Tội trộm cắp tài sản, được quy định tại Điều 173 Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015, sửa đổi, bổ sung 2017, là một tội phạm phổ biến nhưng có bản chất pháp lý phức tạp. Hành vi chiếm đoạt tài sản lén lút, bí mật của tội danh này đặt ra nhiều vấn đề cần làm sáng tỏ, đặc biệt trong bối cảnh các thủ đoạn phạm tội ngày càng tinh vi. Bài viết này đi sâu vào phân tích các quy định pháp luật liên quan, làm rõ bản chất của hành vi "lén lút", và đối chiếu tội danh này với các tội chiếm đoạt tài sản khác. Đồng thời, báo cáo cũng nghiên cứu các yếu tố đặc biệt trong quá trình tố tụng như định giá tài sản, tổng hợp các vấn đề còn tồn tại và đưa ra kiến nghị nhằm góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật.

1. Tổng quan về tội trộm cắp tài sản

Nền tảng pháp lý cốt lõi để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với Tội trộm cắp tài sản là Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017. Điều luật này quy định một cách chi tiết về các hành vi cấu thành tội phạm và các khung hình phạt tương ứng. Theo đó, Tội trộm cắp tài sản được cấu thành khi người phạm tội thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác một cách lén lút với giá trị từ 2.000.000 đồng trở lên.

Đối với những trường hợp giá trị tài sản chiếm đoạt dưới 2.000.000 đồng, hành vi vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp đặc biệt được liệt kê tại Khoản 1 Điều 173 BLHS. Các trường hợp này bao gồm:

  • Người phạm tội đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn tiếp tục vi phạm.
  • Người phạm tội đã bị kết án về tội trộm cắp tài sản hoặc một trong các tội danh chiếm đoạt tài sản khác (Điều 168, 169, 170, 171, 172, 174, 175 và 290 BLHS) nhưng chưa được xóa án tích.
  • Hành vi trộm cắp gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
  • Tài sản bị chiếm đoạt là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.
  • Tài sản là di vật, cổ vật, đồ thờ cúng có giá trị đặc biệt về mặt tinh thần đối với người bị hại.

Việc phân chia hai trường hợp truy cứu trách nhiệm hình sự như trên thể hiện chính sách pháp luật vừa đảm bảo tính nghiêm minh, vừa thể hiện sự linh hoạt. Trường hợp thứ nhất dựa trên định lượng về giá trị tài sản, một tiêu chí khách quan để xác định mức độ nguy hiểm của hành vi. Trường hợp thứ hai, mặc dù giá trị tài sản thấp, nhưng các yếu tố đi kèm đã làm tăng tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, từ đó đòi hỏi phải có sự can thiệp của pháp luật hình sự.

>> Xem thêm: Tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015

2. Hiểu thế nào là "chiếm đoạt được" trong tội trộm cắp tài sản ?

2.1. Định nghĩa và bản chất của tính lén lút, bí mật

Hành vi chiếm đoạt tài sản trong tội trộm cắp tài sản được đặc trưng bởi tính "lén lút, bí mật". Lén lút có thể được hiểu là hành vi bí mật chuyển dịch tài sản từ sự quản lý của chủ sở hữu hoặc người có trách nhiệm sang sự chiếm hữu của bản thân người phạm tội, mà họ không hề hay biết. Điều này khác biệt hoàn toàn với hành vi chiếm đoạt công khai như trong tội cướp tài sản hay công nhiên chiếm đoạt tài sản.

Tuy nhiên, bản chất của tính lén lút không đòi hỏi hành vi phải hoàn toàn bí mật với tất cả mọi người. Mấu chốt là nó phải lén lút đối với chủ thể có quyền sở hữu hoặc quản lý tài sản tại thời điểm xảy ra hành vi. Điều này được minh chứng rõ qua vụ án của bị cáo Hong Chun K, được phân tích trong một bài viết đề xuất phát triển án lệ. Trong vụ án này, bị cáo Hong Chun K đã lợi dụng lúc chủ sở hữu tài sản (ông Kang Chan J) không có mặt, dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt túi xách của ông J. Cụ thể, bị cáo đã hỏi và ra hiệu cho một người không phải là chủ sở hữu (chị Trần Thị Bích N, một người bạn của ông J) để lấy túi xách. Ban đầu, có quan điểm cho rằng hành vi này cấu thành Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản vì có yếu tố gian dối.

Tuy nhiên, Tòa án cấp phúc thẩm đã phân tích và kết luận hành vi của Hong Chun K là Tội trộm cắp tài sản. Phán quyết này dựa trên luận điểm rằng hành vi gian dối của bị cáo chỉ là một thủ đoạn để tạo điều kiện thuận lợi cho việc chiếm đoạt tài sản, chứ không phải là bản chất của hành vi. Bị cáo đã gian dối chị N, người không có quyền quản lý tài sản, và chiếm đoạt tài sản một cách lén lút đối với chủ sở hữu thực sự là ông Kang Chan J, người không hề hay biết về sự việc. Phân tích này đã làm rõ một ranh giới pháp lý quan trọng: nếu thủ đoạn gian dối không làm cho chủ sở hữu tin nhầm và tự nguyện giao tài sản, thì bản chất của tội phạm vẫn là trộm cắp.

2.2. Thời điểm tội trộm cắp tài sản hoàn thành

Tội trộm cắp tài sản được coi là một tội phạm có cấu thành vật chất, nghĩa là tội phạm chỉ được coi là hoàn thành khi người thực hiện hành vi đã đạt được hậu quả nhất định, cụ thể là đã "chiếm đoạt được" tài sản. Việc xác định thời điểm "chiếm đoạt được" tài sản là một yếu tố quan trọng để phân biệt hành vi trộm cắp với các giai đoạn chuẩn bị hoặc phạm tội chưa đạt.

Theo lý luận và thực tiễn xét xử, thời điểm chiếm đoạt được tài sản phụ thuộc vào đặc điểm và vị trí của tài sản đó.

  • Nếu tài sản chiếm đoạt là đồ vật nhỏ gọn, tội phạm được coi là hoàn thành khi người phạm tội đã giấu được tài sản đó trong người.
  • Nếu vật chiếm đoạt không nhỏ gọn, tội phạm hoàn thành khi người phạm tội đã mang được tài sản ra khỏi khu vực bảo quản của chủ sở hữu.
  • Nếu tài sản để ở nơi không có khu vực bảo quản riêng biệt, tội phạm hoàn thành khi người phạm tội đã dịch chuyển tài sản thoát ra khỏi sự quản lý của chủ sở hữu hay người quản lý hợp pháp.

Sau khi đã chiếm đoạt được tài sản, nếu hành vi của người phạm tội bị phát hiện và họ sử dụng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực để giữ tài sản đó, thì tội danh có thể chuyển hóa từ "trộm cắp tài sản" thành "cướp tài sản". Tuy nhiên, nếu người phạm tội chỉ dùng vũ lực để tẩu thoát và bỏ lại tài sản, hành vi đó vẫn là "trộm cắp tài sản" nhưng với tình tiết định khung tăng nặng là "hành hung để tẩu thoát". Điều này cho thấy sự phân hóa rõ ràng trong pháp luật hình sự dựa trên mục đích sử dụng vũ lực của người phạm tội.

3. Định giá tài sản bị chiếm đoạt

Việc định giá tài sản là một hoạt động quan trọng trong tố tụng hình sự, nhằm xác định giá trị của tài sản bị chiếm đoạt để làm căn cứ cấu thành tội phạm và áp dụng khung hình phạt phù hợp. Tuy nhiên, hoạt động này gặp nhiều thách thức, đặc biệt đối với các loại tài sản đặc thù như tài sản vô hình (quyền sở hữu trí tuệ, thương hiệu) hoặc các tài sản không có giá trị thị trường rõ ràng. Việc định giá các loại tài sản này rất phức tạp và các văn bản pháp luật hiện hành vẫn chưa có hướng dẫn chi tiết, đầy đủ, dẫn đến thiếu thống nhất trong thực tiễn xét xử.

Kết luận 

Qua phân tích của bài viết, có thể khẳng định bản chất pháp lý của hành vi chiếm đoạt trong tội trộm cắp tài sản là hành vi lén lút, bí mật đối với chủ thể có quyền sở hữu hoặc quản lý tài sản, nhằm tước đoạt trái pháp luật quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt của họ. Hành vi này được hình sự hóa để bảo vệ quyền sở hữu, một quan hệ nền tảng được thiết lập bởi pháp luật dân sự. Mặc dù hệ thống pháp luật đã tương đối chặt chẽ, thực tiễn xét xử vẫn đối diện với những thách thức đáng kể. Các vấn đề còn tồn tại bao gồm việc định giá tài sản đặc thù như tài sản vô hình, thiếu hướng dẫn cụ thể về các tội phạm công nghệ cao, và cần thiết phải phát triển án lệ để giải quyết các tình huống pháp lý phức tạp. Việc hoàn thiện các quy định này, đặc biệt thông qua việc bổ sung hướng dẫn về định giá và các án lệ liên quan, sẽ góp phần đảm bảo tính thống nhất, công bằng và hiệu quả của hoạt động tư pháp trong tương lai.

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!