Khái niệm “tính chất chuyên nghiệp” trong tội trộm cắp tài sản không chỉ là một cụm từ mang tính hình thức, mà có ý nghĩa pháp lý rõ ràng và được định nghĩa trong các văn bản hướng dẫn thi hành pháp luật hình sự. Theo khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 01/2006/NQ-HĐTP ngày 12/5/2006 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, “phạm tội có tính chất chuyên nghiệp” là hành vi của người sống chủ yếu bằng việc thực hiện hành vi phạm tội, có nhiều lần thực hiện hành vi đó và coi đó là một “nghề” để kiếm sống. Khác với những hành vi phạm tội mang tính bột phát, nhất thời do hoàn cảnh kinh tế hoặc xung đột cá nhân, người phạm tội chuyên nghiệp thường có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, có kế hoạch, thậm chí thành lập nhóm, tổ chức để thực hiện hành vi một cách liên tục, có hệ thống và tái diễn.

Việc xác định một người phạm tội trộm cắp tài sản có mang tính chất chuyên nghiệp hay không là yếu tố đặc biệt quan trọng trong việc định khung hình phạt. Nếu cấu thành, người phạm tội có thể phải đối diện với mức án nghiêm khắc hơn, thường từ 2 đến 7 năm tù hoặc hơn, tùy theo các yếu tố đi kèm khác. Trong thực tiễn xét xử, việc đánh giá có hay không “tính chất chuyên nghiệp” không đơn thuần dựa vào số lần phạm tội, mà còn phải xem xét đến quá trình sinh sống, nghề nghiệp, động cơ và mức độ tái phạm của người bị truy tố. Tuy nhiên, do đây là tình tiết mang tính đánh giá chủ quan của cơ quan tố tụng, nên vẫn tồn tại nhiều cách hiểu và áp dụng chưa thống nhất, đòi hỏi phải có sự phân tích cẩn trọng dựa trên chứng cứ cụ thể và văn bản pháp lý liên quan.

1. Tội trộm cắp tài sản có tính chất chuyên nghiệp: Khái niệm và bản chất

1.1. Định nghĩa pháp lý "tính chất chuyên nghiệp"

Khái niệm "tính chất chuyên nghiệp" không được định nghĩa cụ thể trong Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng pháp luật, các cơ quan tố tụng vẫn dựa trên các hướng dẫn từ các văn bản pháp lý trước đây, đặc biệt là Mục 5 Nghị quyết số 01/2006/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao. Mặc dù văn bản này đã hết hiệu lực từ ngày 08/10/2021 , các tiêu chí được đề ra vẫn còn giá trị tham khảo quan trọng và được coi là cơ sở để xác định tình tiết này.  

Theo hướng dẫn này, "phạm tội có tính chất chuyên nghiệp" chỉ được áp dụng khi người phạm tội thỏa mãn đồng thời hai điều kiện cốt lõi:

  • Cố ý phạm tội từ năm lần trở lên: Hành vi phạm tội phải được thực hiện một cách thường xuyên và liên tục đối với cùng một loại tội phạm, không phân biệt các lần phạm tội đó đã bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay chưa, miễn là chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc chưa được xóa án tích.  
  • Lấy hành vi phạm tội làm nghề sinh sống: Người phạm tội đều lấy các lần phạm tội làm nghề sinh sống và lấy kết quả của việc phạm tội làm nguồn sống chính. Điều này thể hiện mục đích của người phạm tội là biến hoạt động bất hợp pháp thành nguồn thu nhập chủ yếu để duy trì cuộc sống cá nhân.  

Sự thiếu vắng một văn bản hướng dẫn mới, thay thế cho Nghị quyết 01/2006/NQ-HĐTP, đã tạo ra một khoảng trống pháp lý đáng chú ý trong việc áp dụng thống nhất các quy định này. Mặc dù các cơ quan tư pháp vẫn tiếp tục sử dụng các tiêu chí cũ làm cơ sở, nhưng việc này có thể dẫn đến sự không đồng nhất trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử, tiềm ẩn rủi ro cho tính minh bạch và công bằng của hệ thống pháp luật. Việc dựa vào một văn bản đã hết hiệu lực cho thấy sự chậm trễ trong việc cập nhật khung pháp lý, một vấn đề cần được các nhà làm luật quan tâm.  

1.2. Các dấu hiệu nhận biết để phân biệt với hành vi trộm cắp thông thường

Ngoài hai điều kiện cốt lõi trên, hành vi trộm cắp có tính chất chuyên nghiệp thường đi kèm với những dấu hiệu thực tế, giúp phân biệt rõ ràng với hành vi trộm cắp mang tính bột phát, đơn lẻ:

  • Có tính hệ thống và sự chuẩn bị: Các đối tượng trộm cắp chuyên nghiệp không hành động ngẫu nhiên. Thay vào đó, chúng thường có những hành vi quan sát, thăm dò kỹ lưỡng địa điểm và thói quen sinh hoạt của nạn nhân trước khi ra tay. Quá trình này có thể lặp lại nhiều lần ở cùng một khu vực. Kẻ phạm tội thường chuẩn bị sẵn các công cụ, phương tiện chuyên dụng để phá khóa, vô hiệu hóa các thiết bị an ninh nhằm thực hiện hành vi trộm cắp một cách nhanh chóng và hiệu quả.  
  • Có sự tổ chức và phân công vai trò: Trong nhiều trường hợp, trộm cắp chuyên nghiệp là hoạt động của một băng nhóm. Các thành viên có sự bàn bạc, thống nhất và phân công nhiệm vụ cụ thể. Một số đối tượng chịu trách nhiệm cảnh giới, một số khác trực tiếp thực hiện hành vi, và thậm chí có cả mắt xích "tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có" để nhanh chóng biến tài sản trộm cắp thành tiền.

2. Tính chất chuyên nghiệp trong tội trộm cắp tài sản

2.1. Phân loại và dấu hiệu của hành vi trộm cắp chuyên nghiệp

2.1.1. Tính thường xuyên và liên tục

Đây là dấu hiệu định lượng, phản ánh tần suất và sự lặp lại của hành vi phạm tội. Tiêu chí "từ 05 lần trở lên" được coi là ngưỡng để xác định người phạm tội không chỉ thực hiện hành vi đơn lẻ mà đã hình thành một thói quen, một mô hình hoạt động bất hợp pháp có hệ thống. Dấu hiệu này cũng không bị ảnh hưởng bởi việc các lần phạm tội trước đó đã bị xét xử hay chưa, miễn là các tội danh này có thể được xem xét cùng nhau trong một vụ án.  

2.1.2. Mục đích sinh lợi: Xem trộm cắp như nguồn thu nhập chính để kiếm sống

Đây là dấu hiệu định tính, phức tạp hơn trong việc chứng minh. Các cơ quan tố tụng phải thu thập các bằng chứng cho thấy người phạm tội không có nghề nghiệp hợp pháp hoặc có nhưng thu nhập không đáng kể, và cuộc sống của họ chủ yếu phụ thuộc vào tiền có được từ việc bán tài sản trộm cắp. Việc chứng minh này đòi hỏi một quá trình điều tra kỹ lưỡng, xác minh nguồn gốc tài sản, dòng tiền, và chi tiêu của đối tượng. Đây là thách thức lớn nhất trong việc xác định tính chất chuyên nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh các giao dịch tiêu thụ tài sản thường được thực hiện một cách bí mật và phức tạp.  

2.1.3. Có sự chuẩn bị và tổ chức

Các băng nhóm trộm cắp chuyên nghiệp thường có sự chuẩn bị và tổ chức chặt chẽ. Ví dụ điển hình là băng nhóm do Nguyễn Xuân Vinh cầm đầu tại TP.HCM, đã thực hiện 15 vụ trộm tại các công viên. Các đối tượng này có sự bàn bạc, phân công vai trò cụ thể như người thực hiện, người cảnh giới, và có cả mắt xích tiêu thụ tài sản. Tương tự, một băng nhóm trộm xe máy ở Hà Nội do Vũ Đức Đạt (hơn 16 tuổi) cầm đầu cũng cho thấy tính chất có tổ chức khi không chỉ có người thực hiện mà còn có người tiêu thụ tài sản. Sự tồn tại của mắt xích tiêu thụ thể hiện rõ bản chất "nghề" của hoạt động phạm tội.

2.2. Cơ sở pháp lý và khung hình phạt theo Bộ luật Hình sự Việt Nam

2.2.1. Căn cứ pháp lý

Tội trộm cắp tài sản được quy định tại Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Điều luật này quy định các khung hình phạt khác nhau tùy thuộc vào giá trị tài sản chiếm đoạt và các tình tiết định khung tăng nặng khác.  

2.2.2. Tình tiết định khung tăng nặng

"Tính chất chuyên nghiệp" là một trong các tình tiết định khung tăng nặng, được quy định tại Điểm b Khoản 2 Điều 173 BLHS. Việc áp dụng tình tiết này sẽ chuyển khung hình phạt từ Khoản 1 lên Khoản 2, với mức phạt tù từ 02 năm đến 07 năm. Điều này cho thấy tính nghiêm trọng và nguy hiểm của hành vi, đòi hỏi mức hình phạt cao hơn so với hành vi trộm cắp thông thường.

3. Một số bản án và ví dụ thực tiễn

Các vụ án thực tế đã minh họa cách thức cơ quan tố tụng xác định tính chất chuyên nghiệp của tội phạm.

Vụ án băng nhóm trộm cắp tại TP.HCM: Băng nhóm do Nguyễn Xuân Vinh cầm đầu đã gây ra 15 vụ trộm tại các công viên trong vài tháng cuối năm 2024. Sự việc này cho thấy tính thường xuyên và liên tục của hành vi. Việc các đối tượng có sự phân công vai trò rõ ràng, có cả người tiêu thụ tài sản trộm cắp, đã chứng minh bản chất "có tổ chức" và "chuyên nghiệp" của hoạt động này.  

Vụ án băng nhóm trộm xe máy ở Hà Nội: Băng nhóm do Vũ Đức Đạt cầm đầu đã thực hiện hàng loạt vụ trộm xe máy. Dù tuổi đời còn rất trẻ, các đối tượng đã cho thấy tính chuyên nghiệp thông qua thủ đoạn tinh vi (bẻ cổ xe và đấu điện), và có cả người tiêu thụ tài sản. Việc Đạt từng có tiền sự về trộm cắp tài sản và tàng trữ vũ khí thô sơ cũng là một yếu tố để xem xét tính tái phạm nguy hiểm, một dấu hiệu thường đi kèm với tính chất chuyên nghiệp.  

Án lệ Nguyễn Văn Hùng: Vụ án của Nguyễn Văn Hùng đã thực hiện 5 vụ trộm xe máy trong hơn 1 tháng, có 3 tiền án về tội trộm cắp tài sản và sống chủ yếu bằng hành vi phạm tội. Tòa án đã tuyên phạt Hùng 42 tháng tù giam, đồng thời áp dụng tình tiết tăng nặng "phạm tội có tính chất chuyên nghiệp". Đây là một ví dụ rõ ràng về cách các cơ quan tố tụng hiện nay vẫn sử dụng các tiêu chí đã được hướng dẫn trước đây để lượng hình, đảm bảo sự nghiêm khắc đối với những đối tượng nguy hiểm.

4. Kết luận

Tội trộm cắp tài sản có tính chất chuyên nghiệp là một loại tội phạm đặc biệt nguy hiểm, không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn phản ánh sự tha hóa về ý thức của người phạm tội khi coi hành vi bất hợp pháp là "nghề" kiếm sống. Việc xác định chính xác tình tiết này đòi hỏi phải có đầy đủ hai yếu tố cốt lõi: số lần thực hiện hành vi đủ lớn (từ 05 lần trở lên) và mục đích lấy kết quả phạm tội làm nguồn sống chính. Bất chấp những khoảng trống pháp lý và thách thức trong việc chứng minh, các cơ quan tư pháp Việt Nam vẫn nỗ lực áp dụng các hướng dẫn đã có và kinh nghiệm thực tiễn để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Việc xác định đúng bản chất "chuyên nghiệp" của tội phạm là vô cùng quan trọng, không chỉ để áp dụng khung hình phạt phù hợp, mà còn để đưa ra một bản án thể hiện sự đánh giá đúng đắn về mức độ nguy hiểm của người phạm tội, qua đó góp phần phòng ngừa và trấn áp hiệu quả loại tội phạm này trong xã hội.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!