Hụi (còn được gọi là Họ, Biêu, Phường) là một cơ chế tài chính dân gian lâu đời tại Việt Nam, mang bản chất là một giao dịch dân sự nhằm mục đích tương trợ lẫn nhau giữa những người tham gia. Cơ chế này cho phép các thành viên tích lũy vốn hoặc vay mượn tiền nhanh chóng mà không cần qua hệ thống ngân hàng chính thức. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế hiện đại, hoạt động hụi đã bộc lộ nhiều rủi ro, đặc biệt khi quy mô giao dịch mở rộng và các Chủ Hụi/Hụi viên có dấu hiệu lợi dụng để chiếm đoạt tài sản. Sự biến tướng này đã chuyển Hụi từ một công cụ tương trợ thành một hình thức huy động vốn trá hình, thậm chí là công cụ lừa đảo chiếm đoạt tài sản. 

1. Giật hụi là gì?

Theo pháp luật Việt Nam, hụi là giao dịch dân sự hợp pháp được quy định tại Điều 116 Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015. Chính phủ đã ban hành Nghị định số 19/2019/NĐ-CP để quy định chi tiết về nguyên tắc tổ chức, điều kiện làm chủ họ, văn bản thỏa thuận, quyền và nghĩa vụ của các bên. Mục đích cốt lõi của hoạt động này là tương trợ tài chính.   

"Giật hụi" là một thuật ngữ dân gian phổ biến, dùng để chỉ hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ tài chính trong quan hệ chơi hụi (hay còn gọi là chơi họ, biêu, phường), dẫn đến chiếm đoạt hoặc làm mất khả năng thanh toán tiền đã góp của người khác.

Cụ thể, hành vi "giật hụi" thường xảy ra trong hai trường hợp chính:

- Chủ hụi (Chủ họ) chiếm đoạt tiền rồi bỏ trốn:

  • Đây là trường hợp phổ biến và nghiêm trọng nhất. Chủ hụi đã thu tiền góp từ các thành viên (con hụi), nhưng đến kỳ mở hụi hoặc tổng kết, chủ hụi lại cố tình bỏ trốn khỏi địa phương, không chi trả tiền cho người được "hốt hụi" (lĩnh tiền), hoặc tuyên bố vỡ nợ, chiếm đoạt toàn bộ số tiền đã góp.

- Thành viên (Con hụi) đã "hốt hụi" nhưng không đóng tiếp:

  • Một thành viên sau khi đã nhận được toàn bộ số tiền hụi, lẽ ra phải tiếp tục đóng các khoản tiền góp (gọi là "hụi chết") cho các kỳ sau, nhưng lại không thực hiện nghĩa vụ này, dẫn đến thiệt hại cho chủ hụi và các thành viên khác.
  • Trong thực tế, giật hụi thường được dùng để chỉ hành vi gian dối, có ý định chiếm đoạt tài sản ngay từ đầu, hoặc lợi dụng hình thức chơi hụi để huy động vốn rồi tuyên bố vỡ nợ, đặc biệt là khi chủ hụi bỏ trốn, khiến người chơi mất trắng số tiền đã góp. Tùy thuộc vào hành vi và số tiền chiếm đoạt, hành vi "giật hụi" có thể bị xử lý theo pháp luật dân sự hoặc thậm chí là truy cứu trách nhiệm hình sự về tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản hoặc Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.

2. Người giật hụi có bị đi tù không?

Kết quả pháp lý cuối cùng đối với người "giật hụi" phụ thuộc hoàn toàn vào việc các cơ quan tiến hành tố tụng xác định được ý chí chủ quan và thủ đoạn thực hiện của người vi phạm:

Nếu là giật hụi có mục đích chiếm đoạt, người vi phạm phải chịu Trách nhiệm Hình sự, với mức án cao nhất có thể lên đến tù chung thân đối với các hành vi chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 500.000.000 đồng trở lên hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.

2.1. Trách nhiệm hình sự 

Trách nhiệm hình sự phát sinh khi có hành vi chiếm đoạt tài sản, dựa trên các dấu hiệu cấu thành tội phạm được quy định trong Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015, sửa đổi bổ sung 2017.

2.2.1. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản 

Theo điều 174 BLHS, tội danh này áp dụng khi ý chí chiếm đoạt tài sản đã được hình thành trước khi người phạm tội nhận được tài sản của bị hại, và người này đã sử dụng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt.

  • Thủ đoạn gian dối ngay từ đầu: Dấu hiệu điển hình nhất trong hoạt động hụi là việc Chủ hụi lập "hụi ma" (hụi khống). Hụi ma là việc tạo ra các chân hụi không có thật hoặc ghi danh sách hụi viên giả mạo để chiếm đoạt tiền góp của các thành viên thực. Các Chủ Hụi có thể sử dụng hụi ma để đẩy giá hụi lên cao hoặc tạo niềm tin sai lầm về quy mô dây hụi để dễ dàng kêu gọi vốn.
  • Hành vi này cấu thành tội phạm khi giá trị tài sản chiếm đoạt từ 2.000.000 đồng trở lên. Nếu tài sản dưới 2.000.000 đồng, tội phạm vẫn được cấu thành nếu người phạm tội đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt hoặc đã có tiền án chưa được xóa án tích về tội chiếm đoạt tài sản khác.

Thực tiễn đã ghi nhận các vụ án lừa đảo qua hụi ma, ví dụ, một Chủ Hụi chiếm đoạt hơn 1,27 tỷ đồng của 37 người chơi đã bị tuyên phạt 11 năm tù.

2.2.2. Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản 

Theo điều 175 BLHS, tội danh này áp dụng khi tài sản (tiền hụi) ban đầu được người phạm tội nhận một cách hợp pháp, dựa trên lòng tin, nhưng ý chí chiếm đoạt phát sinh sau đó. Điều 175 BLHS quy định ba hành vi chính cấu thành tội phạm này trong bối cảnh hụi:

  • Dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản đó: Sau khi nhận tiền hụi, Chủ Hụi hoặc Hụi viên tạo ra thông tin giả mạo về tình trạng tài chính để trốn tránh nghĩa vụ trả nợ.
  • Cố tình không trả dù có khả năng: Đây là một dấu hiệu quan trọng. Nếu đến thời hạn đóng hụi chết hoặc trả nợ, người vi phạm có khả năng tài chính nhưng cố tình không thực hiện nghĩa vụ hoàn trả.
  • Sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp: Người vi phạm sử dụng tiền hụi vào các hoạt động bị pháp luật nghiêm cấm (như đánh bạc, cá độ, hoặc đầu tư tài chính phi pháp) dẫn đến việc mất khả năng trả lại tài sản.

Việc pháp luật hình sự quy định rõ ràng về yếu tố "cố tình không trả dù có khả năng" và "sử dụng vào mục đích bất hợp pháp" là chìa khóa để phân định hình sự. Điều này mở rộng phạm vi hình sự hóa đối với các hành vi vi phạm đạo đức tài chính nghiêm trọng. Chẳng hạn, việc Chủ Hụi khai báo đã sử dụng toàn bộ tiền hụi vào mục đích cờ bạc hoặc đầu tư trái phép, khiến tài sản bị thất thoát, là bằng chứng mạnh mẽ để chuyển vụ việc từ tranh chấp dân sự sang tố tụng hình sự theo Điều 175 BLHS.

2.3. Hình phạt bổ sung 

Ngoài hình phạt tù chính, người phạm tội còn phải chịu các hình phạt bổ sung và trách nhiệm khác:

  • Hình phạt bổ sung: Người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.   
  • Biện pháp hạn chế nghề nghiệp và tài sản: Người phạm tội có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm, hoặc bị tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.   

Một điểm đáng chú ý trong pháp luật hình sự hiện hành là sự điều chỉnh về hình phạt bổ sung giữa Bộ luật Hình sự 1999 và BLHS 2015 (sửa đổi). Đối với tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175), khoản 5 Điều 175 BLHS 2015 chỉ cho phép áp dụng một trong hai hình phạt bổ sung (cấm đảm nhiệm chức vụ/hành nghề hoặc tịch thu tài sản), thay vì cho phép áp dụng đồng thời cả hai như BLHS 1999. Thay đổi này thể hiện tính nhân đạo hơn của luật pháp đối với người phạm tội sau khi chấp hành án.   

Kể cả khi bị phạt tù, Chủ hụi vẫn phải thực hiện nghĩa vụ bồi thường thiệt hại cho các nạn nhân (Hụi viên) theo quy định của pháp luật dân sự, bởi trách nhiệm hình sự không thay thế trách nhiệm hoàn trả tài sản đã chiếm đoạt.

Kết luận

Hành vi Giật Hụi, mặc dù xuất phát từ giao dịch dân sự hợp pháp (hụi, họ), sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự Việt Nam nếu có đủ yếu tố cấu thành tội phạm chiếm đoạt tài sản. Việc phân định ranh giới giữa tranh chấp dân sự và tội phạm hình sự là phức tạp, đòi hỏi phải xác định chính xác ý chí chiếm đoạt và thủ đoạn gian dối của người vi phạm.

Ý chí chiếm đoạt hình thành trước khi nhận tiền (hụi ma, Điều 174 BLHS) hay sau khi nhận tiền hợp pháp (cố tình không trả dù có khả năng, Điều 175 BLHS) là tiêu chí quyết định tội danh. Với mức án tù cao nhất là Tù Chung thân đối với hành vi chiếm đoạt tài sản từ 500.000.000 đồng trở lên, pháp luật Việt Nam đã thể hiện sự nghiêm khắc tuyệt đối đối với các hành vi lợi dụng lòng tin và cơ chế tương trợ xã hội để trục lợi. Người tham gia hụi cần tuân thủ triệt để Nghị định 19/2019/NĐ-CP để đảm bảo tính minh bạch và có cơ sở pháp lý vững chắc bảo vệ quyền lợi của mình khi xảy ra tranh chấp.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!