Trong bối cảnh đó, các chế tài xử phạt hành chính đã bộc lộ những hạn chế đáng kể, cả về tính răn đe lẫn khả năng xử lý các hành vi phức tạp, có thể bị các tập đoàn kinh tế lớn coi là "chi phí chấp nhận được" để tiếp tục vi phạm.  

Trước thực trạng đó, việc Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025) lần đầu tiên quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại là một bước tiến quan trọng, mang tính lịch sử của hệ thống pháp luật Việt Nam. Chế định này không chỉ lấp đầy khoảng trống pháp lý mà còn thể hiện sự phù hợp với xu hướng chung của luật hình sự thế giới, đặc biệt là tại các quốc gia theo hệ thống thông luật và châu Âu lục địa, nơi việc thừa nhận trách nhiệm hình sự của pháp nhân ngày càng chiếm ưu thế. Trong các hình phạt áp dụng đối với pháp nhân thương mại phạm tội có hình phạt tiền. Bài viết phân tích các quy định pháp luật có liên quan đến nội dung này:   

1. Hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại là gì?

Khái niệm hình phạt được hiểu làlà biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất của Nhà nước được quy định trong Bộ Luật Hình sự, do Tòa án quyết định áp dụng đối với người hoặc pháp nhân thương mại phạm tội nhằm tước bỏ hoặc hạn chế quyền, lợi ích của người, pháp nhân thương mại đó.

Theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam, hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại được xác định là một biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc của Nhà nước, được Tòa án áp dụng. Đây là một hình phạt buộc pháp nhân phải nộp một khoản tiền nhất định vào ngân sách nhà nước, không chỉ mang tính trừng phạt mà còn có mục đích tước bỏ lợi ích vật chất mà pháp nhân đã thu được từ hành vi phạm tội, qua đó đảm bảo sự công bằng xã hội trong hoạt động kinh doanh.

Như vậy, Hình phạt tiền là hình phạt buộc pháp nhân thương mại phải nộp một khoản tiền nhất định vào ngân sách nhà nước. Mục đích của hình phạt này không chỉ là trừng phạt mà còn nhằm đảm bảo sự công bằng xã hội trong hoạt động kinh doanh, đặc biệt là khi pháp nhân thương mại thu được lợi ích vật chất từ hành vi phạm tội.

Theo Điều 77 Bộ luật Hình sự 2015, mức phạt tiền tối thiểu là 50.000.000 đồng, nhưng không quy định mức tối đa, mà mức này sẽ được quy định cụ thể cho từng tội danh.

Điều 77. Phạt tiền

1. Phạt tiền được áp dụng là hình phạt chính hoặc hình phạt bổ sung đối với pháp nhân thương mại phạm tội.

2. Mức tiền phạt được quyết định căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của tội phạm và có xét đến tình hình tài chính của pháp nhân thương mại phạm tội, sự biến động của giá cả nhưng không được thấp hơn 50.000.000 đồng.

Các văn bản pháp luật hiện hành quy định hình phạt tiền có thể được áp dụng dưới hai hình thức:

  • Hình phạt chính: Là hình phạt chính duy nhất trong các loại hình phạt áp dụng cho pháp nhân, bên cạnh các hình phạt chính khác như đình chỉ hoạt động có thời hạn và đình chỉ hoạt động vĩnh viễn. Mức phạt tiền cụ thể sẽ được quy định tại các điều luật về tội phạm cụ thể.  
  • Hình phạt bổ sung: Hình phạt tiền cũng có thể được áp dụng kèm theo một hình phạt chính khác.  

Phạt tiền là hình phạt tước của người bị kết án một khoản tiền nhất định sung công quỹ Nhà nước. Trong hệ thống hình phạt của Bộ luật Hình sự Việt Nam, phạt tiền là một trong hai hình thức phạt có thể được áp dụng khi là hình phạt chính, khi là hình phạt bổ sung. Xét vể nội dung và giá trị các tác động của hình phạt, phạt tiền tước bỏ một số quyền lợi vật chất của người bị kết án, tác động đến kinh tế (tình hình tài sản) của họ và thông qua đó nhằm đạt những mục đích phòng ngừa riêng và phòng ngừa chung của hình phạt.

Theo Điều 30 khoản 1 và khoản 2 Bộ luật Hình sự phạt tiền được áp dụng là hình phạt chính đối với người phạm tội ít nghiêm trọng, xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, trật tự an toàn công cộng, trật tự quản lý hành chính và một số tội phạm khác do Bộ luật Hình sự qui định. Còn đối với những người phạm các tội về tham nhũng, tội phạm ma tuý và một số tội phạm khác thì hình phạt tiền được áp dụng là hình phạt bổ sung nhằm bảo đảm mục đích của hình phạt. Mức phạt tiền được áp dụng theo mức độ nghiêm trọng của tội đã phạm, đồng thời có xét đến tình hình tài sản của người đã phạm tội, sự biến động của giá cả nhưng mức tối thiểu là một triệu đồng thể hiện tính nghiêm khắc của chế tài hình sự so với các loại chế tài hành chính, kinh tế.

2. Phân tích các tiêu chí và căn cứ xác định mức phạt tiền

Việc xác định mức phạt tiền đối với pháp nhân thương mại được Tòa án quyết định dựa trên một hệ thống các căn cứ và tiêu chí cụ thể được quy định tại Bộ luật Hình sự. Cụ thể, theo Điều 77, Tòa án sẽ xem xét:

  • Tính chất và mức độ nguy hiểm của tội phạm: Đây là tiêu chí quan trọng nhất, phản ánh mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội đối với xã hội.  
  • Tình hình tài chính của pháp nhân thương mại phạm tội: Tiêu chí này cho phép Tòa án quyết định mức phạt phù hợp với khả năng tài chính của doanh nghiệp, tránh gây ra hậu quả phá sản không cần thiết.
  • Sự biến động của giá cả: Yếu tố này giúp đảm bảo tính công bằng và kịp thời của mức phạt trong bối cảnh kinh tế thay đổi.  

Bên cạnh các tiêu chí trên, Điều 83 Bộ luật Hình sự còn bổ sung các căn cứ để Tòa án quyết định hình phạt, bao gồm mức độ lỗi và hoàn cảnh gây án. Đặc biệt, một căn cứ quan trọng là "việc chấp hành pháp luật của pháp nhân thương mại". Căn cứ này được coi tương tự với tình tiết "nhân thân" của người phạm tội. Một pháp nhân có lịch sử chấp hành pháp luật tốt, tích cực hợp tác với cơ quan tố tụng sẽ có lợi thế hơn trong việc được xem xét mức phạt nhẹ hơn. Các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cũng sẽ được áp dụng tương tự như đối với cá nhân, bao gồm các tình tiết như đã khắc phục toàn bộ hậu quả hoặc bồi thường thiệt hại.  

3. Đánh giá sự phù hợp và hiệu quả của các quy định hiện hành

Việc bổ sung chế định trách nhiệm hình sự pháp nhân là một bước tiến vượt bậc của pháp luật Việt Nam. Nó đã tạo ra một công cụ pháp lý mạnh mẽ hơn để xử lý các hành vi vi phạm nghiêm trọng mà các chế tài hành chính không đủ khả năng giải quyết, đặc biệt là khi thủ tục kiện đòi bồi thường dân sự của người dân còn phức tạp. Chế định này cho phép truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các hành vi được thực hiện nhân danh và vì lợi ích của tập thể, tránh bỏ lọt tội phạm và thiếu công bằng nếu chỉ xử lý cá nhân.  

Tuy nhiên, các quy định hiện hành vẫn còn một số bất cập đáng kể. Các tiêu chí định mức phạt tiền như "tính chất, mức độ nguy hiểm" hay "tình hình tài chính" vẫn còn khá chung chung, thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết từ Tòa án nhân dân tối cao hoặc các Thông tư liên tịch. Điều này dễ dẫn đến sự thiếu nhất quán trong việc xét xử. Mặc dù mức phạt hình sự cao hơn nhiều so với mức phạt hành chính (tối đa 2 tỷ đồng), nhưng đối với các tập đoàn kinh tế có quy mô lớn, mức phạt này có thể vẫn không đủ sức răn đe, thậm chí bị coi là "chi phí kinh doanh" để tiếp tục vi phạm. Đây là một thách thức lớn trong việc đảm bảo tính hiệu quả thực sự của hình phạt.  

Bên cạnh đó, việc áp dụng các hình phạt hình sự khác như đình chỉ hoạt động cũng gây ra một mối lo ngại. Hình phạt đình chỉ hoạt động của doanh nghiệp có thể dẫn đến sự phá sản của hàng loạt các doanh nghiệp khác liên quan, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển kinh tế, thu thuế và gây ra tình trạng thất nghiệp cho người lao động, những người không trực tiếp tham gia vào hành vi phạm tội. Điều này đặt ra một vấn đề nan giải trong việc cân bằng giữa mục tiêu trừng phạt và việc duy trì sự ổn định xã hội.  

Bảng tổng hợp các quy định pháp lý cốt lõi về hình phạt tiền áp dụng với pháp nhân thương mại: 

Điều luật (BLHS 2015, sửa đổi 2017) Nội dung cốt lõi Ý nghĩa
Điều 33 Quy định hình phạt tiền là hình phạt chính hoặc hình phạt bổ sung. Xác lập cơ sở pháp lý để áp dụng hình phạt tiền như một chế tài hình sự.
Điều 77 Khái niệm, mục đích và mức phạt tiền tối thiểu (không thấp hơn 50 triệu đồng). Định nghĩa rõ ràng hình phạt tiền và xác lập giới hạn tối thiểu của mức phạt.
Điều 83 Căn cứ quyết định hình phạt: tính chất, mức độ nguy hiểm của tội phạm, mức độ lỗi, hoàn cảnh gây án, tình tiết giảm nhẹ/tăng nặng, và việc chấp hành pháp luật của pháp nhân. Cung cấp các tiêu chí toàn diện cho Tòa án để xác định mức phạt phù hợp, bao gồm cả yếu tố "nhân thân" của pháp nhân.
Điều 84, 85 Các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng trách nhiệm hình sự. Cho phép Tòa án cá thể hóa hình phạt, khuyến khích pháp nhân khắc phục hậu quả và hợp tác với cơ quan tố tụng.
Điều 437, 438 (BLTTHS 2015) Quy định các biện pháp cưỡng chế như kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản.

Đảm bảo khả năng thi hành án sau khi bản án có hiệu lực.

4. Phân tích thực tiễn xét xử với pháp nhân thương mại bị phạt tiền 

4.1. Tổng hợp các bản án điển hình

Việc truy cứu trách nhiệm hình sự pháp nhân thương mại tại Việt Nam là một chế định tương đối mới, do đó thực tiễn xét xử còn hạn chế và các bản án được công bố rộng rãi chưa thực sự phổ biến. Dựa trên các tài liệu đã thu thập, các vụ án liên quan đến các tội danh thường được áp dụng cho pháp nhân như trốn thuế, vi phạm môi trường và sản xuất hàng giả chủ yếu tập trung vào việc xử lý các cá nhân có liên quan thay vì bản thân pháp nhân.

Vụ án trốn thuế: Trong Bản án số 246/2025/HS-PT, Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng đã xét xử phúc thẩm bị cáo Phan Thị T, Giám đốc của Công ty T7 và Công ty L1, về tội "Trốn thuế" với số tiền lên đến hơn 31 tỷ đồng. Bản án đã chỉ ra rõ ràng rằng hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh và vì lợi ích của hai pháp nhân này, thông qua sự chỉ đạo của người đại diện theo pháp luật. Tuy nhiên, bản án được công bố chỉ công bố hình phạt đối với cá nhân Phan Thị T (5 năm 6 tháng tù), không đề cập đến việc áp dụng hình phạt tiền hay hình phạt nào khác đối với các pháp nhân thương mại. Điều này phản ánh thực trạng các cơ quan tố tụng vẫn đang tập trung vào trách nhiệm hình sự của cá nhân, ngay cả khi các điều kiện để truy cứu pháp nhân đã được đáp ứng.  

Vụ án vi phạm môi trường: Tương tự, các bản án về tội "Gây ô nhiễm môi trường" (Điều 235 BLHS) như Bản án số 15/2022/HS-ST và Bản án số 40/2023/HS-ST đều xử phạt các cá nhân (Trần Thị Đ, Giang Xuân T) với hình phạt tù treo và phạt tiền bổ sung. Không có tài liệu nào cho thấy bản án này đã áp dụng hình phạt đối với pháp nhân thương mại, mặc dù hành vi gây ô nhiễm môi trường thường liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của một tổ chức.  

Tội sản xuất hàng giả: Về mặt quy định, pháp luật đã có khung hình phạt tiền nghiêm khắc cho pháp nhân thương mại phạm tội sản xuất, buôn bán hàng giả, với mức phạt có thể lên tới 18 tỷ đồng. Tuy nhiên, các tài liệu nghiên cứu vẫn chưa có bản án công khai điển hình nào về việc xử phạt pháp nhân đối với tội danh này.  

4.2. Phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến mức phạt

Trong bối cảnh thiếu vắng các bản án công khai xử phạt tiền pháp nhân, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức phạt chỉ có thể dựa trên các quy định pháp luật và suy luận từ các bản án xử lý cá nhân. Các tài liệu đã chỉ ra rằng vai trò của người đại diện theo pháp luật là yếu tố then chốt, bởi họ là người trực tiếp chỉ đạo hành vi phạm tội của pháp nhân. Các tình tiết giảm nhẹ như khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại toàn bộ cũng sẽ có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của Tòa án.  

Sự thiếu vắng các án lệ xử phạt tiền pháp nhân cho thấy một khoảng cách lớn giữa lý thuyết và thực tiễn. Mặc dù chế định đã tồn tại được nhiều năm, việc áp dụng nó vẫn còn rất hạn chế. Điều này có thể là do việc chứng minh lỗi của pháp nhân, độc lập với lỗi của các cá nhân, là một thách thức lớn trong thực tiễn tố tụng. Các cơ quan tố tụng có xu hướng tập trung vào việc chứng minh hành vi phạm tội của người đại diện, sau đó sử dụng các quy định liên quan đến pháp nhân để làm tình tiết tăng nặng hoặc áp dụng các biện pháp tư pháp, thay vì trực tiếp truy tố và xử phạt chính pháp nhân. Xu hướng này làm giảm đáng kể hiệu quả răn đe của chế định hình phạt tiền.

Bảng tổng hợp hình phạt tiền áp dụng pháp nhân thương mại phạm tội:  

Vụ án/Tình huống Tội danh Khoản/Điều luật Mức phạt đối với cá nhân Nhận định về hình phạt đối với pháp nhân
Bản án 246/2025/HS-PT (Phan Thị T) Trốn thuế Khoản 3 Điều 200 5 năm 6 tháng tù Không áp dụng hình phạt tiền, mặc dù hành vi được thực hiện vì lợi ích của Công ty T7 và Công ty L1.
Bản án 15/2022/HS-ST (Trần Thị Đ) Gây ô nhiễm môi trường Điều 235 3 năm tù treo Không có thông tin về việc xử phạt pháp nhân.
Các bản án về tội sản xuất, buôn bán hàng giả Sản xuất, buôn bán hàng giả Điều 192, 193 Các mức phạt tù và tiền khác nhau tùy khung hình phạt Pháp luật có quy định khung hình phạt tiền đến 18 tỷ đồng, nhưng không có án lệ công khai điển hình.

 

5. Đánh giá tác động, thách thức và đề xuất giải pháp hoàn thiện hình phạt tiền

Hiệu quả răn đe của hình phạt tiền đối với pháp nhân là một vấn đề phức tạp và mang tính tương đối. Mặc dù mức phạt hình sự cao hơn nhiều so với mức phạt hành chính, nhưng đối với các tập đoàn kinh tế lớn với nguồn lực tài chính khổng lồ, mức phạt vài tỷ đồng có thể không phải là một sự trừng phạt đáng kể. Một số chuyên gia nhận định rằng, nhiều doanh nghiệp có quy mô lớn có thể chấp nhận nộp phạt để tiếp tục vi phạm, coi đó như một "chi phí" trong hoạt động kinh doanh của mình. Điều này làm giảm tính công bằng và hiệu quả của hình phạt.  

Để tăng tính răn đe, các hình phạt bổ sung và biện pháp tư pháp đóng vai trò rất quan trọng. Các hình phạt như đình chỉ hoạt động có thời hạn, cấm kinh doanh, cấm huy động vốn và các biện pháp cưỡng chế tố tụng như kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản ngay từ giai đoạn điều tra , có thể gây ra những thiệt hại lớn hơn nhiều so với hình phạt tiền đơn thuần, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.  

Hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại, nếu được áp dụng không cân nhắc, có thể gây ra những hệ lụy kinh tế và xã hội không mong muốn. Một khoản tiền phạt quá lớn có thể đẩy doanh nghiệp đến bờ vực phá sản, gây ra hiệu ứng domino tiêu cực cho nền kinh tế, như giảm thu thuế, gián đoạn chuỗi cung ứng và đặc biệt là tình trạng thất nghiệp đối với hàng trăm, hàng nghìn người lao động. Một số quốc gia đã tránh áp dụng hình phạt đình chỉ hoạt động vĩnh viễn vì lo ngại những hậu quả này.

Bên cạnh đó, hình phạt tiền còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và thương hiệu của doanh nghiệp. Một khi bị khởi tố, dù là với hình phạt nhẹ nhất, pháp nhân đã phải chịu những tổn thất nặng nề về danh tiếng. Điều này có thể dẫn đến việc mất khách hàng, đối tác, nhà đầu tư và gây ra sự sụt giảm giá trị cổ phiếu. 

Việc áp dụng hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại tại Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm cả những bất cập trong khung pháp lý và những khó khăn trong thực tiễn thi hành.

  • Khoảng trống giữa quy định và thực tiễn: Mặc dù luật đã có, nhưng các bản án công khai lại thiếu ví dụ điển hình về việc xử phạt tiền pháp nhân. Các vụ án liên quan thường tập trung vào trách nhiệm của cá nhân, làm giảm hiệu quả răn đe của chế định mới. Điều này cho thấy sự chưa rõ ràng trong việc chứng minh lỗi của pháp nhân độc lập với cá nhân.  
  • Tiêu chí định mức phạt chung chung: Các tiêu chí như "tình hình tài chính" hoặc "mức độ nguy hiểm" không được cụ thể hóa bằng các hướng dẫn chi tiết, dẫn đến sự thiếu nhất quán trong việc xét xử.
  • Thách thức trong thi hành án: Pháp nhân thương mại có thể cố ý chây ỳ, tẩu tán tài sản để trốn tránh nghĩa vụ thi hành án, làm giảm hiệu lực của bản án. Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự có các biện pháp cưỡng chế như kê biên, phong tỏa tài khoản , việc thực thi chúng vẫn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan.  \

Để hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại, cần có một loạt các giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện khung pháp lý đến nâng cao năng lực thực thi. Về hoàn thiện khung pháp lý:

  • Xây dựng văn bản hướng dẫn chi tiết: Cần có một Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hoặc các Thông tư liên tịch hướng dẫn cụ thể cách thức định mức phạt tiền, bao gồm việc đánh giá "tình hình tài chính" của pháp nhân và mối quan hệ giữa mức phạt với lợi nhuận bất chính thu được từ hành vi phạm tội.  
  • Nghiên cứu bổ sung các hình phạt mới: Cần nghiên cứu và xây dựng cơ sở pháp lý cho các hình phạt bổ sung linh hoạt và hiệu quả hơn. Các hình phạt này sẽ không chỉ mang tính trừng phạt mà còn thúc đẩy pháp nhân tự cải thiện hệ thống quản lý nội bộ để ngăn ngừa tội phạm tái diễn.  

Đồng thời cần nâng cao hiệu quả thực thi:

  • Phát triển hệ thống án lệ: Việc xây dựng và công bố các án lệ điển hình về việc xét xử pháp nhân sẽ tạo ra một cơ sở vững chắc cho các Tòa án, đảm bảo sự nhất quán và minh bạch trong việc áp dụng pháp luật. 
  • Tăng cường cơ chế phối hợp: Cần có sự phối hợp chặt chẽ và hiệu quả hơn nữa giữa các cơ quan tố tụng (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án) và các cơ quan quản lý nhà nước (Cục Thuế, Bộ Tài nguyên và Môi trường) để thu thập chứng cứ và đảm bảo việc thi hành án một cách triệt để.
  • Áp dụng mạnh mẽ các biện pháp cưỡng chế: Các cơ quan tố tụng cần áp dụng kịp thời và hiệu quả các biện pháp cưỡng chế như kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản ngay từ giai đoạn điều tra để ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản và đảm bảo khả năng thu hồi tiền phạt sau này.  

Như vậy, việc ra đời chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại, trong đó hình phạt tiền là một trọng tâm, là một bước tiến quan trọng của pháp luật Việt Nam. Chế định này không chỉ thể hiện sự phù hợp với xu hướng pháp luật quốc tế mà còn đáp ứng yêu cầu cấp bách của thực tiễn đấu tranh với tội phạm trong nền kinh tế thị trường.

Tuy nhiên, như đã phân tích, việc áp dụng hình phạt tiền trên thực tế vẫn còn nhiều bất cập, chủ yếu do thiếu hướng dẫn cụ thể, sự chênh lệch giữa lý thuyết và thực tiễn xét xử, cũng như những thách thức trong việc thi hành án. Để hình phạt tiền thực sự trở thành một công cụ răn đe hiệu quả, góp phần vào việc xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng và bền vững, việc hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi là những nhiệm vụ không thể trì hoãn. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia có nền tư pháp phát triển, đặc biệt là về phương pháp định mức phạt khách quan và các chính sách khuyến khích tuân thủ, sẽ là chìa khóa để Việt Nam có thể khai thác tối đa tiềm năng của chế định hình sự pháp nhân.

Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự miễn phí trực tuyến qua tổng đài điện thoại, gọi ngay tới số: 1900.6162 để được giải đáp. Rất mong nhận được sự hợp tác!