Mục lục bài viết

Tình trạng này không chỉ gây ra sự suy giảm quần thể, đe dọa sự sống còn của nhiều loài mà còn tiềm ẩn nguy cơ lây lan dịch bệnh, gây mất ổn định cho an ninh sinh thái và xã hội. Trước thực trạng đáng báo động này, việc xây dựng và hoàn thiện một khung pháp lý hình sự đủ mạnh để phòng ngừa, răn đe và xử lý các hành vi vi phạm là một nhiệm vụ cấp bách. Pháp luật hình sự Việt Nam, thông qua các quy định tại Bộ luật Hình sự (BLHS), đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập ranh giới pháp lý, xác định các hành vi vi phạm có mức độ nguy hiểm cho xã hội cao nhất và áp dụng chế tài nghiêm khắc để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên quý giá này.

 

1. Quá trình phát triển của pháp luật hình sự Việt Nam về tội danh này

Pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ động vật hoang dã đã trải qua một quá trình phát triển đáng kể, thể hiện sự thay đổi trong nhận thức và cam kết của Nhà nước đối với công tác bảo tồn. Trong Bộ luật Hình sự năm 1985, các hành vi vi phạm về bảo vệ động vật hoang dã chưa được quy định thành một tội danh riêng biệt mà thường được xử lý chung trong tội vi phạm các quy định về quản lý và bảo vệ rừng. Đến Bộ luật Hình sự năm 1999, tội danh "Vi phạm các quy định về bảo vệ động vật thuộc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ" lần đầu tiên được quy định tại Điều 190, đánh dấu một bước tiến quan trọng.

Tuy nhiên, bước đột phá mạnh mẽ nhất phải kể đến Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017. Bộ luật này đã tách bạch thành hai tội danh độc lập: Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã tại Điều 234 và Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm tại Điều 244. Sự phân tách này cho thấy tư duy lập pháp đã có sự phân tầng rõ rệt, hướng tới việc bảo vệ các loài động vật dựa trên mức độ nguy cấp khác nhau của chúng. Bên cạnh đó, BLHS 2015 còn cụ thể hóa các dấu hiệu định lượng như trị giá động vật, số lượng cá thể, khối lượng sản phẩm hoặc mức tiền thu lợi bất chính để làm căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự. Đặc biệt, đây là lần đầu tiên pháp nhân thương mại được bổ sung làm chủ thể chịu trách nhiệm hình sự đối với các tội danh này, với mức phạt tiền tối đa có thể lên tới 15 tỷ đồng. Sự phát triển này thể hiện sự tiến bộ trong lập pháp, chuyển từ cách tiếp cận chung chung sang một hệ thống pháp luật hình sự có tính phân tầng và chuyên biệt hơn. Tuy nhiên, việc phải ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết như Nghị quyết 05/2018/NQ-HĐTP và các án lệ sau đó cho thấy bản thân các điều luật ban đầu vẫn còn những điểm chưa rõ ràng, cần được giải thích để đảm bảo áp dụng thống nhất trong thực tiễn.

Như vậy, bảo vệ động vật và thực vật quý, hiếm là một việc quan trọng trong nhiệm vụ bảo vệ thiên nhiên, bảo vệ tính đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường nói chung đang được thế giới đặc biệt quan tâm. Nhà nước ta cũng đã ban hành nhiều văn bản pháp quy về vấn đề này.

Bảo vệ động vật và thực vật quý, hiếm là một việc quan trọng trong nhiệm vụ bảo vệ thiên nhiên, bảo vệ tính đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường nói chung đang được thế giới đặc biệt quan tâm. Nhà nước ta cũng đã ban hành nhiều văn bản pháp quy về vấn đề này, cụ thể tại điều 234 của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi bổ sung năm 2017):

Điều 234. Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã

1. Người nào thực hiện một trong các hành vi sau đây, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 242 và Điều 244 của Bộ luật này, thì bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 300.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

a) Săn bắt, giết, nuôi, nhốt, tàng trữ, vận chuyển, buôn bán trái phép động vật thuộc Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IIB hoặc Phụ lục II Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp trị giá từ 150.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng hoặc động vật hoang dã khác trị giá từ 300.000.000 đồng đến dưới 700.000.000 đồng hoặc thu lợi bất chính từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;

b) Tàng trữ, vận chuyển, buôn bán trái phép bộ phận cơ thể hoặc sản phẩm của động vật thuộc Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IIB hoặc Phụ lục II Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp trị giá từ 150.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng hoặc của động vật hoang dã khác trị giá từ 300.000.000 đồng đến dưới 700.000.000 đồng hoặc thu lợi bất chính từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;

c) Săn bắt, giết, nuôi, nhốt, tàng trữ, vận chuyển, buôn bán trái phép động vật, bộ phận cơ thể hoặc sản phẩm của động vật thu lợi bất chính hoặc trị giá dưới mức quy định tại điểm a, điểm b khoản này nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi quy định tại Điều này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tiền từ 300.000.000 đồng đến 1.500.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 03 năm đến 07 năm:

a) Có tổ chức;

b) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;

c) Lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức;

d) Sử dụng công cụ hoặc phương tiện săn bắt bị cấm;

đ) Săn bắt trong khu vực bị cấm hoặc vào thời gian bị cấm;

e) Vận chuyển, buôn bán qua biên giới;

g) Động vật, bộ phận cơ thể hoặc sản phẩm của động vật thuộc Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IIB hoặc Phụ lục II Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp trị giá từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng hoặc của động vật hoang dã khác trị giá từ 700.000.000 đồng đến dưới 1.500.000.000 đồng;

h) Thu lợi bất chính từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;

i) Tái phạm nguy hiểm....

 

2. Phân tích Cấu thành tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã

Để xác định một hành vi có cấu thành tội phạm theo Điều 234 hay không, cần phải phân tích dựa trên bốn yếu tố cơ bản của cấu thành tội phạm:

  1. Khách thể của tội phạm: Mối quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ.
  2. Mặt khách quan của tội phạm: Các dấu hiệu bên ngoài của tội phạm, thể hiện qua hành vi, hậu quả và mối quan hệ nhân quả.
  3. Chủ thể của tội phạm: Cá nhân hoặc pháp nhân thương mại có năng lực và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự.
  4. Mặt chủ quan của tội phạm: Trạng thái tâm lý bên trong của người phạm tội đối với hành vi và hậu quả của nó.

Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã có dấu hiệu cấu thành vật chất là chủ yếu. Điều này có nghĩa là tội phạm chỉ được coi là hoàn thành khi hậu quả vật chất xảy ra, cụ thể là "trị giá" của động vật hoang dã hoặc mức "thu lợi bất chính" đạt đến ngưỡng nhất định theo quy định của điều luật. Các ngưỡng này đóng vai trò là dấu hiệu định tội bắt buộc để phân biệt hành vi phạm tội với vi phạm hành chính.

Tuy nhiên, tại điểm c khoản 1 Điều 234, BLHS đã quy định một trường hợp đặc biệt mang dấu hiệu của cấu thành hình thức. Cụ thể, hành vi săn bắt, giết, nuôi, nhốt, tàng trữ, vận chuyển, buôn bán trái phép động vật, bộ phận cơ thể hoặc sản phẩm của động vật có trị giá hoặc thu lợi bất chính dưới mức quy định tại điểm a, điểm b khoản 1 nhưng "đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi quy định tại Điều này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm" vẫn sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều này thể hiện sự linh hoạt của pháp luật trong việc xử lý các hành vi tái diễn, tạo nên sự nghiêm khắc cần thiết để răn đe các đối tượng có ý thức coi thường pháp luật.

2.1. Mặt khách quan của tội phạm

2.2.1. Các hành vi khách quan

Mặt khách quan của tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã được thể hiện qua các hành vi sau:

Săn bắt, giết, nuôi, nhốt: Đây là các hành vi trực tiếp xâm phạm đến sự sống và trạng thái tự nhiên của động vật hoang dã. Săn bắt là hành vi bắt giữ các cá thể động vật sống, trong khi giết là hành vi tước đoạt tính mạng chúng. Nuôi, nhốt là hành vi giam giữ động vật trong môi trường có kiểm soát một cách bất hợp pháp.

Tàng trữ, vận chuyển, buôn bán: Đây là các hành vi gián tiếp nhưng là mắt xích quan trọng trong chuỗi tội phạm buôn bán động vật hoang dã. Tàng trữ là cất giữ trái phép, vận chuyển là di dời từ nơi này sang nơi khác, còn buôn bán bao gồm cả hành vi mua và bán trái phép. Các hành vi này không chỉ xảy ra trong môi trường tự nhiên mà còn mở rộng sang cả các hoạt động trên không gian mạng và xuyên biên giới, cho thấy sự phức tạp và tinh vi của loại tội phạm này.

2.2.2. Các dấu hiệu định tội bắt buộc

Để cấu thành tội phạm, hành vi khách quan phải đáp ứng một trong các dấu hiệu định tội bắt buộc sau:

  • Trị giá tài sản: Hành vi săn bắt, giết, nuôi, nhốt, tàng trữ, vận chuyển, buôn bán trái phép động vật, bộ phận cơ thể hoặc sản phẩm của động vật phải đạt ngưỡng trị giá từ 150 triệu đồng trở lên (đối với động vật thuộc Nhóm IIB hoặc Phụ lục II CITES) hoặc 300 triệu đồng trở lên (đối với động vật hoang dã khác).
  • Thu lợi bất chính: Hành vi phải thu được lợi bất chính từ 50 triệu đồng trở lên.
  • Trường hợp đã bị xử phạt hành chính: Hành vi vi phạm dưới các ngưỡng trên nhưng người thực hiện đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi tương tự mà chưa hết thời hạn được coi là chưa bị xử phạt hành chính, hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

2.2.3. Giải thích các khái niệm pháp lý quan trọng

  • "Bộ phận cơ thể không thể tách rời sự sống": Theo hướng dẫn của Nghị quyết 05/2018/NQ-HĐTP, đây là những bộ phận thực hiện chức năng chuyên biệt của cơ thể động vật, khi tách rời chúng khỏi cơ thể sống thì động vật đó sẽ chết. Ví dụ: đầu, tim, bộ da, bộ xương, buồng gan....
  • "Sản phẩm của động vật": Các loại sản phẩm có nguồn gốc từ động vật, bao gồm cả sản phẩm đã qua sơ chế, chế biến ở dạng nguyên con, hoặc vật phẩm có thành phần từ các bộ phận của động vật. Ví dụ: thịt, trứng, sữa, huyết, ngà, sừng, da, lông....

2.2. Khách thể và Đối tượng tác động của tội phạm

2.2.1. Khách thể của tội phạm

Khách thể trực tiếp của Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã là trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước trong lĩnh vực bảo vệ động vật hoang dã. Tội danh này được đặt tại Chương XVIII của BLHS, có tên gọi là "Các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế." Vị trí này là một điểm gây tranh cãi trong giới học thuật và thực tiễn. Mặc dù hành vi vi phạm có thể tạo ra lợi nhuận kinh tế, bản chất của nó là gây hại nghiêm trọng đến môi trường và đa dạng sinh học.

Sự phân loại này có thể làm giảm tầm quan trọng của giá trị sinh thái mà động vật hoang dã mang lại. Nhiều học giả đề xuất chuyển Điều 234 sang Chương XIX (Các tội phạm về môi trường) để thể hiện đúng bản chất và nâng cao nhận thức về giá trị sinh thái của động vật hoang dã, không chỉ là tài sản kinh tế. Việc thay đổi vị trí điều luật không chỉ là vấn đề kỹ thuật lập pháp mà còn là một tuyên bố về chính sách, phản ánh cam kết của Nhà nước trong việc ưu tiên bảo vệ môi trường và sự sống của các loài hoang dã.

2.2.2. Đối tượng tác động của tội phạm

Đối tượng tác động của tội phạm này là các loài động vật hoang dã được quy định trong các văn bản pháp luật hiện hành. Cụ thể, theo Nghị quyết 05/2018/NQ-HĐTP, đối tượng tác động của Điều 234 bao gồm:

  • Các loài động vật thuộc Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IIB theo quy định của Chính phủ hoặc Phụ lục II Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES).
  • "Động vật hoang dã khác" bao gồm động vật rừng thông thường theo quy định của pháp luật và động vật hoang dã nguy cấp thuộc Phụ lục III Công ước CITES.

Việc xác định chính xác đối tượng tác động là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xử lý vụ án. Các cơ quan chức năng thường phải trưng cầu giám định để xác định loài, mức độ bảo vệ và trị giá của tang vật.

2.3. Chủ thể và Mặt chủ quan của tội phạm

2.3.1. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã có thể là cá nhân hoặc pháp nhân thương mại.

  • Cá nhân: Là người từ đủ 16 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự, tức là không mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi. Trường hợp người phạm tội từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi sẽ không phải chịu trách nhiệm hình sự về tội danh này.
  • Pháp nhân thương mại: BLHS năm 2015 lần đầu tiên quy định pháp nhân thương mại có thể là chủ thể của tội phạm này. Một pháp nhân thương mại chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi thỏa mãn các điều kiện sau: hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân; vì lợi ích của pháp nhân; có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân; và chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự.

2.3.2. Mặt chủ quan của tội phạm

Mặt chủ quan của tội danh này được thể hiện bằng lỗi cố ý. Người thực hiện hành vi vi phạm có lỗi cố ý khi họ nhận thức rõ hành vi của mình là vi phạm pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã, thấy trước hậu quả của hành vi và mong muốn hậu quả đó xảy ra hoặc có ý thức để mặc cho hậu quả xảy ra.

Tuy nhiên, có một trường hợp đặc biệt được các văn bản hướng dẫn đề cập: nếu vì một lý do nào đó mà người thực hiện hành vi "hoàn toàn không biết hoặc không buộc họ phải biết" đó là động vật hoang dã quý hiếm thì không bị coi là có lỗi cố ý và không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội danh này. Trong trường hợp đó, tùy vào hành vi cụ thể và các quy định pháp luật khác, họ có thể chỉ bị xử phạt vi phạm hành chính. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc xác định ý thức chủ quan của người phạm tội, đặc biệt là trong các vụ án liên quan đến buôn bán, vận chuyển các sản phẩm của động vật mà khó nhận biết bằng mắt thường.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến tội danh này vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại, gọi: 1900.6162 để được giải đáp chi tiết.

 

3. Khung hình phạt đối với cá nhân và pháp nhân thương mại

Khung hình phạt cho Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã được quy định tại Điều 234 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) và được phân cấp theo mức độ nghiêm trọng của hành vi, áp dụng cho cả cá nhân và pháp nhân thương mại.

Bảng tổng hợp Khung hình phạt đối với cá nhân và pháp nhân thương mại

Khoản điều luật Hình phạt đối với cá nhân Hình phạt đối với pháp nhân thương mại
Khoản 1 (Khung cơ bản)

Phạt tiền từ 50 triệu đến 300 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.

Phạt tiền từ 300 triệu đến 1 tỷ đồng.

Khoản 2 (Khung tăng nặng)

Phạt tiền từ 300 triệu đến 1,5 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 3 năm đến 7 năm.

Phạt tiền từ 1 tỷ đến 3 tỷ đồng.

Khoản 3 (Khung nghiêm trọng nhất)

Phạt tù từ 7 năm đến 12 năm.

Phạt tiền từ 3 tỷ đến 6 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động từ 6 tháng đến 3 năm.

Khoản 4 (Hình phạt bổ sung)

Phạt tiền từ 50 triệu đến 200 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 1 năm đến 5 năm.

Phạt tiền từ 50 triệu đến 200 triệu đồng, cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực hoặc cấm huy động vốn từ 1 năm đến 3 năm.

Khoản 5 (Đình chỉ vĩnh viễn) N/A

Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn.

Phân tích trên cho thấy pháp luật Việt Nam đã quy định một cách chi tiết các mức hình phạt, từ phạt tiền đến phạt tù, nhằm xử lý nghiêm khắc các hành vi vi phạm. Mức hình phạt cao nhất đối với cá nhân có thể lên đến 12 năm tù, trong khi đối với pháp nhân thương mại có thể là đình chỉ hoạt động vĩnh viễn, cho thấy sự răn đe mạnh mẽ của pháp luật.

3.1 Phân tích các Tình tiết định khung tăng nặng

Các tình tiết định khung tăng nặng được quy định tại Khoản 2 và Khoản 3 Điều 234 là các dấu hiệu làm tăng mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, từ đó dẫn đến hình phạt cao hơn. Các tình tiết này bao gồm:

  • Có tổ chức: Hành vi phạm tội được thực hiện bởi nhiều người có sự cấu kết chặt chẽ, có sự phân công vai trò rõ ràng.
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức: Người phạm tội sử dụng quyền hạn được giao hoặc danh nghĩa của cơ quan, tổ chức để thực hiện hành vi phạm tội, gây khó khăn cho việc phát hiện và xử lý.
  • Sử dụng công cụ hoặc phương tiện săn bắt bị cấm: Sử dụng các công cụ nguy hiểm như vũ khí, chất nổ, thuốc độc, bẫy điện, bẫy sập hoặc các phương tiện khác mà cơ quan có thẩm quyền quy định không được phép sử dụng.
  • Săn bắt trong khu vực bị cấm hoặc vào thời gian bị cấm: Hành vi săn bắt được thực hiện trong các khu vực được bảo tồn như Vườn quốc gia, Khu dự trữ thiên nhiên, Khu bảo tồn loài - sinh cảnh... hoặc vào các thời điểm đặc biệt như mùa sinh sản hay mùa di cư của loài.
  • Vận chuyển, buôn bán qua biên giới: Hành vi buôn bán, vận chuyển động vật hoang dã từ lãnh thổ Việt Nam ra nước ngoài hoặc ngược lại, thể hiện tính chất phức tạp và quy mô quốc tế của tội phạm.
  • Tái phạm nguy hiểm: Người phạm tội đã tái phạm và thuộc trường hợp được xác định là tái phạm nguy hiểm theo BLHS.
  • Giá trị động vật, sản phẩm và thu lợi bất chính đạt ngưỡng cao: Hành vi vi phạm có giá trị tài sản hoặc thu lợi bất chính đạt các ngưỡng quy định tại Khoản 2 và Khoản 3 của điều luật.

3.2 Các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự

Trong pháp luật hình sự Việt Nam, trách nhiệm hình sự có thể được loại trừ trong một số trường hợp nhất định, khi hành vi gây nguy hiểm cho xã hội nhưng không đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm hoặc được thực hiện trong hoàn cảnh đặc biệt. Các trường hợp này bao gồm: sự kiện bất ngờ, tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự, phòng vệ chính đáng và tình thế cấp thiết.

Áp dụng các trường hợp này vào tội danh động vật hoang dã. Mặc dù không có ví dụ thực tiễn cụ thể trong các tài liệu thu thập được về việc áp dụng các trường hợp này đối với tội danh động vật hoang dã, việc phân tích lý thuyết vẫn rất cần thiết để có cái nhìn toàn diện về tội phạm.

  • Phòng vệ chính đáng: Một người thực hiện hành vi săn bắn hoặc giết một cá thể động vật hoang dã có thể được xem xét loại trừ trách nhiệm hình sự nếu hành vi đó được thực hiện để chống lại một cuộc tấn công nguy hiểm, trái pháp luật của chính con vật đó, nhằm bảo vệ tính mạng, sức khỏe hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của mình hoặc của người khác. Hành vi chống trả phải tương xứng với mức độ tấn công và không vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng.
  • Tình thế cấp thiết: Một người có thể thực hiện hành vi gây thiệt hại cho động vật hoang dã (ví dụ: săn bắn một cá thể) nhằm ngăn chặn một thiệt hại lớn hơn đang đe dọa. Chẳng hạn, một con vật đang gây ra mối nguy hiểm lây lan dịch bệnh nghiêm trọng cho cộng đồng hoặc đàn gia súc. Hành vi này chỉ được coi là tình thế cấp thiết khi thiệt hại gây ra nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn ngừa.

Việc phân tích lý thuyết các trường hợp này cho thấy chúng là rất hiếm và đòi hỏi sự xem xét cẩn trọng. Tuy nhiên, việc đề cập và phân tích các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự là cần thiết để báo cáo đạt được chiều sâu học thuật, thể hiện sự am hiểu các nguyên tắc pháp luật hình sự một cách toàn diện.

3.3. Hệ thống văn bản pháp luật, hướng dẫn và án lệ liên quan

Nghiên cứu về Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã (ĐVHD) tại Việt Nam đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, xem xét một hệ thống văn bản pháp luật phức tạp và liên kết chặt chẽ. Sự phát triển của khung pháp lý này phản ánh quyết tâm của Việt Nam trong việc nội luật hóa các cam kết quốc tế, đặc biệt là sau khi gia nhập Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES) vào năm 1994, nhằm nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn đa dạng sinh học và đấu tranh với tội phạm xuyên quốc gia. Để có cái nhìn toàn diện về tội danh này, cần tham khảo một hệ thống văn bản pháp luật liên kết chặt chẽ với nhau:

  • Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017): Quy định trực tiếp hai tội danh chính tại Điều 234 và Điều 244.
  • Nghị quyết số 05/2018/NQ-HĐTP ngày 05 tháng 11 năm 2018 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao: Đây là văn bản hướng dẫn quan trọng nhất, giải thích chi tiết cách áp dụng Điều 234 và Điều 244 BLHS.
  • Án lệ số 58/2023/AL: Án lệ mới nhất, làm rõ cách thức định khung hình phạt đối với "bộ phận cơ thể không thể tách rời sự sống" của động vật nguy cấp, quý, hiếm, tạo ra tiền lệ có giá trị ràng buộc trong thực tiễn xét xử.
  • Các văn bản dưới luật khác: Bao gồm Nghị định số 06/2019/NĐ-CP và Nghị định số 84/2021/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và thực thi Công ước CITES. Các văn bản này cung cấp danh mục loài cụ thể và các quy định hành chính liên quan, làm cơ sở để xác định hành vi vi phạm có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm hay không.

 

4. Phân biệt Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã (Điều 234) và các tội danh liên quan

4.1. So sánh và phân biệt với Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm (Điều 244)

Sự ra đời của hai tội danh tại Điều 234 và Điều 244 BLHS năm 2015 đã tạo nên một hệ thống pháp luật hình sự có tính phân cấp rõ ràng. Việc phân biệt hai tội danh này là nền tảng để các cơ quan tố tụng áp dụng pháp luật một cách chính xác.

Bảng so sánh Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã và Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm

Tiêu chí Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã (Điều 234) Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm (Điều 244)
Đối tượng tác động

Động vật thuộc Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IIB hoặc Phụ lục II Công ước CITES. Ngoài ra còn bao gồm “động vật hoang dã khác” như động vật rừng thông thường và động vật thuộc Phụ lục III CITES.

Các loài động vật thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ; Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IB hoặc Phụ lục I Công ước CITES.

Căn cứ pháp lý

Điều 234, Chương XVIII, BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

Điều 244, Chương XIX, BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

Khung hình phạt

Cá nhân: Phạt tiền từ 50 triệu đồng đến 1,5 tỷ đồng, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 12 năm.

Pháp nhân: Phạt tiền từ 300 triệu đồng đến 6 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn/vĩnh viễn.

Cá nhân: Phạt tiền từ 500 triệu đồng đến 5 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 1 năm đến 15 năm.

Pháp nhân: Phạt tiền từ 1 tỷ đồng đến 15 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn/vĩnh viễn.

Phân tích trên cho thấy hai tội danh này khác biệt rõ rệt về đối tượng tác động và mức độ nghiêm trọng của hình phạt. Điều 234 bảo vệ các loài động vật hoang dã nói chung và nhóm IIB, trong khi Điều 244 bảo vệ các loài ở mức độ nguy cấp, quý, hiếm cao nhất (nhóm IB và ưu tiên bảo vệ). Điều này tạo ra một hệ thống phân cấp bảo vệ, nhưng lại gây ra phức tạp trong thực tiễn khi một vụ án có thể liên quan đến cả hai loại động vật. Điều này đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải xác định chính xác danh mục và mức độ nguy cấp của từng loài để áp dụng điều luật phù hợp, một thách thức lớn được đề cập trong các nghiên cứu về vướng mắc thực tiễn.

4.2. Phân biệt với các tội danh khác

Ngoài Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm, tội danh tại Điều 234 còn cần được phân biệt với một số tội danh khác có liên quan trong BLHS. Cụ thể, cần làm rõ sự khác biệt giữa tội danh này và Tội hủy hoại nguồn lợi thủy sản (Điều 242) hoặc Tội hủy hoại rừng (Điều 243). Các tội danh này có khách thể và đối tượng tác động khác nhau: Điều 242 bảo vệ nguồn lợi thủy sản nói chung, trong khi Điều 243 bảo vệ rừng và lâm sản.

Đáng chú ý, khoản 1 Điều 234 có một điều kiện loại trừ trách nhiệm hình sự quan trọng: "nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 242 và Điều 244 của Bộ luật này". Điều này xác định rõ phạm vi áp dụng của Điều 234, chỉ được áp dụng khi hành vi vi phạm không liên quan đến các đối tượng được bảo vệ đặc biệt tại Điều 242 và Điều 244. Điều khoản này đảm bảo tính thống nhất và chính xác trong việc lựa chọn điều luật để truy cứu trách nhiệm hình sự.

4.3 Án lệ và thực tiễn xét xử

Án lệ số 58/2023/AL là một văn bản pháp lý có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua vào tháng 02 năm 2023. Án lệ này ra đời dựa trên bản án hình sự sơ thẩm số 179/2018/HSST của TAND TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh, về vụ án "Vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm" đối với bị cáo Hoàng Đình Q. Bị cáo này bị bắt giữ khi đang vận chuyển 5 cá thể hổ đông lạnh và 1 bộ phận sinh dục (bộ phận không thể tách rời sự sống) của cá thể hổ thứ 6. Tòa án đã tuyên phạt bị cáo 10 năm tù, truy cứu trách nhiệm hình sự theo điểm c khoản 3 Điều 244 BLHS.

Án lệ này đã đưa ra một nguyên tắc pháp lý quan trọng: hành vi vận chuyển "bộ phận không thể tách rời sự sống" của một cá thể động vật quý hiếm có thể được coi là hành vi xâm phạm đến sự sống của cá thể đó. Bằng cách này, Án lệ số 58 đã làm rõ cách thức định lượng để xác định khung hình phạt đối với các vụ án tương tự, lấp đầy một khoảng trống pháp lý quan trọng. Nguyên tắc này có giá trị ràng buộc, giúp các cơ quan tố tụng giải quyết các vụ án liên quan đến các bộ phận của động vật một cách thống nhất và hiệu quả hơn, đặc biệt là khi các đối tượng vi phạm cố tình xẻ thịt, chia nhỏ các cá thể để né tránh định lượng của luật.

Thực tiễn xét xử các vụ án về động vật hoang dã cho thấy hiệu quả răn đe của BLHS 2015. Mức án tù trung bình đã tăng đáng kể, từ 1,3 năm giai đoạn 2014-2017 lên 3,5 năm trong những năm gần đây, thể hiện sự xử lý nghiêm khắc của pháp luật. Các vụ án được đưa ra xét xử thường liên quan đến các đối tượng có hành vi tàng trữ, buôn bán lớn các loài động vật nguy cấp, quý, hiếm. Ví dụ, vụ án của Nguyễn Văn A bị khởi tố về tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm khi tàng trữ lông đuôi voi có khối lượng lớn, cho thấy việc áp dụng pháp luật dựa trên kết quả giám định khoa học.

Tuy nhiên, các vụ án được xét xử chủ yếu là những vụ có quy mô lớn, liên quan đến các loài nguy cấp, quý, hiếm, trong khi nhiều vi phạm nhỏ lẻ, đặc biệt đối với các loài không nằm trong danh mục ưu tiên, thường chỉ bị xử lý hành chính

 

5. Danh mục loài động vật nguy cấp, quý hiếm cần bảo vệ

5.1. Thực vật

Bao gồm:

  • Ngành hạt trần, lớp thông: họ Hoàng đàn gồm Bách đài loan,Sa mộc dầu, Thông nước, Bách vàng việt, Hoàng đàn; họ thông gồm Du sam đá vôi, Thông đỏ nam (Thông đỏ lá dài, Thanh tùng), Vân sam phan si păng
  • Ngành hạt kín, lớp hai lá mần: họ Dầu gồm gồm Chai lá cong (Sao lá cong), Kiền kiền phú quốc, Sao hình tim, Sao mạng cà ná; Họ Hoàng liên gai gồm Hoàng liên gai lá dài, Hoàng liên gai lá mốc (Hoàng liên gai, Hoàng liên ba gai, Tiểu nghiệt bá), Hoàng liên gai lá nhỏ; họ Mao lương gồm: Hoàng liên chân gà, Hoàng liên bắc; họ Ngũ gia bì: Sâm vũ diệp (Vũ diệp tam thất), Tam thất hoang, Sâm ngọc linh tự nhiên
  • Ngành hạt kín lớp hành, họ Lan gồm: Lan hài chai (Lan vân hài), Lan hài xanh, Lan hài chân tím (Lan hài trần liên), Lan hài trân châu, Lan hài hằng, Lan hài đỏ (Lan hài hồng), Lan hài tam đảo, Lan hài thăng hen (Lan hài hêlen)

5.2. Động vật

Bao gồm:

  • Lớp thú: bộ da cánh da, họ Chồn dơi: Chồn bay (Cầy bay); bộ linh trưởng, họ cu li gồm Cu li lớn, Cu li nhỏ; bộ linh trưởng, họ Khỉ gồm Voọc bạc đông dương, Voọc bạc trường sơn, Voọc cát bà (Voọc đen đầu vàng), Voọc đen hà tĩnh (Voọc gáy trắng), Voọc đen má trắng, Voọc mông trắng, Voọc chà vá chân đen, Voọc chà vá chân đỏ (Voọc chà vá chân nâu), Voọc chà vá chân xám, Voọc đen hà tĩnh (Voọc gáy trắng), Voọc đen má trắng, Voọc mông trắng, Voọc mũi hếch, Voọc xám; bộ linh trưởng, họ Vượn gồm Vượn đen má hung (Vượn đen má vàng), Vượn đen má trắng, Vượn đen tuyền đông bắc (Vượn cao vít), Vượn đen tuyền tây bắc, Vượn má vàng trung bộ, Vượn siki.
  • Lớp thú, Bộ thú ăn thịt gồm: Họ Chó có Sói đỏ (Chó sói lửa); Họ Gấu gồm Gấu chó, Gấu ngựa; Họ Chồn gồm Rái cá lông mũi, Rái cá lông mượt, Rái cá thường, Rái cá vuốt bé; Họ Cầy gồm Cầy giông đốm lớn, Cầy vằn bắc, Cầy gấm, Cầy mực (Cầy đen); Họ Mèo gồm Báo gấm, Báo hoa mai, Báo lửa (Beo lửa, Beo vàng), Hổ, Mèo cá, Mèo gấm.
  • Lớp thú, bộ có vòi, Họ Voi: voi
  • Lớp thú, bộ móng guốc ngón lẻ, họ Tê giác: Tê giác một sừng
  • Lớp thú, bộ móng guốc ngón chẵn: Họ Hươu nai gồm Hươu vàng, Hươu xạ, Mang lớn, Mang trường sơn, Nai cà tong; Họ Trâu bò: Bò rừng, Bò tót, Bò xám, Sao la, Sơn dương
  • Lớp thú: Bộ Tê tê, Họ Tê tê gồm Tê tê java, Tê tê vàng; bộ thỏ, Họ Thỏ rừng là Thỏ vằn; bộ cá voi, Họ Cá heo là Cá heo trắng trung hoa; bộ Hải ngưu, Họ Cá cúi là Bò biển
  • Lớp Chim, bộ bồ nông: Họ Bồ nông là Bồ nông chân xám; Họ Cổ rắn là Cổ rắn (Điêng điểng);
  • Lớp Chim, bộ Hạc: Họ Diệc gồm Cò trắng trung quốc, Vạc hoa; Họ Cò quắm gồm Cò mỏ thìa, Quắm cánh xanh (Cò quắm cánh xanh), Quắm lớn (Cò quắm lớn); Họ Hạc gồm Già đẫy nhỏ, Hạc cổ trắng;
  • Lớp chim: bộ ngỗng Họ vịt là Ngan cánh trắng; bộ gà, Họ trĩ gồm Công, Gà so cổ hung, Gà lôi lam mào trắng, Gà lôi tía, Gà tiền mặt đỏ, Gà tiền mặt vàng, Trĩ sao; bộ Sếu, họ Sếu là Sếu đầu đỏ (sếu cổ trụi); bộ Sếu, Họ Ô tác là Ô tác; bộ rễ, Họ Rễ gồm Rẽ mỏ thìa, Choắt mỏ vàng; bộ sả, Họ Hồng hoàng gồm Niệc nâu, Niệc cổ hung, Niệc mỏ vằn, Hồng hoàng; bộ sẻ, Họ Khướu là Khướu ngọc linh;
  • Lớp Bò sát, bộ có vảy: Họ Rắn hổ làRắn hổ chúa; Họ Tắc kè là Tắc kè đuôi vàng; Họ Thằn lằn cá sấu là Thằn lằn cá sấu;
  • Lớp Bò sát, bộ rùa: Họ Vích gồm Rùa biển đầu to (Quản đông), Vích, Đồi mồi, Đồi mồi dứa; Họ Rùa da là Rùa da; Họ Rùa đầu to là Rùa đầu to;
  • Lớp Bò sát, Họ Rùa đầm: Rùa hộp ba vạch (Rùa vàng), Rùa hộp trán vàng miền bắc, Rùa hộp trán vàng miền trung, Rùa hộp trán vàng miền nam, Rùa trung bộ
  • Lớp Bò sát, Họ Ba ba: Giải sin-hoe (Giải thượng hải), Giải khổng lồ.

5.3. Giống Cây trồng:

Bao gồm:

  • Loài Lúa: Giống Chiêm đá Quảng Ninh, Giống Dự nghểu Hòa Bình, Giống Lúa Chăm biển, Giống Hom mùa Hải Phòng, Giống Tẻ tép, Giống Cút (chiêm cút), Giống Chiêm cườm, Giống Nếp hạt mây, Giống Chiêm bầu
  • Loài Ngô: Giống Tẻ trắng hà chua cay
  • Loài Khoai môn: Giống Mắc phứa hom (khoai môn ruột vàng)
  • Loài Lạc: Giống Lạc trắng Vân Kiều
  • Loài Đậu tương: Giống Đậu tương hạt đen
  • Loài Đậu nho nhe: Giống Đậu nho nhe đen
  • Loài Nhãn: Gióng Nhãn hạt trắng

5.4. Giống vật nuôi

Bao gồm:

  • Loài Lợn: Giống lợn ỉ, Giống lợn ba xuyên, Giống lợn hung, Giống lợn mường lay
  • Loài Gà sao: Giống gà sao vàng
  •  Loài Vịt xiêm: Giống ngan sen

>> Tham khảo chi tiết tại văn bản mới nhất: Thông tư 27/2025/TT-BNNMT quy định về quản lý loài nguy cấp, quý, hiếm; Nuôi động vật rừng thông thường và thực thi công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp.