Hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản nhằm bảo vệ trật tự xã hội và quyền lợi hợp pháp của công dân. Trong đó, việc xác định trách nhiệm hình sự không chỉ phụ thuộc vào hậu quả cuối cùng mà còn dựa trên ý chí và mức độ thực hiện hành vi phạm tội. Khái niệm "phạm tội chưa đạt" là một trong những quy định cốt lõi thể hiện rõ nhất nguyên tắc này. Đây là trường hợp người phạm tội đã có ý định và bắt đầu thực hiện hành vi nguy hiểm, nhưng vì những lý do khách quan nằm ngoài ý muốn mà tội phạm không thể hoàn thành. Bài viết này cung cấp một phân tích chuyên sâu về khung pháp lý, các chế tài xử phạt, và cơ sở lý luận của việc xử lý hình sự đối với hành vi trộm cắp tài sản nhưng chưa thành công.
1. Khái niệm pháp lý về "phạm tội chưa đạt"
Theo pháp luật hình sự Việt Nam, khái niệm "phạm tội chưa đạt" được quy định rõ tại Điều 15 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017. Cụ thể, "phạm tội chưa đạt là cố ý thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì những nguyên nhân ngoài ý muốn của người phạm tội". Định nghĩa này bao hàm hai yếu tố cốt lõi: thứ nhất, ý chí chủ quan "cố ý thực hiện", tức là người phạm tội đã có mong muốn rõ ràng để thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội; và thứ hai, hành vi đó không hoàn thành là do những yếu tố khách quan, nằm ngoài sự kiểm soát của họ.
Bản chất của "phạm tội chưa đạt" khác biệt hoàn toàn với "giai đoạn chuẩn bị phạm tội." Giai đoạn chuẩn bị là việc tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc tạo ra những điều kiện khác để thực hiện tội phạm, nơi hành vi chưa bắt đầu xâm hại trực tiếp đến khách thể được pháp luật bảo vệ. Ngược lại, trong trường hợp phạm tội chưa đạt, người phạm tội đã bắt đầu thực hiện hành vi được mô tả trong mặt khách quan của cấu thành tội phạm, đã có sự xâm hại nhất định đến khách thể, nhưng tội phạm không hoàn thành. Ví dụ, hành vi đang phá khóa để vào nhà trộm cắp đã là một hành vi xâm hại trực tiếp đến quyền sở hữu tài sản của người khác.
Việc pháp luật hình sự Việt Nam xử phạt cả hành vi "phạm tội chưa đạt" phản ánh một nguyên tắc nền tảng: trừng phạt không chỉ dựa vào hậu quả thiệt hại trên thực tế mà còn dựa vào mức độ nguy hiểm của hành vi và ý chí phạm tội của người thực hiện. Cấu thành tội phạm bao gồm cả mặt chủ quan (ý chí phạm tội) và mặt khách quan (hành vi nguy hiểm). Trong trường hợp này, cả hai yếu tố này đều đã tồn tại. Ý chí chiếm đoạt tài sản đã được hình thành, và hành vi trộm cắp đã bắt đầu được biểu hiện ra bên ngoài. Sự may mắn hay một yếu tố khách quan, chẳng hạn như có người khác ngăn chặn, đã khiến hậu quả không xảy ra. Việc xử phạt do đó là cần thiết để răn đe và phòng ngừa, bảo vệ trật tự xã hội và trừng trị những "hành vi nguy hiểm cho xã hội" ngay từ trong ý chí và hành động của kẻ phạm tội.
2. Trộm nhưng chưa lấy được tài sản có bị phạt không?
Theo pháp luật Việt Nam, hành vi "trộm nhưng chưa lấy được tài sản" vẫn có thể bị xử phạt, tùy thuộc vào mức độ và các tình tiết cụ thể. Đây được gọi là "phạm tội chưa đạt". "Phạm tội chưa đạt" không phải là "không phạm tội." Mặc dù hành vi trộm cắp tài sản không hoàn thành và không gây ra thiệt hại tài sản, người thực hiện vẫn phải đối mặt với các chế tài pháp lý nghiêm khắc. Ý chí cố ý thực hiện tội phạm và hành vi nguy hiểm đã được bắt đầu là đủ căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự. Rủi ro pháp lý đối với hành vi này là rất lớn, bao gồm cả việc phải chịu hình phạt tù có thời hạn hoặc thậm chí là án tù dài hạn tùy thuộc vào mức độ của hành vi.
Theo Điều 57 Bộ luật Hình sự 2015, Tòa án sẽ quyết định hình phạt đối với "phạm tội chưa đạt" dựa trên tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và mức độ thực hiện ý định phạm tội, có xét đến các tình tiết khiến tội phạm không hoàn thành. Cụ thể, mức hình phạt sẽ được giảm nhẹ so với mức hình phạt của tội phạm hoàn thành.
Nguyên tắc này được quy định chi tiết như sau :
- Nếu điều luật áp dụng có quy định hình phạt cao nhất là tù chung thân hoặc tử hình thì mức hình phạt tù đối với "phạm tội chưa đạt" không quá 20 năm.
- Nếu điều luật áp dụng có quy định hình phạt là tù có thời hạn thì mức hình phạt không quá ba phần tư mức phạt tù mà điều luật quy định.
Một ví dụ điển hình minh họa cho việc áp dụng nguyên tắc này trên thực tế là Án lệ số 45/2021/AL của Tòa án nhân dân tối cao. Trong vụ án này, một bị cáo đã cố ý thực hiện hành vi nhằm tước đoạt tính mạng của bị hại, nhưng hậu quả chết người không xảy ra. Tòa án cấp sơ thẩm đã áp dụng hình phạt tù chung thân, một mức án nghiêm khắc, nhưng chưa phù hợp với quy định của pháp luật. Khi xét xử phúc thẩm, Tòa án đã sửa lại bản án, xác định hành vi của bị cáo thuộc trường hợp "phạm tội chưa đạt" theo Điều 15 và do đó, phải áp dụng Khoản 3, Điều 57 BLHS. Mức hình phạt tù chung thân là không phù hợp và cần phải giảm xuống không quá 20 năm tù. Phân tích án lệ này cho thấy việc xác định chính xác giai đoạn phạm tội có vai trò quyết định trong việc định hình phạt, đảm bảo sự công bằng và tính nhân đạo của pháp luật. Nó khẳng định rằng ý chí chủ quan mặc dù là căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự, nhưng việc hậu quả không xảy ra do nguyên nhân khách quan phải là tình tiết để giảm nhẹ mức độ trừng trị. Cụ thể:
2.1. Khung hình phạt hình sự
Theo điều 173 Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017, mức hình phạt tù cụ thể sẽ phụ thuộc vào giá trị tài sản và các tình tiết tăng nặng. Đối với "phạm tội chưa đạt", hình phạt sẽ không quá 3/4 các mức dưới đây :
- Khung 1: Phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Áp dụng cho hành vi trộm cắp tài sản có giá trị từ 2 triệu đến dưới 50 triệu đồng .
- Khung 2: Phạt tù từ 2 năm đến 7 năm. Áp dụng khi hành vi có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, chiếm đoạt tài sản từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng, hoặc dùng thủ đoạn nguy hiểm, tái phạm nguy hiểm .
- Khung 3: Phạt tù từ 7 năm đến 15 năm. Áp dụng khi chiếm đoạt tài sản từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng, hoặc lợi dụng thiên tai, dịch bệnh .
- Khung 4: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm. Áp dụng khi chiếm đoạt tài sản từ 500 triệu đồng trở lên, hoặc lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp .
2.2. Mức xử phạt hành chính
Đối với hành vi trộm cắp nhưng chưa lấy được tài sản, việc xử lý theo khung phạt hành chính hoàn toàn có thể xảy ra. Theo pháp luật Việt Nam, việc xử phạt hành chính hay truy cứu trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào giá trị tài sản và các tình tiết liên quan. Cụ thể, hành vi trộm cắp tài sản sẽ bị xử phạt hành chính nếu giá trị tài sản dưới 2 triệu đồng và không thuộc một trong các trường hợp sau đây :
- Đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản.
- Đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản nhưng chưa được xóa án tích.
- Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
- Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại, hoặc là di vật, cổ vật có giá trị tinh thần đặc biệt.
Nếu hành vi trộm cắp tài sản có giá trị dưới 2 triệu đồng và không thuộc các trường hợp ngoại lệ nêu trên, người vi phạm sẽ bị xử phạt hành chính theo Khoản 1, Điều 15 Nghị định 144/2021/NĐ-CP, với mức phạt tiền từ 2 triệu đến 3 triệu đồng.
3. Ví dụ thực tiễn
Ví dụ: Anh A lẻn vào một cửa hàng điện thoại vào ban đêm với ý định trộm một chiếc iPhone 15 Pro Max mới. Sau khi phá khóa tủ trưng bày, anh A lấy được chiếc điện thoại và định tẩu thoát. Tuy nhiên, khi vừa bước ra khỏi cửa, chuông báo động của cửa hàng vang lên, bảo vệ nhanh chóng có mặt và bắt quả tang anh A khi anh ta vẫn còn cầm chiếc điện thoại trên tay. Chiếc điện thoại chưa kịp mang ra khỏi khu vực kiểm soát của cửa hàng, và chủ cửa hàng cũng chưa bị mất tài sản.
=> Dựa vào tình huống trên, hành vi của anh A được xác định là phạm tội chưa đạt đối với Tội trộm cắp tài sản theo Bộ luật Hình sự Việt Nam.
Theo Điều 15 và Điều 57 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), anh A sẽ bị xử lý hình sự về tội trộm cắp nhưng ở giai đoạn chưa đạt. Mức phạt dành cho anh A sẽ được quyết định dựa trên giá trị của chiếc iPhone và áp dụng nguyên tắc giảm nhẹ hình phạt.
Giả sử chiếc iPhone 15 Pro Max có giá trị trên 50 triệu đồng (lớn hơn 50 triệu đồng và nhỏ hơn 200 triệu đồng), hành vi trộm cắp hoàn thành sẽ bị phạt theo Khoản 2, Điều 173 Bộ luật Hình sự, với khung hình phạt là phạt tù từ 2 năm đến 7 năm. Tuy nhiên, do hành vi của anh A chỉ là phạm tội chưa đạt, theo quy định tại Khoản 3, Điều 57 Bộ luật Hình sự, hình phạt sẽ không quá ¾ mức phạt tối đa của khung hình phạt đó.
- Mức phạt tối đa của Khoản 2, Điều 173 là 7 năm tù.
- Mức phạt tối đa cho hành vi chưa đạt sẽ là ¾ x 7 năm = 5,25 năm (tức là 5 năm 3 tháng).
Vì vậy, mức án của anh A sẽ nằm trong khoảng từ 2 năm đến 5 năm 3 tháng tù, tùy thuộc vào các tình tiết khác (ví dụ: nhân thân, thái độ thành khẩn, v.v.).
Qua ví dụ trên, có thể thấy hành vi trộm cắp chưa thành công (phạm tội chưa đạt) vẫn bị xử lý hình sự. Mặc dù anh A chưa chiếm đoạt được tài sản, pháp luật vẫn xử phạt vì hành vi của anh ta đã thể hiện ý đồ và sự nguy hiểm cho xã hội. Mức hình phạt được giảm nhẹ hơn so với tội phạm hoàn thành để phản ánh thực tế là hậu quả chưa xảy ra.
4. Kết luận
Hành vi trộm cắp, dù thành công hay không, đều gây ra sự bất an và tổn hại đến lòng tin trong xã hội. Việc một cá nhân lén lút đột nhập vào tài sản của người khác đã là một sự xâm phạm nghiêm trọng. Nếu không bị trừng phạt, hành vi này có thể khuyến khích những kẻ khác có ý định tương tự, tạo ra tiền lệ xấu và làm xói mòn cảm giác an toàn của người dân. Xử phạt hành vi chưa đạt chính là cách pháp luật bảo vệ trật tự và củng cố niềm tin rằng nỗ lực phạm tội sẽ luôn phải đối mặt với hậu quả, bất kể kết quả cuối cùng ra sao. Tóm lại, việc xử lý hình sự đối với hành vi trộm cắp chưa thành công là một minh chứng cho sự phát triển của hệ thống pháp luật, không chỉ tập trung vào việc trừng phạt hậu quả mà còn hướng tới mục tiêu phòng ngừa và giáo dục, từ đó xây dựng một xã hội an toàn, trật tự và đề cao giá trị con người.
Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline: 1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!