1. Giãn tiến độ đầu tư là gì?
Giãn tiến độ đầu tư (còn được gọi là trì hoãn tiến độ đầu tư) là tình huống khi một dự án đầu tư không thực hiện theo kế hoạch ban đầu và bị kéo dài trong thời gian hoàn thành. Điều này có thể xảy ra do nhiều lý do khác nhau, bao gồm các vấn đề kỹ thuật, tài chính, pháp lý hoặc quản lý. Khi một dự án đầu tư bị giãn tiến độ, thường có tác động tiêu cực đến các bên liên quan, bao gồm chủ đầu tư, nhà thầu, nhà cung cấp và khách hàng.
Việc kéo dài thời gian thực hiện dự án đầu tư theo quy định của pháp luật từ khi dự án được quyết định đầu tư đến khi hoàn thành và đưa vào hoạt động được gọi là việc điều chỉnh tiến độ đầu tư.
Khi nhà đầu tư tiến hành thủ tục cấp Giấy chứng nhận đầu tư, hồ sơ chuẩn bị gửi cho cơ quan đăng ký đầu tư phải bao gồm đề xuất dự án đầu tư với các thông tin sau: thông tin về nhà đầu tư thực hiện dự án, mục tiêu đầu tư, quy mô đầu tư, vốn đầu tư và phương án huy động vốn, địa điểm, thời gian, tiến độ đầu tư, nhu cầu về lao động, đề xuất hưởng ưu đãi đầu tư, đánh giá tác động, và hiệu quả kinh tế-xã hội của dự án.
Sau khi dự án được chấp thuận và nhà đầu tư nhận được kết quả, thông tin trên Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cũng phản ánh các nội dung trong đề xuất dự án đầu tư. Nhà đầu tư có trách nhiệm thực hiện đúng và đầy đủ các thông tin này. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện dự án, do nhiều nguyên nhân khác nhau, nhà đầu tư gặp khó khăn để tuân thủ đúng nội dung và tiến độ đầu tư đã đăng ký.
Các nguyên nhân thường gặp của việc giãn tiến độ đầu tư bao gồm:
- Khó khăn về kỹ thuật: Có thể xảy ra khi có những vấn đề không ngờ đối với thiết kế, công nghệ hoặc vật liệu, dẫn đến việc không thể tiến hành dự án theo kế hoạch ban đầu.
- Rủi ro tài chính: Sự thiếu hụt nguồn vốn hoặc sự thay đổi trong tài chính dự án có thể dẫn đến giãn tiến độ. Nếu không có đủ tài chính để tiếp tục triển khai dự án, việc hoàn thành dự án sẽ bị kéo dài.
- Vấn đề pháp lý: Các vấn đề liên quan đến pháp lý như việc không nhận được các giấy phép cần thiết, tranh chấp quyền sở hữu đất đai hoặc các quy định pháp luật khác có thể làm chậm tiến độ dự án.
- Quản lý không hiệu quả: Nếu không có quy trình quản lý dự án rõ ràng hoặc thiếu kỹ năng quản lý, dự án có thể gặp khó khăn trong việc duy trì tiến độ. Giãn tiến độ đầu tư có thể gây ra các hậu quả tiêu cực, bao gồm tăng chi phí, mất cơ hội kinh doanh, thiệt hại về hình ảnh và tác động xấu đến các bên liên quan. Do đó, quản lý tiến độ đầu tư là một phần quan trọng của quản lý dự án để đảm bảo tiến độ dự án được thực hiện đúng hẹn.
2. Quy định về giãn tiến độ đầu tư mới nhất
Dự án được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc quyết định chủ trương đầu tư, nhà đầu tư phải gửi đề xuất bằng văn bản cho cơ quan đăng ký đầu tư khi muốn kéo dài thời gian thực hiện vốn đầu tư, tiến độ xây dựng, và đưa công trình chính vào hoạt động (nếu có), cũng như thực hiện các mục tiêu hoạt động của dự án đầu tư. Đề xuất giãn tiến độ bao gồm các nội dung sau:
- Tình hình hoạt động của dự án đầu tư và việc thực hiện nghĩa vụ tài chính với Nhà nước từ khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc quyết định chủ trương đầu tư cho đến thời điểm muốn giãn tiến độ.
- Giải thích lý do và thời hạn muốn giãn tiến độ thực hiện dự án.
- Kế hoạch tiếp tục thực hiện dự án, bao gồm kế hoạch góp vốn, tiến độ xây dựng cơ bản và đưa dự án vào hoạt động.
- Cam kết của nhà đầu tư về việc tiếp tục thực hiện dự án.
Thời gian tối đa cho việc giãn tiến độ đầu tư là 24 tháng. Trong trường hợp có sự cố bất khả kháng, thời gian để khắc phục hậu quả của sự cố này sẽ không tính vào thời gian giãn tiến độ đầu tư. Cơ quan đăng ký đầu tư phải có ý kiến bằng văn bản về việc giãn tiến độ đầu tư trong vòng 15 ngày kể từ khi nhận được đề xuất.
Tuy nhiên, quy định này đã được bãi bỏ. Theo Luật đầu tư 2020 có hiệu lực từ 01/01/2021, quy định về giãn tiến độ dự án đầu tư đã chính thức bị bãi bỏ. Tuy nhiên, nội dung về giãn tiến độ đầu tư vẫn được quy định tại một số điều khác trong Luật đầu tư 2020.
Những nội dung được giãn tiến độ đầu tư:
Nhà đầu tư có thể đề xuất xin giãn tiến độ đầu tư khi thực hiện dự án bao gồm:
* Tiến độ thực hiện góp vốn đầu tư;
* Tiến độ xây dựng và đưa công trình chính vào hoạt động (nếu có);
* Tiến độ thực hiện các mục tiêu hoạt động của dự án đầu tư.
Trước khi đăng ký đầu tư, nhà đầu tư đã tính toán và cam kết tiến độ thực hiện dự án với cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai dự án, không thể tránh khỏi những tình huống nằm ngoài dự liệu của nhà đầu tư làm cho dự án không thể thực hiện theo tiến độ đã cam kết. Quy định cho phép giãn tiến độ thực hiện dự án là một biện pháp hỗ trợ nhà đầu tư.
Tuy vậy, cần nhìn nhận rằng cũng có những dự án chậm tiến độ do những nguyên nhân và mục đích tiêu cực, vụ lợi từ phía nhà đầu tư. Tình trạng dự án chậm tiến độ ảnh hưởng đáng kể đến mục tiêu phát triển của địa phương và cả nước. Hiện nay, việc xử lý tình trạng dự án treo, chậm tiến độ là một vấn đề khó khăn tại nhiều địa phương. Mặc dù các địa phương đã chú trọng giám sát, kiểm tra việc sử dụng đất của các dự án để xử lý kịp thời những dự án chậm triển khai hoặc triển khai không đúng tiến độ, nhưng thực tế vẫn còn tồn tại nhiều dự án chậm triển khai và treo. Do đó, việc thắt chặt quy định về giãn tiến độ dự án đầu tư là cần thiết để nhà nước kiểm soát tình trạng này.
Trong bối cảnh hiện nay, nhiều nhà đầu tư gặp khó khăn trong việc triển khai dự án theo đúng tiến độ, đặc biệt là với tình hình dịch COVID-19 đang phức tạp. Do đó, nhà đầu tư cần xem xét thực hiện thủ tục giãn tiến độ dự án đầu tư để tránh vi phạm tiến độ cam kết và tránh chịu hình phạt từ cơ quan chức năng.
3. Trình tự, thủ tục xin giãn tiến độ đầu tư
Bước 1. Nhà đầu tư gửi hồ sơ đề xuất giãn tiến độ cho Sở Kế hoạch và Đầu tư
Bộ hồ sơ gồm có:
+ Văn bản đề xuất giãn tiến độ thực hiện dự án đầu tư;
+ Quyết định và bản sao hợp lệ biên bản họp của Hội đồng thành viên/Đại hội đồng cổ đông/thành viên hợp danh/chủ sở hữu của Doanh nghiệp về việc giãn tiến độ thực hiện dư án.
+ Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Quyết định chủ trương đầu tư (nếu có).
– Số lượng hồ sơ: 01 bộ
Đề xuất giãn tiến độ bao gồm các nội dung sau:
* Tình hình hoạt động của dự án đầu tư và việc thực hiện nghĩa vụ tài chính với Nhà nước từ khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc quyết định chủ trương đầu tư cho đến thời điểm muốn giãn tiến độ.
* Giải trình lý do và thời hạn giãn tiến độ thực hiện dự án.
* Kế hoạch tiếp tục thực hiện dự án, bao gồm kế hoạch góp vốn, tiến độ xây dựng cơ bản và đưa dự án vào hoạt động.
* Cam kết của nhà đầu tư về việc tiếp tục thực hiện dự án.
Bước 2: Trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận được đề xuất, Sở Kế hoạch và Đầu tư sẽ cung cấp ý kiến bằng văn bản về việc giãn tiến độ đầu tư.
Kết quả: Văn bản về việc giãn tiến độ đầu tư sẽ được cung cấp (theo Khoản 4 Điều 46 Luật đầu tư).
Lưu ý: Thời gian tổng cộng cho việc giãn tiến độ đầu tư không được vượt quá 24 tháng. Trong trường hợp xảy ra sự cố bất khả kháng, thời gian để khắc phục hậu quả của sự cố này sẽ không được tính vào thời gian giãn tiến độ đầu tư.
Trên đây là tư vấn của Luật Minh Khuê liên quan đến: giãn tiến độ đầu tư là gì? Bỏ quy định về giãn tiến độ đầu tư
Quý khách hàng có nhu cầu thì tham khảo thêm nội dung bài viết sau của công ty Luật Minh khuê: Mẫu Văn bản về việc giãn tiến độ đầu tư
Công ty Luật Minh Khuê mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn hữu ích. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!