- 1. Cơ sở pháp lý
- 2. Chế độ ở cho học sinh trong trường giáo dưỡng
- 2.1. Nguyên tắc sắp xếp chỗ ở cá nhân hóa trong buồng tập thể
- 2.2. Tiêu chuẩn kỹ thuật về môi trường sống
- 3. Chế độ cấp phát đồ dùng sinh hoạt
- 3.1. Đồ dùng thiết yếu và cơ chế cấp phát
- 3.2. Tiêu chuẩn định mức vật chất chi tiết theo Khoản 2 Điều 35 Nghị định số 118/2024/NĐ-CP
- 4. Quy định về đồ dùng cá nhân và kiểm soát an ninh
- Kết luận
Điều 150 Luật Thi hành án Hình sự năm 2019 quy định về chế độ ở và đồ dùng sinh hoạt cho học sinh tại trường giáo dưỡng, phản ánh nguyên tắc "bảo đảm nhân đạo xã hội chủ nghĩa; tôn trọng danh dự, nhân phẩm, quyền, lợi ích hợp pháp của người chấp hành án" được quy định trong Luật. Điều khoản này đóng vai trò then chốt trong việc cụ thể hóa các điều kiện vật chất và môi trường sống cần thiết để thực hiện mục tiêu giáo dục, cải tạo người chưa thành niên. Điều 150 LTHAHS bao gồm các quy định chi tiết về việc sắp xếp chỗ ở dựa trên nguyên tắc cá nhân hóa và thiết lập các tiêu chuẩn vật chất tối thiểu, cụ thể hóa trách nhiệm của trường giáo dưỡng trong việc đảm bảo điều kiện sống cho học sinh.
1. Cơ sở pháp lý
Chế độ ở và đồ dùng sinh hoạt của học sinh trường giáo dưỡng được quy định chủ yếu tại Điều 150 Luật Thi hành án Hình sự năm 2019. Luật này đặt nền tảng pháp lý cho việc thi hành các bản án, quyết định về biện pháp tư pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng, dựa trên nguyên tắc bảo đảm nhân đạo xã hội chủ nghĩa và tôn trọng danh dự, nhân phẩm của người chấp hành án.
Để cụ thể hóa các tiêu chuẩn định mức vật chất và quy trình quản lý, Chính phủ đã ban hành các Nghị định hướng dẫn chi tiết, trong đó, Khoản 2 Điều 35 Nghị định số 118/2024/NĐ-CP quy định chi tiết về định mức cấp phát đồ dùng sinh hoạt, quần áo cho học sinh. Mặc dù các quy định này thuộc khuôn khổ luật thi hành án hình sự, chúng luôn phải được áp dụng hài hòa với các nguyên tắc bảo vệ quyền trẻ em theo luật pháp quốc gia và các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
2. Chế độ ở cho học sinh trong trường giáo dưỡng
2.1. Nguyên tắc sắp xếp chỗ ở cá nhân hóa trong buồng tập thể
Khoản 1 Điều 150 Luật Thi hành án hình sự năm 2019 quy định: “Căn cứ vào giới tính, độ tuổi, đặc điểm nhân thân, tính chất, mức độ phạm tội của học sinh, trường sắp xếp chỗ ở, sinh hoạt phù hợp trong các buồng tập thể.” Quy định này thiết lập nguyên tắc phân loại và quản lý học sinh ngay từ khâu bố trí nơi ở, nhằm bảo đảm sự phù hợp giữa điều kiện sinh hoạt với nhu cầu giáo dục, quản lý đối với từng nhóm học sinh.
Trước hết, tiêu chí giới tính và độ tuổi là những căn cứ bắt buộc trong việc sắp xếp chỗ ở, nhằm bảo đảm an toàn, sự phát triển tâm sinh lý và các yêu cầu về bảo vệ trẻ em. Việc bố trí khu ở nam tách biệt khu ở nữ là yêu cầu bắt buộc và phù hợp với chuẩn mực quản lý đối tượng chưa thành niên trong môi trường tập trung. Đồng thời, việc phân tách theo nhóm tuổi góp phần ngăn ngừa nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực từ chênh lệch về mức độ trưởng thành, nhận thức và thể chất giữa các học sinh.
Bên cạnh đó, các tiêu chí về đặc điểm nhân thân, tính chất và mức độ phạm tội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình phân loại và tổ chức quản lý. Các yếu tố này giúp nhà trường xác định mức độ nguy cơ, nhu cầu giáo dục, cũng như phương pháp can thiệp phù hợp đối với từng học sinh. Việc sắp xếp dựa trên những tiêu chí này nhằm hạn chế tối đa khả năng lây nhiễm hành vi xấu, giảm rủi ro xung đột, đồng thời tối ưu hóa môi trường giáo dục thông qua việc gom nhóm những học sinh có đặc điểm tương đồng. Điều này đòi hỏi trường giáo dưỡng phải có đội ngũ chuyên môn, bao gồm giáo viên, cán bộ tâm lý và cán bộ quản lý, để tiến hành đánh giá toàn diện về học sinh ngay từ thời điểm tiếp nhận.
Việc bố trí học sinh trong buồng tập thể thể hiện mô hình quản lý tập trung, nhưng không đồng nghĩa với việc sắp xếp một cách cứng nhắc. Ngược lại, quy định bắt buộc nhà trường phải cá biệt hóa trong quản lý, bảo đảm rằng mỗi buồng tập thể vẫn được phân loại theo các tiêu chí đã nêu. Điều này vừa bảo đảm thực hiện đúng yêu cầu về an ninh, kỷ luật, vừa tạo điều kiện để triển khai hiệu quả các biện pháp giáo dục, rèn luyện phù hợp với từng nhóm học sinh trong môi trường tập trung.
2.2. Tiêu chuẩn kỹ thuật về môi trường sống
Khoản 1 Điều 150 Luật Thi hành án hình sự năm 2019 đồng thời đặt ra các tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc đối với buồng ở của học sinh trường giáo dưỡng, theo đó: “Buồng ở phải bảo đảm thoáng mát về mùa hè, kín gió về mùa đông, hợp vệ sinh môi trường. Diện tích chỗ nằm tối thiểu cho mỗi học sinh là 2,5 m².” Quy định này nhằm bảo đảm điều kiện sinh hoạt tối thiểu, phù hợp với yêu cầu bảo vệ sức khỏe, vệ sinh và an toàn đối với người chưa thành niên trong môi trường giáo dưỡng tập trung.
Trước hết, yêu cầu về điều kiện môi trường như “thoáng mát về mùa hè, kín gió về mùa đông, hợp vệ sinh môi trường” là các tiêu chuẩn mang tính bắt buộc, đòi hỏi nhà trường phải bảo đảm cơ sở vật chất đáp ứng yêu cầu về thông gió, chiếu sáng, cách nhiệt và vệ sinh. Quy định này đặt ra trách nhiệm cho trường giáo dưỡng trong việc tổ chức kiểm tra, bảo trì và thực hiện vệ sinh định kỳ nhằm phòng ngừa dịch bệnh và bảo đảm sức khỏe thể chất cho học sinh.
Bên cạnh đó, định mức diện tích tối thiểu 2,5 m² cho mỗi học sinh là chuẩn mực cụ thể để bảo đảm không gian sinh hoạt tối thiểu, tránh tình trạng quá tải trong buồng ở, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý, giám sát và bảo đảm vệ sinh cá nhân của học sinh. Tiêu chuẩn này thể hiện tính nhân đạo, phù hợp với các yêu cầu về quyền trẻ em và điều kiện giam giữ, quản lý tập trung trong pháp luật Việt Nam.
Ngoài các tiêu chuẩn nêu trên, các quy định chi tiết còn yêu cầu trường giáo dưỡng phải bố trí buồng ở riêng hoặc khu vực quản lý biệt lập đối với học sinh mắc bệnh truyền nhiễm nhóm A hoặc học sinh mắc bệnh tâm thần. Quy định này vừa nhằm bảo đảm an toàn, sức khỏe cộng đồng trong nhà trường, vừa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chính học sinh mắc bệnh, bảo đảm họ được chăm sóc phù hợp theo quy định của pháp luật về y tế và phòng, chống bệnh truyền nhiễm.
3. Chế độ cấp phát đồ dùng sinh hoạt
3.1. Đồ dùng thiết yếu và cơ chế cấp phát
Khoản 2 Điều 150 LTHAHS quy định: "Học sinh được bố trí giường hoặc sàn nằm có chiếu trải và được phép sử dụng đồ dùng sinh hoạt cá nhân của mình, trừ những đồ vật bị cấm sử dụng trong trường giáo dưỡng. Đồ dùng cần thiết cho sinh hoạt của học sinh được trường cho mượn hoặc cấp."
Vật phẩm cơ bản: Điều luật quy định tối thiểu phải có giường hoặc sàn nằm và chiếu trải. Tuy nhiên, các văn bản hướng dẫn chi tiết quy định rõ học sinh còn được cấp thêm các vật dụng quan trọng khác như màn, gối, chăn đắp ngay khi nhập trường.
Cơ chế cấp/mượn: Sự phân biệt giữa "cấp" và "cho mượn" thường được áp dụng dựa trên tính chất vật dụng: các vật dụng lâu bền (như màn, chăn, gối) thường được cho mượn, trong khi các vật dụng tiêu hao (quần áo, đồ dùng vệ sinh cá nhân) sẽ được cấp phát định kỳ.
3.2. Tiêu chuẩn định mức vật chất chi tiết theo Khoản 2 Điều 35 Nghị định số 118/2024/NĐ-CP
Để triển khai chế độ cấp phát, Khoản 2 Điều 35 Nghị định số 118/2024/NĐ-CP đã quy định chi tiết định mức vật chất hàng năm, đảm bảo sự đồng bộ và công bằng trong chế độ sinh hoạt của học sinh. Chế độ mặc và đồ dùng sinh hoạt của mỗi học sinh trong một năm được cấp như sau:
| Danh mục Vật phẩm | Đơn vị Tính | Định Mức Cấp (Hàng Năm) | Đặc Điểm & Tần suất Cấp/Mượn |
| Quần áo dài | Bộ | 02 | Cấp theo định mức năm |
| Quần áo dài đồng phục | Bộ | 01 | Cấp theo định mức năm |
| Quần áo lót | Bộ | 02 | Cấp theo định mức năm |
| Dép nhựa | Đôi | 02 | Cấp theo định mức năm |
| Áo mưa nilông | Chiếc | 01 | Cấp theo định mức năm |
| Mũ cứng | Chiếc | 01 | Cấp theo định mức năm |
| Mũ vải | Chiếc | 01 | Cấp theo định mức năm |
| Khăn mặt | Chiếc | 03 | Cấp theo định mức năm |
| Bàn chải đánh răng | Chiếc | 03 | Cấp theo định mức năm |
| Chiếu cá nhân | Chiếc | 02 | Cấp theo định mức năm |
| Kem đánh răng | Gram | 800 | Phân bổ hàng năm |
| Xà phòng | Kilogam | 3.6 | Phân bổ hàng năm |
| Dầu gội đầu | Mililít | 800 | Phân bổ hàng năm |
| Màn ngủ | Chiếc | 01 | Cấp 01 lần khi vào trường |
| Chăn sợi | Chiếc | 01 | Cấp 01 lần khi vào trường |
Đối với đồ dùng cá nhân dùng lâu dài: Học sinh vào trường giáo dưỡng được cấp 01 màn và 01 chăn sợi.
Khoản 2 Điều 35 Nghị định số 118/2024/NĐ-CP cũng quy định các chế độ đặc thù nhằm đảm bảo sự phù hợp với điều kiện sống và giới tính:
- Chế độ ấm: Đối với học sinh ở các trường giáo dưỡng từ Đà Nẵng trở ra phía Bắc, mỗi học sinh được cấp thêm 01 áo ấm, 02 đôi tất và 01 mũ len, cùng với 01 chăn bông có vỏ nặng không quá 02 kg được sử dụng trong 02 năm. Quy định này thể hiện sự quan tâm đến điều kiện sinh tồn và sức khỏe trong các điều kiện khí hậu lạnh. Đối với học sinh phải chấp hành từ 12 tháng trở lên thì được cấp 02 lần các đồ dùng hàng năm (trừ chăn bông).
- Hỗ trợ Học sinh nữ: Học sinh nữ được cấp đồ dùng cần thiết cho vệ sinh cá nhân tương đương 03 kg gạo tẻ/học sinh/tháng. Mặc dù việc lượng hóa hỗ trợ bằng "gạo tẻ" có thể không đảm bảo tính linh hoạt về sản phẩm, nó thể hiện cam kết hỗ trợ tối thiểu nhằm đảm bảo yếu tố vệ sinh cá nhân và phẩm giá cho học sinh nữ.
4. Quy định về đồ dùng cá nhân và kiểm soát an ninh
Theo Khoản 2 Điều 150 và chi tiết tại Khoản 2 Điều 35 Nghị định số 118/2024/NĐ-CP, học sinh được phép sử dụng đồ dùng sinh hoạt cá nhân của mình, trừ những đồ vật bị cấm sử dụng trong trường giáo dưỡng. Các quy định này nhấn mạnh rằng học sinh được mang vào trường giáo dưỡng những đồ dùng cá nhân thiết yếu để sử dụng theo quy định của Bộ Công an.
Việc cho phép học sinh mang đồ dùng cá nhân giúp duy trì sự liên kết với gia đình và thế giới bên ngoài, có vai trò quan trọng trong việc giảm căng thẳng tâm lý. Tuy nhiên, quyền này bị giới hạn bởi yêu cầu an ninh và trật tự. Việc kiểm soát đồ vật là tối quan trọng để ngăn chặn các hành vi vi phạm kỷ luật hoặc tự gây hại. Nội quy của trường giáo dưỡng cần cụ thể hóa danh mục đồ vật bị cấm để đảm bảo tính khách quan và minh bạch.
Trong môi trường quản lý tập trung như trường giáo dưỡng, việc quản lý tài sản cá nhân của học sinh phải tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của họ. Quy định về việc ghi nhận và bàn giao tài sản cá nhân là cần thiết trong trường hợp học sinh chuyển trường, chấp hành xong quyết định, hoặc trường hợp học sinh qua đời. Các quy định hiện hành đã nêu rõ trách nhiệm phải ghi rõ vào biên bản số tiền lưu ký còn lại, đồ vật gửi lưu ký và tài sản cá nhân khác để bàn giao cho người thân hoặc đề nghị giải quyết theo quy định của pháp luật trong trường hợp học sinh, trại viên chết. Quy định này đảm bảo quyền tài sản hợp pháp của học sinh và gia đình, thể hiện tính nhân đạo và sự tôn trọng danh dự, nhân phẩm, quyền, lợi ích hợp pháp của người chấp hành án.
Kết luận
Điều 150 Luật Thi hành án Hình sự năm 2019 và các văn bản hướng dẫn chi tiết, đặc biệt là Khoản 2 Điều 35 Nghị định số 118/2024/NĐ-CP, thiết lập một khung pháp lý toàn diện và nhân đạo về chế độ ở và đồ dùng sinh hoạt cho học sinh trường giáo dưỡng. Quy định này không chỉ dựa trên nguyên tắc cá nhân hóa trong quản lý mà còn đảm bảo các tiêu chuẩn vật chất tối thiểu, bao gồm diện tích nằm tối thiểu 2,5m2 và cung cấp đầy đủ đồ dùng thiết yếu, có xét đến yếu tố vùng miền và giới tính. Việc cụ thể hóa các định mức vật chất trong Nghị định là điều kiện tiên quyết để trường giáo dưỡng hoàn thành nhiệm vụ giáo dục, cải tạo và chuẩn bị cho học sinh tái hòa nhập cộng đồng thành công.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.
Rất mong nhận được sự hợp tác!
Trân trọng./.