Vấn đề này đặt ra không chỉ câu hỏi về kỹ thuật lập pháp, mà còn liên quan đến giá trị pháp lý và đạo đức của sinh mạng thai nhi, đặc biệt là việc thai nhi có được coi là một "người" trong ý nghĩa cấu thành tội phạm hay không. Trong khi một số quốc gia có xu hướng coi việc sát hại thai phụ là hành vi giết nhiều người, thì pháp luật hình sự Việt Nam lại có quy định riêng, cụ thể là điểm c khoản 1 Điều 123 Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025 (BLHS) quy định "giết phụ nữ mà biết là có thai" là tình tiết định khung tăng nặng, tách biệt với tình tiết "giết từ 2 người trở lên" được quy định tại điểm a khoản 1 cùng điều luật.
Vậy, việc giết phụ nữ mang thai trong khi người phạm tội biết rõ tình trạng thai kỳ của nạn nhân có bị coi là giết 2 người trở lên không, hay chỉ được tính là một người nhưng có tình tiết tăng nặng? Bài viết này sẽ làm rõ:
1. Khái quát Tội giết người theo Điều 123 BLHS
Điều 123 BLHS quy định về Tội giết người. Để cấu thành tội danh này, hành vi phạm tội cần phải thỏa mãn các yếu tố sau:
- Khách thể: Là tính mạng của con người.
- Mặt khách quan: Hành vi tước đoạt trái pháp luật tính mạng của người khác.
- Mặt chủ quan: Lỗi cố ý, bao gồm cố ý trực tiếp (mong muốn hậu quả chết người xảy ra) hoặc cố ý gián tiếp (nhận thấy hậu quả chết người có thể xảy ra nhưng vẫn chấp nhận hoặc để mặc cho hậu quả đó xảy ra).
Nếu hành vi giết người không thuộc bất kỳ tình tiết định khung tăng nặng nào quy định tại Khoản 1 Điều 123 BLHS, nó sẽ bị xử lý theo Khoản 2, với khung hình phạt cơ bản là phạt tù từ 07 năm đến 15 năm.
2. Giết phụ nữ mà biết là có thai là trường hợp giết 02 người trở lên?
Câu trả lời trực tiếp và rõ ràng theo pháp luật hình sự Việt Nam là không. Hành vi giết phụ nữ mà người phạm tội biết là đang mang thai chỉ cấu thành tội giết 01 người với tình tiết định khung tăng nặng, chứ không cấu thành Tội giết 02 người trở lên. Cơ sở pháp lý cho việc xử lý hành vi này là Điểm c, Khoản 1, Điều 123 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định về Tội giết người, cụ thể là tình tiết: "Giết phụ nữ mà biết là có thai".
Lý do cốt lõi cho việc không coi thai nhi là một nạn nhân độc lập nằm ở định nghĩa pháp lý nghiêm ngặt về "con người" trong luật hình sự Việt Nam. Trong lĩnh vực pháp luật hình sự Việt Nam, việc xác định chính xác thời điểm bắt đầu sự sống của con người có ý nghĩa then chốt để xác định khách thể của Tội giết người. Khoa học pháp lý hình sự Việt Nam quan niệm rằng thời điểm bắt đầu sự sống là khi đứa trẻ được sinh ra và tồn tại độc lập với cơ thể của người mẹ.
Chỉ sau thời điểm này, một cá nhân mới trở thành đối tượng tác động (khách thể) được bảo vệ của các tội phạm xâm phạm tính mạng (Điều 123) hoặc sức khỏe (Điều 134). Do đó, theo nguyên tắc pháp lý hiện hành, thai nhi chưa được sinh ra và vẫn phụ thuộc vào cơ thể mẹ, không phải là đối tượng tác động của Tội giết người. Hậu quả là, ngay cả khi hành vi giết người mẹ trực tiếp gây ra cái chết của thai nhi, hành vi đó cũng không được xem là Tội giết người thứ hai đối với thai nhi. Do đó, hành vi tước đoạt mạng sống của thai phụ chỉ bị truy tố về một tội danh duy nhất là Tội giết người, nhưng với mức độ nghiêm trọng được nâng cao. Đây là một nguyên tắc cơ bản và nhất quán trong thực tiễn xét xử tại Việt Nam.
2.1. Giết phụ nữ có thai là tình tiết định khung tăng nặng
Tình tiết "Giết phụ nữ mà biết là có thai" là một trong những tình tiết định khung tăng nặng được liệt kê tại Khoản 1 Điều 123 BLHS 2015. Tình tiết này có vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội. Khi tình tiết này được chứng minh, tội phạm sẽ được đưa vào khung hình phạt nghiêm khắc nhất của Tội giết người: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình.
Sự hiện diện của tình tiết này không nhằm mục đích tạo ra một tội danh thứ hai (giết thai nhi), mà nhằm xác định tính chất nguy hiểm đặc biệt cao của hành vi phạm tội. Việc người phạm tội cố ý tước đoạt sinh mạng của thai phụ, người đang ở trạng thái yếu thế và mang trong mình một sinh mạng tiềm năng khác, thể hiện sự tàn ác, đê hèn và coi thường pháp luật ở mức độ cao hơn so với hành vi giết người thông thường. Hành vi này không chỉ xâm phạm tính mạng người mẹ mà còn tước đoạt cơ hội sống của thai nhi, làm gia tăng mức độ tổn hại xã hội của tội phạm.
Quyết định của nhà làm luật Việt Nam trong việc coi đây là một tình tiết định khung tăng nặng thay vì một tội danh kép phản ánh nguyên tắc pháp chế nghiêm ngặt trong luật hình sự. Bằng cách giới hạn khách thể của Tội giết người là "người đang sống" , luật pháp tránh được những vấn đề phức tạp phát sinh nếu thai nhi được coi là người, đặc biệt liên quan đến các thủ tục y tế hợp pháp như phá thai. Lập pháp Việt Nam chọn bảo vệ tính mạng thai nhi một cách gián tiếp, thông qua việc bảo vệ tính mạng người mẹ, và trừng phạt sự tàn nhẫn của kẻ phạm tội. Điều này đảm bảo rằng hành vi xâm phạm kép này bị trừng phạt ở mức độ nghiêm khắc nhất, tương đương với các tội ác nghiêm trọng khác, mà không cần phải thay đổi định nghĩa cơ bản về sự sống con người trong luật hình sự.
2.2. Lý giải tại sao hành vi này chỉ là một tình tiết tăng nặng
Việc quy định "Giết phụ nữ mà biết là có thai" là tình tiết định khung tăng nặng (Khoản 1 Điều 123 BLHS) là một lựa chọn pháp lý nhằm giải quyết hai vấn đề:
Thứ nhất, Bảo vệ nhóm yếu thế đặc biệt: Phụ nữ mang thai là đối tượng cần được pháp luật bảo hộ tối đa do khả năng tự vệ bị suy giảm. Hành vi nhằm vào nhóm đối tượng này thể hiện sự hung hãn, tàn nhẫn và coi thường pháp luật đặc biệt.
Thứ hai, Phân tích tính chất nguy hiểm của hành vi: Mặc dù không cấu thành tội danh thứ hai, hành vi này đồng thời xâm phạm hai sinh mạng (người mẹ và sự sống tiềm năng của đứa trẻ). Luật hình sự đánh giá mức độ nguy hiểm này bằng cách nâng hành vi lên khung hình phạt cao nhất, ngang bằng với các tội ác đặc biệt nghiêm trọng khác (như giết 02 người trở lên hoặc giết người dưới 16 tuổi). Điều này khẳng định rằng mức độ trừng phạt được quyết định dựa trên tính chất xã hội, sự tàn ác, và động cơ đê hèn của hành vi, chứ không chỉ dựa vào số lượng nạn nhân được tính theo định nghĩa pháp lý.
Việc từ chối định nghĩa thai nhi là "người" trong luật hình sự cũng là một cách duy trì sự cân bằng pháp lý đối với chính sách y tế công cộng về sức khỏe sinh sản. Nếu thai nhi được coi là "người," các thủ tục chấm dứt thai kỳ hợp pháp sẽ bị hình sự hóa một cách không cần thiết, gây phức tạp cho hệ thống pháp luật. Do đó, hệ thống pháp luật Việt Nam tập trung vào trừng phạt nghiêm khắc kẻ xâm hại người mẹ, coi đây là một tội ác tột cùng, thay vì phải hình sự hóa cái chết của thai nhi một cách độc lập.
3. Ví dụ thực tế
Trong thực tiễn xét xử tại Việt Nam, các vụ án giết phụ nữ có thai thường bị xét xử ở khung hình phạt cao nhất (Tử hình), đặc biệt khi hành vi phạm tội còn liên quan đến việc che giấu tội phạm khác hoặc thể hiện tính chất côn đồ, đê hèn.
Ví dụ về vụ án phức tạp: Vụ án Lê Văn Dũng (tỉnh Quảng Nam)
Tội danh liên quan: Bị cáo Lê Văn Dũng thực hiện hành vi "Giao cấu trẻ em" (nạn nhân 15 tuổi) dẫn đến việc nạn nhân mang thai.
Động cơ giết người: Khi nạn nhân có ý định trình báo công an về việc mang thai do giao cấu, Dũng đã nảy sinh ý định giết người để bịt đầu mối. Hành vi giết người được thực hiện khi Dũng đã biết rõ nạn nhân đang mang thai (sau khi tâm sự).
Quyết định của Tòa án: Lê Văn Dũng bị TAND tỉnh Quảng Nam tuyên phạt Tử hình về Tội giết người và 4 năm tù về Tội giao cấu trẻ em.
Phân tích áp dụng luật: Trường hợp này áp dụng đồng thời các tình tiết định khung tăng nặng trong Khoản 1 Điều 123 BLHS 2015, bao gồm: Giết người dưới 16 tuổi (Điểm b), Giết phụ nữ mà biết là có thai (Điểm c) và Giết người để che giấu tội phạm khác (Điểm g). Sự kết hợp của nhiều tình tiết đặc biệt nghiêm trọng này đã dẫn đến việc áp dụng hình phạt cao nhất là Tử hình, thể hiện sự trừng phạt tuyệt đối đối với hành vi xâm phạm kép nhắm vào đối tượng yếu thế và triệt tiêu bằng chứng.
4. Kết luận
Pháp luật hình sự Việt Nam đã đưa ra một lựa chọn nhất quán và rõ ràng: Hành vi giết phụ nữ mà biết là có thai không phải là tội giết 02 người, mà là một hành vi giết người duy nhất nhưng mang tính chất nguy hiểm xã hội đặc biệt nghiêm trọng. Việc nắm vững định nghĩa về "con người" theo pháp luật hình sự và yêu cầu bắt buộc phải chứng minh ý chí chủ quan là tối quan trọng trong thực tiễn áp dụng luật. Điều này đảm bảo rằng sự trừng phạt nghiêm khắc nhất (Tử hình hoặc Chung thân) chỉ được áp dụng cho những kẻ phạm tội có ý thức rõ ràng về tính chất tàn nhẫn của hành vi, đồng thời duy trì tính nhất quán pháp lý đối với các chế định khác liên quan đến sinh sản và bảo vệ phụ nữ.
Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline: 1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!