1. Giao dịch vận tải hàng hóa đường thủy nội địa có bắt buộc phải lập hợp đồng không?

Theo Điều 1 của Điều 86 trong Luật Giao thông đường thủy nội địa năm 2004, quy định về hợp đồng vận tải hàng hóa, giấy gửi hàng hoá và giấy vận chuyển như sau:

- Hợp đồng vận tải hàng hoá là một sự thoả thuận chặt chẽ giữa người kinh doanh vận tải và người thuê vận tải, trong đó xác định rõ quyền và nghĩa vụ của cả hai bên. Hợp đồng vận tải có thể được lập thành văn bản hoặc theo các hình thức khác mà cả hai bên thoả thuận. Trong mọi trường hợp, nó phải thể hiện đầy đủ và chính xác các yêu cầu cơ bản về việc vận chuyển hàng hoá.

- Giấy gửi hàng hoá là một phần quan trọng của hợp đồng vận tải, được người thuê vận tải lập và gửi cho người kinh doanh vận tải trước khi hàng hoá được giao. Giấy gửi hàng hoá có thể lập cho cả khối lượng hàng hoá thuê vận tải hoặc cho từng chuyến, tùy thuộc vào sự thoả thuận của cả hai bên trong hợp đồng. Điều quan trọng là giấy gửi hàng hoá phải chứa đựng các thông tin quan trọng như loại hàng hoá, ký hiệu và mã hiệu hàng hóa, số lượng và trọng lượng hàng hoá, nơi giao và nơi nhận hàng hoá, tên và địa chỉ của người gửi hàng, tên và địa chỉ của người nhận hàng, cùng với bất kỳ yêu cầu đặc biệt nào về việc xếp, dỡ, và vận chuyển hàng hoá.

- Giấy vận chuyển là một chứng từ quan trọng trong quá trình giao nhận hàng hoá giữa người kinh doanh vận tải và người thuê vận tải. Nó cũng chính là tài liệu dùng để giải quyết bất kỳ tranh chấp nào có thể phát sinh. Giấy vận chuyển được người kinh doanh vận tải lập sau khi hàng hoá đã được xếp lên phương tiện và phải được ký kết bởi người thuê vận tải hoặc người được ủy quyền bởi người thuê vận tải. Thông tin quan trọng trên giấy vận chuyển bao gồm loại hàng hoá, ký hiệu và mã hiệu hàng hóa, số lượng và trọng lượng hàng hoá, nơi giao và nơi nhận hàng hoá, tên và địa chỉ của người gửi hàng, tên và địa chỉ của người nhận hàng, cước phí vận tải và mọi chi phí khác phát sinh. Ngoài ra, giấy vận chuyển còn phải ghi rõ xác nhận của người kinh doanh vận tải về tình trạng hàng hoá khi được nhận để vận chuyển.

Theo quy định hiện hành, việc lập hợp đồng vận tải hàng hóa đường thủy nội địa không bắt buộc phải được thực hiện dưới dạng văn bản chính thức. Tuy nhiên, điều quan trọng là các bên tham gia giao dịch có thể linh hoạt trong việc xác định hình thức lập hợp đồng vận tải.

Hợp đồng vận tải có thể được thỏa thuận và lập thành văn bản bằng cách sử dụng các tài liệu và hình thức mà hai bên đều đồng ý. Điều này giúp tạo sự tiện lợi và linh hoạt cho các bên tham gia, đồng thời giảm bớt thủ tục pháp lý cần thiết.

Như vậy, việc lập hợp đồng vận tải hàng hóa đường thủy nội địa không chỉ dựa vào hình thức văn bản mà còn phụ thuộc vào sự thoả thuận và linh hoạt của các bên để đảm bảo hiệu quả trong quá trình vận chuyển hàng hóa.

2. Xác định thời gian vận tải hàng hóa đường thủy nội địa như thế nào?

Theo quy định tại Điều 9 của Thông tư 61/2015/TT-BGTVT về thời gian vận tải, thời gian vận tải được xác định như sau:

Thời gian vận tải được tính từ khi hàng hóa được xếp xong lên phương tiện và người thuê vận tải đã hoàn chỉnh đầy đủ hóa đơn cùng các giấy tờ liên quan đến hàng hóa, sau đó giao chúng cho người kinh doanh vận tải. Tại thời điểm này, người kinh doanh vận tải sẽ lập giấy vận chuyển, được xác nhận bởi người thuê vận tải.

Thời gian vận tải kéo dài cho đến khi phương tiện vận chuyển đến nơi đích và thực hiện việc trả hàng hóa.Từ khi người kinh doanh vận tải lập giấy vận chuyển và nhận được xác nhận từ người thuê vận tải, đến khi phương tiện cuối cùng đến nơi để giao hàng hóa, tất cả các thủ tục và công việc liên quan đã được hoàn tất tại cảng hoặc bến. Trong quá trình này, người kinh doanh vận tải đã chăm sóc mọi khía cạnh liên quan đến vận chuyển và đã đảm bảo rằng hàng hóa được xử lý một cách an toàn và hiệu quả.

Cùng với đó, người thuê vận tải cũng đã nhận được thông báo từ người kinh doanh vận tải về việc phương tiện của họ đã đến cảng hoặc bến. Thông báo này có thể bao gồm thông tin về thời gian dự kiến đến nơi, tình trạng của hàng hóa và bất kỳ yêu cầu hoặc hướng dẫn cụ thể nào khác. Điều này giúp đảm bảo rằng người thuê vận tải sẽ sẵn sàng để nhận hàng hóa của họ một cách nhanh chóng và thuận tiện.

Từ việc lập giấy vận chuyển đến việc thông báo về đến nơi, quá trình vận chuyển hàng hóa đã được quản lý một cách chuyên nghiệp và hiệu quả, đảm bảo rằng cả người kinh doanh vận tải và người thuê vận tải đều hài lòng với dịch vụ và kết quả cuối cùng.

Điều này đảm bảo rằng thời gian vận tải được tính toán từ lúc hàng hóa rời khỏi nơi gốc đến lúc đến nơi đích và tất cả các thủ tục liên quan đã hoàn thành đầy đủ, giúp đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong việc quản lý và theo dõi vận tải hàng hóa.

3. Nghĩa vụ của người kinh doanh vận tải đường thủy nội địa

Theo khoản 2 Điều 87 của Luật Giao thông đường thủy nội địa 2004, người kinh doanh vận tải hàng hóa có những quyền và nghĩa vụ quan trọng nhằm đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong quá trình vận chuyển hàng hoá. Dưới đây là các nghĩa vụ quan trọng mà họ phải tuân thủ:

- Cung cấp phương tiện đúng loại, đúng địa điểm: Người kinh doanh vận tải hàng hoá phải đảm bảo rằng họ cung cấp phương tiện phù hợp với loại hàng hoá và địa điểm giao hàng. Điều này đảm bảo rằng hàng hoá được vận chuyển một cách an toàn và hiệu quả.

- Bảo quản hàng hoá trong quá trình vận tải và giao hàng hoá cho người nhận hàng theo thoả thuận trong hợp đồng: Người kinh doanh vận tải phải chịu trách nhiệm bảo quản hàng hoá trong suốt quá trình vận chuyển và giao hàng hoá đúng theo các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng.

- Thông báo cho người thuê vận tải về thời gian và thủ tục tại cảng, bến: Người kinh doanh vận tải hàng hoá cần thông báo cho người thuê vận tải về thời gian khi phương tiện đến cảng hoặc bến, cũng như thời gian khi phương tiện hoàn thành thủ tục tại đó. Thời điểm thông báo này phải được đặt ra theo thỏa thuận trong hợp đồng.

- Hướng dẫn xếp, dỡ hàng hoá trên phương tiện: Người kinh doanh vận tải đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự thông suốt của chuỗi cung ứng hàng hóa. Để đảm bảo sự thành công trong ngành này, họ cần cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ chặt chẽ cho quá trình xếp và dỡ hàng hoá trên phương tiện vận chuyển một cách an toàn và hiệu quả.

Trước hết, việc xếp hàng hoá phải tuân thủ các quy định về an toàn và trọng tải của phương tiện, đặc biệt là trong trường hợp của các loại hàng đặc biệt như hàng nguy hiểm. Người kinh doanh vận tải phải đảm bảo rằng hàng hoá được xếp đúng cách để tránh tình trạng mất cân bằng và nguy cơ tai nạn. Họ cũng phải tối ưu hóa không gian trên phương tiện để tận dụng tối đa khả năng vận chuyển hàng hoá.

Bên cạnh việc xếp hàng hoá, quá trình dỡ cũng cần được thực hiện một cách cẩn thận. Người kinh doanh vận tải cần đảm bảo rằng quá trình dỡ hàng được thực hiện một cách an toàn, tránh gây hỏng hóc hàng hoá hoặc gây thất thoát. Điều này đòi hỏi sự chuyên nghiệp và kỹ năng của nhân viên tham gia vào quá trình dỡ.

- Bồi thường thiệt hại cho người thuê vận tải: Trong trường hợp mất mát hoặc hư hỏng toàn bộ hoặc một phần hàng hoá xảy ra trong quá trình vận tải từ lúc nhận hàng đến lúc giao hàng, người kinh doanh vận tải phải bồi thường thiệt hại cho người thuê vận tải, trừ trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 94 của Luật Giao thông đường thủy nội địa 2004

Những nghĩa vụ này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự tin cậy và hiệu quả của ngành vận tải hàng hóa đường thủy nội địa, bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan và thúc đẩy phát triển bền vững của ngành này.

Xem thêm bài viết: Thời gian điều tra, xác minh giải quyết vụ tai nạn giao thông đường thủy nội địa là  bao lâu?. Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, hãy liên hệ ngay đến hotline 19006162 hoặc gửi thư đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn