Trong tố tụng hình sự, việc xác định chính xác tuổi của người chưa thành niên có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là khi họ tham gia vào vụ án với tư cách là người bị buộc tội hoặc bị hại. Tuổi của người chưa thành niên không chỉ là căn cứ để xác định trách nhiệm hình sự mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc áp dụng các quy định pháp luật về bảo vệ, hỗ trợ và xử lý phù hợp đối với nhóm đối tượng này. Do đặc điểm tâm sinh lý chưa phát triển đầy đủ, pháp luật luôn dành những quy định riêng nhằm bảo đảm quyền và lợi ích tốt nhất cho người chưa thành niên trong quá trình giải quyết vụ án. Vì vậy, việc xác định tuổi phải được thực hiện một cách chính xác, khách quan và dựa trên các tài liệu, chứng cứ hợp pháp. Từ đó, cơ quan tiến hành tố tụng mới có thể áp dụng đúng quy định pháp luật và bảo đảm tính công bằng, nhân đạo trong tố tụng hình sự.

1. Xác định tuổi của người chưa thành niên là gì?

Xác định tuổi của người chưa thành niên là việc làm rõ độ tuổi thực tế của người chưa đủ 18 tuổi trong các quan hệ pháp lý, đặc biệt là trong hoạt động tố tụng. Việc xác định tuổi giúp cơ quan có thẩm quyền biết được cá nhân đó có thuộc nhóm người chưa thành niên hay không để áp dụng các quy định pháp luật phù hợp. Độ tuổi của người chưa thành niên có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định năng lực trách nhiệm pháp lý cũng như quyền và nghĩa vụ của họ.

Trong lĩnh vực hình sự và tố tụng hình sự, việc xác định đúng tuổi còn giúp bảo đảm áp dụng các chính sách xử lý mang tính giáo dục, nhân đạo đối với người chưa thành niên. Vì vậy, xác định tuổi là bước cần thiết nhằm bảo đảm việc giải quyết vụ việc được chính xác và công bằng.

Việc xác định tuổi của người chưa thành niên còn có ý nghĩa trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ trong quá trình giải quyết vụ việc. Khi độ tuổi được xác định chính xác, các cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng đúng trình tự, thủ tục và các biện pháp bảo vệ đặc thù dành cho người chưa thành niên. Điều này giúp hạn chế nguy cơ áp dụng sai các quy định pháp luật hoặc xử lý không phù hợp với độ tuổi của cá nhân. Đồng thời, việc xác định tuổi còn góp phần bảo đảm tính khách quan, minh bạch trong hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng. Qua đó, quyền lợi của người chưa thành niên được tôn trọng và bảo vệ tốt hơn trong các quan hệ pháp luật.

2. Căn cứ xác định tuổi của người chưa thành niên là người bị buộc tội, bị hại

Căn cứ xác định tuổi của người chưa thành niên là người bị buộc tội hoặc bị hại được thực hiện dựa trên các giấy tờ, tài liệu hợp pháp theo quy định tại khoản 1 Điều 25 Luật tư pháp người chưa thành niên năm 2024. Theo đó, việc xác định tuổi trước hết căn cứ vào các giấy tờ như giấy chứng sinh, giấy khai sinh, chứng minh nhân dân, thẻ căn cước công dân, thẻ căn cước, giấy chứng nhận căn cước, hộ chiếu hoặc thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Đây là những nguồn thông tin chính thức do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp hoặc quản lý nên có giá trị pháp lý cao. Việc sử dụng các giấy tờ này giúp bảo đảm tính chính xác và khách quan khi xác định độ tuổi của cá nhân. 

Trong trường hợp các giấy tờ, tài liệu hoặc dữ liệu về tuổi có sự mâu thuẫn, không rõ ràng hoặc không có các giấy tờ này, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải tiến hành xác minh để làm rõ thông tin. Việc xác minh có thể được thực hiện thông qua gia đình, người đại diện hoặc người thân thích của người chưa thành niên. Ngoài ra, các cơ sở giáo dục, cơ sở giáo dục nghề nghiệp hoặc tổ chức nơi người đó học tập, lao động và sinh hoạt cũng có thể cung cấp thông tin liên quan. Những nguồn thông tin này giúp đối chiếu, bổ sung và làm rõ các dữ liệu về độ tuổi của người chưa thành niên. Qua đó, việc xác định tuổi được thực hiện khách quan và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của họ.

3. Cách xác định tuổi của người chưa thành niên là người bị buộc tội, bị hại

3.1. Trường hợp xác định được tháng nhưng không xác định được ngày

Trong thực tiễn, có nhiều trường hợp không thể xác định chính xác ngày sinh của người chưa thành niên mà chỉ xác định được tháng sinh. Để giải quyết vấn đề này, pháp luật đã quy định cách xác định cụ thể tại điểm a khoản 2 Điều 25 Luật tư pháp người chưa thành niên năm 2024, theo đó nếu chỉ xác định được tháng sinh nhưng không xác định được ngày sinh thì lấy ngày cuối cùng của tháng đó làm ngày sinh. Quy định này tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để cơ quan tiến hành tố tụng xác định tuổi trong trường hợp thông tin về ngày sinh không đầy đủ. Nhờ đó, việc xác định tuổi vẫn có thể được thực hiện một cách thống nhất và hợp pháp. Đồng thời, quy định này góp phần bảo đảm tính khách quan trong quá trình áp dụng pháp luật.

Việc xác định ngày sinh theo cách này thể hiện nguyên tắc suy đoán theo hướng có lợi cho người chưa thành niên. Khi lấy ngày cuối cùng của tháng làm ngày sinh, tuổi của cá nhân sẽ được tính ở mức nhỏ nhất có thể trong khoảng thời gian đã xác định. Điều này giúp hạn chế nguy cơ người chưa thành niên bị xác định tuổi lớn hơn thực tế. Nhờ đó, việc áp dụng trách nhiệm pháp lý hoặc các quy định liên quan đến độ tuổi sẽ phù hợp hơn với thực trạng của họ. Qua đó, quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên được bảo đảm tốt hơn trong quá trình giải quyết vụ việc.

3.2. Trường hợp xác định được quý nhưng không xác định được ngày, tháng

Căn cứ theo điểm b khoản 2 Điều 25 Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024, trong trường hợp chỉ xác định được quý sinh của người chưa thành niên nhưng không xác định được ngày và tháng sinh thì việc xác định ngày, tháng sinh phải tuân theo nguyên tắc nhất định. Theo đó, ngày sinh được xác định là ngày cuối cùng của tháng cuối cùng trong quý đó. Quy định này tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho cơ quan tiến hành tố tụng trong việc xác định tuổi khi thông tin về ngày sinh không đầy đủ. Nhờ vậy, quá trình xác định tuổi của người chưa thành niên vẫn được thực hiện một cách thống nhất và có căn cứ. Đồng thời, quy định này giúp hạn chế sự tùy tiện trong việc xác định độ tuổi của cá nhân.

Việc xác định ngày sinh theo cách này thể hiện nguyên tắc bảo đảm quyền lợi cho người chưa thành niên trong quá trình giải quyết vụ việc. Khi lấy ngày cuối cùng của tháng cuối quý làm ngày sinh, tuổi của cá nhân sẽ được tính ở mức nhỏ nhất trong khoảng thời gian đã xác định. Điều này giúp tránh việc người chưa thành niên bị xác định tuổi lớn hơn thực tế. Nhờ đó, việc áp dụng các quy định pháp luật liên quan đến trách nhiệm pháp lý sẽ phù hợp hơn với độ tuổi của họ. Qua đó góp phần bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên trong hoạt động tố tụng.

3.3. Trường hợp xác định được nửa năm nhưng không xác định được ngày, tháng

Căn cứ theo điểm c khoản 2 Điều 25 Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024, khi chỉ xác định được người chưa thành niên sinh trong nửa đầu năm hoặc nửa cuối năm mà không xác định được ngày, tháng sinh cụ thể thì pháp luật cũng đưa ra cách xác định phù hợp. Theo quy định này, ngày sinh sẽ được xác định là ngày cuối cùng của tháng cuối cùng trong nửa năm đó. Quy định này giúp cơ quan tiến hành tố tụng có căn cứ pháp lý thống nhất khi xác định tuổi trong trường hợp thiếu thông tin đầy đủ. Đồng thời, cách xác định này góp phần bảo đảm sự minh bạch và chính xác trong quá trình giải quyết vụ việc. Nhờ vậy, việc xác định độ tuổi của người chưa thành niên vẫn được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật.

Việc áp dụng cách xác định này thể hiện chính sách nhân đạo của pháp luật đối với người chưa thành niên. Khi lấy ngày cuối cùng của khoảng thời gian đã xác định làm ngày sinh, tuổi của cá nhân sẽ được tính ở mức nhỏ nhất có thể. Điều này giúp hạn chế khả năng người chưa thành niên bị xác định tuổi lớn hơn thực tế. Qua đó, việc áp dụng trách nhiệm pháp lý và các biện pháp xử lý sẽ phù hợp hơn với độ tuổi của họ. Đồng thời, quy định này cũng góp phần bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên trong tố tụng.

3.4. Trường hợp chỉ xác định được năm sinh

Căn cứ theo điểm d khoản 2 Điều 25 Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024, trong trường hợp chỉ xác định được năm sinh của người chưa thành niên mà không xác định được ngày và tháng sinh thì pháp luật quy định cách xác định cụ thể. Theo đó, ngày sinh sẽ được xác định là ngày cuối cùng của tháng cuối cùng trong năm sinh đó. Quy định này giúp cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở pháp lý rõ ràng để xác định tuổi khi thông tin về ngày sinh không đầy đủ. Nhờ vậy, việc xác định độ tuổi của người chưa thành niên vẫn được thực hiện một cách thống nhất. Đồng thời, quy định này giúp bảo đảm tính khách quan và chính xác trong quá trình áp dụng pháp luật.

Việc lấy ngày cuối cùng của năm làm ngày sinh cũng thể hiện nguyên tắc suy đoán theo hướng có lợi cho người chưa thành niên. Khi xác định theo cách này, tuổi của cá nhân sẽ được tính ở mức nhỏ nhất trong năm sinh đã xác định. Điều này giúp tránh trường hợp người chưa thành niên bị xác định tuổi lớn hơn thực tế. Nhờ đó, việc áp dụng trách nhiệm pháp lý và các quy định liên quan đến độ tuổi sẽ phù hợp hơn. Qua đó, quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên được bảo đảm tốt hơn trong quá trình giải quyết vụ việc.

3.5. Giám định tuổi khi không xác định được năm sinh

Căn cứ theo khoản 3 Điều 25 Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024, trong trường hợp không thể xác định được năm sinh của người chưa thành niên thông qua các giấy tờ, tài liệu hoặc nguồn thông tin khác thì cơ quan có thẩm quyền phải tiến hành giám định để xác định tuổi. Việc giám định tuổi được thực hiện bởi cơ quan chuyên môn có thẩm quyền theo các phương pháp khoa học phù hợp. Kết quả giám định sẽ là căn cứ quan trọng để xác định độ tuổi của người chưa thành niên trong quá trình tố tụng. Quy định này giúp bảo đảm việc xác định tuổi không dựa trên suy đoán chủ quan. Nhờ đó, việc giải quyết vụ việc được thực hiện khách quan và đúng quy định pháp luật.

Hoạt động giám định tuổi có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định chính xác độ tuổi của người chưa thành niên khi không còn căn cứ giấy tờ hoặc dữ liệu khác. Thông qua các phương pháp khoa học, cơ quan giám định có thể đưa ra kết luận tương đối chính xác về độ tuổi của cá nhân. Điều này giúp cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở áp dụng các quy định pháp luật phù hợp với độ tuổi thực tế. Đồng thời, việc giám định tuổi cũng góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên trong quá trình giải quyết vụ án. Qua đó, tính khách quan và công bằng trong hoạt động tố tụng được bảo đảm.

4. Quyền và nghĩa vụ của người chưa thành niên là người bị buộc tội, bị hại

Căn cứ theo khoản 1 Điều 21 và khoản 1 Điều 22 Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024, người chưa thành niên là người bị buộc tội hoặc bị hại trong vụ việc, vụ án hình sự được pháp luật quy định những quyền và nghĩa vụ riêng nhằm bảo đảm phù hợp với độ tuổi và sự phát triển của họ. Trước hết, họ được thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự như những chủ thể tham gia tố tụng khác. Bên cạnh đó, người chưa thành niên còn có quyền có người đại diện tham gia tố tụng để hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Họ cũng có thể được sự hỗ trợ của các chuyên gia y tế, tâm lý, giáo dục hoặc xã hội học trong trường hợp cần thiết. Ngoài ra, người chưa thành niên phải được thông tin đầy đủ, kịp thời bằng ngôn từ đơn giản, dễ hiểu về các vấn đề liên quan đến việc giải quyết vụ việc.

Bên cạnh những quyền chung nêu trên, pháp luật còn quy định thêm nhiều cơ chế bảo vệ đặc thù dành cho người chưa thành niên trong quá trình tố tụng. Theo đó, họ được bảo đảm giữ bí mật thông tin cá nhân trong suốt quá trình giải quyết vụ việc nhằm tránh ảnh hưởng đến đời sống và sự phát triển sau này. Người chưa thành niên cũng được trợ giúp pháp lý và được giải thích rõ ràng về các quyền, nghĩa vụ của mình. Đối với trường hợp là bị hại, họ còn được hỗ trợ bởi người làm công tác xã hội trong quá trình tố tụng. Đồng thời, họ có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, nhận các hỗ trợ cần thiết và có quyền khiếu nại đối với quyết định áp dụng biện pháp xử lý chuyển hướng. Những quy định này thể hiện chính sách bảo vệ đặc biệt của pháp luật đối với người chưa thành niên trong hoạt động tư pháp.

5. Kết luận

Như vậy, việc xác định tuổi của người chưa thành niên khi tham gia tố tụng hình sự với tư cách là người bị buộc tội hoặc bị hại có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án. Tuổi của người chưa thành niên là căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm hình sự, áp dụng thủ tục tố tụng phù hợp cũng như các biện pháp bảo vệ cần thiết theo quy định của pháp luật. Việc xác định đúng độ tuổi giúp cơ quan tiến hành tố tụng bảo đảm áp dụng chính xác các quy định pháp luật, tránh việc xử lý không phù hợp với tính chất và mức độ phát triển của người chưa thành niên. Trong thực tế, quá trình xác định tuổi có thể gặp nhiều khó khăn khi thiếu giấy tờ hoặc thông tin không thống nhất giữa các tài liệu. Vì vậy, các cơ quan có thẩm quyền cần tiến hành thu thập, kiểm tra và đối chiếu nhiều nguồn chứng cứ khác nhau để bảo đảm tính chính xác. Trường hợp cần thiết có thể tiến hành giám định để xác định độ tuổi theo quy định pháp luật. Việc thực hiện đúng và đầy đủ các bước xác định tuổi không chỉ giúp giải quyết vụ án khách quan, đúng pháp luật mà còn bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên. Đồng thời, điều này còn thể hiện sự quan tâm của pháp luật đối với việc bảo vệ trẻ em trong quá trình tố tụng hình sự. Qua đó góp phần nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và bảo đảm tính nhân đạo trong hoạt động tư pháp. 

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.