1. Thế nào là chủ sở hữu hưởng lợi trong phòng chống rửa tiền?

Khoản 7 của Điều 3 trong Luật Phòng chống rửa tiền năm 2022 giải thích về khái niệm chủ sở hữu hưởng lợi như sau: Người sử dụng hoặc có ý định sử dụng các dịch vụ hoặc sản phẩm được cung cấp bởi các tổ chức tài chính, tổ chức, hoặc cá nhân kinh doanh trong các lĩnh vực không phải là tài chính có liên quan, được xem là khách hàng. Chủ sở hữu hưởng lợi được định nghĩa là cá nhân thực sự sở hữu một hoặc nhiều tài sản, và có quyền kiểm soát việc khách hàng thực hiện các giao dịch liên quan đến tài sản của họ. Đồng thời, họ có thể là cá nhân có quyền kiểm soát một pháp nhân hoặc một thỏa thuận pháp lý.

Mối quan hệ ngân hàng đại lý xuất phát từ việc một ngân hàng ở một quốc gia hoặc khu vực cung cấp dịch vụ ngân hàng và thanh toán cho một ngân hàng đối tác ở một quốc gia hoặc khu vực khác. Danh sách đen bao gồm các tổ chức và cá nhân liên quan đến hoạt động khủng bố hoặc được tài trợ bởi chính phủ, được Bộ Công an quản lý, cũng như các tổ chức và cá nhân liên quan đến việc phát triển và tài trợ vũ khí hủy diệt hàng loạt, do Bộ Quốc phòng quản lý theo quy định của pháp luật.

Tóm lại, chủ sở hữu hưởng lợi là cá nhân hoặc tổ chức có quyền sở hữu và kiểm soát tài sản hoặc các pháp nhân và thỏa thuận pháp lý liên quan đến giao dịch tài chính.

2. Các tiêu chí nào dùng để xác định chủ sở hữu hưởng lợi trong phòng chống rửa tiền?

Theo quy định tại Điều 7 của Nghị định 19/2023/NĐ-CP, việc xác định chủ sở hữu hưởng lợi trong phòng chống rửa tiền được thực hiện dựa trên các tiêu chí như sau:

- Đối với khách hàng là cá nhân:

+ Khi khách hàng mở tài khoản: Trong quá trình khách hàng mở tài khoản, đối tượng báo cáo phải xác định liệu cá nhân đó thực sự là chủ sở hữu của tài khoản hoặc có quyền chi phối hoạt động của tài khoản đó hay không. Điều này đảm bảo rằng thông tin về người sở hữu thực sự của tài khoản được xác định và ghi nhận.

+ Khi khách hàng thiết lập mối quan hệ: Khi khách hàng thiết lập mối quan hệ với đối tượng báo cáo, đối tượng báo cáo cần xác định liệu cá nhân đó thiết lập mối quan hệ và thực sự chi phối mối quan hệ đó hay không. Điều này giúp đảm bảo rằng bất kỳ mối quan hệ nào được thiết lập với khách hàng đều được xác định và theo dõi chặt chẽ để ngăn chặn việc sử dụng tài khoản hoặc mối quan hệ đó cho mục đích rửa tiền hoặc hoạt động tài chính bất hợp pháp.

- Đối với khách hàng là tổ chức:

+ Cá nhân nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp từ 25% vốn điều lệ trở lên: Đối tượng báo cáo cần xác định bất kỳ cá nhân nào nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp từ 25% vốn điều lệ của tổ chức. Điều này bao gồm cả việc xác định cá nhân cuối cùng có quyền chi phối đối với tổ chức.

+ Trường hợp không xác định được cá nhân theo quy định trước: Nếu không thể xác định được cá nhân như quy định trước đó, đối tượng báo cáo cần xác định ít nhất một người đại diện theo pháp luật của tổ chức. Tuy nhiên, cần loại trừ trường hợp cá nhân đại diện vốn nhà nước trong tổ chức.

+ Niêm yết trên thị trường chứng khoán: Nếu tổ chức đã niêm yết trên thị trường chứng khoán trong và ngoài nước và thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi đã được công bố, đối tượng báo cáo sử dụng thông tin này để xác định chủ sở hữu hưởng lợi. Điều này bao gồm việc xác định các cá nhân được công bố là chủ sở hữu hưởng lợi theo thông tin công bố từ tổ chức.

- Đối với thỏa thuận pháp lý, Đối tượng báo cáo sẽ thu thập thông tin về các bên liên quan như bên ủy thác, bên nhận ủy thác, người thụ hưởng và các cá nhân có quyền kiểm soát cuối cùng đối với ủy thác. Thông tin về các bên liên quan sẽ được cập nhật định kỳ để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Việc này có thể bao gồm việc kiểm tra lại thông tin hiện có, yêu cầu cập nhật thông tin mới từ các bên liên quan, hoặc sử dụng các nguồn thông tin khác để kiểm tra và xác nhận thông tin. Dựa trên thông tin nhận dạng thu thập được, đối tượng báo cáo sẽ xác định chủ sở hữu hưởng lợi trong thỏa thuận pháp lý. Điều này có thể bao gồm việc xác định người hoặc tổ chức nắm giữ quyền kiểm soát hoặc hưởng lợi từ thỏa thuận pháp lý. Quá trình này giúp đảm bảo rằng chủ sở hữu hưởng lợi được xác định một cách chính xác và toàn diện, từ đó hỗ trợ trong việc phòng chống rửa tiền và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý.

- Trong trường hợp của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, quá trình xác định chủ sở hữu hưởng lợi thường dựa trên việc xác định người thực sự thụ hưởng quyền lợi từ hợp đồng bảo hiểm. Đối tượng báo cáo sẽ xác định người được bảo hiểm chỉ định làm người thụ hưởng quyền lợi từ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ. Sau khi xác định người được bảo hiểm chỉ định làm người thụ hưởng quyền lợi, đối tượng báo cáo sẽ xác định cá nhân thực sự thụ hưởng quyền lợi từ hợp đồng đó. Người được xác định là cá nhân thực sự thụ hưởng quyền lợi từ hợp đồng bảo hiểm sẽ được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi. Điều này có nghĩa là họ sẽ hưởng các quyền lợi và tiền bảo hiểm từ hợp đồng đó theo các điều kiện và điều khoản được quy định. Quá trình này giúp đảm bảo rằng chủ sở hữu hưởng lợi từ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ được xác định một cách chính xác và theo đúng quy định, từ đó hỗ trợ trong việc phòng chống rửa tiền và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý liên quan.

3. Thông tin của chủ sở hữu hưởng lợi trong phòng chống rửa tiền 

Thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi bao gồm các thông tin nhận dạng khách hàng như sau, theo quy định tại các điểm a, b, c, d hoặc đ khoản 1 của Điều 10 trong Luật Phòng chống rửa tiền năm 2022:

- Đối với khách hàng cá nhân có một quốc tịch là người Việt Nam: Họ và tên; Ngày, tháng, năm sinh; Quốc tịch; Nghề nghiệp, chức vụ; Số điện thoại liên lạc; Số Chứng minh nhân dân hoặc số Căn cước công dân hoặc số định danh cá nhân hoặc số Hộ chiếu, ngày cấp, nơi cấp; Địa chỉ đăng ký thường trú và địa chỉ ở hiện tại (nếu có).

- Đối với khách hàng cá nhân có một quốc tịch là người nước ngoài cư trú tại Việt Nam: Họ và tên; Ngày, tháng, năm sinh; Quốc tịch; Nghề nghiệp, chức vụ; Số điện thoại liên lạc; Số Hộ chiếu, ngày cấp, nơi cấp; Số thị thực nhập cảnh (trừ trường hợp được miễn thị thực theo quy định của pháp luật); Địa chỉ cư trú ở nước ngoài và địa chỉ đăng ký cư trú ở Việt Nam.

- Đối với khách hàng cá nhân có một quốc tịch là người nước ngoài không cư trú tại Việt Nam: Họ và tên; Ngày, tháng, năm sinh; Quốc tịch; Nghề nghiệp, chức vụ; Số Hộ chiếu hoặc thông tin định danh do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp, ngày cấp, nơi cấp; Địa chỉ cư trú ở nước ngoài.

- Đối với khách hàng cá nhân là người có từ hai quốc tịch trở lên: Thông tin tương ứng như quy định tại các mục (i), (ii) hoặc (iii) tại mục 3; Quốc tịch và địa chỉ cư trú ở quốc gia mang quốc tịch còn lại.

- Đối với khách hàng cá nhân là người không quốc tịch: Họ và tên; Ngày, tháng, năm sinh; Nghề nghiệp, chức vụ; Số giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế (nếu có), số thị thực; Cơ quan cấp thị thực nhập cảnh (trừ trường hợp được miễn thị thực theo quy định của pháp luật); Địa chỉ cư trú ở nước ngoài (nếu có), địa chỉ đăng ký cư trú ở Việt Nam.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết: Nguyên tắc về phòng, chống rửa tiền? Các cơ quan có thẩm quyền chịu trách nhiệm về hoạt động phòng, chống rửa tiền?

Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!