Trường giáo dưỡng giữ vai trò đặc biệt trong việc giáo dục, cảm hóa, quản lý và phục hồi nhân cách cho những học sinh vi phạm pháp luật hoặc có hành vi lệch chuẩn xã hội. Khác với các cơ sở giáo dục phổ thông thông thường, học sinh trường giáo dưỡng là những cá nhân đã hoặc đang có nguy cơ vi phạm pháp luật, cần được sự quản lý chặt chẽ kết hợp với giáo dục, rèn luyện và hỗ trợ tâm lý xã hội. Do đó, chế độ quản lý đối với học sinh trường giáo dưỡng được pháp luật quy định một cách cụ thể, chi tiết nhằm đảm bảo vừa thực hiện chức năng giáo dục và rèn luyện, vừa bảo vệ quyền con người, quyền học tập và phát triển toàn diện của các em. Các quy định này không chỉ tạo cơ sở pháp lý cho công tác quản lý mà còn góp phần hạn chế tái phạm, hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng và xây dựng môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh.
1. Khái quát về chế độ quản lý học sinh trường giáo dưỡng
Chế độ quản lý học sinh trường giáo dưỡng được thiết lập trên cơ sở pháp luật nhằm đáp ứng đặc thù của người chưa thành niên phạm tội. Theo Điều 144 Luật Thi hành án hình sự 2019 (LTHAHS), biện pháp tư pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng mang tính chất giáo dục và cải tạo là chủ yếu, đồng thời yêu cầu học sinh phải chịu sự quản lý chặt chẽ. Việc quản lý này nhằm cách ly người chưa thành niên khỏi môi trường xã hội tiêu cực, ngăn ngừa nguy cơ tái phạm và tạo điều kiện để các em được giáo dục, rèn luyện kỹ năng sống, chuẩn bị trở lại cộng đồng khi hết thời gian thi hành biện pháp. Nguyên tắc giám sát nghiêm ngặt và tuân thủ kỷ luật là trụ cột đầu tiên trong cơ chế quản lý (Khoản 1 Điều 144 LTHAHS). Học sinh trong trường giáo dưỡng phải tuân thủ nội quy, quy chế sinh hoạt và các quy định về học tập, lao động, thể dục thể thao. Việc giám sát này không chỉ nhằm kiểm soát hành vi mà còn tạo môi trường có trật tự, ổn định, giúp các em hình thành thói quen tích cực và ý thức tự giác. Đây là cơ sở pháp lý để bảo đảm an toàn, quản lý tốt đối tượng và duy trì hiệu quả giáo dục.
Nguyên tắc cá biệt hóa được quy định tại Khoản 2, nhấn mạnh việc phân loại học sinh theo các tiêu chí đa dạng như độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn và mức độ vi phạm. Phân loại này giúp nhà trường áp dụng các biện pháp giáo dục phù hợp, bảo đảm việc rèn luyện và cải tạo mang tính cá nhân hóa, đáp ứng nhu cầu phát triển riêng biệt của từng học sinh. Ví dụ, học sinh nữ và học sinh nam có thể được tổ chức sinh hoạt, học tập và lao động khác nhau để phù hợp với đặc thù sinh lý và tâm lý.
Nguyên tắc cưỡng chế và phối hợp liên ngành được quy định tại Khoản 3, đặc biệt nhấn mạnh trách nhiệm của các cơ quan thi hành pháp luật trong việc xử lý học sinh bỏ trốn. Việc phân định rõ thẩm quyền, trách nhiệm và cơ chế phối hợp giúp xử lý kịp thời các tình huống vi phạm kỷ luật hoặc bỏ trốn, bảo đảm quyền lợi và an toàn cho học sinh. Chế độ quản lý học sinh trường giáo dưỡng theo Điều 144 LTHAHS hướng tới mục tiêu giáo dục và cải tạo toàn diện, vừa bảo đảm an ninh, trật tự trong trường, vừa hỗ trợ học sinh rèn luyện kỹ năng sống, hình thành lối sống tích cực và chuẩn bị trở thành công dân có ích cho xã hội sau khi chấp hành xong biện pháp tư pháp. Các nguyên tắc giám sát, cá biệt hóa và phối hợp cưỡng chế tạo nên một cơ chế pháp lý thống nhất, vừa nghiêm minh vừa nhân văn, phù hợp đặc thù người chưa thành niên.
2. Nghĩa vụ giám sát và tuân thủ nội quy
Khoản 1 Điều 144 LTHAHS quy định: “Học sinh phải chịu sự giám sát, quản lý của cán bộ, giáo viên trường giáo dưỡng và chấp hành nghiêm chỉnh nội quy của nhà trường.”
Quy định này xác lập một khuôn khổ quản lý bắt buộc và nghiêm ngặt đối với học sinh, đồng thời nhấn mạnh vai trò kép của nhà trường.
Sự giám sát và quản lý tại trường giáo dưỡng khác biệt hoàn toàn so với việc giam giữ hình sự. Mục đích là tạo ra một môi trường có kỷ luật chặt chẽ, hỗ trợ NCTN nhận thức về hành vi sai trái của mình. Học sinh buộc phải chấp hành đầy đủ các nghĩa vụ về học tập văn hóa, học nghề và lao động dưới sự quản lý của cán bộ. Điều này không chỉ là sự răn đe mà còn là cơ hội để NCTN trang bị kiến thức và kỹ năng sống cần thiết trước khi tái hòa nhập. Việc NCTN chấp hành nghiêm chỉnh nội quy là nền tảng để nhà trường đánh giá sự tiến bộ và cải tạo.
Mặc dù Điều 144 không trực tiếp quy định chi tiết về tiêu chuẩn tâm sinh lý của cán bộ như Điều 98 Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, nhưng tính chất đặc thù của công việc đòi hỏi cán bộ, giáo viên trường giáo dưỡng phải đóng vai trò là "người hướng đạo" (mentor). Họ không chỉ là người thực thi quy định mà còn phải có hiểu biết về tâm lý, khoa học giáo dục, và hành vi của lứa tuổi vị thành niên. Sự chuyên môn hóa này là yếu tố then chốt để có thể áp dụng hiệu quả nguyên tắc cá biệt hóa trong giáo dục và xử lý những trường hợp "học sinh cá biệt" thường có vấn đề tâm lý hoặc hành vi phức tạp.
3. Nguyên tắc cá biệt hóa và tính hiệu quả
Khoản 2 Điều 144 Luật Thi hành án Hình sự năm 2019 quy định: “Căn cứ vào độ tuổi, giới tính, sức khỏe, trình độ học vấn, tính chất và mức độ vi phạm, trường giáo dưỡng bố trí học sinh thành các đội, lớp, tổ, nhóm và phân công giáo viên trực tiếp phụ trách.”
Việc bố trí học sinh tại trường giáo dưỡng dựa trên các tiêu chí như độ tuổi, giới tính, sức khỏe, trình độ học vấn, tính chất và mức độ vi phạm thể hiện sự quản lý có tính hệ thống và cá biệt hóa. Theo đó, học sinh được tổ chức thành các đội, lớp, tổ, nhóm, đồng thời có giáo viên trực tiếp phụ trách từng nhóm. Cách thức này không chỉ đảm bảo quản lý hiệu quả, mà còn tạo điều kiện để mỗi học sinh nhận được sự quan tâm, giám sát và hỗ trợ phù hợp với đặc điểm riêng của mình.
Khoản 2 Điều luật là sự cụ thể hóa nguyên tắc cá biệt hóa trong tư pháp người chưa thành niên, nhấn mạnh rằng việc phân loại học sinh phải đi sâu vào các yếu tố cá nhân, không chỉ dựa trên thông tin hành chính như tuổi hay giới tính. Các yếu tố chuyên môn như sức khỏe, trình độ học vấn, đặc điểm nhân thân, tính chất và mức độ vi phạm, thậm chí thời hạn chấp hành quyết định, đều được xem xét để xây dựng môi trường giáo dục phù hợp. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng mỗi học sinh được áp dụng biện pháp giáo dục, cải tạo và hỗ trợ phát triển một cách riêng biệt, hiệu quả và nhân văn.
Một trong những mục tiêu quan trọng của việc phân loại phức tạp này là thiết kế chương trình phục hồi phù hợp và ngăn ngừa lây nhiễm hành vi tiêu cực. Bằng cách tổ chức học sinh theo các nhóm tương đồng về đặc điểm và mức độ vi phạm, trường giáo dưỡng có thể triển khai các hoạt động học tập văn hóa, học nghề, trị liệu tâm lý hoặc giáo dục kỹ năng sống đúng với khả năng và nhu cầu cá nhân. Đồng thời, việc tách nhóm còn giúp giảm thiểu sự ảnh hưởng tiêu cực lẫn nhau, tạo ra môi trường giáo dục lành mạnh, an toàn, đồng thời tăng cường hiệu quả cải tạo và hướng tới mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh tái hòa nhập cộng đồng một cách tích cực.
4. Chế độ truy tìm và cưỡng chế đối với học sinh bỏ trốn
Căn cứ Khoản 3 Điều 144 Luật Thi hành án Hình sự năm 2019 là quy định mang tính hành chính – tư pháp bắt buộc, thể hiện tính kỷ luật và cưỡng chế của biện pháp tư pháp quy định như sau: "Trường hợp học sinh bỏ trốn thì Hiệu trưởng trường giáo dưỡng ra quyết định và tổ chức truy tìm. Thời gian học sinh bỏ trốn không được tính vào thời hạn chấp hành biện pháp tư pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng. Khi bắt giữ mà học sinh có hành vi chống đối thì được áp dụng biện pháp cưỡng chế cần thiết theo quy định của pháp luật. Ủy ban nhân dân và cơ quan công an các cấp có trách nhiệm phối hợp trong việc truy tìm, bắt giữ học sinh bỏ trốn. Khi phát hiện người bị truy tìm, người phát hiện có trách nhiệm báo ngay cho cơ quan công an, Ủy ban nhân dân nơi gần nhất hoặc bắt giữ và đưa đến các cơ quan này.
Khi bắt được người bỏ trốn hoặc nhận bàn giao người đó, cơ quan công an phải lập biên bản, lấy lời khai, lưu giữ và quản lý người bỏ trốn, thông báo ngay cho trường giáo dưỡng đã ra quyết định truy tìm. Khi nhận được thông báo, trường giáo dưỡng đã ra quyết định truy tìm phải cử người đến ngay để nhận và đưa học sinh bỏ trốn về trường giáo dưỡng. Việc giao, nhận học sinh bỏ trốn phải lập biên bản. Thời gian lưu giữ được tính vào thời hạn chấp hành biện pháp tư pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng."
Thẩm quyền quyết định: Hiệu trưởng trường giáo dưỡng là chủ thể duy nhất có thẩm quyền ra quyết định truy tìm và tổ chức thực hiện việc truy tìm học sinh bỏ trốn. Đây là một thẩm quyền hành chính mang tính chuyên môn cao, đảm bảo tính kịp thời.
Nguyên tắc không tính thời gian: Việc quy định rõ thời gian học sinh bỏ trốn không được tính vào thời hạn chấp hành quyết định là cần thiết để đảm bảo tính răn đe và hiệu lực của biện pháp tư pháp đã được Tòa án quyết định. Nếu thời gian bỏ trốn được tính, biện pháp giáo dục này sẽ bị vô hiệu hóa.
Phối hợp truy tìm: Ủy ban nhân dân và cơ quan Công an các cấp có trách nhiệm phối hợp với nhà trường trong việc truy tìm, bắt giữ. Điều này khẳng định việc thi hành biện pháp tư pháp giáo dục là nhiệm vụ của toàn bộ hệ thống chính quyền và lực lượng cưỡng chế.
Áp dụng cưỡng chế: Khi học sinh bị bắt giữ nhưng có hành vi chống đối, các cơ quan thực thi pháp luật được áp dụng biện pháp cưỡng chế cần thiết theo quy định để buộc đối tượng phải chấp hành. Quy định này đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, đồng thời cân bằng giữa mục tiêu giáo dục và tính chất kỷ luật bắt buộc của trường giáo dưỡng.
Thủ tục bàn giao chi tiết: Quy trình bắt giữ, bàn giao được mô tả chi tiết để bảo vệ quyền lợi của NCTN. Cơ quan Công an có trách nhiệm lập biên bản, lấy lời khai, lưu giữ và thông báo ngay cho nhà trường. Thời gian lưu giữ tại cơ quan công an được tính vào thời hạn chấp hành biện pháp tư pháp, đây là một điểm nhân văn nhằm đảm bảo quyền lợi pháp lý, không làm mất thời gian cải tạo của NCTN. Việc giao nhận phải được lập biên bản rõ ràng.
Kết luận
Điều 144 Luật THAHS 2019 thiết lập một chế độ quản lý chặt chẽ, có kỷ luật nhưng vẫn tuân thủ nguyên tắc cá biệt hóa đối với người chưa thành niên phạm tội. Đặc biệt, quy định về truy tìm học sinh bỏ trốn thể hiện rõ ràng cơ chế thi hành án mang tính cưỡng chế và cần sự phối hợp đa ngành, nhằm đảm bảo biện pháp tư pháp này được thực hiện đầy đủ, không bị gián đoạn. Hiện tại, biện pháp "Giáo dục tại trường giáo dưỡng" đang được chuyển giao thành một biện pháp xử lý chuyển hướng nghiêm khắc nhất trong Luật Tư pháp Người chưa thành niên năm 2024 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026). Sự chuyển đổi này sẽ tiếp tục kế thừa nguyên tắc cốt lõi của Điều 144, đồng thời đòi hỏi các văn bản dưới luật phải giải quyết triệt để những bất cập về chế độ quản lý thiếu thống nhất (giữa đối tượng THAHS và XLVPHC) để hoàn thiện hệ thống tư pháp thân thiện, phục hồi và lấy trẻ em làm trung tâm.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.
Rất mong nhận được sự hợp tác!
Trân trọng./.