Trong quá trình tố tụng hình sự, nguyên tắc cơ bản là chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với những cá nhân có năng lực trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không phải tất cả người có hành vi nguy hiểm cho xã hội đều có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của mình. Những trường hợp bị nghi ngờ mất năng lực này đặt ra yêu cầu đặc biệt đối với Cơ quan điều tra, vừa phải bảo đảm quyền con người, vừa phải xác minh đầy đủ các yếu tố khách quan của vụ án. Việc thực hiện tố tụng đối với những người này không chỉ nhằm truy cứu trách nhiệm một cách chính xác, mà còn đảm bảo áp dụng các biện pháp pháp lý thay thế phù hợp, như biện pháp bắt buộc chữa bệnh, nếu người đó thực sự không có năng lực trách nhiệm hình sự.

1. Khái niệm và tầm quang trọng của năng lực trách nhiệm hình sự 

Năng lực trách nhiệm hình sự là một điều kiện tiên quyết và cũng là nền tảng pháp lý quan trọng để cơ quan tiến hành tố tụng có thể truy cứu trách nhiệm hình sự đối với một cá nhân. Theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam, một người chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự nếu tại thời điểm thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội, họ có khả năng nhận thức được hành vi của mình và khả năng tự điều khiển hành vi đó. Nói cách khác, năng lực trách nhiệm hình sự phản ánh khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của cá nhân khi vi phạm pháp luật, là tiêu chí để xác định việc cá nhân có thể bị áp dụng các biện pháp trừng phạt hình sự hay không.

Điều 21 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định cụ thể về tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự. Theo đó, nếu một người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần hoặc một căn bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của bản thân, thì người đó không phải chịu trách nhiệm hình sự. Việc xác định chính xác tình trạng tâm thần hoặc mất năng lực điều khiển hành vi của đối tượng không chỉ có ý nghĩa quan trọng trong việc quy kết trách nhiệm hình sự mà còn là căn cứ để áp dụng các biện pháp thay thế phù hợp, như các biện pháp cưỡng chế y tế bắt buộc chữa bệnh.

Như vậy, năng lực trách nhiệm hình sự vừa là cơ sở để xác định trách nhiệm hình sự của cá nhân, vừa định hướng việc áp dụng các biện pháp chế tài hợp lý, đảm bảo vừa trừng phạt vừa bảo vệ quyền lợi của người không có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi, phù hợp với tinh thần nhân đạo trong pháp luật hình sự Việt Nam.

2. Điều tra đối với người bị nghi về năng lực trách nhiệm hình sự

2.1. Phạm vi điều tra và các vấn đề cần làm sáng tỏ đối với người bị nghi ngờ về năng lực trách nhiệm hình sự 

Việc tiến hành điều tra đối với người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội nhưng bị nghi ngờ không có năng lực trách nhiệm hình sự là một quy trình đặc biệt, được thiết kế nhằm đảm bảo quyền con người và nguyên tắc chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với những người có lỗi theo đúng pháp luật. Quy trình này không chỉ là bước hình thức trong tố tụng hình sự, mà còn đóng vai trò bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đối tượng, đồng thời tạo cơ sở pháp lý khách quan cho việc xác định trách nhiệm hình sự hoặc áp dụng các biện pháp thay thế như bắt buộc chữa bệnh.

Theo quy định tại Khoản 1 Điều 448 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, cơ quan điều tra khi phát hiện có căn cứ nghi ngờ người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội không có năng lực trách nhiệm hình sự phải làm sáng tỏ ba vấn đề trọng tâm. Cụ thể:

Thứ nhất là xác định sự kiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đã thực sự xảy ra. Đây là yếu tố cơ bản, là nền tảng vật chất để tiến hành tố tụng, nhằm phân biệt giữa hành vi nguy hiểm thực tế với các cáo buộc không có cơ sở. Việc làm sáng tỏ hành vi này không chỉ phục vụ cho mục đích truy cứu trách nhiệm hình sự mà còn là căn cứ để đánh giá mức độ nguy hiểm, tính chất và hậu quả của hành vi, từ đó xác định các trách nhiệm liên đới khác nếu có.

Thứ hai là làm rõ tình trạng tâm thần và bệnh lý tâm thần của người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội. Việc xác định này là yếu tố quyết định để biết liệu người đó có mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi hay không. Trong nhiều trường hợp, cơ quan điều tra phải tiến hành trưng cầu giám định pháp y tâm thần để có kết luận khách quan, khoa học, nhằm đảm bảo quá trình tố tụng được công bằng và chính xác. Kết quả giám định này cung cấp cơ sở pháp lý quan trọng cho việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế y tế hoặc quyết định không truy cứu trách nhiệm hình sự khi đối tượng mất năng lực.

Thứ ba, cơ quan điều tra phải xác định khả năng nhận thức và khả năng điều khiển hành vi của người đó vào thời điểm thực hiện hành vi nguy hiểm. Đây là tiêu chí pháp lý trực tiếp để đánh giá năng lực trách nhiệm hình sự và quyết định xem người thực hiện hành vi có phải chịu trách nhiệm hình sự hay không. Yêu cầu này đòi hỏi cơ quan điều tra phải thu thập và tổng hợp các chứng cứ khách quan, bao gồm lời khai, hồ sơ y tế, biểu hiện hành vi và các tài liệu liên quan, nhằm đánh giá đầy đủ năng lực nhận thức và điều khiển hành vi của đối tượng.

Quy trình làm sáng tỏ ba vấn đề này thể hiện tính hai chiều của tố tụng: vừa bảo vệ quyền con người, vừa bảo đảm trách nhiệm pháp lý được thực thi đúng đối tượng. Ngay cả khi người bị nghi ngờ mất năng lực trách nhiệm hình sự và không bị truy cứu trách nhiệm hình sự, cơ quan điều tra vẫn có đầy đủ căn cứ để áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh, đồng thời xem xét các trách nhiệm dân sự phát sinh như bồi thường thiệt hại. Như vậy, việc điều tra theo các yêu cầu của Điều 448 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 không chỉ giúp làm rõ hành vi phạm tội, mà còn là cơ sở để bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội và duy trì tính toàn vẹn, khách quan của quá trình tố tụng hình sự.

2.2. Yêu cầu bắt buộc về người bào chữa và người đại diện trong quá trình tố tụng 

Khi tiến hành tố tụng đối với người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội nhưng mắc bệnh tâm thần hoặc mắc các bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi, pháp luật hình sự Việt Nam đặc biệt nhấn mạnh việc bảo đảm quyền bào chữa, coi đây là một quyền cơ bản nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của người bị nghi ngờ mất năng lực trách nhiệm hình sự.

Theo Khoản 2 Điều 448 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, cơ quan điều tra có nghĩa vụ bắt buộc phải đảm bảo có người bào chữa tham gia tố tụng ngay từ thời điểm xác định được người có hành vi nguy hiểm cho xã hội mắc bệnh tâm thần hoặc các bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi. Thời điểm này thường xuất phát từ kết luận giám định pháp y tâm thần hoặc các chứng cứ y tế xác nhận tình trạng bệnh lý của người thực hiện hành vi. Quy định này không chỉ nhấn mạnh tính pháp lý mà còn thể hiện tinh thần nhân đạo, bảo đảm người bị nghi ngờ mất năng lực trách nhiệm hình sự không bị tước đoạt quyền bào chữa, đồng thời giúp quá trình tố tụng diễn ra minh bạch, công bằng và chính xác.

Bên cạnh quyền có người bào chữa, pháp luật cũng quy định về sự tham gia của người đại diện. Cụ thể, người đại diện của đối tượng có thể được phép tham gia tố tụng nếu cơ quan tiến hành tố tụng nhận thấy cần thiết để bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích của người bệnh. Tuy nhiên, sự tham gia này mang tính chất lựa chọn và không bắt buộc như quyền có người bào chữa. Người đại diện có thể đóng vai trò hỗ trợ, bảo vệ quyền lợi hợp pháp, cung cấp thông tin, phối hợp với người bào chữa trong việc thực hiện các thủ tục tố tụng, từ đó góp phần đảm bảo tính toàn vẹn và khách quan của quá trình điều tra, truy tố và xét xử.

Như vậy, quy định về quyền bào chữa và quyền tham gia của người đại diện trong trường hợp người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hay điều khiển hành vi phản ánh một nguyên tắc cơ bản trong tố tụng hình sự: quyền con người phải được bảo vệ, đồng thời việc truy cứu trách nhiệm hình sự chỉ được thực hiện đối với những người thực sự có năng lực trách nhiệm hình sự. Quy định này không chỉ bảo vệ quyền lợi của người bị nghi ngờ mất năng lực mà còn góp phần nâng cao chất lượng, tính khách quan và công bằng của toàn bộ quá trình tố tụng hình sự.

3. Trình tự và thủ tục tố tung đặc biệt của cơ quan điều tra 

3.1. Hoạt động tố tụng khi điều tra nghi vấn mất năng lực trách nhiệm hình sự 

Khi cơ quan điều tra phát hiện có căn cứ nghi ngờ về năng lực trách nhiệm hình sự của một cá nhân, chẳng hạn từ hồ sơ bệnh án, biểu hiện hành vi bất thường hoặc lời khai của người thân, các hoạt động tố tụng phải được tiến hành một cách khoa học, chặt chẽ và tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật. Trong bối cảnh này, trưng cầu giám định và thu thập chứng cứ trở thành những hoạt động cốt lõi để xác minh tình trạng năng lực trách nhiệm hình sự, đồng thời bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người bị nghi ngờ.

Hoạt động trọng tâm đầu tiên là trưng cầu giám định pháp y tâm thần. Theo Điều 206 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, việc giám định pháp y tâm thần là bắt buộc khi có nghi ngờ về năng lực trách nhiệm hình sự của bị can hoặc bị cáo. Cơ quan điều tra sẽ ra quyết định trưng cầu giám định nhằm xác định chính xác tình trạng tâm thần của người bị nghi ngờ tại thời điểm thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội. Hoạt động này không chỉ giúp đánh giá khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của đối tượng, mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng để quyết định các bước tố tụng tiếp theo, bao gồm khả năng truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc áp dụng biện pháp cưỡng chế y tế.

Bên cạnh giám định, việc thu thập hồ sơ y tế của đối tượng là một hoạt động thiết yếu khác. Các tài liệu liên quan đến bệnh lý tâm thần hoặc các bệnh khác, nếu có, phải được thu thập từ bệnh viện, cơ sở khám chữa bệnh hoặc từ hồ sơ cá nhân. Những chứng cứ này cung cấp thông tin cần thiết cho Hội đồng giám định, đồng thời làm cơ sở khách quan để cơ quan điều tra đánh giá năng lực nhận thức và khả năng điều khiển hành vi của người bị nghi ngờ.

Ngoài ra, trong quá trình điều tra, nếu hành vi của đối tượng có nguy cơ gây hại tiếp tục hoặc thể hiện mức độ nguy hiểm cao, cơ quan điều tra có thể áp dụng các biện pháp ngăn chặn nhằm bảo đảm an toàn cho xã hội và quá trình tố tụng. Tuy nhiên, việc áp dụng các biện pháp này phải luôn cân nhắc kỹ lưỡng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quyền và lợi ích hợp pháp của người nghi ngờ mắc bệnh, tham khảo các điều từ Điều 109 đến Điều 126 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015.

Tóm lại, việc trưng cầu giám định, thu thập hồ sơ y tế và áp dụng biện pháp ngăn chặn hợp lý tạo thành một quy trình đồng bộ, vừa bảo vệ quyền con người, vừa đảm bảo tính toàn vẹn của vụ án, làm nền tảng pháp lý vững chắc cho các quyết định tố tụng tiếp theo liên quan đến năng lực trách nhiệm hình sự của cá nhân.

3.2. Quyết định tố tụng dựa trên kết quả giám định pháp y tâm thần 

Nội dung liên quan đến quyết định tố tụng dựa trên kết quả giám định pháp y tâm thần thể hiện rõ mối quan hệ giữa việc đánh giá năng lực trách nhiệm hình sự của người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội và hướng xử lý tiếp theo của cơ quan điều tra. Khi kết quả giám định xác định người đó có đủ năng lực nhận thức và khả năng điều khiển hành vi tại thời điểm thực hiện hành vi, cơ quan điều tra tiếp tục tiến hành tố tụng hình sự theo thủ tục thông thường, bao gồm các bước khởi tố, điều tra và truy cứu trách nhiệm hình sự. Trong trường hợp này, quyền và nghĩa vụ của người bị điều tra vẫn được xử lý theo quy định chung của Bộ luật Tố tụng hình sự, đồng thời bảo đảm đầy đủ các quyền cơ bản của bị can, bị cáo.

Ngược lại, nếu kết quả giám định xác định người đó mất khả năng nhận thức hoặc không thể điều khiển hành vi của mình tại thời điểm phạm tội, cơ quan điều tra phải ra quyết định đình chỉ điều tra vì người thực hiện hành vi không có năng lực trách nhiệm hình sự, theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, việc đình chỉ điều tra không đồng nghĩa với việc bỏ qua trách nhiệm bảo vệ xã hội. Trong trường hợp này, cơ quan điều tra sẽ phối hợp xem xét áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh nhằm vừa bảo đảm an toàn cho cộng đồng, vừa thực hiện chức năng phục hồi sức khỏe và giám sát đối tượng theo đúng quy định tại Chương XXXII Bộ luật Tố tụng hình sự.

Quy trình này cho thấy tính hai chiều trong tố tụng: vừa bảo đảm truy cứu trách nhiệm hình sự khi có năng lực, vừa bảo vệ quyền lợi và sức khỏe người mất năng lực trách nhiệm hình sự, đồng thời duy trì an ninh và trật tự xã hội. Đây là minh chứng rõ ràng cho nguyên tắc chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người có lỗi, đồng thời thực hiện các biện pháp pháp lý thích hợp để xử lý các trường hợp đặc thù.

Kết luận 

Quy trình tố tụng đối với người bị nghi ngờ mất năng lực trách nhiệm hình sự là một cơ chế pháp lý tinh vi, vừa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, vừa duy trì tính khách quan và toàn vẹn của hồ sơ vụ án. Việc trưng cầu giám định pháp y tâm thần, thu thập hồ sơ y tế, và áp dụng các biện pháp tố tụng thích hợp giúp Cơ quan điều tra xác định chính xác năng lực trách nhiệm hình sự, từ đó đưa ra quyết định tố tụng phù hợp. Đây là minh chứng rõ ràng cho nguyên tắc “công lý phải đi đôi với nhân đạo” trong pháp luật hình sự Việt Nam, vừa trừng phạt hành vi nguy hiểm, vừa tạo cơ chế bảo vệ những người không đủ khả năng chịu trách nhiệm hình sự.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.