Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, bên cạnh khu vực kinh doanh thuần túy vì lợi nhuận, các doanh nghiệp cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm an sinh xã hội, ổn định đời sống dân cư và phát triển bền vững. Những lĩnh vực như vệ sinh môi trường, chiếu sáng công cộng, cấp nước, vận tải công cộng… đều gắn chặt với lợi ích chung của cộng đồng và đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ của Nhà nước. Theo quy định mới nhất của Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản pháp luật có liên quan, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích được xác lập rõ ràng nhằm bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu kinh doanh và trách nhiệm phục vụ lợi ích xã hội. Việc nhận thức đầy đủ các quyền và nghĩa vụ này không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động đúng pháp luật mà còn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công trong bối cảnh phát triển kinh tế – xã hội hiện nay.
1. Doanh nghiệp là gì?
Theo khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch và được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh. Với cách xác định này, doanh nghiệp được nhìn nhận là một chủ thể kinh doanh độc lập, tham gia vào các quan hệ pháp luật bằng chính tư cách của mình.
Tên riêng của doanh nghiệp là dấu hiệu nhận diện để phân biệt với các chủ thể khác trên thị trường. Tên được đăng ký theo trình tự luật định và gắn liền với mọi hoạt động giao dịch, ký kết hợp đồng, thực hiện quyền và nghĩa vụ. Thông qua tên gọi, doanh nghiệp xây dựng uy tín, thương hiệu và vị thế trong môi trường cạnh tranh.
Doanh nghiệp phải có tài sản để bảo đảm cho hoạt động của mình. Tài sản này bao gồm vốn góp ban đầu và các tài sản hình thành trong quá trình sản xuất, kinh doanh. Khối tài sản đó là căn cứ xác định trách nhiệm tài chính của doanh nghiệp đối với các nghĩa vụ phát sinh, đồng thời phản ánh năng lực và quy mô hoạt động của chủ thể kinh doanh.
Trụ sở giao dịch là địa điểm chính thức của doanh nghiệp, nơi thực hiện việc điều hành, quản lý và liên hệ với cơ quan nhà nước, đối tác, khách hàng. Việc xác định rõ trụ sở có ý nghĩa trong việc xác lập thẩm quyền quản lý và giải quyết tranh chấp khi cần thiết.
Doanh nghiệp chỉ được công nhận hợp pháp khi được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo đúng quy định. Thủ tục đăng ký không chỉ mang tính hành chính mà còn là căn cứ xác lập tư cách pháp lý, ghi nhận sự tồn tại của doanh nghiệp trong hệ thống quản lý nhà nước.Mục đích hoạt động của doanh nghiệp là kinh doanh, tức là thực hiện một hoặc nhiều hoạt động sản xuất, thương mại, dịch vụ nhằm tìm kiếm lợi nhuận. Yếu tố sinh lợi là điểm đặc trưng phân biệt doanh nghiệp với các tổ chức xã hội, cơ quan nhà nước hoặc đơn vị sự nghiệp không vì mục tiêu lợi nhuận. Tổng thể các yếu tố về tên riêng, tài sản, trụ sở, thủ tục thành lập và mục đích kinh doanh tạo nên nền tảng pháp lý xác định doanh nghiệp là một chủ thể độc lập trong đời sống kinh tế và pháp lý.
2. Sản phẩm, dịch vụ công ích là gì?
Theo Khoản 28 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, Sản phẩm, dịch vụ công ích là những sản phẩm, dịch vụ có tính chất thiết yếu đối với đời sống kinh tế – xã hội của quốc gia, địa phương hoặc cộng đồng dân cư. Đây là các nhu cầu cơ bản, gắn trực tiếp với điều kiện sinh hoạt, sản xuất và ổn định xã hội, nên Nhà nước cần bảo đảm thực hiện nhằm phục vụ lợi ích chung hoặc đáp ứng yêu cầu về quốc phòng, an ninh.
Đặc điểm nổi bật của sản phẩm, dịch vụ công ích nằm ở vai trò thiết yếu và phạm vi ảnh hưởng rộng đối với cộng đồng. Những sản phẩm, dịch vụ này thường liên quan đến hạ tầng cơ bản, môi trường, trật tự an toàn xã hội hoặc các lĩnh vực có tác động lớn đến đời sống dân cư. Nếu không được cung ứng đầy đủ và ổn định, đời sống xã hội có thể bị ảnh hưởng đáng kể.
Một yếu tố quan trọng khác là việc sản xuất, cung ứng các sản phẩm, dịch vụ này theo cơ chế thị trường thông thường thường khó có khả năng bù đắp chi phí. Do lợi nhuận không cao hoặc chi phí đầu tư lớn, khu vực tư nhân có thể không mặn mà tham gia hoặc không đủ khả năng duy trì cung ứng lâu dài. Trong bối cảnh đó, sự can thiệp hoặc bảo đảm của Nhà nước trở thành cần thiết để duy trì hoạt động, bảo đảm quyền lợi của cộng đồng và sự ổn định chung.
Như vậy, sản phẩm, dịch vụ công ích vừa mang tính thiết yếu đối với xã hội, vừa có đặc điểm kinh tế đặc thù khiến cơ chế thị trường thuần túy khó đáp ứng đầy đủ. Việc Nhà nước bảo đảm cung ứng những sản phẩm, dịch vụ này xuất phát từ yêu cầu phục vụ lợi ích chung và bảo vệ các giá trị cơ bản của xã hội.
3. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích theo quy định mới nhất?
Theo Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2020, Trong nền kinh tế hiện đại, việc cung ứng các sản phẩm, dịch vụ công ích không chỉ đơn thuần là hoạt động kinh doanh mà còn gắn với trách nhiệm xã hội và nhiệm vụ phục vụ lợi ích chung. Doanh nghiệp tham gia lĩnh vực này vừa hoạt động trong khuôn khổ thị trường, vừa thực hiện những yêu cầu đặc thù do Nhà nước đặt ra nhằm bảo đảm sự ổn định và công bằng trong tiếp cận dịch vụ thiết yếu. Vì vậy, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích được xác lập theo cơ chế kết hợp giữa quyền tự chủ kinh doanh và trách nhiệm phục vụ cộng đồng. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích bao gồm:
Thứ nhất, Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp quy định tại Điều 7, Điều 8 và quy định khác có liên quan của Luật này. Cụ thể quyền và nghĩa vụ như sau:
- Doanh nghiệp có quyền sau:
- Tự do kinh doanh ngành, nghề mà luật không cấm.
- Tự chủ kinh doanh và lựa chọn hình thức tổ chức kinh doanh; chủ động lựa chọn ngành, nghề, địa bàn, hình thức kinh doanh; chủ động điều chỉnh quy mô và ngành, nghề kinh doanh.
- Lựa chọn hình thức, phương thức huy động, phân bổ và sử dụng vốn.
- Tự do tìm kiếm thị trường, khách hàng và ký kết hợp đồng.
- Kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu.
- Tuyển dụng, thuê và sử dụng lao động theo quy định của pháp luật về lao động.
- Chủ động ứng dụng khoa học và công nghệ để nâng cao hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh; được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ.
- Chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản của doanh nghiệp.
- Từ chối yêu cầu của cơ quan, tổ chức, cá nhân về cung cấp nguồn lực không theo quy định của pháp luật.
- - Khiếu nại, tham gia tố tụng theo quy định của pháp luật.
- - Quyền khác theo quy định của pháp luật.
- Về nghĩa vụ của Doanh nghiệp gồm:
- Đáp ứng đủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện; ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh.
- Thực hiện đầy đủ, kịp thời nghĩa vụ về đăng ký doanh nghiệp, đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, công khai thông tin về thành lập và hoạt động của doanh nghiệp, báo cáo và nghĩa vụ khác theo quy định của Luật này.
- Chịu trách nhiệm về tính trung thực, chính xác của thông tin kê khai trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và các báo cáo; trường hợp phát hiện thông tin đã kê khai hoặc báo cáo thiếu chính xác, chưa đầy đủ thì phải kịp thời sửa đổi, bổ sung các thông tin đó.
- Tổ chức công tác kế toán, nộp thuế và thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật.
- Bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động theo quy định của pháp luật; không phân biệt đối xử, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người lao động trong doanh nghiệp; không ngược đãi lao động, cưỡng bức lao động hoặc sử dụng lao động chưa thành niên trái pháp luật; hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động tham gia đào tạo nâng cao trình độ, kỹ năng nghề; thực hiện các chính sách, chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế và bảo hiểm khác cho người lao động theo quy định của pháp luật.
- Thu thập, cập nhật, lưu giữ thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp; cung cấp thông tin cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền để xác định chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp khi được yêu cầu
- Nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.
Thứ hai, Được hạch toán và bù đắp chi phí theo giá do pháp luật về đấu thầu quy định hoặc thu phí sử dụng dịch vụ theo quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Quy định này khẳng định đơn vị cung ứng được quyền tính toán, hạch toán đầy đủ các khoản chi phí hợp pháp phát sinh trong quá trình thực hiện hoạt động cung ứng, bao gồm chi phí đầu tư, vận hành, nhân công, bảo trì và các chi phí liên quan khác. Tuy nhiên, việc xác định mức giá hoặc mức phí không do đơn vị tự quyết định mà phải tuân theo quy định của pháp luật về đấu thầu hoặc theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Điều này vừa bảo đảm tính minh bạch, công khai trong quản lý giá, vừa giúp đơn vị cung ứng có cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi tài chính chính đáng của mình.
Thứ ba, Được bảo đảm thời hạn cung ứng sản phẩm, dịch vụ thích hợp để thu hồi vốn đầu tư và có lãi hợp lý.
Khi tham gia cung ứng sản phẩm, dịch vụ, đơn vị thường phải bỏ ra một khoản vốn đáng kể để đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị, công nghệ và nguồn nhân lực. Vì vậy, việc được bảo đảm một thời hạn cung ứng phù hợp có ý nghĩa quan trọng, giúp họ có đủ thời gian thu hồi vốn và duy trì hoạt động ổn định. Bên cạnh đó, quy định về “lãi hợp lý” nhằm tạo động lực kinh doanh, khuyến khích đầu tư nhưng vẫn bảo đảm sự cân bằng với lợi ích của Nhà nước và người sử dụng dịch vụ, tránh tình trạng lợi nhuận quá cao gây ảnh hưởng đến quyền lợi xã hội.
Thứ tư, Cung ứng sản phẩm, dịch vụ đủ số lượng, đúng chất lượng và thời hạn đã cam kết theo giá hoặc phí do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định.
Đây là nghĩa vụ cốt lõi của đơn vị cung ứng, thể hiện trách nhiệm trong việc đáp ứng nhu cầu xã hội. Việc bảo đảm “đủ số lượng” nhằm tránh tình trạng thiếu hụt, gián đoạn dịch vụ; “đúng chất lượng” yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn chuyên môn đã được quy định; và “đúng thời hạn” bảo đảm tính kịp thời, không làm ảnh hưởng đến quyền lợi của khách hàng. Đồng thời, đơn vị phải thực hiện đúng mức giá hoặc phí do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định, không được tự ý tăng, giảm trái quy định, qua đó bảo đảm sự ổn định và công bằng trong thị trường dịch vụ.
Thứ năm, Bảo đảm các điều kiện công bằng và thuận lợi cho khách hàng.
Quy định này yêu cầu đơn vị cung ứng phải đối xử bình đẳng với mọi khách hàng, không phân biệt đối xử vì bất kỳ lý do nào. Bên cạnh đó, cần tạo điều kiện thuận lợi trong thủ tục, quy trình tiếp cận và sử dụng sản phẩm, dịch vụ, hạn chế tối đa các rào cản không cần thiết. Điều này góp phần nâng cao chất lượng phục vụ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng, đồng thời củng cố niềm tin của xã hội đối với hoạt động cung ứng dịch vụ.
Thứ sáu, Chịu trách nhiệm trước pháp luật và khách hàng về số lượng, chất lượng, điều kiện cung ứng và giá, phí sản phẩm, dịch vụ cung ứng.
Đơn vị cung ứng không chỉ có quyền mà còn phải chịu trách nhiệm tương ứng đối với toàn bộ hoạt động của mình. Nếu vi phạm các quy định hoặc cam kết liên quan đến số lượng, chất lượng, điều kiện cung ứng hay thu giá, phí không đúng quy định, họ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và trước khách hàng. Trách nhiệm này có thể bao gồm xử lý vi phạm hành chính, bồi thường thiệt hại hoặc các hình thức trách nhiệm khác theo quy định pháp luật. Quy định này nhằm bảo đảm tính ràng buộc pháp lý, nâng cao ý thức tuân thủ và bảo vệ quyền lợi của người sử dụng sản phẩm, dịch vụ.
Tổng thể các quyền và nghĩa vụ trên cho thấy doanh nghiệp cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích hoạt động trong một khuôn khổ pháp lý đặc thù, nơi lợi ích kinh tế của doanh nghiệp được đặt trong mối quan hệ hài hòa với lợi ích chung của xã hội. Sự cân bằng giữa quyền được bảo đảm về tài chính và nghĩa vụ phục vụ đúng cam kết chính là nền tảng để bảo đảm các dịch vụ thiết yếu được duy trì ổn định, góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng và quốc gia.
Kết luận
Việc quy định cụ thể quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích là cơ sở quan trọng để bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm trong quá trình cung cấp dịch vụ cho xã hội. Trong khuôn khổ pháp luật hiện hành, đặc biệt theo Luật Doanh nghiệp 2020 và các quy định liên quan, doanh nghiệp vừa được bảo đảm các quyền kinh doanh hợp pháp, vừa phải thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ về chất lượng dịch vụ, giá cả, an toàn và tuân thủ cơ chế đặt hàng, đấu thầu hoặc giao nhiệm vụ của Nhà nước. Sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ này không chỉ bảo vệ lợi ích của Nhà nước và người dân mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp phát triển ổn định, bền vững, góp phần xây dựng hệ thống dịch vụ công ngày càng chuyên nghiệp, hiện đại và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của xã hội.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.