1. Kế hoạch quản lý khu vực di sản thế giới được hiểu thế nào?

Khu vực di sản thế giới được quy định tại khoản 9 Điều 3 Nghị định 109/2017/NĐ-CP quy định về bảo vệ và quản lý di sản văn hóa, thiên nhiên thế giới ở Việt Nam, đưa ra khái niệm là một phạm vi đất địa hoặc nước được xác định có chứa các yếu tố gốc tạo nên giá trị nổi bật toàn cầu của di sản thế giới. Đây không chỉ là một địa điểm độc lập mà còn bao gồm cả khu vực xung quanh, đóng góp vào sự hiểu biết và bảo tồn của di sản đó. Trong ngữ cảnh này, "yếu tố gốc" đề cập đến các yếu tố tự nhiên hoặc văn hóa đặc biệt có trong khu vực, là nguồn gốc của giá trị đặc sắc của di sản thế giới. Điều này có thể bao gồm cả đặc điểm địa chất, sinh quyển, di tích lịch sử, nghệ thuật kiến trúc hay các truyền thống văn hóa độc đáo. Việc bảo tồn và quản lý khu vực di sản thế giới đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt để giữ cho những yếu tố gốc này không bị biến đổi. 

Kế hoạch quản lý di sản thế giới, theo định nghĩa tại khoản 12 Điều 3 Nghị định 109/2017/NĐ-CP, đó là một văn bản tổng hợp các biện pháp nhằm bảo tồn giá trị nổi bật toàn cầu của di sản thế giới. Được xem là công cụ quan trọng, kế hoạch này không chỉ đơn thuần là một tài liệu hướng dẫn mà còn là một kế hoạch hành động cụ thể để bảo vệ và quản lý di sản đó. Trong kế hoạch này, mục tiêu chính là đề xuất và thiết lập các biện pháp cụ thể, hợp nhất và hiệu quả để bảo tồn di sản thế giới. Bao gồm việc phân công trách nhiệm chi tiết đến mọi đối tượng liên quan, từ các tổ chức quốc gia đến cộng đồng địa phương để đảm bảo rằng mọi biện pháp được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả. Kế hoạch quản lý này có thể chứa đựng các chiến lược bảo tồn, biện pháp quản lý môi trường và các chính sách liên quan để đối phó với các thách thức như du lịch, phát triển kinh tế hay biến đổi khí hậu. Bằng cách này, nó không chỉ đảm bảo việc bảo tồn, tôn tạo giá trị di sản thế giới mà còn tạo ra kế hoạch có thể thích ứng với những thay đổi, biến động. 

Có thể nói, nghị định 109/2017/NĐ-CP đã cung cấp cơ sở hợp pháp để quản lý và bảo vệ khu vực di sản thế giới, nhằm đảm bảo rằng giá trị văn hóa và tự nhiên của chúng được bảo tồn. Đồng thời cũng có thể điều chỉnh các hoạt động phát triển trong khu vực để tránh gây nguy hại đến các giá trị di sản thế giới. 

2. Để quản lý khu vực di sản thế giới cần lập kế hoạch quản lý với những nội dung gì?

Theo Điều 8 Nghị định 109/2017/NĐ-CP quy định về nội dung cơ bản của kế hoạch quản lý di sản thế giới bao gồm các việc xác định đối tượng, mục tiêu, nhiệm vụ để thực hiện bảo tồn giá trị của di sản, cụ thể như sau:

- Mô tả di sản thế giới

+ Di sản thế giới bao gồm các điểm di tích, cụm di tích, cảnh quan thiên nhân, địa chất và đa dạng sinh học. Những yếu tố này cùng cấu thành giá trị nổi bật, tạo nên những vùng đặc biệt kết hợp giữa văn hóa và tự nhiên.

+ Hiện trạng khu vực di sản thế giới và vùng đệm thể hiện sự đa dạng về môi trường sống và cấu trúc di sản.

+ Cộng đồng sinh sống trong khu vực di sản thế giới thường giữ mối quan hệ liên kết mật thiết với di sản, đóng gốp vào bảo tồn và phát triển bền vững

+ Giá trị của di sản thế giới không chỉ xuất phát từ khía cạnh lịch sử và văn hóa, mà còn từ những đóng góp khoa học và thẩm mỹ đặc sắc.

+ Tuyên bố giá trị nổi bật toàn cầu của di sản thế giới đã được Ủy ban Di sản thế giới công nhận, chứng nhận sự quan trọng và duy trì giữa các quốc gia trên toàn thế giới. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát huy các giá trị của di sản để con người có thể kế thừa, truyền lại cho thế hệ sau.

- Thực trạng bảo vệ và quản lý hiện nay còn phải đối mặt với nhiều thách thức, như sự tác động của các hoạt động nhân tạo, biến đổi khí hậu và áp lực từ phát triển kinh tế.

- Mục tiêu của kế hoạch quản lý di sản thế giới, kế hoạch được đặt ra nhằm nhấn mạnh trách nhiệm, phân công công việc và lên lộ trình thực hiện để bảo tồn di sản.

- Quy định pháp lý trong nước và quốc tế về bảo vệ và quản lý di sản thế giới bao gồm các luật, nghị định và các hiệp định quốc tế. Cơ chế và chính sách áp dụng đặt ra trách nhiệm cho các cấp quản lý, tổ chức và cộng đồng để thực hiện biện pháp bảo tồn và quản lý di sản thế giới một cách hiệu quả, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định và cam kết quốc tế.

- Giám sát định kỳ tình trạng bảo tồn của di sản đòi hỏi theo dõi chỉ số mức độ ô nhiễm, thay đổi môi trường. Chu kỳ và thời gian giám sát phải được xác định rõ với tổ chức và cá nhân được giao trách nhiệm giám sát. Biện pháp bảo vệ bao gồm ngăn chặn các nguy cơ tác động như du lịch quá mức, khai thác và biến đổi khí hậu, đồng thời triển khai các biện pháp khắc phụ để giữ cho di sản bền vững. 

- Phân tích nguy cơ ảnh hưởng đến di sản thế giới và cộng đồng là cơ sở để đề xuất việc xây dựng quy chế bảo vệ di sản thế giới, như quy định tại Điều 12 và Điều 13 của Nghị định này.

- Các tổ chức và cá nhân liên quan đến bảo vệ và quản lý di sản thế giới đều có quyền lợi và nghĩa vụ. Quyền lợi bao gồm việc tham gia vào quyết định liên quan đến di sản, đóng góp ý kiến và thực hiện các hoạt động bảo tồn. Nghĩa vụ bao gồm việc tuân thủ các quy định và biện pháp bảo vệ di sản.

- Phương án kiện toàn tổ chức bộ máy và nguồn nhân lực liên quan đến quản lý di sản thế giới nên được thiết kế một cách chặt chẽ. Điều này bao gồm việc xác định rõ trách nhiệm, đào tạo nguồn nhân lực và thiết lập cơ cấu quản lý linh hoạt để đảm bảo sự hiệu quả trong bảo tồn và phát triển bền vững cho di sản thế giới.

- Để bảo quản, tu bổ, phục hồi và phát huy giá trị di sản thế giới, cần đề xuất nhiệm vụ cụ thể. Điều này bao gồm việc xác định các biện pháp bảo tồn, kế hoạch tu bổ và phục hồi di sản đã bị ảnh hưởng để phát huy giá trị văn hóa, tự nhiên. Đồng thời cần tìm kiến nguồn kinh phí đa dạng, bao gồm nguồn tài trợ từ chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận và quỹ quốc tế để thực hiện.

- Việc phân thành định kỳ 05 năm cho kế hoạch quản lý di sản thế giới là cần thiết để theo dõi và đánh giá hiệu suất. Điều này cung cấp cơ hội để xem xét và điều chỉnh chiến lược theo phản hồi từ thực tiễn bảo vệ và quản lý di sản thế giới, đảm bảo rằng kế hoạch luôn linh hoạt và phản ánh chính xác các thách thức và cơ hội mới tại mỗi giai đoạn phát triển.

3. Cơ quan nào có thẩm quyền lập kế hoạch quản lý khu vực di sản thế giới?

Theo quy định tại Điều 9 Nghị định 109/2017/NĐ-CP về thẩm quyền lập, thẩm định, phê duyệt kế hoạch quản lý di sản thế giới với nội dung như sau:

- Trong trường hợp di sản thế giới phân bố trên địa bản 01 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, thủ tục quản lý di sản thế giới được thực hiện bởi: Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc Thủ trưởng bộ, ngành có trách nhiệm tổ chức và phê duyệt kế hoạch quản lý di sản thế giới. Đồng thời Bộ trưởng bộ Văn hóa, thể thao và du lịch đảm nhận vai trò chủ trì thẩm định kế hoạch quản lý di sản thế giới, tăng cường sự đồng bộ và hiệu quả trong quản lý và bảo tồn di sản. Điều này thể hiện sự phối hợp giữa cấp tỉnh và cấp trung ương với sự chịu trách nhiệm rõ ràng từ các cơ quan quản lý.

- Nếu di sản thế giới nằm trong thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và phân bố trên địa bàn từ 02 tỉnh trở lên, quy trình quản lý được thực hiện bởi Bộ trưởng Bộ văn hóa, thể thao và du lịch quyết định chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chịu trách nhiệm tổ chức lập kế hoạch quản lý di sản thế giới. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và các đơn vị liên quan chịu trách nhiệm phối hợp và lập kế hoạch quản lý di sản thế giới.

Xem thêm: Chính sách bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa?

Nếu quý khách hàng còn bất kỳ thắc mắc hoặc vướng mắc nào liên quan đến nội dung bài viết hoặc các vấn đề pháp luật, hãy liên hệ tới tổng đài tư vấn 1900.6162 hoặc email lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp. Xin chân thành cảm ơn!