- 1. Vận chuyển động vật hoang dã có bị đi tù không?
- 2. Khi nào vận chuyển động vật hoang dã bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
- 2.1. Trường hợp áp dụng Điều 234 Bộ luật Hình sự
- 2.2. Trường hợp áp dụng Điều 244 Bộ luật Hình sự
- 3. Khi nào vận chuyển động vật hoang dã chỉ bị xử phạt hành chính?
- 4. Chỉ vận chuyển một cá thể động vật hoang dã có bị đi tù không?
- 4.1. Trường hợp động vật thuộc danh mục nguy cấp, quý, hiếm
- 4.2. Trường hợp động vật không thuộc nhóm bảo vệ nghiêm ngặt
- 5. Bản án thực tế về tội vận chuyển động vật hoang dã
- 6. Có thể kháng cáo bản án về tội vận chuyển động vật hoang dã không?
- Kết luận
Động vật hoang dã là các loài sống trong tự nhiên và thuộc diện được Nhà nước quản lý, bảo vệ. Vì vậy, các hoạt động như săn bắt, nuôi nhốt, mua bán hoặc vận chuyển động vật hoang dã đều không phải là hoạt động tự do mà phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật.
Trên thực tế, nhiều người cho rằng việc chở giúp, nhận gửi hàng hoặc vận chuyển thuê động vật thì không vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, đây lại là nguyên nhân phổ biến khiến không ít trường hợp bị xử lý, thậm chí bị khởi tố hình sự.
Theo quy định hiện hành, việc vận chuyển động vật hoang dã trái phép dù không nhằm mục đích buôn bán vẫn có thể bị xử lý. Tùy vào loài động vật, số lượng cá thể hoặc giá trị tang vật, người thực hiện hành vi có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trong thực tế đã có trường hợp chỉ vận chuyển một cá thể động vật nhưng vẫn bị khởi tố và phải đối mặt với án tù.
Vì vậy, nhiều người đặt ra câu hỏi: vận chuyển động vật hoang dã có bị đi tù không và trong trường hợp nào chỉ bị xử phạt hành chính?
1. Vận chuyển động vật hoang dã có bị đi tù không?
Vận chuyển động vật hoang dã trái phép có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự và phải chịu hình phạt tù nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật hình sự.
Theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), các hành vi liên quan đến động vật hoang dã như săn bắt, giết, nuôi, nhốt, vận chuyển hoặc buôn bán trái phép có thể bị xử lý theo hai tội danh chính là:
- Điều 234 - Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã
- Điều 244 - Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm.
Việc có bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loài động vật, số lượng cá thể, giá trị tang vật và mức độ vi phạm. Trong đó, việc xác định loài động vật thường căn cứ vào danh mục các loài động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm được quy định tại Nghị định 06/2019/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 84/2021/NĐ-CP).
Trường hợp hành vi vận chuyển động vật hoang dã trái phép chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định 35/2019/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 07/2022/NĐ-CP) về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lâm nghiệp.
Như vậy, không phải mọi trường hợp vận chuyển động vật hoang dã đều bị đi tù, nhưng nếu hành vi liên quan đến các loài thuộc danh mục bảo vệ hoặc đạt các ngưỡng định lượng theo luật, người thực hiện vẫn có thể phải đối mặt với trách nhiệm hình sự.
2. Khi nào vận chuyển động vật hoang dã bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Việc vận chuyển động vật hoang dã trái phép sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi thuộc các trường hợp được quy định trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Trên thực tế, việc áp dụng tội danh chủ yếu phụ thuộc vào loài động vật và mức độ vi phạm, đặc biệt là việc tang vật có thuộc danh mục động vật nguy cấp, quý, hiếm hay không.
Danh mục các loài động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm được xác định theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 84/2021/NĐ-CP). Căn cứ vào danh mục này, hành vi vận chuyển động vật hoang dã trái phép có thể bị xử lý theo Điều 234 hoặc Điều 244 Bộ luật Hình sự.
2.1. Trường hợp áp dụng Điều 234 Bộ luật Hình sự
Điều 234 áp dụng đối với các loài động vật hoang dã thuộc diện quản lý nhưng chưa phải nhóm bảo vệ nghiêm ngặt, chẳng hạn các loài thuộc nhóm IIB hoặc Phụ lục II của Công ước CITES.
Trong trường hợp này, hành vi vận chuyển trái phép thường bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi:
- Tang vật có giá trị từ 150.000.000 đồng trở lên;
- Người vi phạm đã từng bị xử phạt hành chính hoặc bị kết án về hành vi tương tự mà chưa được xóa án tích;
- Hành vi có tính chất nghiêm trọng như phạm tội có tổ chức, thu lợi bất chính hoặc vận chuyển với số lượng lớn.
Ngoài cá thể động vật sống, hành vi vận chuyển trái phép bộ phận hoặc sản phẩm từ động vật hoang dã (ví dụ: da, sừng, mật hoặc các sản phẩm chế biến từ động vật) cũng có thể bị xem xét xử lý theo điều luật này.
Ví dụ:
Một người vận chuyển trái phép 10 cá thể rùa rừng thuộc nhóm IIB để bán cho nhà hàng. Nếu số rùa này được định giá từ 150 triệu đồng trở lên, người vận chuyển có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 234 Bộ luật Hình sự.
2.2. Trường hợp áp dụng Điều 244 Bộ luật Hình sự
Điều 244 áp dụng đối với các loài động vật nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ, thường thuộc nhóm IB hoặc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm cần bảo vệ nghiêm ngặt. Đối với nhóm loài này, pháp luật quy định mức độ bảo vệ rất cao. Vì vậy, chỉ cần vận chuyển trái phép một cá thể thuộc danh mục bảo vệ nghiêm ngặt cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, không phụ thuộc vào giá trị tang vật.
Ngoài cá thể sống, việc vận chuyển trái phép bộ phận hoặc sản phẩm của các loài động vật nguy cấp, quý, hiếm cũng có thể bị xử lý theo điều luật này. Trường hợp hành vi có tính chất nghiêm trọng hơn, như vận chuyển qua biên giới hoặc với số lượng lớn, mức hình phạt có thể nặng hơn theo quy định của pháp luật.
Ví dụ:
Một người nhận vận chuyển thuê 1 cá thể tê tê Java hoặc 1 cá thể voọc - là các loài thuộc danh mục động vật nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Dù chỉ vận chuyển một cá thể, người thực hiện hành vi vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 244 Bộ luật Hình sự.
Như vậy, trong các vụ việc vận chuyển động vật hoang dã, việc xác định loài động vật và danh mục bảo vệ theo quy định pháp luật là yếu tố quan trọng để xác định trách nhiệm hình sự.
3. Khi nào vận chuyển động vật hoang dã chỉ bị xử phạt hành chính?
Nếu hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự, người vi phạm sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định 35/2019/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 07/2022/NĐ-CP) về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lâm nghiệp.
Thông thường, việc xử phạt hành chính được áp dụng trong các trường hợp như:
- Động vật được vận chuyển không thuộc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ;
- Số lượng cá thể ít hoặc giá trị tang vật thấp, chưa đạt ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự;
- Người vi phạm chưa từng bị xử phạt hành chính hoặc kết án về hành vi liên quan đến động vật hoang dã.
Mức xử phạt hành chính trong các trường hợp này có thể từ vài triệu đồng đến hàng trăm triệu đồng, tùy thuộc vào loài động vật và mức độ vi phạm. Ngoài hình phạt tiền, người vi phạm còn có thể bị áp dụng các biện pháp xử phạt bổ sung, chẳng hạn như:
- Tịch thu tang vật là động vật hoang dã hoặc sản phẩm từ động vật;
- Tịch thu phương tiện được sử dụng để vận chuyển;
- Buộc giao nộp động vật cho cơ quan chức năng để cứu hộ hoặc thả về môi trường tự nhiên theo quy định.
Ví dụ:
Một người vận chuyển trái phép 3 cá thể chim cu gáy để bán nhưng tổng giá trị tang vật chỉ khoảng 10 triệu đồng và các loài chim này không thuộc danh mục động vật nguy cấp, quý, hiếm. Trong trường hợp này, người vi phạm thường chỉ bị xử phạt hành chính và tịch thu tang vật, chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.
Như vậy, ranh giới giữa xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự trong các vụ vận chuyển động vật hoang dã chủ yếu phụ thuộc vào loài động vật, số lượng cá thể và giá trị tang vật.
4. Chỉ vận chuyển một cá thể động vật hoang dã có bị đi tù không?
Trong nhiều trường hợp, người vi phạm chỉ vận chuyển một cá thể động vật hoang dã nhưng vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc có bị đi tù hay không không phụ thuộc hoàn toàn vào số lượng cá thể, mà chủ yếu phụ thuộc vào loài động vật và danh mục bảo vệ theo quy định của pháp luật.
4.1. Trường hợp động vật thuộc danh mục nguy cấp, quý, hiếm
Nếu cá thể động vật thuộc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ theo quy định tại Nghị định 06/2019/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 84/2021/NĐ-CP), hành vi vận chuyển trái phép có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 244 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
Đối với nhóm loài này, pháp luật quy định mức độ bảo vệ rất nghiêm ngặt. Vì vậy, chỉ cần vận chuyển trái phép một cá thể cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, không phụ thuộc vào giá trị tang vật.
Ví dụ:
Một người nhận vận chuyển thuê 1 con khỉ voọc từ khu rừng về khu dân cư để bán. Voọc là loài thuộc danh mục động vật nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Trong trường hợp này, người vận chuyển vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 244 Bộ luật Hình sự, dù chỉ vận chuyển một cá thể.
4.2. Trường hợp động vật không thuộc nhóm bảo vệ nghiêm ngặt
Nếu cá thể động vật không thuộc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ, hành vi vận chuyển trái phép có thể được xem xét theo Điều 234 Bộ luật Hình sự.
Tuy nhiên, trong trường hợp này, hành vi thường chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi:
- Tang vật có giá trị từ 150.000.000 đồng trở lên, hoặc
- Người vi phạm đã từng bị xử phạt hoặc kết án về hành vi tương tự mà chưa được xóa án tích.
Nếu không thuộc các trường hợp trên, người vận chuyển thường chỉ bị xử phạt hành chính và tịch thu tang vật theo quy định của pháp luật.
Trong trường hợp hành vi vận chuyển động vật hoang dã bị truy cứu trách nhiệm hình sự, người vi phạm có thể phải đối mặt với các hình phạt như phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù, tùy theo tội danh và mức độ vi phạm. Nếu sau khi xét xử sơ thẩm, bị cáo cho rằng bản án chưa phù hợp với tính chất vụ việc hoặc chưa xem xét đầy đủ các tình tiết giảm nhẹ, họ có quyền thực hiện thủ tục kháng cáo theo quy định của pháp luật.
5. Bản án thực tế về tội vận chuyển động vật hoang dã
Trong thực tiễn xét xử, nhiều trường hợp chỉ tham gia vận chuyển động vật hoang dã trái phép cũng bị truy cứu trách nhiệm hình sự, ngay cả khi người thực hiện không trực tiếp săn bắt hoặc buôn bán động vật.
Theo Bản án hình sự sơ thẩm số 14/2022/HS-ST ngày 07/6/2022 của Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình, các bị cáo bị phát hiện vận chuyển 02 cá thể tê tê Java và 0,6 kg vảy tê tê nhằm giao cho người mua.
Kết quả giám định xác định tê tê Java (Manis javanica) là loài thuộc Danh mục động vật nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ và thuộc Nhóm IB theo quy định của pháp luật.
Tòa án nhận định hành vi vận chuyển các cá thể tê tê và vảy tê tê này đã đủ yếu tố cấu thành tội Vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm theo Điều 244 Bộ luật Hình sự 2015. Các bị cáo sau đó bị tuyên 12-15 tháng tù nhưng cho hưởng án treo, đồng thời tang vật và phương tiện liên quan đến việc vận chuyển bị tịch thu, tiêu hủy hoặc sung quỹ nhà nước theo quy định pháp luật.
Từ các bản án thực tế như trên có thể thấy rằng, trong trường hợp động vật thuộc danh mục nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ, chỉ cần thực hiện hành vi vận chuyển trái phép cá thể hoặc sản phẩm từ động vật cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 244 Bộ luật Hình sự.
6. Có thể kháng cáo bản án về tội vận chuyển động vật hoang dã không?
Trong trường hợp bị Tòa án tuyên án vì hành vi vận chuyển động vật hoang dã trái phép, bị cáo vẫn có quyền kháng cáo bản án sơ thẩm để yêu cầu Tòa án cấp trên xem xét lại vụ án theo quy định tại Điều 331 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Quyền kháng cáo nhằm bảo đảm người bị kết án có cơ hội yêu cầu cơ quan xét xử cấp phúc thẩm đánh giá lại toàn bộ hoặc một phần bản án nếu cho rằng việc xác định tội danh, mức hình phạt hoặc các tình tiết của vụ án chưa phù hợp.
Theo quy định tại Điều 333 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, thời hạn kháng cáo đối với bản án sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án đối với người có mặt tại phiên tòa. Trường hợp người có quyền kháng cáo vắng mặt tại phiên tòa, thời hạn này được tính từ ngày nhận được bản án hoặc ngày bản án được niêm yết theo quy định của pháp luật.
Khi thực hiện kháng cáo, người kháng cáo cần nêu rõ thông tin cá nhân, bản án bị kháng cáo, lý do kháng cáo và yêu cầu cụ thể đối với Tòa án cấp phúc thẩm, chẳng hạn như đề nghị giảm nhẹ hình phạt, xem xét lại tội danh hoặc đánh giá lại các tình tiết của vụ án. Trong các vụ án liên quan đến vận chuyển động vật hoang dã, việc kháng cáo thường tập trung vào một số vấn đề như xác định sai loài động vật, kết luận giám định chưa chính xác, định giá tang vật không phù hợp hoặc chưa xem xét đầy đủ các tình tiết giảm nhẹ.
Sau khi nhận được đơn kháng cáo hợp lệ, vụ án sẽ được chuyển lên Tòa án cấp phúc thẩm để xem xét theo thủ tục phúc thẩm. Tại giai đoạn này, Tòa án có thể giữ nguyên bản án sơ thẩm, sửa bản án theo hướng giảm nhẹ hình phạt hoặc hủy bản án để điều tra, xét xử lại nếu phát hiện sai sót trong quá trình giải quyết vụ án. Như vậy, nếu cho rằng bản án sơ thẩm chưa phù hợp với tính chất vụ việc hoặc chưa đánh giá đầy đủ các tình tiết liên quan, bị cáo có thể thực hiện quyền kháng cáo để yêu cầu Tòa án cấp phúc thẩm xem xét lại bản án.
Kết luận
Vận chuyển động vật hoang dã trái phép có thể bị xử lý bằng hai hình thức chính là xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy thuộc vào loài động vật, số lượng cá thể và mức độ vi phạm. Trong trường hợp tang vật thuộc danh mục động vật nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ hoặc hành vi đạt các ngưỡng định lượng theo Bộ luật Hình sự, người vận chuyển có thể phải đối mặt với mức phạt tiền lớn hoặc hình phạt tù.
Ngược lại, nếu hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm thường chỉ bị xử phạt hành chính và tịch thu tang vật theo quy định của pháp luật về lâm nghiệp. Vì vậy, khi xảy ra các vụ việc liên quan đến vận chuyển động vật hoang dã, việc xác định đúng loài động vật và danh mục bảo vệ là yếu tố quan trọng để xác định trách nhiệm pháp lý và mức xử lý tương ứng.
Nếu bạn còn vướng mắc liên quan đến trách nhiệm hình sự, mức xử phạt hoặc thủ tục kháng cáo trong các vụ án liên quan đến động vật hoang dã, bạn có thể trao đổi trực tiếp với luật sư Luật Minh Khuê qua tổng đài 1900.6162 để được hỗ trợ kịp thời. Ngoài ra, bạn cũng có thể gửi câu hỏi qua email để nhận được sự tư vấn và hướng dẫn cụ thể từ đội ngũ luật sư.