1. Hiểu thế nào về tranh chấp thừa kế theo di chúc
Di sản thừa kế là tổng hợp các tài sản, quyền lợi, và nghĩa vụ tài sản mà người để lại sau khi qua đời để chuyển giao cho người thừa kế. Dưới đây là chi tiết về các thành phần của di sản thừa kế:
Các tài sản và thu nhập hợp pháp:
Bao gồm tất cả các loại tài sản mà người để thừa kế sở hữu vào thời điểm qua đời. Đây có thể là bất động sản, tài chính, thu nhập từ các nguồn hợp pháp như lương, bảo hiểm, và các khoản thu nhập khác.
Các quyền về tài sản:
Nếu người để thừa kế có các quyền liên quan đến tài sản thông qua các hợp đồng hoặc bồi thường thiệt hại, những quyền này cũng thuộc di sản thừa kế.
Nghĩa vụ tài sản:
Nghĩa vụ tài sản của người để thừa kế bao gồm các trách nhiệm phát sinh từ các quan hệ hợp đồng, từ việc gây thiệt hại, hoặc từ quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Đây có thể là một món nợ, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, hay các nghĩa vụ tài sản khác.
Quyền và nghĩa vụ gắn liền với nhân thân:
Những quyền và nghĩa vụ tài sản mà không thể chuyển giao cho người khác sau khi người chết là những phần không thuộc di sản thừa kế. Ví dụ như quyền hưởng trợ cấp thương tật, tiền tuất, trợ cấp vì túng thiếu sau khi ly hôn, chỉ có hiệu lực khi người được hưởng hoặc có nghĩa vụ còn sống. Các người thừa kế không có quyền hưởng hoặc thực hiện các nghĩa vụ này.
Ví dụ cụ thể:
Trong trường hợp quyền trợ cấp vì túng thiếu sau khi ly hôn, người thừa kế chỉ phải thực hiện nghĩa vụ này nếu người được hưởng hoặc nghĩa vụ còn sống.
Các người thừa kế không hưởng và không thực hiện các quyền và nghĩa vụ tài sản gắn liền với thân nhân người chết.
Thông qua việc phân biệt rõ ràng, di sản thừa kế trở thành một phần quan trọng của việc xử lý tài chính và pháp lý sau khi một người qua đời.
Quy định về thừa kế theo di chúc:
Thừa kế theo di chúc là quá trình chuyển giao di sản thừa kế từ người đã qua đời cho những người khác dựa trên những quyết định được người đó đưa ra khi còn sống.
Hình thức của di chúc:
Di chúc có thể được lập dưới hai hình thức chính: di chúc viết và di chúc miệng.
Di chúc viết phải được người có năng lực hành vi dân sự lập ra, và nó cần được xác nhận bởi chính quyền địa phương. Trong một số trường hợp đặc biệt, cơ quan nơi người đó làm việc cũng có thể xác nhận di chúc.
Trong tình huống cấp bách khi người có tài sản đang di chuyển hoặc đang trong môi trường y tế, di chúc được chứng nhận bởi người phụ trách phương tiện giao thông hoặc cơ sở chữa bệnh cũng coi là hợp lệ.
Đối với di chúc miệng, cần có người làm chứng bảo đảm để nó có hiệu lực.
Người lập di chúc khi còn sống có quyền thay đổi nó, bao gồm bổ sung, sửa đổi, hoặc hủy bỏ. Điều này có nghĩa là một người có thể để lại nhiều bản di chúc, và bản di chúc được lập sau cùng có hiệu lực khi thực hiện. Nếu có sự khác nhau giữa các bản di chúc, di chúc sau cùng sẽ được thi hành, và nếu nó bổ sung hoặc chi tiết hóa nội dung của di chúc trước, cả hai đều có giá trị.
Di chúc không hợp lệ:
Di chúc của người không có năng lực hành vi dân sự, di chúc làm ra dưới áp lực, đe dọa, hoặc di chúc miệng không có chứng nhận, đều không có giá trị. Trong trường hợp khó xác định di chúc nào có giá trị thi hành, cần thực hiện điều tra sâu rộng để xác định ý chí cuối cùng của người lập di chúc, không quan trọng di chúc được lập dưới hình thức nào.
2. Giải quyết tranh chấp thừa kế theo di chúc như thế nào?
Quy trình xử lý vụ án tranh chấp chia di sản thừa kế và hướng dẫn kiểm sát theo Hướng Dẫn số 24/HD-VKSTC ngày 12/5/2021:
Nếu di chúc bị mất hoặc bị hỏng đến mức không thể hiện đầy đủ ý chí của người để lại di chúc và không có bằng chứng nào chứng minh ý nguyện thực sự của người lập di chúc, thì tình trạng này được coi như không có di chúc. Quy định về thừa kế theo pháp luật sẽ được áp dụng để chia di sản.
Viện kiểm sát nhân dân tối cao đã ban hành Hướng Dẫn số 24/HD-VKSTC ngày 12/5/2021 về một số nội dung cơ bản trong công tác kiểm sát giải quyết vụ án tranh chấp chia di sản thừa kế.
Hướng dẫn này tập trung vào các khía cạnh quan trọng như xác định thời điểm mở thừa kế, đặc điểm di sản thừa kế, giá trị, hàng thừa kế, và các quy định về di chúc. Hướng dẫn chi tiết về pháp luật tố tụng và nội dung liên quan đến vụ án tranh chấp chia di sản thừa kế. Xác định thời điểm mở thừa kế và thời hiệu khởi kiện. Xác định di sản thừa kế, giá trị di sản, và quá trình sử dụng, quản lý di sản. Xác định hàng thừa kế và xem xét tính hợp pháp của di chúc. Xác định nguyên nhân dẫn đến tranh chấp và tâm tư, nguyện vọng của các đương sự. Xác định các căn cứ pháp luật để đề xuất giải quyết vụ án.
Nếu thời hiệu khởi kiện đã hết, nhưng không có đương sự yêu cầu áp dụng hoặc đưa ra yêu cầu không phù hợp, Tòa án vẫn tiếp tục giải quyết vụ án. Xác định rõ thời điểm mở thừa kế và ngày khởi kiện để xác định còn thời hiệu hay đã hết.
Trường hợp có người thừa kế ở nước ngoài, Tòa án cần xác định di sản thừa kế, hàng thừa kế, và người để lại di sản thừa kế không có di chúc. Nếu không xác định được địa chỉ, tạm giao tài sản cho những người sống trong nước quản lý.
Các nghĩa vụ tài sản và chi phí liên quan đến di sản thừa kế được thanh toán theo thứ tự quy định của pháp luật. Đối với chi phí bảo quản, cần xem xét chi phí thực tế và công sức quản lý để đưa ra yêu cầu thanh toán.
Di chúc không hợp pháp sẽ không được chấp nhận và áp dụng thừa kế theo pháp luật.
Nếu di chúc làm cho người thừa kế ở nước ngoài, cần xem xét việc thực hiện ủy thác tư pháp và thu thập chứng cứ theo quy định.
Thông qua các hướng dẫn và quy định rõ ràng, quá trình giải quyết vụ án tranh chấp chia di sản thừa kế trở nên công bằng và minh bạch, đồng thời đảm bảo tuân thủ theo quy định của pháp luật.
3. Quy trình giải quyết tranh chấp thừa kế theo di chúc
Bước 1: Gửi đơn khởi kiện đến Tòa án nhân dân có thẩm quyền
Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan đến vụ án dân sự gửi đơn khởi kiện đến Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Đơn khởi kiện cần bao gồm các thông tin như tên, địa chỉ của đơn đưa ra, nêu rõ lý do, yêu cầu cụ thể và các bằng chứng hỗ trợ.
Bước 2: Tòa án thụ lý vụ án và ra thông báo đến các cơ quan và cá nhân liên quan
Tòa án nhân dân sau khi nhận đơn sẽ thụ lý vụ án và ra thông báo đến các cơ quan và cá nhân liên quan. Thông báo này thông báo về việc tiếp nhận và thụ lý vụ án, đồng thời có thể mời họ đến tham gia trong quá trình giải quyết.
Bước 3: Tiến hành hòa giải
Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án có thể tiến hành hòa giải. Hòa giải là quá trình giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng và đàm phán giữa các bên liên quan, được thực hiện bởi hòa giả viên có chuyên môn.
Bước 4: Nếu hòa giải không thành công thì đưa vụ án ra xét xử
Nếu hòa giải không giải quyết được tranh chấp, Tòa án sẽ đưa vụ án ra xét xử.
Ngoài ra có thể có thêm hoạt động giám đốc thẩm, tái thẩm, trường hợp bên có thể kháng cáo quyết định của Tòa án, họ có thể sử dụng thủ tục giám đốc thẩm và tái thẩm. Thủ tục giám đốc thẩm là quá trình xem xét lại quyết định của Tòa án cấp dưới theo yêu cầu của đương sự. Tái thẩm là quá trình xem xét lại quyết định của Tòa án dưới sự chủ xung của một bộ phận khác của Tòa án.
Đối với trường hợp kháng cáo, người bị ảnh hưởng có thể đưa vụ án lên cấp cao hơn, như Tòa án Tối cao, để đảm bảo rằng công lý được thực hiện đúng đắn và công bằng.
Quá trình giải quyết vụ án dân sự qua các bước trên giúp đảm bảo rằng mọi người có quyền lợi và nghĩa vụ sẽ được bảo vệ và giải quyết tranh chấp của họ theo quy định của pháp luật.
Xem thêm:
- Công thức chia thừa kế theo di chúc và theo pháp luật chuẩn nhất
- Thủ tục lập di chúc hợp pháp và chia di sản thừa kế theo di chúc?
Nội dung trên đây mang tính chất tham khảo nếu quý khách hàng có vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline tư vấn pháp luật thừa kế: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Rất mong được hợp tác với quý khách hàng. Cảm ơn và trân trọng.