Tội gây rối trật tự công cộng là một tội danh được quy định tại Điều 318 của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 (BLHS), phản ánh các hành vi xâm phạm đến sự ổn định, an toàn và trật tự chung của xã hội. Trong thực tiễn xét xử, một trong những vấn đề được quan tâm là khả năng người phạm tội có được hưởng án treo hay không, đặc biệt khi tội danh này được áp dụng theo Khoản 2, với khung hình phạt nghiêm khắc hơn. Nhiều người thường lầm tưởng rằng mức hình phạt tù từ 02 năm đến 07 năm theo Khoản 2 sẽ hoàn toàn loại trừ khả năng được hưởng án treo, do mâu thuẫn với điều kiện pháp lý cơ bản của biện pháp này. Bài viết này nhằm cung cấp một phân tích pháp lý chuyên sâu, làm sáng tỏ các cơ sở và điều kiện để người phạm tội theo Khoản 2 Điều 318 vẫn có thể được Tòa án xem xét cho hưởng án treo, thông qua việc diễn giải và áp dụng các quy định đặc biệt của pháp luật hình sự Việt Nam.

1. Khái quát chung về tội gây rối trật tự công cộng và án treo

1.1. Tội gây rối trật tự công cộng được quy định như thế nào?

Tội gây rối trật tự công cộng là hành vi của những người có thái độ coi thường các quy tắc, chuẩn mực xã hội, gây ra sự mất ổn định, lộn xộn tại nơi công cộng. Khoản 2  Điều 318 của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 quy định khung hình phạt tăng nặng từ 02 năm đến 07 năm tù. Khung hình phạt này chỉ áp dụng khi hành vi gây rối có kèm theo các tình tiết đặc biệt nghiêm trọng như "Có tổ chức," "Dùng vũ khí, hung khí hoặc có hành vi phá phách," "Gây cản trở giao thông nghiêm trọng hoặc gây đình trệ hoạt động công cộng," "Xúi giục người khác gây rối," "Hành hung người can thiệp bảo vệ trật tự công cộng," hoặc "Tái phạm nguy hiểm". Các hành vi theo Khoản 2 không chỉ đơn thuần là gây rối mà còn thể hiện sự coi thường pháp luật ở mức độ cao, có kế hoạch hoặc sử dụng các công cụ nguy hiểm, gây ra hậu quả xã hội lớn hơn.

1.2. Án treo là gì và bản chất của án treo?

Án treo là một biện pháp miễn chấp hành hình phạt tù có điều kiện, được Tòa án áp dụng đối với người phạm tội bị phạt tù không quá 03 năm. Tòa án áp dụng biện pháp này khi xét thấy, căn cứ vào nhân thân của người phạm tội và các tình tiết giảm nhẹ, không cần bắt họ phải chấp hành hình phạt tù.  

Bản chất pháp lý của án treo là một điểm mấu chốt cần được làm rõ. Án treo không phải là một hình phạt. Bản chất của nó là một biện pháp miễn chấp hành hình phạt tù có điều kiện, đồng nghĩa với việc người chấp hành án treo không phải bị cách ly khỏi xã hội mà được hòa nhập với cộng đồng. Mục đích của án treo là thể hiện chính sách khoan hồng của pháp luật, tạo điều kiện cho người phạm tội tự cải tạo, sửa chữa lỗi lầm và tái hòa nhập cộng đồng. Việc áp dụng án treo cho những người có khả năng tự cải tạo phù hợp với mục tiêu giáo dục và phòng ngừa tội phạm của pháp luật hình sự hiện hành.

Các điều kiện cụ thể để được hưởng án treo đối với người phạm tội

Ngoài điều kiện về mức hình phạt, người phạm tội còn phải đáp ứng đồng thời các điều kiện khác được quy định tại Điều 65 BLHS và hướng dẫn chi tiết tại Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết 01/2022/NQ-HĐTP). Các điều kiện này bao gồm:  

  • Điều kiện về nhân thân: Người phạm tội phải có nhân thân tốt, tức là ngoài lần phạm tội này, họ luôn chấp hành đúng chính sách, pháp luật và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của công dân tại nơi cư trú, nơi làm việc.  
  • Điều kiện về các tình tiết giảm nhẹ: Người phạm tội phải có từ 02 tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự trở lên, trong đó phải có ít nhất 01 tình tiết giảm nhẹ quy định tại Khoản 1 Điều 51 BLHS, như "tự thú," "thành khẩn khai báo," "tự nguyện bồi thường thiệt hại" hoặc "tự nguyện khắc phục hậu quả". Trường hợp có tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự, số tình tiết giảm nhẹ phải nhiều hơn số tình tiết tăng nặng từ 02 trở lên.  
  • Điều kiện về nơi cư trú và khả năng tự cải tạo: Người phạm tội phải có nơi cư trú rõ ràng hoặc nơi làm việc ổn định để các cơ quan có thẩm quyền thực hiện việc giám sát, giáo dục. Tòa án cũng phải xét thấy người phạm tội có khả năng tự cải tạo và việc cho họ hưởng án treo không gây nguy hiểm cho xã hội, cũng như không làm ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.   

2. Gây rối trật tự công cộng khoản 2 có được án treo không?

Khung hình phạt theo Khoản 2 Điều 318 BLHS là "phạt tù từ 02 năm đến 07 năm". Nhìn vào mức tối thiểu là 02 năm và mức tối đa lên tới 07 năm, có thể thấy rằng khung hình phạt này hoàn toàn nằm trong giới hạn để được hưởng án treo, vì nó không vượt quá 03 năm. Tuy nhiên, nếu Tòa án tuyên mức án là 03, 04, 05 năm tù thì sẽ không thể hưởng án treo. Điều này đặt ra câu hỏi then chốt: làm thế nào để người phạm tội theo Khoản 2 có thể được hưởng một mức án dưới 03 năm để đủ điều kiện hưởng án treo?  

Mặc dù khung hình phạt của Khoản 2 là từ 02 năm, người phạm tội vẫn có khả năng được hưởng án treo thông qua việc Tòa án áp dụng Điều 54 BLHS về "Quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt được áp dụng". Cơ chế pháp lý này cho phép Tòa án tuyên một mức hình phạt dưới mức tối thiểu của khung hình phạt được áp dụng (tức là dưới 02 năm tù) nếu người phạm tội có các tình tiết giảm nhẹ đặc biệt. Để áp dụng Điều 54, người phạm tội cần có ít nhất hai tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được quy định tại Khoản 1 Điều 51 BLHS. Các tình tiết này bao gồm tự thú, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự nguyện bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả, v.v. Khi một người phạm tội theo Khoản 2 có đủ các tình tiết giảm nhẹ đặc biệt này, Tòa án có thể áp dụng Điều 54 để tuyên một mức án dưới 02 năm tù, ví dụ 18 tháng tù. Khi đó, mức hình phạt này sẽ thỏa mãn điều kiện "không quá 03 năm tù" để Tòa án xem xét cho hưởng án treo. Việc áp dụng cơ chế này thể hiện một cách tiếp cận pháp lý tinh tế, cho phép Tòa án linh hoạt trong việc xử lý các trường hợp cụ thể, cân nhắc sự nghiêm trọng của hành vi và thái độ ăn năn, cải tạo của người phạm tội.   

Người được hưởng án treo được miễn chấp hành hình phạt tù và có quyền sinh sống, làm việc, học tập tại cộng đồng như một công dân bình thường. Tuy nhiên, để đổi lấy cơ hội này, họ phải thực hiện nghiêm chỉnh các nghĩa vụ trong thời gian thử thách, thường kéo dài từ 01 năm đến 05 năm. Các nghĩa vụ này bao gồm việc phải chịu sự giám sát, giáo dục của chính quyền địa phương hoặc cơ quan, tổ chức nơi làm việc, có mặt khi được triệu tập, và cam kết tuân thủ pháp luật, nội quy nơi cư trú, nơi làm việc.  Án treo không phải là một sự tha bổng tuyệt đối mà là một sự "thử thách" pháp lý. Nếu người được hưởng án treo không tuân thủ nghiêm chỉnh các nghĩa vụ, họ sẽ phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

3. Ví dụ thực tiễn

Bản án phúc thẩm về tội gây rối trật tự công cộng, mặc dù áp dụng Khoản 1 Điều 318, đã cho thấy cách Tòa án vận dụng linh hoạt các quy định để cho bị cáo hưởng án treo. Trong vụ án này, bị cáo Huỳnh Tấn P bị Tòa án cấp sơ thẩm xử phạt 08 tháng tù. Sau khi kháng cáo, Tòa án cấp phúc thẩm đã xem xét các yếu tố như nhân thân tốt, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, có nơi cư trú và công việc ổn định, cùng với hoàn cảnh gia đình khó khăn. Tòa án phúc thẩm đã chấp nhận kháng cáo và sửa bản án sơ thẩm, cho bị cáo hưởng án treo. Mặc dù đây là một vụ án thuộc Khoản 1, nhưng nguyên tắc áp dụng các tình tiết giảm nhẹ và các điều kiện nhân thân để giảm mức hình phạt và cho hưởng án treo là hoàn toàn có thể được áp dụng đối với tội phạm theo Khoản 2. Vụ án này minh họa cho cơ chế pháp lý cho phép Tòa án tuyên một mức án thấp hơn để người phạm tội đáp ứng điều kiện hưởng án treo.  

4. Kết luận

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, án treo cũng đi kèm với những rủi ro đáng kể nếu người được hưởng không tuân thủ nghiêm chỉnh các quy định. Điều này tạo điều kiện cho họ tiếp tục lao động, học tập và sinh sống tại địa phương, duy trì mối quan hệ gia đình và xã hội. Biện pháp này thể hiện chính sách khoan hồng của pháp luật Việt Nam, không chỉ nhằm trừng phạt mà còn hướng đến giáo dục và tạo cơ hội để người phạm tội phục hồi nhân phẩm. Có thể thấy, án treo là một sự cân bằng tinh tế giữa quyền lợi và trách nhiệm. Nó trao cơ hội cho người phạm tội tự cải tạo, nhưng cũng đòi hỏi họ phải nghiêm túc với quá trình này. Việc hiểu rõ cả lợi ích và rủi ro là điều kiện tiên quyết để người được hưởng án treo có thể vượt qua thử thách và thực sự tái hòa nhập cộng đồng.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!