Mục lục bài viết

Đồ dùng, đồ chơi và thiết bị dạy học là những phương tiện quan trọng trong hoạt động nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục trẻ mầm non. Không chỉ hỗ trợ giáo viên tổ chức các hoạt động học tập, các thiết bị này còn tạo điều kiện để trẻ phát triển khả năng vận động, tư duy, ngôn ngữ, kỹ năng giao tiếp và nhận thức về thế giới xung quanh.

Việc trang bị đồ dùng, đồ chơi tại các cơ sở giáo dục mầm non phải phù hợp với độ tuổi, nội dung chương trình giáo dục, quy mô nhóm lớp và các yêu cầu về an toàn. Đặc biệt, các cơ sở cần căn cứ vào danh mục thiết bị tối thiểu do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành để lập kế hoạch mua sắm, quản lý và sử dụng.

Dưới đây là nội dung tổng hợp về danh mục đồ dùng, đồ chơi và thiết bị dạy học tối thiểu, cách phân loại theo nhóm tuổi và những lưu ý khi triển khai tại cơ sở giáo dục mầm non.

 

1. Khái quát về thiết bị dạy học và đồ dùng đồ chơi tối thiểu trong giáo dục mầm non

1.1. Thiết bị dạy học và đồ dùng đồ chơi mầm non là gì?

Thiết bị dạy học mầm non là những phương tiện, dụng cụ và học liệu được sử dụng trong quá trình tổ chức các hoạt động giáo dục cho trẻ từ 3 tháng tuổi đến 6 tuổi.

Khác với các cấp học phổ thông, giáo dục mầm non chú trọng việc giúp trẻ tiếp nhận kiến thức và hình thành kỹ năng thông qua vui chơi, trải nghiệm, quan sát và thực hành. Vì vậy, thiết bị dạy học không chỉ bao gồm những phương tiện hỗ trợ giáo viên mà còn có các đồ vật để trẻ trực tiếp thao tác, khám phá và sử dụng trong sinh hoạt hằng ngày.

Có thể phân biệt ba nhóm phương tiện cơ bản:

  • Đồ dùng chăm sóc, nuôi dưỡng: Bao gồm bàn ghế, giường hoặc phản nằm, giá để khăn, tủ đựng đồ dùng cá nhân, dụng cụ phục vụ ăn uống và vệ sinh.
  • Đồ chơi, học liệu giáo dục: Bao gồm bộ xếp hình, đồ chơi lắp ghép, búp bê, bộ đồ chơi phân vai, tranh ảnh, mô hình, nhạc cụ và các học liệu phát triển nhận thức.
  • Thiết bị hỗ trợ tổ chức hoạt động giáo dục: Bao gồm bảng, giá trưng bày sản phẩm, thiết bị nghe nhìn và các phương tiện phục vụ hoạt động thể chất, âm nhạc, tạo hình.

Các nhóm phương tiện này có chức năng khác nhau nhưng đều góp phần bảo đảm điều kiện thực hiện Chương trình giáo dục mầm non.

 

1.2. Thế nào là danh mục đồ dùng, đồ chơi và thiết bị dạy học tối thiểu?

Danh mục đồ dùng, đồ chơi và thiết bị dạy học tối thiểu là danh sách các loại thiết bị được cơ quan có thẩm quyền quy định để làm căn cứ trang bị cho từng nhóm trẻ, lớp mẫu giáo.

Danh mục thường thể hiện tên thiết bị, đơn vị tính, số lượng và những yêu cầu liên quan đến việc sử dụng trong hoạt động giáo dục.

Cần hiểu rằng danh mục tối thiểu là cơ sở để xác định nhu cầu trang bị thiết yếu, không phải giới hạn tối đa số lượng đồ dùng, đồ chơi mà một cơ sở giáo dục được phép sử dụng.

Tùy theo điều kiện thực tế, nhà trường có thể bổ sung thiết bị và học liệu phù hợp nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ. Tuy nhiên, việc bổ sung phải bảo đảm tính an toàn, phù hợp với độ tuổi và không trái với quy định chuyên môn.

 

1.3. Vai trò của thiết bị dạy học đối với trẻ mầm non

Thiết bị dạy học và đồ chơi có vai trò trực tiếp đối với sự phát triển toàn diện của trẻ.

Trước hết, các dụng cụ vận động như bóng, vòng thể dục, cầu trượt và đồ chơi vận động giúp trẻ rèn luyện khả năng phối hợp cơ thể, giữ thăng bằng và hình thành thói quen vận động.

Đối với sự phát triển nhận thức, những bộ đồ chơi xếp hình, phân loại màu sắc, lồng hộp và mô hình trực quan giúp trẻ bước đầu nhận biết hình dạng, kích thước, số lượng và mối quan hệ giữa các sự vật.

Các bộ tranh, sách tranh, con rối và đồ chơi phân vai góp phần phát triển ngôn ngữ, khả năng giao tiếp và trí tưởng tượng.

Bên cạnh đó, nhạc cụ, màu vẽ, đất nặn và vật liệu tạo hình giúp trẻ phát triển cảm xúc thẩm mỹ và khả năng sáng tạo.

Thông qua việc sử dụng đồ chơi cùng bạn bè, trẻ còn học được cách chia sẻ, hợp tác, chờ đến lượt và giải quyết những tình huống đơn giản trong sinh hoạt.

 

1.4. Nguyên tắc lựa chọn thiết bị dạy học mầm non

Khi lựa chọn và trang bị thiết bị, cơ sở giáo dục cần chú ý các nguyên tắc sau:

  • Phù hợp với độ tuổi và khả năng phát triển của trẻ: Thiết bị dành cho trẻ dưới 3 tuổi cần có cấu tạo đơn giản, dễ thao tác và hạn chế các chi tiết nhỏ có nguy cơ gây hóc.
  • Bảo đảm an toàn: Vật liệu không được chứa các chất độc hại vượt giới hạn cho phép; bề mặt không có cạnh sắc nhọn; kết cấu phải chắc chắn, ổn định.
  • Phù hợp với mục tiêu giáo dục: Đồ dùng, đồ chơi phải hỗ trợ hoạt động chăm sóc, giáo dục theo chương trình và kế hoạch của nhà trường.
  • Có giá trị sử dụng thực tế: Ưu tiên thiết bị bền, dễ vệ sinh, dễ bảo quản và có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều hoạt động.
  • Phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất: Số lượng, kích thước và cách bố trí thiết bị phải tương thích với diện tích phòng học, sân chơi và quy mô nhóm lớp.

Đặc biệt, đối với đồ chơi trẻ em thuộc phạm vi điều chỉnh của QCVN 3:2019/BKHCN, cơ sở giáo dục cần chú ý các yêu cầu về an toàn và chứng nhận, công bố hợp quy theo quy định.

 

2. Danh mục đồ dùng, đồ chơi và thiết bị dạy học mầm non theo các thông tư hiện hành

2.1. Các văn bản quy định về danh mục thiết bị dạy học mầm non

Việc xác định danh mục đồ dùng, đồ chơi và thiết bị dạy học tối thiểu tại các cơ sở giáo dục mầm non cần căn cứ vào các văn bản quy định về thiết bị giáo dục, tiêu chuẩn cơ sở vật chất và yêu cầu an toàn đồ chơi trẻ em.

Các văn bản quan trọng gồm:

Văn bản

Nội dung điều chỉnh

Thông tư 02/2010/TT-BGDĐT

Ban hành Danh mục Đồ dùng - Đồ chơi - Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non

Thông tư 34/2013/TT-BGDĐT

Sửa đổi, bổ sung một số thiết bị trong danh mục ban hành kèm Thông tư 02/2010/TT-BGDĐT

Văn bản hợp nhất 01/VBHN-BGDĐT năm 2015

Hợp nhất nội dung danh mục và những sửa đổi, bổ sung

Thông tư 32/2012/TT-BGDĐT

Ban hành danh mục thiết bị và đồ chơi ngoài trời cho giáo dục mầm non

Thông tư 13/2020/TT-BGDĐT

Quy định tiêu chuẩn cơ sở vật chất của các trường học, bao gồm trường mầm non

Thông tư 23/2024/TT-BGDĐT

Sửa đổi, bổ sung một số quy định về tiêu chuẩn cơ sở vật chất

QCVN 3:2019/BKHCN

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn đồ chơi trẻ em

Thông tư 02/2010/TT-BGDĐT và Thông tư 34/2013/TT-BGDĐT là hai văn bản nền tảng về danh mục thiết bị tối thiểu trong lớp học. Các văn bản này cũng được Bộ Giáo dục và Đào tạo đề cập trong tài liệu rà soát hệ thống quy định về giáo dục mầm non.

Cần lưu ý rằng quy định về danh mục thiết bị tối thiểu và quy định về lựa chọn đồ chơi, học liệu là hai nội dung khác nhau. Một văn bản xác định những thiết bị cần trang bị, còn văn bản về lựa chọn học liệu điều chỉnh việc đánh giá, lựa chọn và đưa sản phẩm vào sử dụng.

 

2.2. Nhóm đồ dùng phục vụ chăm sóc, nuôi dưỡng và sinh hoạt

Đây là nhóm thiết bị thiết yếu, phục vụ nhu cầu ăn, ngủ, vệ sinh và sinh hoạt hằng ngày của trẻ.

Một số loại đồ dùng thường gặp gồm bàn ghế phù hợp độ tuổi, giường hoặc phản nằm, tủ đựng tư trang, giá để khăn, giá để cốc uống nước, dụng cụ vệ sinh và các thiết bị phục vụ chăm sóc trẻ nhỏ.

Đối với nhóm nhà trẻ, thiết bị phải phù hợp với đặc điểm phát triển thể chất của trẻ, nhất là khả năng ngồi, đứng, đi lại và tự phục vụ.

Đối với lớp mẫu giáo, việc trang bị cần tạo điều kiện để trẻ chủ động hơn trong sinh hoạt, biết cất giữ đồ dùng cá nhân và hình thành những thói quen vệ sinh phù hợp.

 

2.3. Nhóm đồ chơi và học liệu phát triển nhận thức, ngôn ngữ

Nhóm này bao gồm các thiết bị giúp trẻ quan sát, nhận biết, so sánh và khám phá môi trường xung quanh.

Các loại phổ biến gồm bộ xếp hình, lồng hộp, khối hình học, tranh nhận biết, mô hình động vật, cây cối, phương tiện giao thông, bộ chữ cái và chữ số.

Việc lựa chọn cần phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Trẻ nhỏ được tiếp cận các đồ chơi đơn giản, dễ cầm nắm; trẻ mẫu giáo lớn có thể sử dụng những học liệu đòi hỏi khả năng phân loại, ghi nhớ và giải quyết vấn đề ở mức độ cao hơn.

 

2.4. Nhóm đồ chơi phát triển thể chất và nghệ thuật

Các thiết bị phát triển thể chất bao gồm bóng, vòng thể dục, gậy thể dục, đích ném, dụng cụ giữ thăng bằng và các đồ chơi vận động khác.

Đối với hoạt động nghệ thuật, danh mục có thể bao gồm xắc xô, trống, thanh gõ, song loan, nhạc cụ đơn giản, đất nặn, màu vẽ và vật liệu tạo hình.

Giáo viên cần lựa chọn thiết bị phù hợp với khả năng thao tác của trẻ, tránh sử dụng những dụng cụ quá nặng, có cạnh sắc hoặc cấu tạo không phù hợp.

 

2.5. Nhóm thiết bị và đồ chơi ngoài trời

Thông tư 32/2012/TT-BGDĐT quy định danh mục thiết bị và đồ chơi ngoài trời dành cho giáo dục mầm non.

Các nhóm thiết bị được đề cập trong tài liệu tham khảo gồm bập bênh, thú nhún, đu quay, xe đạp dành cho trẻ nhỏ, cầu trượt và những tổ hợp vận động liên hoàn.

Khi trang bị, cơ sở giáo dục phải xem xét không gian lắp đặt, khoảng cách an toàn, độ vững chắc của kết cấu, khả năng chịu lực và bề mặt khu vực vui chơi.

Đồ chơi ngoài trời cũng cần được kiểm tra thường xuyên vì có thể xuống cấp do mưa nắng, độ ẩm và quá trình sử dụng.

 

3. Phân loại thiết bị dạy học theo độ tuổi và nhóm lớp mầm non

Danh mục thiết bị tối thiểu được xây dựng theo đặc điểm phát triển của trẻ ở từng độ tuổi. Việc phân loại này giúp cơ sở giáo dục lựa chọn đúng thiết bị và xác định số lượng cần trang bị.

 

3.1. Nhóm trẻ từ 3 đến 12 tháng tuổi

Ở giai đoạn này, trẻ chủ yếu phát triển khả năng quan sát, nghe, cầm nắm và phản ứng với âm thanh, màu sắc.

Những thiết bị phù hợp gồm lục lặc, xúc xắc, đồ chơi mềm, bộ xếp vòng và các vật dụng hỗ trợ chăm sóc, nuôi dưỡng.

Đồ chơi phải có kích thước phù hợp, không có chi tiết nhỏ dễ tách rời và thuận tiện cho việc vệ sinh.

 

3.2. Nhóm trẻ từ 12 đến 24 tháng tuổi

Trẻ bắt đầu phát triển khả năng vận động có chủ đích, nhận biết đồ vật và thực hiện những thao tác đơn giản.

Thiết bị phù hợp có thể bao gồm bóng mềm, vòng thể dục, đồ chơi lồng hộp, bộ khối hình, tranh nhận biết và các mô hình trực quan.

Giáo viên nên ưu tiên đồ chơi dễ thao tác, có khả năng sử dụng trong nhiều hoạt động và khuyến khích trẻ chủ động khám phá.

 

3.3. Nhóm trẻ từ 24 đến 36 tháng tuổi

Ở độ tuổi này, trẻ phát triển rõ hơn khả năng phối hợp tay và mắt, ngôn ngữ và hoạt động chơi giả vờ.

Những thiết bị phù hợp gồm bộ xâu hạt kích thước an toàn, đất nặn, bút sáp, búp bê, bộ đồ chơi nấu ăn và các loại đồ chơi phân vai đơn giản.

Cần chú ý khả năng trẻ vẫn đưa đồ vật vào miệng, vì vậy yêu cầu an toàn đối với chi tiết nhỏ tiếp tục được đặt lên hàng đầu.

 

3.4. Lớp mẫu giáo từ 3 đến 4 tuổi

Trẻ mẫu giáo 3 đến 4 tuổi có nhu cầu giao tiếp, vận động và tham gia các hoạt động chơi theo nhóm.

Thiết bị thường sử dụng gồm bộ lắp ghép, đồ chơi bán hàng, đồ chơi bác sĩ, tranh phân loại, bóng, đích ném và nhạc cụ gõ.

Giáo viên cần tổ chức các góc chơi phù hợp, tạo điều kiện để trẻ lựa chọn hoạt động và tương tác với bạn bè.

 

3.5. Lớp mẫu giáo từ 4 đến 5 tuổi

Ở giai đoạn này, trẻ có khả năng quan sát, so sánh, phân loại và thực hiện những nhiệm vụ phức tạp hơn.

Những học liệu phù hợp gồm bộ thẻ số, que tính, khối hình học, cân thăng bằng đơn giản, tranh khám phá khoa học và nhạc cụ.

Thiết bị nên hỗ trợ trẻ hình thành khả năng suy luận ban đầu thông qua hoạt động trực quan, không biến việc học thành quá trình ghi nhớ máy móc.

 

3.6. Lớp mẫu giáo từ 5 đến 6 tuổi

Đối với trẻ chuẩn bị vào lớp Một, thiết bị giáo dục cần hỗ trợ phát triển ngôn ngữ, nhận thức, khả năng tập trung và kỹ năng tự phục vụ.

Các học liệu thường gặp gồm bộ chữ cái tiếng Việt, bộ chữ số, dấu thanh, bảng, đồng hồ mô hình, dụng cụ đo lường đơn giản và tranh ảnh phục vụ hoạt động khám phá.

Việc sử dụng những thiết bị này nhằm giúp trẻ làm quen với các biểu tượng và kỹ năng cần thiết, không đồng nghĩa với việc tổ chức dạy trước chương trình lớp Một.

 

3.7. Bảng tổng hợp thiết bị theo nhóm tuổi

Nhóm tuổi

Thiết bị, đồ chơi tiêu biểu

Mục tiêu sử dụng

3–12 tháng

Lục lặc, xúc xắc, đồ chơi mềm

Phát triển giác quan, phản xạ

12–24 tháng

Bóng mềm, lồng hộp, khối hình

Phát triển vận động, nhận biết

24–36 tháng

Đất nặn, bút sáp, đồ chơi phân vai

Phát triển vận động tinh, ngôn ngữ

3–4 tuổi

Bộ lắp ghép, đồ chơi bác sĩ, bán hàng

Phát triển giao tiếp, tưởng tượng

4–5 tuổi

Thẻ số, que tính, cân đơn giản

Phát triển tư duy, phân loại

5–6 tuổi

Bộ chữ cái, chữ số, đồng hồ mô hình

Chuẩn bị kỹ năng cần thiết trước khi vào lớp Một

Bảng trên mang tính khái quát, không thay thế danh mục chi tiết về tên thiết bị, mã số và định mức số lượng trong văn bản quy định.

 

4. Hướng dẫn áp dụng danh mục thiết bị dạy học tối thiểu tại các cơ sở giáo dục

4.1. Rà soát nhu cầu trang bị theo từng nhóm lớp

Trước mỗi năm học, cơ sở giáo dục mầm non cần rà soát hiện trạng đồ dùng, đồ chơi và thiết bị dạy học.

Việc rà soát nên dựa trên số lượng nhóm lớp, số trẻ, độ tuổi, kế hoạch giáo dục và số thiết bị hiện có.

Nhà trường cần xác định rõ thiết bị còn sử dụng tốt, thiết bị cần sửa chữa, thiết bị không bảo đảm an toàn và thiết bị cần mua sắm bổ sung.

Đối với cơ sở có nhiều nhóm tuổi, cần lập danh mục riêng cho từng nhóm lớp để tránh tình trạng thiếu thiết bị ở một độ tuổi nhưng lại trang bị dư thừa ở độ tuổi khác.

 

4.2. Tổ chức lựa chọn đồ chơi, học liệu

Việc lựa chọn đồ chơi và học liệu cần dựa trên yêu cầu chuyên môn, độ an toàn và khả năng sử dụng trong thực tế.

Theo tài liệu tham khảo, quy trình lựa chọn được tổ chức theo các bước: đề xuất nhu cầu, đánh giá và thẩm định, phê duyệt danh mục.

Trong quá trình thực hiện, cơ sở giáo dục cần kiểm tra thông tin về sản phẩm, nguồn gốc, hướng dẫn sử dụng, độ tuổi phù hợp và các tài liệu chứng minh việc đáp ứng yêu cầu an toàn.

Đối với cơ sở áp dụng cơ chế hội đồng lựa chọn, việc thành lập, thành phần, điều kiện họp và biểu quyết phải thực hiện theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm lựa chọn. Không nên áp dụng máy móc quy trình của một thông tư đã được thay thế.

 

4.3. Bố trí và sử dụng thiết bị trong lớp học

Sau khi được trang bị, thiết bị cần được bố trí khoa học, thuận tiện cho giáo viên tổ chức hoạt động và bảo đảm trẻ có thể sử dụng an toàn.

Các giá, kệ nên có kết cấu vững chắc, chiều cao phù hợp với trẻ và không có cạnh sắc. Thiết bị có nguy cơ đổ ngã cần được cố định phù hợp.

Đồ chơi nên được phân chia theo góc hoạt động, có vị trí cất giữ rõ ràng và được sắp xếp để trẻ dễ nhận biết.

Đối với thiết bị sử dụng chung, giáo viên cần hướng dẫn trẻ cách sử dụng, bảo quản và cất giữ sau khi chơi.

 

4.4. Kiểm tra, vệ sinh và bảo quản thiết bị

Cơ sở giáo dục cần xây dựng kế hoạch vệ sinh, bảo quản và kiểm tra thiết bị định kỳ.

Những đồ chơi thường xuyên tiếp xúc với tay, miệng của trẻ cần được làm sạch với tần suất phù hợp. Khi có nguy cơ lây nhiễm bệnh, việc vệ sinh và khử khuẩn phải thực hiện theo hướng dẫn chuyên môn của cơ quan y tế.

Không sử dụng thiết bị đã nứt vỡ, bong tróc, có bộ phận lỏng lẻo hoặc xuất hiện nguy cơ gây mất an toàn.

Đối với đồ chơi ngoài trời, cần kiểm tra hệ thống liên kết, bề mặt tiếp xúc, các bộ phận chuyển động và khu vực xung quanh trước khi cho trẻ sử dụng.

 

4.5. Tự làm đồ dùng, đồ chơi phục vụ giáo dục

Giáo viên có thể tận dụng những nguyên vật liệu phù hợp để sáng tạo đồ dùng, đồ chơi phục vụ hoạt động giáo dục.

Chẳng hạn, bìa carton sạch có thể dùng làm mô hình nhà cửa; vải mềm có thể dùng làm rối tay; những vật liệu tự nhiên đã được xử lý an toàn có thể sử dụng trong hoạt động tạo hình.

Tuy nhiên, đồ chơi tự làm cũng phải bảo đảm an toàn. Không nên sử dụng vật liệu sắc nhọn, dễ vỡ, dễ cháy, có hóa chất độc hại hoặc các chi tiết nhỏ không phù hợp với độ tuổi.

Việc tự làm đồ chơi cần hướng đến giá trị giáo dục và khả năng sử dụng lâu dài, tránh làm nhiều sản phẩm chỉ để trưng bày.

 

4.6. Huy động nguồn lực để bổ sung thiết bị

Ngoài nguồn kinh phí được bố trí theo quy định, cơ sở giáo dục có thể tiếp nhận các nguồn tài trợ hợp pháp để bổ sung thiết bị, đồ dùng và học liệu.

Đối với hoạt động tài trợ trong cơ sở giáo dục, cần thực hiện theo các nguyên tắc về tự nguyện, công khai, minh bạch và đúng mục đích.

Không được biến việc vận động tài trợ thành khoản đóng góp bắt buộc đối với cha mẹ trẻ.

Các thiết bị được tài trợ cũng cần được kiểm tra về chất lượng, độ an toàn và sự phù hợp với nhu cầu sử dụng trước khi đưa vào nhà trường.

 

4.7. Quản lý tài sản và đánh giá hiệu quả sử dụng

Việc trang bị thiết bị chỉ thực sự có ý nghĩa khi các đồ dùng, đồ chơi được đưa vào sử dụng thường xuyên và đúng mục đích.

Cơ sở giáo dục cần lập hồ sơ quản lý, theo dõi tình trạng thiết bị, tổ chức kiểm kê và xử lý những tài sản hư hỏng theo quy định.

Bên cạnh số lượng thiết bị, nhà trường nên đánh giá hiệu quả sử dụng thông qua hoạt động giáo dục thực tế, khả năng tham gia của trẻ và mức độ phù hợp với chương trình.

Kết quả đánh giá là căn cứ để điều chỉnh kế hoạch mua sắm, sửa chữa hoặc thay thế thiết bị trong các năm học tiếp theo.

 

Kết luận

Danh mục đồ dùng, đồ chơi và thiết bị dạy học tối thiểu là căn cứ quan trọng để các cơ sở giáo dục mầm non bảo đảm điều kiện tổ chức hoạt động nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục trẻ.

Khi triển khai, nhà trường cần kết hợp yêu cầu của danh mục thiết bị với đặc điểm từng độ tuổi, quy mô nhóm lớp, tiêu chuẩn cơ sở vật chất và quy định về an toàn đồ chơi trẻ em.

Việc trang bị đầy đủ cần đi đôi với sử dụng hiệu quả, bảo quản thường xuyên và kiểm tra chất lượng. Đây là những yếu tố giúp tạo dựng môi trường giáo dục an toàn, thân thiện và phù hợp với sự phát triển của trẻ mầm non.

Lưu ý về căn cứ pháp lý: Tài liệu tham khảo có đề cập Thông tư 60/2026/TT-BGDĐT thay thế quy định lựa chọn đồ chơi, học liệu từ ngày 01/9/2026. Tôi chưa xác minh độc lập được toàn văn và hiệu lực của văn bản này, vì vậy không khẳng định các chi tiết về hội đồng lựa chọn trong tài liệu là quy định hiện hành. Khi áp dụng thực tế, cần kiểm tra văn bản gốc và tình trạng hiệu lực trên cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật chính thức.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: