Mục lục bài viết

1.  Hàng hóa giả mạo nhãn hiệu là gì? Ví dụ

Khái niệm "Hàng hóa giả mạo nhãn hiệu" được xác định một cách rõ ràng: Đó là hàng hóa hoặc bao bì của hàng hóa có gắn nhãn hiệu, dấu hiệu, tem, hoặc nhãn chứa các dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức khó phân biệt với nhãn hiệu đang được bảo hộ, được sử dụng cho chính mặt hàng đó mà không có sự cho phép của chủ sở hữu nhãn hiệu. Mức độ tương tự này phải đủ để dễ dàng khiến người tiêu dùng ngay lập tức nhầm lẫn rằng hàng hóa đó có cùng nguồn gốc thương mại với hàng hóa mang nhãn hiệu được bảo hộ. 

Đối tượng bị xâm phạm theo Điều 226 Bộ Luật hình sự (Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp) bao gồm sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu hàng hóa, tên gọi, xuất xứ hàng hóa hoặc các đối tượng sở hữu công nghiệp khác đang được bảo hộ tại Việt Nam. Đặc biệt, tội phạm này nhắm vào việc bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ.

Ví dụ về hàng hoá giả mạo nhãn hiệu: Nhóm hàng hoá thời trang và phụ kiện cao cấp thường là đối tượng giả mạo nhãn hiệu hàng hoá thường thấy trên thực tiễn.

  • Giả mạo túi xách, ví, dây lưng: Các mặt hàng này thường bị giả mạo nhãn hiệu của các thương hiệu xa xỉ như Louis Vuitton (LV), Chanel, Gucci, Dior, Hermès, Salvatore Ferragamo, và Goyard,.
  • Giả mạo quần áo và giày dép: Các sản phẩm may mặc, mũ, dép, giày thường bị làm giả nhãn hiệu của các hãng nổi tiếng như Burberry, Lacoste, Fendi, Nike, Adidas, Gucci.

2. Cấu thành tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp

Hành vi cấu thành tội phạm (Mặt Khách quan) bao gồm sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển, buôn bán hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ. Điều kiện tiên quyết để hành vi này bị xem xét hình sự là nó phải đạt đến một mức độ nghiêm trọng nhất định về giá trị thu lợi, thiệt hại, hoặc quy mô thương mại.

Về Mặt Chủ quan, tội phạm xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp được thực hiện với lỗi cố ý. Một điểm pháp lý quan trọng cần lưu ý là mục đích kinh doanh không phải là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp theo Điều 226, tương tự như đối với tội xâm phạm quyền tác giả (Điều 225). Tuy nhiên, trên thực tế, hành vi giả mạo nhãn hiệu thường diễn ra ở quy mô thương mại nhằm mục đích trục lợi bất chính.

Về Chủ thể Tội phạm, Điều 226 quy định trách nhiệm hình sự áp dụng cho cả cá nhân (bất kỳ người nào từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự) và pháp nhân thương mại (PNTM). Việc đưa pháp nhân thương mại vào diện chịu trách nhiệm hình sự là một bước đột phá trong chính sách hình sự của Việt Nam từ năm 2015.

Việc pháp luật không yêu cầu mục đích kinh doanh  nhưng lại tập trung bảo vệ đối tượng là nhãn hiệu đang được bảo hộ cho thấy trọng tâm của Điều 226 là bảo vệ quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu - một tài sản vô hình - của chủ sở hữu. Điều này mở rộng phạm vi xử lý hình sự đối với các hành vi vi phạm quyền sở hữu công nghiệp mang tính hệ thống, ngay cả khi hành vi đó là phân phối nội bộ hoặc chưa trực tiếp thu lợi từ giao dịch bán hàng cuối cùng.

Hành vi giả mạo nhãn hiệu có thể bị xử lý bằng ba biện pháp: dân sự (bồi thường thiệt hại), hành chính (phạt tiền, nộp vào ngân sách nhà nước ), hoặc hình sự. Các ngưỡng giá trị định lượng cụ thể đóng vai trò là cầu nối pháp lý quyết định việc chuyển đổi từ xử phạt hành chính (theo Nghị định 46/2024/NĐ-CP) sang truy cứu trách nhiệm hình sự. Do đó, việc xác định chính xác các ngưỡng khởi tố định lượng là tối quan trọng trong việc phòng ngừa và đánh giá rủi ro pháp lý.

3. Phân tích ngưỡng khởi tố hình sự đối với cá nhân (khoản 1, điều 226)

Cá nhân sẽ bị khởi tố vụ án hình sự theo Khung cơ bản của Điều 226 khi cố ý xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ tại Việt Nam, thỏa mãn một trong các dấu hiệu sau đây.

3.1. Ngưỡng khởi tố định lượng (dựa trên tài chính)

Khung cơ bản của Điều 226 quy định hình phạt phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm. Các ngưỡng tài chính cụ thể để khởi tố là:

  1. Thu lợi bất chính: Từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng.
  2. Gây thiệt hại: Cho chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.
  3. Trị giá hàng hóa vi phạm: Từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.

3.2. Ngưỡng khởi tố định tính và ngoại lệ

Ngoài các tiêu chí định lượng, hành vi giả mạo nhãn hiệu cũng bị khởi tố hình sự nếu thỏa mãn các yếu tố định tính hoặc yếu tố tái phạm, bất kể giá trị tài sản đạt ngưỡng hay không:

Quy mô thương mại: Hành vi phải đạt "quy mô thương mại". Đây là dấu hiệu định tội độc lập nhưng thường được hiểu là hành vi sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển, buôn bán với số lượng lớn, mang tính chuyên nghiệp và có khả năng phân phối rộng rãi. Mặc dù là yếu tố định tính, trong thực tiễn, việc chứng minh quy mô thương mại thường được hỗ trợ bằng việc định lượng hóa qua giá trị hàng hóa vi phạm.

Yếu tố Tái phạm:

  • Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi xâm phạm quyền SHTT hoặc giả mạo nhãn hiệu mà còn vi phạm.
  • Hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

Việc đưa ngưỡng khởi tố bằng hành vi tái phạm hành chính cho thấy sự chú trọng của nhà làm luật đối với tính chất cố ý tiếp diễn của hành vi xâm phạm. Nếu một cá nhân đã bị cơ quan nhà nước cảnh báo và xử phạt hành chính, nhưng vẫn tiếp tục vi phạm, họ sẽ bị truy cứu hình sự ngay lập tức, cho dù giá trị hàng hóa vi phạm trong lần sau có thể thấp hơn mức khởi điểm tài chính. Điều này chuyển trọng tâm pháp lý từ quy mô thiệt hại sang tính chất coi thường pháp luật.

3.3. Bảng tóm tắt ngưỡng khởi tố tối thiểu cá nhân

Ngưỡng khởi tố Hình sự tối thiểu Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (Giả mạo Nhãn hiệu) đối với cá nhân:

Tiêu chí Khởi Tố (Chỉ cần thỏa mãn 1) Ngưỡng Tối thiểu để Khởi Tố (Khung 1) Phạm vi Hình phạt (Khung 1)
Quy mô Đạt quy mô thương mại

Phạt tiền 50.000.000 - 500.000.000 VND hoặc Cải tạo không giam giữ đến 03 năm 

Thu lợi bất chính

Từ 100.000.000 VND 

Phạt tiền 50.000.000 - 500.000.000 VND hoặc Cải tạo không giam giữ đến 03 năm 

Gây thiệt hại

Từ 200.000.000 VND 

Phạt tiền 50.000.000 - 500.000.000 VND hoặc Cải tạo không giam giữ đến 03 năm 

Trị giá hàng hóa vi phạm

Từ 200.000.000 VND 

Phạt tiền 50.000.000 - 500.000.000 VND hoặc Cải tạo không giam giữ đến 03 năm 

Tiền án/Tiền sự

Đã bị xử phạt hành chính hoặc bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích 

Phạt tiền 50.000.000 - 500.000.000 VND hoặc Cải tạo không giam giữ đến 03 năm 

4. Các yếu tố định khung tăng nặng và hình phạt cá nhân

4.1. Khung hình phạt tăng nặng (khoản 2, điều 226)

Hành vi giả mạo nhãn hiệu bị phạt tiền từ 500.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm, nếu thuộc một trong các trường hợp tăng nặng sau:

  1. Có tổ chức.
  2. Phạm tội 02 lần trở lên.
  3. Thu lợi bất chính: Từ 300.000.000 đồng trở lên.
  4. Gây thiệt hại: Cho chủ sở hữu từ 500.000.000 đồng trở lên.
  5. Trị giá hàng hóa vi phạm: Từ 500.000.000 đồng trở lên.

Các yếu tố định khung tăng nặng này kết hợp giữa yếu tố tài chính và yếu tố hành vi. Việc phạm tội có tổ chức được đánh giá là nghiêm trọng tương đương với việc gây thiệt hại nửa tỷ đồng. Điều này phản ánh nhận định rằng các hoạt động giả mạo nhãn hiệu quy mô lớn thường được thực hiện bởi các mạng lưới phức tạp, không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn phá vỡ trật tự quản lý kinh tế.

4.2. Hình phạt bổ sung

Bên cạnh các hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung nhằm tăng cường tính răn đe và ngăn chặn hành vi tái phạm:

  • Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng.
  • Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
  • Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Hình phạt bổ sung "Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định"  có tác động trực tiếp đến các chủ thể là doanh nhân hoặc cán bộ quản lý. Đây là một biện pháp pháp lý nhằm loại bỏ khả năng người phạm tội tiếp tục tham gia vào các hoạt động thương mại tương tự, qua đó bảo vệ thị trường và quyền sở hữu trí tuệ trong dài hạn.

 

5. Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại (khoản 4, điều 226)

Pháp luật hình sự Việt Nam đã ghi nhận trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại đối với một số tội danh, bao gồm Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp. Các ngưỡng khởi tố và khung hình phạt áp dụng cho pháp nhân thương mại có sự điều chỉnh so với cá nhân để phù hợp với quy mô hoạt động của tổ chức kinh tế.

5.1. Ngưỡng khởi tố hình sự đối với pháp nhân thương mại

Pháp nhân thương mại bị khởi tố và chịu phạt tiền từ 500.000.000 đồng đến 2.000.000.000 đồng khi thực hiện hành vi xâm phạm, thỏa mãn một trong các ngưỡng sau:

  1. Đạt quy mô thương mại.
  2. Thu lợi bất chính từ 200.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng.
  3. Gây thiệt hại từ 300.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.
  4. Trị giá hàng hóa vi phạm từ 300.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.

Trường hợp đặc biệt về tái phạm (Ngưỡng tài chính thấp hơn):

Pháp nhân thương mại cũng bị khởi tố nếu thu lợi bất chính từ 100.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng hoặc gây thiệt hại/trị giá hàng hóa vi phạm từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng, Nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

Mức chênh lệch về ngưỡng tài chính giữa cá nhân (100 - 200 triệu đồng) và pháp nhân thương mại (200 - 300 triệu đồng) cho thấy sự thận trọng của nhà làm luật khi áp dụng chế tài hình sự đối với doanh nghiệp, thừa nhận rằng các giao dịch kinh doanh của pháp nhân thương mại thường có giá trị lớn hơn. Tuy nhiên, nếu có hành vi tái phạm (tiền sự/tiền án), pháp nhân thương mại sẽ bị kéo về ngưỡng giá trị thấp hơn (100 triệu đồng) , nhấn mạnh tính răn đe đối với pháp nhân thương mại đã vi phạm trước đó.

5.2. Khung hình phạt tăng nặng và đình chỉ hoạt động

Pháp nhân thương mại sẽ bị phạt tiền nặng hơn (từ 2.000.000.000 đồng đến 5.000.000.000 đồng) hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 02 năm nếu phạm tội thuộc các trường hợp tăng nặng tương tự Khung 2 đối với cá nhân.

5.3. Hình phạt bổ sung

Hình phạt bổ sung đối với pháp nhân thương mại mang tính hủy diệt đối với hoạt động kinh doanh:

  • Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng.
  • Cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định hoặc cấm huy động vốn từ 01 năm đến 03 năm.

Hình phạt đình chỉ hoạt động có thời hạn và cấm huy động vốn là những chế tài cực kỳ nghiêm khắc. Trong khi phạt tiền ảnh hưởng đến lợi nhuận, việc đình chỉ hoạt động hoặc cấm huy động vốn trực tiếp cắt đứt khả năng kinh doanh và nguồn lực tài chính, đảm bảo pháp nhân thương mại không thể tiếp tục hoạt động phạm tội.

5.4. Bảng tóm tắt ngưỡng khởi tố pháp nhân thương mại

Ngưỡng khởi tố Hình sự tối thiểu Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với vháp nhân:

Tiêu chí khởi tố (Chỉ cần thỏa mãn 1 yếu tố) Ngưỡng tối thiểu để khởi tố Phạm vi hình phạt (Khung cơ bản)
Quy mô Đạt quy mô thương mại

Phạt tiền 500.000.000 - 2.000.000.000 VND 

Thu lợi bất chính

Từ 200.000.000 VND 

Phạt tiền 500.000.000 - 2.000.000.000 VND 

Gây thiệt hại

Từ 300.000.000 VND 

Phạt tiền 500.000.000 - 2.000.000.000 VND 

Trị giá hàng hóa vi phạm

Từ 300.000.000 VND 

Phạt tiền 500.000.000 - 2.000.000.000 VND 

Tiền án/Tiền sự

Đã bị xử phạt hành chính HOẶC bị kết án (với ngưỡng giá trị giảm xuống 100M VND) 

Phạt tiền 500.000.000 - 2.000.000.000 VND 

6. Mức xử phạt hành chính hành vi giả mạo nhãn hiệu

Mức xử phạt hành chính đối với hành vi giả mạo nhãn hiệu được quy định chủ yếu trong Nghị định 99/2013/NĐ-CP và các sửa đổi, bổ sung mới nhất, đặc biệt là Nghị định 46/2024/NĐ-CP:

Pháp luật Việt Nam quy định, nếu hành vi sản xuất, nhập khẩu, buôn bán hàng hóa giả mạo nhãn hiệu chưa đủ nghiêm trọng để truy cứu trách nhiệm hình sự (theo Điều 226 BLHS) thì sẽ bị xử phạt hành chính. Việc xử phạt hành chính có mục đích chấm dứt hành vi vi phạm, răn đe và ngăn ngừa tái phạm, với các khoản tiền phạt nộp vào ngân sách nhà nước.

6.1. Mức phạt tiền hành chính đối với cá nhân

Mức phạt tiền đối với hành vi sản xuất, nhập khẩu, buôn bán, tàng trữ để bán, trưng bày để bán, hoặc vận chuyển hàng hóa giả mạo nhãn hiệu được xác định dựa trên giá trị hàng hóa vi phạm.

Nghị định 46/2024/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 99/2013/NĐ-CP) quy định mức phạt tiền cụ thể đối với cá nhân như sau:

Giá trị hàng hóa vi phạm Mức phạt tiền đối với Cá nhân
Đến 5.000.000 đồng Từ 4.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng
Từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng Từ 8.000.000 đồng đến 12.000.000 đồng
Từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng Từ 12.000.000 đồng đến 16.000.000 đồng
Từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng Từ 16.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng
Từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng Từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng
Từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng Từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng
Từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng Từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng
Từ 100.000.000 đồng trở lên Từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng

Lưu ý quan trọng:

  • Mức phạt tối đa đối với cá nhân trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp là 100.000.000 đồng.
  • Giá trị hàng hóa giả mạo nhãn hiệu để làm căn cứ xử phạt hành chính được xác định như giá trị hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (thường dựa trên giá trị hàng thật, không phải giá trị hàng giả).

6.2. Mức phạt tiền đối với tổ chức

Đối với tổ chức có hành vi giả mạo nhãn hiệu, mức phạt tiền được áp dụng gấp 02 lần mức phạt tiền áp dụng đối với cá nhân vi phạm tương ứng.

  • Mức phạt tối đa đối với tổ chức trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp là 500.000.000 đồng.

6.3. Các hình thức xử phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả

Bên cạnh hình thức phạt tiền, cá nhân, tổ chức vi phạm còn có thể bị áp dụng các hình thức xử phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả nghiêm khắc khác:

Hình thức/Biện pháp Chi tiết
Hình thức Xử phạt bổ sung Đình chỉ một phần hoặc toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ liên quan đến hành vi vi phạm từ 01 tháng đến 03 tháng.
Biện pháp Khắc phục Hậu quả Buộc loại bỏ yếu tố vi phạm trên hàng hóa, bao bì, phương tiện kinh doanh.
  Buộc tiêu hủy hàng hóa giả mạo nhãn hiệu.
  Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm.
  Buộc đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc tái xuất hàng hóa giả mạo (đối với hành vi nhập khẩu).

Nếu hành vi vi phạm đã bị xử phạt hành chính nhưng vẫn tiếp tục tái diễn, thì đó là một trong các yếu tố định tính quan trọng để chuyển vụ việc sang xử lý hình sự theo Điều 226 Bộ luật Hình sự.

 

7. Cơ chế xác định giá trị tài sản trí tuệ và vướng mắc thực tiễn

7.1. Nguyên tắc xác định trị giá hàng hóa giả mạo nhãn hiệu

Việc xác định trị giá hàng hóa vi phạm là cơ sở then chốt để quyết định việc khởi tố và định khung hình phạt.6 Đối với tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, nguyên tắc định giá khác biệt hoàn toàn so với việc định giá hàng giả về chất lượng.

Căn cứ Ưu tiên: Giá trị hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ được xác định theo giá niêm yết, giá ghi trên hợp đồng hoặc hóa đơn mua bán của tài sản đó.6

Căn cứ Bổ sung: Trường hợp không có các căn cứ trên, giá trị được xác định theo:

  • Thông báo của cơ quan tài chính địa phương.
  • Giá của tài sản tương tự được phép kinh doanh, lưu hành, sử dụng tại Việt Nam.
  • Giá thị trường trong khu vực và thế giới của tài sản tương tự, đặc biệt áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu.

Việc Điều 226 sử dụng giá niêm yết/hợp đồng của hàng hóa thật thay vì giá trị vật chất của hàng giả là một lựa chọn chính sách nhằm bảo vệ giá trị vô hình (uy tín thương hiệu) của nhãn hiệu. Thiệt hại thực tế khi giả mạo nhãn hiệu không nằm ở chi phí sản xuất hàng giả, mà nằm ở sự suy giảm uy tín và mất doanh thu của nhãn hiệu thật. Định giá theo giá hàng thật giúp phản ánh chính xác hơn mức độ nghiêm trọng của hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

7.2. Vướng mắc thực tiễn trong định giá tài sản trí tuệ

Thực tiễn áp dụng phương pháp định giá tài sản trí tuệ trong tố tụng hình sự vẫn còn nhiều hạn chế. Sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng phương pháp định giá giữa các cơ quan tố tụng có thể tạo ra rủi ro pháp lý lớn. Việc định giá dựa trên "giá niêm yết" của hàng hóa thật có thể gây ra sự chênh lệch lớn so với chi phí sản xuất thực tế của hàng giả, dẫn đến việc định khung hình phạt quá nghiêm trọng so với bản chất vật chất của hàng hóa vi phạm. Nếu cơ quan điều tra sử dụng phương pháp định giá có lợi nhất cho việc khởi tố (ví dụ: luôn chọn giá bán lẻ cao nhất của hàng thật), nhiều vụ việc lẽ ra chỉ xử phạt hành chính có thể bị đẩy lên mức hình sự.

7.3. Phân biệt Điều 226 và Điều 192 BLHS (tội sản xuất, buôn bán hàng giả)

Phân biệt giữa Tội "Xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp" (Điều 226) và Tội "Sản xuất, buôn bán hàng giả" (Điều 192) là yếu tố quyết định để xác định đúng tội danh.

Tiêu chí Tội Xâm phạm quyền SHTT (Điều 226) Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192)
Khách thể Tội phạm

Quyền sở hữu công nghiệp (quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu/chỉ dẫn địa lý).

Trật tự quản lý kinh tế và lợi ích người tiêu dùng (chất lượng, công dụng, nguồn gốc).

Phạm vi Hành vi

Sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển, buôn bán hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ.

Sản xuất, buôn bán, vận chuyển, lưu giữ hàng giả (bao gồm cả hàng giả về chất lượng/công dụng).

Căn cứ Định giá

Giá niêm yết, giá trên hợp đồng, hoặc thông báo của cơ quan tài chính địa phương (ưu tiên giá trị thương hiệu).

Giá trị của hàng thật hoặc hàng hóa tương tự trên thị trường (ưu tiên giá trị vật chất/thị trường).

 Sự khác biệt cốt lõi nằm ở phương pháp xác định giá trị. Nếu một sản phẩm vừa giả mạo nhãn hiệu (vi phạm Điều 226) lại vừa không đạt chất lượng (vi phạm Điều 192), cơ quan điều tra sẽ sử dụng cơ chế định giá của Điều 226, thường dẫn đến giá trị cao hơn, để phản ánh đúng bản chất hành vi xâm phạm quyền SHTT.

Tóm lại: Ngưỡng khởi tố hình sự đối với tội giả mạo nhãn hiệu là một tập hợp các tiêu chí định lượng và định tính phức tạp, được thiết kế để bảo vệ giá trị vô hình của tài sản trí tuệ.

Ngưỡng khởi tố trọng yếu:

  • Cá nhân: Ngưỡng khởi điểm thu lợi bất chính là 100 triệu VND; ngưỡng trị giá hàng hóa vi phạm hoặc thiệt hại gây ra là 200 triệu VND.
  • Pháp nhân thương mại: Ngưỡng tài chính cao hơn (từ 200.000.000 VND thu lợi bất chính), nhưng nếu có tiền sử vi phạm hành chính, ngưỡng này giảm xuống chỉ còn 100.000.000 VND.
  • Yếu tố tái phạm và quy mô: Hành vi tái phạm (đã bị xử phạt hành chính) hoặc đạt "quy mô thương mại" là căn cứ độc lập và đủ để khởi tố, bất kể giá trị tài chính trong lần vi phạm đó là bao nhiêu.

Khuyến nghị pháp lý và quản lý rủi ro:

  1. Nhận thức về định giá SHTT: Doanh nghiệp phải hiểu rằng ngưỡng khởi tố được xác định dựa trên giá trị của sản phẩm thật , không phải chi phí sản xuất hàng giả. Điều này có nghĩa là rủi ro hình sự tăng theo cấp số nhân khi giả mạo các nhãn hiệu có giá trị cao.
  2. Tuân thủ tuyệt đối sau xử phạt hành chính: Bất kỳ quyết định xử phạt hành chính nào liên quan đến sở hữu trí tuệ cần được xem là cảnh báo hình sự. Doanh nghiệp cần chấm dứt hoàn toàn hoạt động vi phạm sau khi bị xử phạt để tránh bị truy cứu hình sự ngay lập tức ở các lần vi phạm tiếp theo.
  3. Yêu cầu hướng dẫn thống nhất: Để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong tố tụng, cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết và thống nhất từ các cơ quan tố tụng về việc xác định "quy mô thương mại" và phương pháp định giá tài sản trí tuệ trong khuôn khổ Điều 226.

Việc BLHS 2015/2017 chi tiết hóa các ngưỡng định lượng và đưa trách nhiệm hình sự vào pháp nhân thương mại cho thấy xu hướng pháp lý của Việt Nam là tăng cường sử dụng chế tài hình sự để bảo vệ sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất trong thực tiễn là khả năng các cơ quan thực thi áp dụng chính xác các cơ chế định giá phức tạp của Điều 226, vốn đặt nặng giá trị vô hình của thương hiệu.

Trên đây là toàn bộ những nội dung mà chúng tôi muốn cung cấp cho các bạn có liên quan đến giả mạo nhãn hiệu. Nếu các bạn còn có những câu hỏi thắc mắc khác có liên quan thì có thể chủ động liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại của tổng đài tư vấn pháp luật sở hữu trí tuệ trực tuyến19006162 hoặc địa chỉ email lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ nhanh nhất.