- 1. Khái niệm, nhiệm vụ và quyền hạn của Hội thẩm nhân dân
- 2. Hội thẩm nhân dân phải tham gia tất cả các phiên tòa dân sự sơ thẩm?
- 3. Thủ tục rút gọn theo Bộ luật tố tụng dân sự 2015
- 4. Các trường hợp tố tụng dân sự khác không cần Hội thẩm nhân dân
- 5. Hội thẩm nhân dân có ngang quyền với Thẩm phán trong biểu quyết không?
- 6. Hậu quả pháp lý khi thiếu Hội thẩm nhân dân
- 6.1. Hậu quả pháp lý nếu Tòa án không có đủ thành phần HTND trong vụ án sơ thẩm bắt buộc
- 6.2. Bản án bị hủy do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng
- 7. Các câu hỏi thường gặp
- 7.1. Phân biệt vụ vụ án dân sự và việc dân sự
- 7.2. Hội thẩm nhân dân có tham gia phiên tòa phúc thẩm không?
- 7.3. Các bên tham gia tố tụng có quyền yêu cầu áp dụng thủ tục rút gọn không?
- Kết luận
Thành phần Hội đồng xét xử là một trong những yếu tố nền tảng, cấu thành nên tính hợp pháp và giá trị pháp lý của một bản án. Trong hệ thống tư pháp Việt Nam, nguyên tắc xét xử có sự tham gia của Hội thẩm nhân dân không chỉ là một quy định tố tụng đơn thuần mà còn là sự thể chế hóa quan điểm của Nhà nước về quyền làm chủ của nhân dân, được ghi nhận và bảo vệ qua nhiều thế hệ Hiến pháp. Nguyên tắc này đảm bảo các phán quyết của Tòa án không chỉ dựa trên cơ sở pháp luật mà còn phản ánh được thực tiễn xã hội, tâm tư, nguyện vọng của quần chúng, qua đó củng cố niềm tin của công chúng vào công lý.
1. Khái niệm, nhiệm vụ và quyền hạn của Hội thẩm nhân dân
Hội thẩm nhân dân là những công dân Việt Nam tiêu biểu, có phẩm chất đạo đức tốt, liêm khiết, trung thực và có uy tín trong cộng đồng dân cư. Họ được Hội đồng nhân dân cùng cấp bầu ra theo nhiệm kỳ để đại diện cho nhân dân tham gia vào hoạt động xét xử các vụ án tại cấp sơ thẩm của Tòa án. Cần nhấn mạnh rằng, HTND không phải là Thẩm phán chuyên nghiệp và thường hoạt động theo chế độ kiêm nhiệm. Các tiêu chuẩn để được bầu làm HTND được quy định cụ thể trong Điều 122 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, sửa dổi bổ sung 2025.
Một người muốn trở thành HTND phải đáp ứng các điều kiện cơ bản như: Là công dân Việt Nam, trung thành với Tổ quốc và với Hiến pháp, có phẩm chất đạo đức tốt, có bản lĩnh chính trị vững vàng, có uy tín trong cộng đồng dân cư, có tinh thần dũng cảm và kiên quyết bảo vệ công lý, liêm khiết và trung thực; Từ đủ 28 tuổi đến 70 tuổi; Có kiến thức pháp luật; Có hiểu biết xã hội; Có sức khỏe bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ được giao; Không đang trong thời gian thi hành quyết định kỷ luật bằng hình thức khiển trách, cảnh cáo, hạ bậc lương, giáng chức; không bị xử lý kỷ luật bằng hình thức bãi nhiệm, cách chức, buộc thôi việc; Không thuộc trường hợp đang bị xử lý hình sự hoặc đã bị Tòa án kết án bằng bản án có hiệu lực pháp luật; Không thuộc trường hợp đã bị bãi nhiệm Hội thẩm.
Nhiệm vụ và quyền hạn của Hội thẩm nhân dân được pháp luật quy định rõ ràng nhằm đảm bảo họ thực hiện đúng vai trò là người đại diện cho nhân dân trong hoạt động xét xử, góp phần vào việc ra phán quyết công bằng, khách quan. Khi được Chánh án Tòa án phân công tham gia xét xử một vụ án cụ thể, HTND có các nhiệm vụ và quyền hạn sau:
1) Nghiên cứu hồ sơ vụ án: Trước khi mở phiên tòa, HTND có quyền và nghĩa vụ nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ vụ án để nắm bắt nội dung, các tình tiết và yêu cầu của các bên;
2) Tham gia Hội đồng xét xử: HTND là một thành viên chính thức của HĐXX sơ thẩm, có trách nhiệm tham gia xét xử từ đầu cho đến khi kết thúc phiên tòa. Họ phải chấp hành sự phân công của Chánh án và không được từ chối tham gia xét xử trừ khi có lý do chính đáng theo quy định của pháp luật;
3) Tiến hành các hoạt động tố tụng tại phiên tòa: Trong quá trình xét xử, HTND có quyền đặt câu hỏi đối với các đương sự và những người tham gia tố tụng khác để làm rõ các tình tiết của vụ án;
4) Đề nghị các quyết định tố tụng: HTND có quyền đề nghị Chánh án hoặc Thẩm phán chủ tọa phiên tòa ra các quyết định cần thiết thuộc thẩm quyền trong quá trình giải quyết vụ án;
5) Biểu quyết ngang quyền với Thẩm phán: Đây là quyền hạn quan trọng nhất, thể hiện địa vị pháp lý bình đẳng của HTND trong HĐXX. Khi nghị án, HTND biểu quyết độc lập về tất cả các vấn đề của vụ án và lá phiếu của họ có giá trị ngang bằng với lá phiếu của Thẩm phán. Quyết định của HĐXX được đưa ra dựa trên nguyên tắc đa số;
6) Đảm bảo tính độc lập, vô tư, khách quan: Một trong những nhiệm vụ cốt lõi của HTND là phải xét xử một cách độc lập, vô tư, khách quan và chỉ tuân theo pháp luật, góp phần bảo vệ công lý và quyền lợi hợp pháp của các bên;
7) Chịu trách nhiệm trước pháp luật: HTND phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc thực hiện các nhiệm vụ và quyền hạn của mình trong quá trình xét xử.
2. Hội thẩm nhân dân phải tham gia tất cả các phiên tòa dân sự sơ thẩm?
Hội thẩm nhân dân không phải tham gia tất cả các phiên tòa dân sự sơ thẩm. Sự tham gia của Hội thẩm nhân dân không phải là một yêu cầu mang tính tuyệt đối cho tất cả các phiên tòa dân sự sơ thẩm. Mặc dù đây là quy tắc chung và phổ biến, pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam đã dự liệu những trường hợp ngoại lệ cụ thể. Sự tồn tại của các ngoại lệ này không làm suy yếu nguyên tắc dân chủ trong xét xử, mà ngược lại, thể hiện sự phát triển của tư duy lập pháp, hướng tới việc xây dựng một hệ thống tư pháp linh hoạt, hiệu quả, và phù-hợp với tính chất đa dạng của các quan hệ dân sự.
Theo Điều 11 Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 quy định về Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử vụ án dân sự như sau:
" 1. Việc xét xử sơ thẩm vụ án dân sự có Hội thẩm nhân dân tham gia theo quy định của Bộ luật này, trừ trường hợp xét xử theo thủ tục rút gọn;
2. Khi biểu quyết về quyết định giải quyết vụ án dân sự, Hội thẩm nhân dân ngang quyền với Thẩm phán".
Như vậy, Hội thẩm nhân dân không tham gia xét xử sơ thẩm vụ án dân sự theo thủ tục rút gọn. Thủ tục này được thiết kế nhằm giải quyết các vụ án có tình tiết đơn giản một cách nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả đương sự và cơ quan tiến hành tố tụng. Bên cạnh đó, một trường hợp đặc thù khác cũng không đòi hỏi sự tham gia của HTND là quá trình giải quyết việc dân sự, vốn có bản chất khác biệt hoàn toàn so với việc giải quyết một Vụ án dân sự có tranh chấp.
3. Thủ tục rút gọn theo Bộ luật tố tụng dân sự 2015
Thủ tục rút gọn là một điểm mới mang tính đột phá của Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, thể hiện một bước tiến trong tư duy lập pháp nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, hướng tới một nền tư pháp hiệu quả và nhanh chóng. Việc áp dụng thủ tục rút gọn trong giải quyết vụ án dân sự không phải là quyền tùy nghi của Tòa án, mà là một quy trình nghiêm ngặt phải tuân thủ đồng thời các điều kiện "cần và đủ" được quy định tại Điều 317 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Theo đó, một vụ án chỉ được giải quyết theo thủ tục này khi hội tụ các yếu tố sau:
Thứ nhất, về bản chất vụ án, các tình tiết phải đơn giản, quan hệ pháp luật giữa các bên rõ ràng, và các đương sự đã thừa nhận nghĩa vụ của mình; đồng thời, hồ sơ vụ án phải đầy đủ tài liệu, chứng cứ, không cần Tòa án phải tiến hành thu thập thêm.
Thứ hai, về thông tin đương sự, tất cả đương sự trong vụ án phải có địa chỉ cư trú hoặc trụ sở rõ ràng, đảm bảo Tòa án có thể tống đạt văn bản tố tụng và triệu tập một cách thuận lợi.
Thứ ba, về yếu tố nước ngoài, vụ án phải không có đương sự cư trú hoặc tài sản tranh chấp ở nước ngoài. Tuy nhiên, luật cũng có ngoại lệ linh hoạt cho điều kiện này: Tòa án vẫn có thể áp dụng thủ tục rút gọn nếu đương sự ở nước ngoài và đương sự ở Việt Nam có thỏa thuận bằng văn bản đề nghị áp dụng thủ tục rút gọn, hoặc các bên đã xuất trình đầy đủ chứng cứ hợp pháp về tài sản và thống nhất về việc xử lý tài sản đó.
Điểm khác biệt căn bản nhất của thủ tục rút gọn so với thủ tục thông thường nằm ở chính thành phần tiến hành xét xử. Điều 65 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 quy định rõ: "Việc xét xử sơ thẩm, phúc thẩm vụ án dân sự theo thủ tục rút gọn do một Thẩm phán tiến hành". Như vậy, trong thủ tục này, hoàn toàn không có sự tham gia của Hội thẩm nhân dân. Sự thay đổi này phản ánh một tư duy lập pháp rất thực tiễn và hợp lý. Hệ thống pháp luật đã được thiết kế theo một nguyên tắc cân xứng: mức độ phức tạp của thủ tục tố tụng và thành phần tham gia xét xử phải tương ứng với mức độ phức tạp và tính chất đối kháng của vụ việc. Các điều kiện áp dụng chặt chẽ tại Điều 317 đã hoạt động như một "bộ lọc", chỉ giữ lại những vụ án đơn giản, nơi các tình tiết đã rõ ràng và nghĩa vụ đã được thừa nhận. Trong những trường hợp này, vai trò của Tòa án không còn là đi sâu vào việc xác minh các sự kiện phức tạp hay đánh giá các chứng cứ mâu thuẫn, mà chủ yếu là kiểm tra tính hợp pháp của các thỏa thuận và áp dụng pháp luật một cách chính xác để ra phán quyết.
Do đó, việc xét xử do một Thẩm phán chuyên nghiệp đảm nhiệm là hoàn toàn phù hợp, vừa đảm bảo tính chính xác về mặt pháp lý, vừa đáp ứng được mục tiêu cốt lõi của thủ tục này là nhanh chóng và hiệu quả. Sự tham gia của HTND, vốn có thế mạnh trong việc đóng góp góc nhìn xã hội vào các vấn đề thực tiễn phức tạp, trong bối cảnh này có thể trở nên không cần thiết và thậm chí có thể làm chậm quá trình tố tụng. Sự ra đời của thủ tục rút gọn do một Thẩm phán xét xử cho thấy một sự dịch chuyển mang tính thực tiễn trong hệ thống tư pháp: từ việc áp dụng một cách cứng nhắc mô hình xét xử có HTND trong mọi trường hợp, sang một hệ thống linh hoạt hơn, biết ưu tiên tính chuyên nghiệp và hiệu quả ở những nơi chúng phù hợp nhất, trong khi vẫn duy trì nguyên tắc dân chủ ở những vụ án phức tạp đòi hỏi điều đó.
Dưới đây là bảng so sánh thủ tục tố tụng thông thường và thủ tục rút gọn:
| Tiêu chí | Thủ tục Tố tụng thông thường | Thủ tục rút gọn |
| Căn cứ pháp lý | Các quy định chung của BLTTDS 2015 | Chương XVIII BLTTDS 2015 (Điều 316 - 324) |
| Thành phần HĐXX sơ thẩm | 01 Thẩm phán và 02 HTND (hoặc 02 Thẩm phán, 03 HTND trong trường hợp đặc biệt) | Chỉ 01 Thẩm phán |
| Điều kiện áp dụng | Áp dụng cho tất cả các vụ án không đủ điều kiện để giải quyết theo thủ tục rút gọn. | Vụ án có tình tiết đơn giản, quan hệ pháp luật rõ ràng, đương sự đã thừa nhận nghĩa vụ, chứng cứ đầy đủ, không có yếu tố nước ngoài phức tạp. |
| Thời hạn chuẩn bị xét xử | Từ 04 đến 06 tháng, có thể được gia hạn tùy thuộc vào tính chất vụ án (Điều 203 BLTTDS 2015). | Tối đa 01 tháng, không được gia hạn (Điều 318 BLTTDS 2015). |
| Trình tự phiên tòa | Diễn ra đầy đủ các bước theo quy định chung, phần tranh tụng có thể phức tạp và kéo dài. | Trình tự được đơn giản hóa, tập trung vào các vấn đề chính, diễn ra nhanh chóng hơn. |
| Thời hạn kháng cáo | 15 ngày kể từ ngày tuyên án hoặc ngày bản án được giao hợp lệ (Điều 273 BLTTDS 2015). | 07 ngày kể từ ngày tuyên án hoặc ngày bản án được giao hợp lệ (Điều 322 BLTTDS 2015). |
4. Các trường hợp tố tụng dân sự khác không cần Hội thẩm nhân dân
Ngoài thủ tục rút gọn, một lĩnh vực khác trong tố tụng dân sự cũng không có sự tham gia của HTND là quá trình giải quyết Việc dân sự. Sự phân biệt giữa "Vụ án Dân sự" và "Việc Dân sự" là cốt lõi trong tố tụng dân sự vì nó quyết định toàn bộ trình tự, thủ tục và thành phần giải quyết của Tòa án. Vụ án dân sự luôn phát sinh từ một tranh chấp về quyền và nghĩa vụ giữa các bên với lợi ích đối lập nhau (Nguyên đơn và Bị đơn). Ngược lại, Việc dân sự là trường hợp một cá nhân, cơ quan, tổ chức yêu cầu Tòa án công nhận hoặc không công nhận một sự kiện pháp lý mà không có tranh chấp (chỉ có Người yêu cầu), ví dụ như yêu cầu tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự hay công nhận thuận tình ly hôn. Sự khác biệt về bản chất này dẫn đến sự khác biệt về thành phần giải quyết: Tòa án chỉ huy động thành phần phức tạp bao gồm cả Hội thẩm nhân dân (HTND) khi phải giải quyết xung đột thực sự trong Vụ án dân sự, nhằm đảm bảo góc nhìn đa chiều và tính "trọng tài xã hội".
Chính vì tính chất không có đối kháng, Việc dân sự là một lĩnh vực tố tụng hoàn toàn không có sự tham gia của Hội thẩm nhân dân, mà chỉ do một Thẩm phán hoặc Hội đồng Thẩm phán chuyên nghiệp đảm nhiệm. Điều này cho thấy nguyên tắc cân xứng trong thiết kế tố tụng: đối với các công việc mang tính chất xác minh, công nhận, một cơ cấu gọn nhẹ là đủ để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả. Nguyên tắc này cũng được áp dụng tương tự đối với các phiên họp tố tụng khác trong quá trình giải quyết một vụ án dân sự theo thủ tục thông thường. Cụ thể, các hoạt động diễn ra trước phiên tòa xét xử chính thức, như phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải, cũng chỉ do một Thẩm phán chủ trì và không có sự tham gia của HTND. Vai trò của HTND chỉ thực sự bắt đầu khi vụ án được đưa ra xét xử tại phiên tòa sơ thẩm.
5. Hội thẩm nhân dân có ngang quyền với Thẩm phán trong biểu quyết không?
Hội thẩm nhân dân có ngang quyền với Thẩm phán trong biểu quyết. Đây là một trong những nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất thể hiện vai trò thực chất của HTND trong hoạt động xét xử. BLTTDS 2015 và Hiến pháp 2013, sửa đổi, bổ sung 2025 đều khẳng định nguyên tắc "Khi biểu quyết, Hội thẩm nhân dân ngang quyền với Thẩm phán" và "Hội đồng xét xử quyết định theo đa số". Điều này có nghĩa là trong phòng nghị án, lá phiếu của một HTND có giá trị pháp lý tương đương với lá phiếu của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa.
Theo Điều 63 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 Hội động xét xử gồm 3 người (1 Thẩm phán, 2 HTND), nếu hai HTND có cùng quan điểm, họ hoàn toàn có thể đưa ra một quyết định khác với ý kiến của Thẩm phán. Tương tự, trong HĐXX 5 người (2 Thẩm phán, 3 HTND), ý kiến của ba HTND sẽ chiếm ưu thế quyết định. Quy định này nhằm ngăn chặn sự độc đoán, áp đặt từ Thẩm phán và đảm bảo phán quyết của Tòa án là kết quả của một quá trình thảo luận dân chủ, tập thể.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận một cách khách quan về thực tiễn áp dụng. Do sự chênh lệch rõ rệt về trình độ chuyên môn pháp lý, kinh nghiệm xét xử và thời gian nghiên cứu hồ sơ, Thẩm phán thường có ảnh hưởng rất lớn trong quá trình nghị án. Vai trò của HTND có thể trở nên hình thức nếu họ không chủ động, tích cực nghiên cứu hồ sơ, đặt câu hỏi tại phiên tòa và xây dựng lập luận độc lập của riêng mình. Để nguyên tắc "ngang quyền" thực sự phát huy hiệu quả, việc nâng cao chất lượng, tiêu chuẩn và tạo điều kiện làm việc tốt hơn cho đội ngũ HTND là một yêu cầu cấp thiết.
6. Hậu quả pháp lý khi thiếu Hội thẩm nhân dân
6.1. Hậu quả pháp lý nếu Tòa án không có đủ thành phần HTND trong vụ án sơ thẩm bắt buộc
Trong một vụ án dân sự phải được xét xử theo thủ tục thông thường, việc HĐXX không có hoặc không đủ số lượng HTND theo quy định tại Điều 63 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 (ví dụ: chỉ có 1 Thẩm phán và 1 HTND, hoặc chỉ có 1 Thẩm phán xét xử) không bị xem là một sai sót nhỏ có thể bỏ qua. Thay vào đó, đây được xác định là một "vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng".
Đây không phải là một lỗi về đánh giá chứng cứ hay áp dụng pháp luật nội dung, mà là một lỗi về cấu trúc của chính cơ quan ra phán quyết. Một HĐXX được thành lập không đúng luật sẽ không có thẩm quyền hợp pháp để nhân danh Nhà nước đưa ra bản án. Phán quyết được ban hành bởi một hội đồng như vậy bị xem là không có giá trị pháp lý ngay từ khi ra đời. Lỗi này được coi là một "lỗi cấu trúc" trong tố tụng, một sai phạm làm tổn hại đến nền tảng của toàn bộ phiên tòa, khiến cho quá trình xét xử trở nên không công bằng và không hợp pháp về mặt bản chất, bất kể kết quả cuối cùng của bản án có hợp lý hay không.
6.2. Bản án bị hủy do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng
Hậu quả pháp lý trực tiếp và tất yếu của vi phạm nghiêm trọng này là bản án sơ thẩm sẽ bị hủy. Đây là một trong những căn cứ pháp lý vững chắc nhất để các bên đương sự thực hiện quyền kháng cáo, hoặc để Viện kiểm sát thực hiện quyền kháng nghị. Điều 310 Khoản 2 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã quy định một cách rõ ràng và không có ngoại lệ: Hội đồng xét xử phúc thẩm sẽ hủy bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ vụ án cho Tòa án cấp sơ thẩm giải quyết lại nếu "Thành phần của Hội đồng xét xử sơ thẩm không đúng quy định của Bộ luật này...".
Biện pháp "hủy án để xét xử lại" là biện pháp nghiêm khắc nhất mà Tòa án cấp phúc thẩm có thể áp dụng. Nó cho thấy rằng sai sót về thành phần HĐXX là không thể khắc phục hay sửa chữa ở cấp phúc thẩm. Tòa án cấp trên không thể "thay thế" vai trò của các HTND bị thiếu ở cấp sơ thẩm. Cách duy nhất để sửa chữa sai lầm này là xóa bỏ hoàn toàn kết quả của phiên tòa sơ thẩm bị lỗi và yêu cầu tiến hành lại toàn bộ quá trình xét xử từ đầu với một HĐXX được thành lập đúng pháp luật. Kết luận này một lần nữa khẳng định tầm quan trọng và tính chất "bắt buộc" của việc có HTND tham gia trong các vụ án xét xử theo thủ tục thông thường. Vi phạm quy định này không phải là một lỗi nhỏ có thể được "châm chước", mà là một sai sót cấu trúc làm mất đi tính hợp pháp của toàn bộ phiên tòa và bản án được ban hành, dẫn đến hậu quả tất yếu là bản án đó phải bị hủy bỏ.
7. Các câu hỏi thường gặp
7.1. Phân biệt vụ vụ án dân sự và việc dân sự
Điểm khác biệt cốt lõi giữa vụ án dân sự và việc dân sự ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần HĐXX chính là sự tồn tại của tranh chấp. Vụ án dân sự được định hình bởi một xung đột pháp lý giữa các bên. Có sự đối đầu về quyền và lợi ích, có bên đi kiện (nguyên đơn) và bên bị kiện (bị đơn). Bản chất của việc xét xử là giải quyết xung đột này. Do đó, HĐXX cần có một cấu trúc kết hợp giữa yếu tố chuyên môn pháp lý (Thẩm phán) và yếu tố đại diện xã hội, thực tiễn (HTND) để đưa ra một phán quyết công bằng, toàn diện, có khả năng dung hòa lợi ích và giải quyết triệt để mâu thuẫn. Việc dân sự, ngược lại, có bản chất là phi tranh chấp. Không có sự đối đầu, chỉ có một bên đưa ra yêu cầu Tòa án thực hiện một hành động pháp lý như công nhận một sự thật, một quyền lợi. Do đó, quá trình giải quyết không cần đến yếu tố "hòa giải xã hội" hay góc nhìn đa chiều về một xung đột không tồn tại. Nhiệm vụ của Tòa án lúc này mang tính chất xác minh, kiểm tra pháp lý, và do đó, việc giải quyết do một hoặc nhiều Thẩm phán chuyên nghiệp đảm nhiệm là hoàn toàn phù hợp và hiệu quả.
7.2. Hội thẩm nhân dân có tham gia phiên tòa phúc thẩm không?
Hội thẩm nhân dân không tham gia phiên tòa phúc thẩm. Thành phần HĐXX ở cấp phúc thẩm có sự khác biệt hoàn toàn so với cấp sơ thẩm. Theo quy định tại Điều 64 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, HĐXX phúc thẩm vụ án dân sự bao gồm ba Thẩm phán. Các bản án phúc thẩm được công bố công khai cũng cho thấy rõ thành phần này chỉ bao gồm các Thẩm phán. Sự vắng mặt của HTND ở cấp phúc thẩm là một thiết kế tố tụng có chủ đích, xuất phát từ chức năng và nhiệm vụ của cấp xét xử này. Cấp phúc thẩm không xét xử lại từ đầu toàn bộ vụ án như cấp sơ thẩm. Thay vào đó, nhiệm vụ chính của Tòa án cấp phúc thẩm là xem xét lại bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm dựa trên kháng cáo, kháng nghị. Trọng tâm của việc xem xét này là kiểm tra việc áp dụng pháp luật (cả nội dung và tố tụng) của cấp sơ thẩm có chính xác hay không. Đây là một công việc đòi hỏi chuyên môn pháp lý rất sâu và kinh nghiệm xét xử dày dặn. Do đó, việc giao toàn bộ nhiệm vụ này cho một hội đồng gồm các Thẩm phán chuyên nghiệp là hợp lý, đảm bảo chất lượng và tính nhất quán trong việc áp dụng pháp luật. Cấu trúc này cho thấy sự chuyên môn hóa chức năng của các hội đồng xét xử: cấp sơ thẩm tập trung vào việc tìm kiếm sự thật khách quan (cần cả Thẩm phán và HTND), trong khi cấp phúc thẩm tập trung vào việc rà soát pháp lý (chỉ cần Thẩm phán).
7.3. Các bên tham gia tố tụng có quyền yêu cầu áp dụng thủ tục rút gọn không?
Các bên có quyền đề nghị áp dụng thủ tục rút gọn, nhưng quyền quyết định cuối cùng thuộc về Tòa án. Pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam được xây dựng trên nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự. Các bên có quyền quyết định việc khởi kiện, thay đổi, bổ sung hoặc rút yêu cầu, cũng như thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án. Trong bối cảnh của thủ tục rút gọn, quyền này được thể hiện một cách gián tiếp. Đặc biệt, đối với trường hợp có yếu tố nước ngoài, Điều 317 Khoản 1 Điểm c Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 quy định rõ các bên có thể "thỏa thuận đề nghị Tòa án giải quyết theo thủ tục rút gọn". Điều này cho thấy pháp luật công nhận quyền đề xuất của các bên. Tuy nhiên, đề nghị hay thỏa thuận của các bên chỉ là một trong những yếu tố để Tòa án xem xét. Thẩm quyền quyết định cuối cùng về việc có áp dụng thủ tục rút gọn hay không vẫn thuộc về Tòa án. Tòa án chỉ ra quyết định áp dụng thủ tục này khi và chỉ khi nhận thấy vụ án hội tụ đầy đủ tất cả các điều kiện được quy định tại Điều 317. Nếu trong quá trình xem xét, Tòa án phát hiện vụ án có tình tiết phức tạp, chứng cứ chưa đầy đủ hoặc có dấu hiệu lạm dụng thủ tục để trốn tránh nghĩa vụ, Tòa án sẽ bác bỏ đề nghị và tiến hành giải quyết vụ án theo thủ tục thông thường để đảm bảo quyền lợi của các bên và tính khách quan của phán quyết.
Kết luận
Qua phân tích toàn diện các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và thực tiễn xét xử, có thể khẳng định một cách chắc chắn rằng: sự tham gia của Hội thẩm nhân dân không phải là yêu cầu bắt buộc tuyệt đối trong mọi phiên tòa dân sự sơ thẩm. Quy tắc chung về một Hội đồng xét xử bao gồm một Thẩm phán và hai Hội thẩm nhân dân, dù là nền tảng của nguyên tắc dân chủ trong tư pháp, vẫn tồn tại những ngoại lệ quan trọng và hợp lý. Hai ngoại lệ trọng yếu nhất là thủ tục rút gọn và việc giải quyết việc dân sự. Cả hai trường hợp này đều được xét xử bởi một hoặc nhiều Thẩm phán mà không có sự tham gia của Hội thẩm nhân dân. Sự khác biệt này không phải là ngẫu nhiên mà phản ánh một tư duy lập pháp hiện đại, linh hoạt, phân định rõ ràng giữa việc giải quyết các "tranh chấp" phức tạp và việc xử lý các "yêu cầu" không có tính đối kháng hoặc các vụ việc đơn giản. Đối với các tranh chấp thực sự, vai trò của Hội thẩm nhân dân trong việc mang góc nhìn xã hội, đảm bảo tính khách quan và củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý vẫn là không thể thiếu.
Tuy nhiên, chính sự tồn tại của các ngoại lệ lại càng làm nổi bật tính chất bắt buộc nghiêm ngặt của quy định về thành phần Hội đồng xét xử trong những vụ án phải tuân theo thủ tục thông thường. Bất kỳ sự thiếu sót nào về thành phần Hội thẩm nhân dân trong các trường hợp này đều bị coi là "vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng". Hậu quả pháp lý là không thể tránh khỏi: bản án sơ thẩm sẽ bị hủy bỏ để xét xử lại từ đầu. Như vậy, hệ thống tố tụng dân sự Việt Nam đã xây dựng được một cơ chế cân bằng: vừa đề cao vai trò của nhân dân trong các vụ án phức tạp, cần sự phán xét đa chiều, vừa ưu tiên tính hiệu quả, nhanh chóng và chuyên môn hóa trong các vụ việc đơn giản, rõ ràng. Việc nắm vững cả quy tắc chung và các ngoại lệ không chỉ giúp hiểu đúng bản chất của hoạt động xét xử mà còn là chìa khóa để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong quá trình tố tụng.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.
Rất mong nhận được sự hợp tác!
Trân trọng./.