Điều này có ý nghĩa rất quan trọng, nhằm làm lành mạnh hóa các quan hệ xã hội, góp phần bảo vệ kịp thời quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân, từng bước loại bỏ tình trạng được gọi là “hình sự hóa” các giao dịch dân sự, kinh doanh, thương mại hay “dân sự hóa” các hành vi phạm tội, cũng như sự nhầm lẫn giữa một số tội phạm có cấu thành giống nhau. Muốn vậy, chúng ta cần phải tìm hiểu về khái niệm tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.

Hành vi phạm tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là Vay, mượn, thuê tài sản của người khác hoặc nhận được tài sản của người khác bằng hình thức hợp đồng rồi dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản đó hoặc đến thời hạn trả lại tài sản mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả Giá trị tài sản bị chiếm đoạt phải có giá trị từ bốn triệu đồng trở lên thì mới phạm vào tội này, nếu dưới bốn triệu đồng thì phải hội đủ các điều kiện khác của điều luật như gây hậu quả nghiêm trọng hoặc đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt hoặc đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm thì mới phạm vào tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.

Tội "Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản," được quy định tại Điều 175 Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017, là một trong những tội danh xâm phạm sở hữu có tính chất phức tạp và thường xuyên gây ra tranh luận trong thực tiễn pháp lý. Bản chất của tội danh này là sự chuyển hóa từ một quan hệ dân sự hợp pháp, dựa trên sự tin tưởng giữa các bên, thành một hành vi vi phạm pháp luật hình sự có mục đích chiếm đoạt. Việc phân định rõ ràng giữa tội danh này với các tội phạm xâm phạm sở hữu khác, đặc biệt là tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, và với các tranh chấp dân sự thông thường về hợp đồng vay mượn là vô cùng quan trọng. Sự phân định này không chỉ đảm bảo việc áp dụng pháp luật một cách chính xác mà còn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia giao dịch.

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản có điểm đặc thù là hành vi phạm tội bắt nguồn từ một giao dịch dân sự hợp pháp. Cụ thể, người phạm tội chiếm hữu tài sản của người khác thông qua các hình thức hợp đồng dân sự như vay, mượn, hoặc thuê tài sản. Các hình thức hợp đồng này được quy định chi tiết trong Bộ luật Dân sự 2015.

 

1. Các yếu tố cấu thành tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

1.1 Về hành vi khách quan của tội phạm

Hành vi khách quan của tội phạm được quy định rõ tại khoản 1 Điều 175 BLHS 2015. Tội phạm được thực hiện sau khi người phạm tội đã có được tài sản hợp pháp thông qua hợp đồng và sau đó thực hiện một trong ba hành vi sau để chiếm đoạt tài sản:

Dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản đó: Hành vi này bao gồm việc đưa ra thông tin không đúng sự thật nhằm đánh lừa chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản, hoặc việc lẩn tránh, cắt đứt liên lạc, thay đổi nơi cư trú để không phải thực hiện nghĩa vụ trả lại tài sản.  

Đến thời hạn trả lại tài sản mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả: Đây là trường hợp người phạm tội có đầy đủ khả năng về tài chính hoặc tài sản để hoàn trả nhưng vẫn cố tình không thực hiện nghĩa vụ. Hành vi này thể hiện ý chí chiếm đoạt một cách rõ ràng.  

Sử dụng tài sản đó vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại tài sản: Hành vi này xảy ra khi người phạm tội sử dụng tài sản vay, mượn hoặc thuê vào các mục đích bị pháp luật cấm như đánh bạc, buôn bán ma túy, hoặc các hoạt động phi pháp khác, dẫn đến tài sản bị tiêu hao, mất mát và không còn khả năng hoàn trả cho chủ sở hữu.

Ví dụ: Lê Thanh T, Giám đốc Công ty tư nhân Thuận Thành, chuyên kinh doanh xuất khẩu gạo. Từ năm 2016 đến 2017, do tình hình kinh tế thế giới biến động, không nắm được giá cả, thị trường dẫn đến Công ty của T làm ăn thua lỗ, không trả được nợ khi đến hạn. Các chủ nợ nhiều lần đến Công ty đòi nợ và đe dọa nếu không trả sẽ hành hung. Do sợ bị đánh, T bỏ trốn sang Campuchia để tìm việc làm, với ý định có tiền sẽ đem về trả nợ. Trường hợp này, nếu kết luận T bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản là không có cơ sở, vì số tiền vay, mượn, T đã sử dụng hết vào việc kinh doanh, khi bỏ trốn T không còn tiền. Việc không trả được nợ là do làm ăn thua lỗ, chứ T không có ý chiếm đoạt.

1.2. Mặt khách thể của tội phạm

Khách thể của Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là quan hệ sở hữu hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức được pháp luật bảo vệ. Điểm đặc biệt của tội danh này so với các tội chiếm đoạt tài sản khác như cướp tài sản (Điều 168 BLHS) hay bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169 BLHS) là tội này không xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, nhân thân của người bị hại. Mối quan hệ bị xâm hại là thuần túy về tài sản.  

Mặc dù tội danh này chỉ xâm phạm quan hệ sở hữu, nhưng trong thực tế, hành vi chiếm đoạt có thể dẫn đến các hậu quả khác nghiêm trọng hơn, như việc bị hại túng quẫn, vỡ nợ, thậm chí dẫn đến các hậu quả tiêu cực khác. Mặc dù Bộ luật Hình sự không quy định đây là tình tiết định khung tăng nặng, nhưng trong thực tiễn xét xử, các Tòa án vẫn có thể xem xét các tác động xã hội này khi quyết định mức hình phạt cụ thể. Sự nghiêm trọng của tội danh này không chỉ nằm ở giá trị tài sản mà còn ở những ảnh hưởng tiêu cực, sâu rộng đến trật tự kinh tế và tâm lý xã hội.

1.3. Mặt chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội phạm là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi từ 16 tuổi trở lên. Đây là một trong các điểm mới của BLHS 2015 so với BLHS 1999, bộ luật mới đã có sự tách bạch rõ ràng hơn về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội. 

1.4. Mặt chủ quan của tội phạm

Tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật, xâm phạm đến quyền sở hữu hợp pháp của người khác và mong muốn hậu quả chiếm đoạt xảy ra. Mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc và là yếu tố cốt lõi để phân biệt tội phạm này với các giao dịch dân sự thông thường.  

 

2. Khung hình phạt tội phạm theo Điều 175 BLHS 2015

Nội dung Điều 175, Bộ luật hình sự năm 2015 quy định tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản như sau:

Điều 175. Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

1. Người nào thực hiện một trong những hành vi sau đây chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 4.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 4.000.000 đồng nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt hoặc đã bị kết án về tội này hoặc về một trong các tội quy định tại các điều 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174 và 290 của Bộ luật này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm hoặc tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại hoặc tài sản có giá trị đặc biệt về mặt tinh thần đối với người bị hại, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

a) Vay, mượn, thuê tài sản của người khác hoặc nhận được tài sản của người khác bằng các hình thức hợp đồng rồi dùng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản đó hoặc đến thời hạn trả lại tài sản mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả;

b) Vay, mượn, thuê tài sản của người khác hoặc nhận được tài sản của người khác bằng các hình thức hợp đồng và đã sử dụng tài sản đó vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại tài sản.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:

a) Có tổ chức;

b) Có tính chất chuyên nghiệp;

c) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;

d) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức;

đ) Dùng thủ đoạn xảo quyệt;

e) Tái phạm nguy hiểm.

3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm:

a) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;

b) Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.

4. Phạm tội chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm.

5. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Đối với các trường hợp chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 4.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng, hoặc dưới 4.000.000 đồng nhưng thuộc các trường hợp đặc biệt, người phạm tội sẽ bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.  

2.1. Các khung hình phạt tăng nặng theo giá trị tài sản

Luật quy định các khung hình phạt tăng nặng dựa trên giá trị tài sản bị chiếm đoạt và các tình tiết tăng nặng khác :  

  • Khung 2: Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm áp dụng cho các trường hợp chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng hoặc các trường hợp có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, dùng thủ đoạn xảo quyệt, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội hoặc tái phạm nguy hiểm.  
  • Khung 3: Phạt tù từ 05 năm đến 12 năm áp dụng cho các trường hợp chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.  
  • Khung 4: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm áp dụng cho các trường hợp chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 500.000.000 đồng trở lên.  

2.2. Hình phạt bổ sung

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể phải chịu các hình phạt bổ sung sau : 

  • Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.
  • Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
  • Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Một điểm đáng chú ý là sự thay đổi về khung hình phạt tối đa từ BLHS 1999 sang BLHS 2015. BLHS 1999 quy định khung hình phạt cao nhất là tù chung thân, trong khi BLHS 2015 đã bỏ mức này, quy định tối đa là 20 năm tù. Thay đổi này là một minh chứng cho xu hướng nhân văn hóa của pháp luật hình sự, tập trung vào việc cải tạo người phạm tội thay vì tước bỏ hoàn toàn quyền tự do vĩnh viễn

2.3. Các tình tiết giảm nhẹ 

Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được quy định chung tại Điều 51 BLHS 2015, sửa đổi 2017 và có thể áp dụng cho Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Một số tình tiết quan trọng bao gồm: người phạm tội đã ngăn chặn hoặc làm giảm bớt tác hại của tội phạm; người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả; phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng; người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải; người phạm tội tự thú, lập công chuộc tội.

Trong Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, việc "tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả" có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Hành vi này không chỉ là một tình tiết giảm nhẹ được pháp luật ghi nhận mà còn là một minh chứng cốt lõi cho sự ăn năn hối cải và thiện chí của người phạm tội, trực tiếp làm giảm hậu quả về tài sản do tội phạm gây ra. Khác với các tội mà hậu quả không thể khắc phục được (như tội giết người), việc khắc phục hậu quả trong tội danh này là yếu tố trung tâm để Tòa án cân nhắc khi lượng hình.

 

3. So sánh tội lạm dụng tín nhiệm và tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Đây là hai tội danh thường bị nhầm lẫn nhiều nhất trong thực tiễn xét xử, bởi chúng đều xâm phạm đến quyền sở hữu và có mục đích chiếm đoạt tài sản. Điểm khác biệt cốt lõi nhất để phân biệt hai tội danh này là thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt.​

  • Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS): Ý định chiếm đoạt tài sản đã có từ trước khi người phạm tội dùng thủ đoạn gian dối để người bị hại tin tưởng và tự nguyện giao tài sản.  
  • Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS): Ý định chiếm đoạt phát sinh sau khi người phạm tội đã nhận được tài sản một cách hợp pháp, dựa trên sự tin tưởng của người bị hại.  
Tiêu chí so sánh Tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS) Tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS)
Căn cứ pháp lý Điều 174 Bộ luật Hình sự Điều 175 Bộ luật Hình sự
Hành vi Dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản. Lợi dụng sự tín nhiệm, chiếm đoạt tài sản sau khi đã nhận được hợp pháp.
Thời điểm có ý định chiếm đoạt Ngay từ đầu, trước khi nhận tài sản. Sau khi đã nhận được tài sản một cách hợp pháp.
Khách thể

Quyền sở hữu tài sản.  

Quyền sở hữu tài sản.  

Giá trị tài sản để định tội

Từ 2.000.000 đồng trở lên.  

Từ 4.000.000 đồng trở lên.  

Ranh giới pháp lý giữa hai tội danh này rất mỏng manh, đặc biệt khi có yếu tố "gian dối" phát sinh sau khi có tài sản, khiến việc áp dụng pháp luật trong thực tiễn trở nên phức tạp và dễ gây nhầm lẫn. Việc phân biệt không chỉ dựa vào thời điểm mà còn phải xem xét bản chất của hành vi gian dối đó.

 

4. Ví dụ điển hình từ thực tiễn xét xử và một số câu hỏi thường gặp

4.1 Ví dụ điển hình từ thực tiễn

Vụ án của bà Trần Thị T. (một nhân viên thu cước viễn thông) là một ví dụ minh họa rõ nét cho những vướng mắc trong việc định tội danh và định khung hình phạt. Bà T. đã thu tiền của khách hàng nhưng nảy sinh ý định chiếm đoạt để chi tiêu cá nhân, tuy nhiên vẫn duy trì việc đóng cước hàng tháng cho khách hàng nhằm che giấu hành vi của mình.  

Trong vụ án này, đã có nhiều quan điểm khác nhau giữa các cơ quan tố tụng:

  • Quan điểm thứ nhất (của Viện Kiểm sát): Bà T. phạm tội "Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản" vì ý định chiếm đoạt phát sinh sau khi bà đã thu tiền. Số tiền chiếm đoạt được tính là tổng số tiền đã chiếm đoạt để định khung hình phạt.
  • Quan điểm thứ hai: Đồng ý tội danh, nhưng cho rằng số tiền chiếm đoạt chỉ là số tiền cuối cùng bà T. không còn khả năng chi trả.
  • Quan điểm thứ ba: Cần phải truy tố bà T. về tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản" vì hành vi đóng cước hàng tháng là thủ đoạn gian dối để lừa gạt khách hàng, làm phát sinh hậu quả thiệt hại cho Chi nhánh Bưu chính V., trong khi bà đã có ý định chiếm đoạt từ trước.  

Những tranh cãi này cho thấy ranh giới pháp lý giữa các tội danh rất mỏng manh và dễ gây nhầm lẫn. Việc thiếu một Nghị quyết hướng dẫn chính thức của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao là một khoảng trống lớn, dẫn đến tình trạng áp dụng thiếu thống nhất trong thực tiễn, tạo ra sự không chắc chắn và tiềm ẩn rủi ro oan sai.

 

4.2 Cho bạn mượn tiền làm ăn chung không trả có phạm tội?

Thưa luật sư, tôi muốn hỏi: Tôi làm việc ở nước ngoài có quen người bạn cùng làm bên đấy và chúng tôi có quyết định về Việt Nam làm ăn chung. Khi chúng tôi về đến Việt Nam tôi đã đưa bạn tôi 200 triệu mua hàng thì bạn tôi cầm số tiền đó lặn luôn. Giờ tôi phải làm sao để có thể lấy lại số tiền đó khi không bằng chứng gì thưa luật sư? Hãy giúp tôi? (Người hỏi: Trương thị Thuỳ, Hà Nội).

Trả lời:

Thứ nhất: Từ những thông tin mà bạn chia sẻ luật sư nhận thấy hành vi của người bạn này có dấu hiệu vi phạm pháp luật về tội xâm phạm quyền sở hữu. Cụ thể ở đây người bạn này có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hoặc tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định pháp luật hình sự.

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được quy định tại Điều 174 Bộ luật hình sự năm 2015 như sau: Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản được quy định tại Điều 175 Bộ luật hình sự năm 2015 quy định như sau: Vay, mượn, thuê tài sản của người khác hoặc nhận được tài sản của người khác bằng các hình thức hợp đồng rồi dùng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản đó hoặc đến thời hạn trả lại tài sản mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả; hoặc Vay, mượn, thuê tài sản của người khác hoặc nhận được tài sản của người khác bằng các hình thức hợp đồng và đã sử dụng tài sản đó vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại tài sản.

Thứ hai: Trong trường hợp này bạn cần cung cấp các thông tin liên quan đến sự việc này cho cơ quan công an điều tra cấp huyện nơi bạn và người kia thực hiện hoạt động giao dịch đưa tiền để được điều tra làm rõ. Sau khi tiếp nhận và điều tra giải quyết thì bạn sẽ được hoàn trả lại số tiền đó đồng thời người này có thể phải chịu trách nhiệm hình sự.

Trước hết bạn cần làm đơn trình báo hoặc đơn tố cáo gửi cơ quan công an điều tra cùng với đó là trình bày về sự việc với cơ quan công an điều tra và cung cấp các thông tin khác theo yêu cầu của cơ quan công an điều tra. Hoặc bạn có thể làm đơn khởi kiện gửi trực tiếp Tòa án nhân dân huyện nơi hai bạn thực hiện hoạt động giao dịch.

Quy định pháp luật hình sự về điều tra tội phạm thuộc về cơ quan công an điều tra nên bạn chỉ cần cung cấp thông tin về sự việc là được chứ bạn không cần phải có chứng cứ cụ thể nên bạn không cần lo lắng về những chứng cứ của sự việc.

5. Những vướng mắc, khó khăn trong áp dụng pháp luật

Thực tiễn áp dụng Điều 175 BLHS cho thấy nhiều vướng mắc và khó khăn, gây ra những tranh cãi trong các cơ quan tiến hành tố tụng:​​

  • Khó khăn trong việc xác định ý định chiếm đoạt: Ý định chiếm đoạt là yếu tố chủ quan, rất khó chứng minh bằng chứng cứ khách quan. Việc xác định chính xác thời điểm nảy sinh ý định chiếm đoạt là nền tảng để phân biệt tội danh này với tội lừa đảo, nhưng thường gặp phải những mâu thuẫn trong lời khai của các bên.  
  • Vướng mắc trong việc định giá tài sản: Cùng một vụ án, có thể có những quan điểm khác nhau về cách tính giá trị tài sản bị chiếm đoạt, dẫn đến việc áp dụng các khung hình phạt khác nhau. Ngoài ra, việc định giá các tài sản có giá trị tinh thần cũng là một vấn đề còn bỏ ngỏ.  
  • Quan điểm khác nhau giữa các cơ quan tố tụng: Cùng một hành vi, có thể có nơi xử lý hình sự, có nơi lại cho là quan hệ dân sự, dẫn đến sự thiếu nhất quán trong việc áp dụng pháp luật.  
  • "Khoảng giao thoa không có" giữa các khung hình phạt: Một vấn đề bất hợp lý được chỉ ra là hành vi chiếm đoạt tài sản có giá trị 499.999.000 đồng kèm theo nhiều tình tiết tăng nặng có thể bị xử phạt nhẹ hơn hành vi chiếm đoạt 500.000.000 đồng nhưng không có thêm tình tiết tăng nặng nào.  

Sự thiếu rõ ràng trong một số quy định, kết hợp với việc thiếu hướng dẫn thống nhất, có thể tạo ra rủi ro cho cả bị cáo và bị hại. Điều này khiến cho việc dự đoán kết quả tố tụng trở nên khó khăn, làm giảm lòng tin của công chúng vào hệ thống pháp luật.

 

6. Một số kiến nghị hoàn thiện

Từ những vướng mắc, bất cập trong quy định của BLHS về tội “Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản” như phân tích nêu trên, nếu xem xét ở góc độ mức hình phạt thì không bảo đảm tính công bằng, không đạt được mục đích của hình phạt. Do đó, để bảo đảm tính hợp lý, công bằng, nghiêm minh trong chính quy định của pháp luật và thực tiễn xét xử, chúng tôi đề xuất sửa đổi Điều 140 về tội “Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản”, cụ thể như sau:

Kiến nghị 1 : Về sửa đổi, bổ sung quy định của BLHS cần tiếp tục rà soát và điều chỉnh các ngưỡng định giá tài sản để phù hợp hơn với sự thay đổi của kinh tế-xã hội, đảm bảo tính răn đe của pháp luật. Nên cân nhắc điều chỉnh lại các quy định về hình phạt để khắc phục "khoảng giao thoa không có" giữa các khung hình phạt, đảm bảo sự công bằng và tương xứng giữa mức độ nguy hiểm của hành vi với hình phạt được áp dụng.

Kiến nghị 2:  Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao sớm ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng Điều 175 BLHS, đặc biệt làm rõ các vấn đề còn gây tranh cãi như:

  • Tiêu chí cụ thể để xác định thời điểm nảy sinh ý định chiếm đoạt, làm cơ sở phân biệt rõ ràng với Tội lừa đảo.
  • Nguyên tắc định giá tài sản trong các trường hợp đặc biệt, ví dụ như tài sản có giá trị tinh thần hoặc các tình huống định giá phức tạp.
  • Đưa ra các ví dụ minh họa cụ thể từ thực tiễn để các cơ quan tố tụng có cơ sở áp dụng pháp luật một cách thống nhất

Kiến nghị 3: Tăng cường các chương trình tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán, tập trung vào các vấn đề khó khăn, vướng mắc trong việc định tội danh và định khung hình phạt các tội chiếm đoạt tài sản. Thúc đẩy việc xây dựng, công bố và áp dụng án lệ một cách rộng rãi, đảm bảo tính chất định hướng, thống nhất trong hoạt động xét xử của toàn hệ thống Tòa án. Một cách tiếp cận toàn diện và đồng bộ từ cả ba khía cạnh (lập pháp, hành pháp và tư pháp) là chìa khóa để giải quyết triệt để những vướng mắc, khó khăn trong việc áp dụng Điều 175 BLHS, từ đó đảm bảo tính hiệu quả, công bằng và sự minh bạch của pháp luật hình sự Việt Nam.

Kết luận 

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS 2015) cho thấy đây là một tội phạm đặc thù, phát sinh từ một quan hệ dân sự hợp pháp dựa trên sự tín nhiệm. Việc định tội danh đòi hỏi phải phân tích kỹ lưỡng các yếu tố cấu thành, đặc biệt là mặt khách quan và mặt chủ quan của tội phạm. Ranh giới phân biệt với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản nằm ở thời điểm nảy sinh ý chí chiếm đoạt, và ranh giới với tranh chấp dân sự nằm ở việc có hay không các hành vi thể hiện ý chí chiếm đoạt như dùng thủ đoạn gian dối, bỏ trốn, cố tình không trả dù có khả năng, hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp. Thực tiễn xét xử cho thấy các Tòa án đã áp dụng pháp luật một cách tương đối nhất quán, thường dựa vào các bằng chứng khách quan để suy luận về ý chí chủ quan của người phạm tội.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi, nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ  Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.