Nguyên tắc xét xử có Hội thẩm tham gia trong Bộ luật tố tụng hình sự 2015 thể hiện tính dân chủ và quyền làm chủ của nhân dân trong hoạt động tư pháp. Hội thẩm nhân dân tham gia ngang quyền với Thẩm phán trong nghị án, góp phần bảo đảm khách quan, công bằng và chính xác của phán quyết. Việc nghiên cứu và vận dụng nguyên tắc này giúp nâng cao hiệu quả xét xử, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.

1. Hội thẩm nhân dân là ai? Tiêu chuẩn và cách thức hình thành?

1.1. Định nghĩa về Hội thẩm nhân dân

Hội thẩm nhân dân là một trong những chế định thể hiện rõ nét tính dân chủ trong hoạt động tư pháp của Nhà nước ta. Họ là những công dân Việt Nam được nhân dân bầu hoặc cơ quan có thẩm quyền cử để tham gia hoạt động xét xử tại các Tòa án nhân dân. Hội thẩm nhân dân không phải là những người làm công tác tư pháp chuyên nghiệp như Thẩm phán, nhưng họ giữ vai trò hết sức quan trọng trong việc bảo đảm cho hoạt động xét xử của Tòa án được công bằng, khách quan và gắn liền với thực tiễn đời sống xã hội.
Trong Hội đồng xét xử, Hội thẩm nhân dân có quyền ngang với Thẩm phán khi thảo luận và quyết định về nội dung vụ án. Tiếng nói của họ chính là đại diện cho nhân dân, phản ánh quan điểm, ý chí và sự giám sát của nhân dân đối với hoạt động tư pháp. Việc có Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử thể hiện nguyên tắc “Tòa án nhân dân do nhân dân làm chủ” – một nguyên tắc mang tính nền tảng trong tổ chức bộ máy Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Nhờ có sự tham gia của Hội thẩm, hoạt động xét xử không chỉ là việc áp dụng pháp luật khô khan, mà còn là sự kết hợp giữa lý lẽ pháp lý và đạo lý xã hội, giúp các bản án trở nên nhân văn, gần gũi và được nhân dân đồng tình, ủng hộ.

1.2. Điều kiện để trở thành Hội thẩm ndân

Theo quy định của Điều 122 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2025, người được lựa chọn làm Hội thẩm nhân dân phải đáp ứng một số tiêu chuẩn nhất định. Trước hết, họ phải là công dân Việt Nam trung thành với Tổ quốc, có phẩm chất đạo đức tốt, có bản lĩnh chính trị vững vàng, liêm khiết, trung thực và có uy tín trong cộng đồng. Họ cần có hiểu biết xã hội, có kiến thức pháp luật cơ bản và có sức khỏe bảo đảm để thực hiện nhiệm vụ được giao. Bên cạnh đó, Luật cũng quy định rõ những người không được làm Hội thẩm nhân dân, như Thẩm phán, Kiểm sát viên, công chức đang công tác trong các cơ quan tố tụng, hoặc những người đang hành nghề luật sư, công chứng viên, thừa phát lại, trợ giúp viên pháp lý. Quy định này nhằm bảo đảm tính khách quan, độc lập và tránh xung đột lợi ích trong hoạt động xét xử.
Đặc biệt, trong bối cảnh Luật tổ chức tòa án nhân dân 2024, sửa đổi bổ sung năm 2025 tái cơ cấu hệ thống tòa án, việc thành lập các Tòa án nhân dân khu vực thay cho Tòa án cấp huyện và mở rộng mô hình Tòa án chuyên biệt đã kéo theo yêu cầu cao hơn đối với đội ngũ Hội thẩm nhân dân. Những người được bầu làm Hội thẩm tại các Tòa án sơ thẩm chuyên biệt hoặc Tòa án khu vực phải có kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm công tác trong lĩnh vực mà Tòa án đó có thẩm quyền xét xử. Ví dụ, Hội thẩm của Tòa án lao động – hành chính chuyên biệt cần hiểu biết về quan hệ lao động hoặc quản lý hành chính nhà nước. Điều này cho thấy xu hướng chuyên nghiệp hóa, nâng cao chất lượng đội ngũ Hội thẩm để đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và thực tiễn xét xử ngày càng phức tạp.
Về cách thức hình thành, Điều 124 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, sửa đổi bổ sung 2025 quy định hai cơ chế: bầu và cử. Đối với các Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án nhân dân khu vực và Tòa án sơ thẩm chuyên biệt, Hội thẩm nhân dân do Hội đồng nhân dân cùng cấp bầu theo nhiệm kỳ, bảo đảm tính dân chủ và đại diện của nhân dân trong tổ chức Tòa án. Còn đối với hệ thống Tòa án quân sự, các Hội thẩm quân nhân được cơ quan, đơn vị quân đội có thẩm quyền cử theo quy định của Bộ Quốc phòng. Việc bầu hoặc cử Hội thẩm đều được thực hiện công khai, minh bạch và bảo đảm để người được lựa chọn thực sự là những công dân tiêu biểu, xứng đáng thay mặt nhân dân tham gia hoạt động tư pháp.
Ngoài ra, Luật cũng quy định cụ thể về việc miễn nhiệm, bãi nhiệm hoặc thay thế Hội thẩm nhân dân. Nếu Hội thẩm không còn đủ tiêu chuẩn, vi phạm pháp luật hoặc không hoàn thành nhiệm vụ thì có thể bị bãi nhiệm theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Đây là cơ chế cần thiết để bảo đảm tính kỷ luật, trách nhiệm và sự trong sạch trong đội ngũ Hội thẩm nhân dân.
Từ những quy định trên có thể thấy, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, sửa đổi bổ sung năm 2025 tiếp tục kế thừa và phát triển chế định Hội thẩm nhân dân trên cơ sở hoàn thiện hơn về tiêu chuẩn, cơ chế bầu chọn và phạm vi tham gia. Việc tái cơ cấu hệ thống tòa án đi đôi với việc nâng cao chất lượng đội ngũ Hội thẩm đã thể hiện rõ quyết tâm của Nhà nước trong việc thực hiện cải cách tư pháp, xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, liêm chính, hiện đại và gần dân. Hội thẩm nhân dân, với vai trò là cầu nối giữa nhân dân và Tòa án, không chỉ góp phần bảo đảm cho hoạt động xét xử được khách quan, công bằng mà còn thể hiện rõ tinh thần “Nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân” trong lĩnh vực tư pháp.

2. Vị trí pháp lý của nguyên tắc xét xử có Hội thẩm tham gia

2.1. Lịch sử hình thành nguyên tắc

Nguyên tắc xét xử có Hội thẩm tham gia không chỉ đơn thuần là một quy định mang tính thủ tục trong tố tụng, mà là một nguyên tắc hiến định, thể hiện bản chất dân chủ sâu sắc của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Đây là một trong những cơ sở pháp lý khẳng định rằng hoạt động tư pháp – cụ thể là xét xử của Tòa án nhân dân – không chỉ do những người làm công tác chuyên môn thực hiện, mà còn có sự giám sát, tham gia trực tiếp của nhân dân thông qua đội ngũ Hội thẩm nhân dân.
Chế định này đã được ghi nhận xuyên suốt qua các bản Hiến pháp của Việt Nam. Ngay từ Hiến pháp năm 1946, bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, tư tưởng về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động xét xử đã được thể hiện khi quy định: "Khi xét xử, nhân dân có thể tham gia cùng với thẩm phán theo luật định". Tư tưởng tiến bộ đó đã trở thành nền tảng cho việc hình thành chế định Hội thẩm nhân dân sau này.
Đến Hiến pháp năm 1959, quy định này được cụ thể hóa hơn khi khẳng định rõ: "Tòa án nhân dân xét xử có Hội thẩm nhân dân tham gia theo quy định của pháp luật.” Từ đó, chế định Hội thẩm nhân dân được xác lập vững chắc, trở thành một yếu tố cấu thành trong tổ chức và hoạt động của Tòa án. Các Hiến pháp năm 1980, 1992 và 2013 đều tiếp tục khẳng định nguyên tắc này, chứng tỏ đây là một giá trị mang tính ổn định và kế thừa trong hệ thống pháp luật nước ta.
Đặc biệt, Hiến pháp năm 2013 – hiện đang có hiệu lực – tại Điều 103 khoản 2 quy định rõ:
 “Tòa án nhân dân xét xử có Hội thẩm nhân dân tham gia, trừ trường hợp xét xử theo thủ tục rút gọn.”
Quy định này khẳng định địa vị hiến định của Hội thẩm nhân dân, đồng thời xác lập rõ nguyên tắc xét xử có sự tham gia của nhân dân là một phần không thể thiếu của nền tư pháp Việt Nam. Việc Hiến pháp dành một điều khoản riêng quy định về Hội thẩm cho thấy nhà làm luật nhận thức sâu sắc rằng quyền tư pháp – dù mang tính chuyên môn cao – vẫn phải gắn liền với yếu tố dân chủ, nhân dân và giám sát xã hội.
Nguyên tắc này còn phản ánh yêu cầu cơ bản trong một nhà nước pháp quyền hiện đại: bảo đảm sự tham gia rộng rãi của nhân dân vào công tác quản lý nhà nước và quản lý xã hội, đặc biệt là trong lĩnh vực tư pháp – nơi mà quyền con người, quyền công dân được bảo vệ trực tiếp. Thông qua hoạt động của Hội thẩm nhân dân, người dân không chỉ gián tiếp thực hiện quyền làm chủ thông qua bầu cử hay giám sát, mà còn trực tiếp tham gia vào việc thực hiện quyền tư pháp, góp phần quyết định đến kết quả của việc giải quyết vụ án.

2.2. Ý nghĩa về sự hiện diện của Hội thẩm trong các phiên tòa  

Thứ nhất, nó tạo nên tính dân chủ trong xét xử, bảo đảm rằng phán quyết của Tòa án không chỉ dựa trên hiểu biết pháp lý của Thẩm phán, mà còn phản ánh được thực tiễn đời sống, đạo đức xã hội và ý chí của nhân dân.
Thứ hai, Hội thẩm nhân dân là biểu tượng của cơ chế giám sát xã hội đối với hoạt động tư pháp, góp phần hạn chế tính quan liêu, chủ quan hoặc lạm quyền trong quá trình xét xử.
Thứ ba, nguyên tắc này giúp tăng cường niềm tin của công chúng vào tính công bằng, khách quan và minh bạch của Tòa án – yếu tố nền tảng để củng cố uy tín và tính chính danh của quyền tư pháp trong Nhà nước pháp quyền.
Như vậy, có thể khẳng định rằng nguyên tắc xét xử có Hội thẩm nhân dân tham gia là một chế định mang tính hiến định đặc trưng của nền tư pháp Việt Nam, thể hiện mối quan hệ mật thiết giữa Nhà nước và nhân dân trong việc bảo vệ công lý. Sự kế thừa và phát triển nguyên tắc này trong Hiến pháp năm 2013 và các đạo luật tổ chức Tòa án gần đây – đặc biệt là Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2025 – đã khẳng định rõ quan điểm nhất quán của Đảng và Nhà nước ta: quyền tư pháp là của nhân dân, do nhân dân thực hiện, và vì nhân dân phục vụ.

3. Nguyên tắc thực hiện chế độ xét xử có Hội thẩm tham gia

Điều 22. Thực hiện chế độ xét xử có Hội thẩm tham gia

Việc xét xử sơ thẩm của Tòa án có Hội thẩm tham gia, trừ trường hợp xét xử theo thủ tục rút gọn do Bộ luật này quy định.

Hội thẩm nhân dân và Hội thẩm quân nhân là những người trực tiếp làm việc, sống và tham gia sinh hoạt xã hội cùng quần chúng nhân dân. Họ đem đến phiên tòa ý kiến và quan điểm của quần chúng về vụ án, từ đó góp phần giúp Tòa án xử lý vụ án một cách chính xác, công minh.
Một trong những đặc trưng cơ bản của Nhà nước Việt Nam là Nhà nước của dân, do dân và vì dân, trong đó mọi quyền lực đều thuộc về nhân dân. Chế định Hội thẩm nhân dân là sự thể hiện rõ tư tưởng “lấy dân làm gốc” trong hoạt động xét xử. Thông qua sự tham gia của Hội thẩm, nhân dân được thực hiện quyền lực tư pháp gián tiếp, đồng thời Tòa án cũng thực hiện chức năng quyền lực tư pháp của Nhà nước. Hoạt động xét xử có Hội thẩm tham gia còn giáo dục công dân về lòng trung thành với Tổ quốc, tôn trọng pháp luật và đấu tranh phòng chống tội phạm, góp phần bảo vệ lợi ích của nhân dân.
Nguyên tắc này cũng nhằm bảo đảm tính khách quan, công bằng và chính xác của quá trình xét xử. Sự tham gia của Hội thẩm giúp phiên tòa cân bằng giữa đánh giá pháp lý và quan điểm thực tiễn, từ đó nâng cao chất lượng xét xử và củng cố niềm tin của công chúng vào Tòa án. Hội thẩm nhân dân và Hội thẩm quân nhân, với kinh nghiệm sống và kiến thức pháp luật, góp phần quan trọng trong việc làm sáng tỏ sự thật vụ án, đồng thời thực hiện quyền giám sát xã hội đối với hoạt động xét xử.
Một điểm đặc biệt quan trọng là Hội thẩm ngang quyền với Thẩm phán trong quá trình xét xử. Mọi vấn đề trong phiên tòa, từ thảo luận tại phòng nghị án đến quyết định bản án, đều phải được Hội đồng xét xử, gồm Thẩm phán và Hội thẩm, thảo luận và biểu quyết. Điều này thể hiện nguyên tắc dân chủ trong xét xử, đồng thời đảm bảo rằng các quyết định của Tòa án phản ánh cả khía cạnh pháp lý lẫn quan điểm của nhân dân.
Để Hội thẩm thực hiện tốt nhiệm vụ của mình, các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, đơn vị vũ trang, cơ sở kinh tế và địa phương nơi Hội thẩm cư trú phải tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của họ. Bên cạnh đó, bản thân Hội thẩm cũng cần bồi dưỡng kiến thức pháp luật và nâng cao ý thức trách nhiệm trong quá trình xét xử.
Tuy nhiên, trong thủ tục rút gọn, Hội thẩm không tham gia phiên tòa. Thủ tục rút gọn ra đời nhằm giảm tải công việc cho cơ quan tố tụng, giải quyết nhanh các loại án đơn giản, chứng cứ rõ ràng, đồng thời đảm bảo phục hồi nhanh các quan hệ xã hội bị xâm hại. Đây là một dạng đặc biệt của tố tụng hình sự, trong đó một Thẩm phán tiến hành xét xử mà không cần thông qua Hội thẩm, nhưng vẫn đảm bảo đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. Thủ tục này đã có tiền lệ từ năm 1974 và được kế thừa trong BLTTHS, cụ thể là Chương XXXI (Điều 455 – Điều 465), nhằm rút ngắn thủ tục, tăng hiệu quả xử lý vụ án, đồng thời vẫn đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
Như vậy, nguyên tắc xét xử có Hội thẩm tham gia trong tố tụng hình sự vừa là yếu tố pháp lý bắt buộc, vừa là biện pháp dân chủ quan trọng, giúp tăng cường tính công minh, minh bạch của phiên tòa và củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp.

4. Tại sao xét xử theo thủ tục rút gọn không có sự tham gia của Hội thẩm?

Thủ tục rút gọn trong tố tụng hình sự ra đời nhằm giảm tải công việc cho cơ quan tố tụng và giải quyết nhanh chóng các loại án có tính chất đơn giản, chứng cứ rõ ràng. Mục tiêu của thủ tục này là khôi phục sớm các quan hệ xã hội bị xâm hại, đồng thời thực hiện chức năng giáo dục, cải tạo bị cáo và giáo dục cộng đồng một cách hiệu quả.
Thủ tục rút gọn là một dạng tố tụng hình sự đặc biệt, trong đó một số khâu, thủ tục không cần thiết được rút ngắn hoặc loại bỏ. Điều này giúp rút ngắn thời gian xử lý vụ án mà vẫn đảm bảo đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, đồng thời tăng cường hiệu quả trong phòng, chống tội phạm. Nhờ cơ chế này, việc xét xử các vụ án đơn giản có thể được tiến hành nhanh chóng, kịp thời, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
Chính vì tính chất rút gọn và nhanh chóng của thủ tục này, Hội thẩm nhân dân không tham gia vào phiên tòa. Thay vào đó, phiên tòa sơ thẩm theo thủ tục rút gọn được tiến hành bởi một Thẩm phán duy nhất, nhằm đảm bảo sự linh hoạt và tiết kiệm thời gian trong quá trình xét xử.
Thực tế, thủ tục rút gọn không phải là một khái niệm mới trong lịch sử pháp luật Việt Nam. Từ năm 1974, đã có những văn bản quy định về thủ tục này và được áp dụng trong thực tiễn điều tra, truy tố và xét xử. Qua nhiều lần kế thừa, cải tiến, thủ tục rút gọn được BLTTHS quy định một cách cụ thể trong Chương XXXI, từ Điều 455 đến Điều 465, nhằm vừa đảm bảo tốc độ và hiệu quả xét xử, vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.
Như vậy, việc không có Hội thẩm tham gia trong thủ tục rút gọn phản ánh đặc thù của loại hình tố tụng này: ưu tiên nhanh chóng, hiệu quả và tập trung chuyên môn, đồng thời vẫn tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự.

5. Sự tham gia của Hội thẩm trong tố tụng Hình sự

Bộ luật Tố tụng Hình sự đã thiết lập những quy định rõ ràng về vai trò của Hội thẩm trong xét xử hình sự, nhằm cân bằng giữa tính dân chủ và tính chuyên môn trong quá trình xét xử, đồng thời bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

5.1. Thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm

Điều 254 BLTTHS quy định Hội đồng xét xử sơ thẩm có cấu trúc linh hoạt, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và tính chất phức tạp của vụ án. Đối với hầu hết các vụ án thông thường, Hội đồng xét xử (HĐXX) gồm một Thẩm phán và hai Hội thẩm. Cấu trúc này đảm bảo sự tham gia của nhân dân, khi hai Hội thẩm chiếm hai phần ba tổng số thành viên hội đồng xét xử, góp phần thể hiện bản chất dân chủ trong hoạt động xét xử. Sự kết hợp giữa kiến thức pháp luật của Thẩm phán và kinh nghiệm sống, quan điểm đạo đức xã hội của Hội thẩm giúp phiên tòa ra quyết định công minh, khách quan, hạn chế rủi ro sai sót trong quá trình xác định sự thật vụ án.
Trong những vụ án nghiêm trọng, phức tạp hoặc các vụ án có mức hình phạt chung thân, tử hình, HĐXX sơ thẩm được mở rộng lên năm thành viên, gồm hai Thẩm phán và ba Hội thẩm. Cấu trúc này vừa tăng cường kiểm soát chất lượng tư pháp, vừa đảm bảo sự tham gia đại diện của nhân dân, đồng thời phản ánh tính linh hoạt của pháp luật trong việc ứng phó với các vụ án có mức độ ảnh hưởng lớn đến xã hội.
Có thể thấy, pháp luật đã quy định hai cấu trúc cơ bản cho HĐXX sơ thẩm: ba thành viên đối với vụ án thông thường và năm thành viên đối với vụ án nghiêm trọng. Điều này vừa đảm bảo sự cân bằng giữa chuyên môn pháp lý và ý kiến của cộng đồng, vừa nâng cao tính chính xác, công bằng và minh bạch trong xét xử.

5.2. Quy định về Hội đồng xét xử phúc thẩm

Ở cấp phúc thẩm, Hội thẩm không tham gia vào quá trình xét xử. Hội đồng xét xử phúc thẩm luôn gồm ba Thẩm phán, bởi giai đoạn này chủ yếu tập trung vào xem xét quyết định pháp lý, thủ tục tố tụng và đánh giá chứng cứ từ cấp sơ thẩm. Việc chỉ có Thẩm phán tham gia giúp phiên tòa phúc thẩm tập trung vào phân tích pháp luật một cách sâu sắc, đảm bảo các quyết định được đưa ra chính xác, nhất quán với quy định pháp luật và hạn chế tối đa rủi ro pháp lý.
Như vậy, sự tham gia của Hội thẩm trong xét xử sơ thẩm thể hiện nguyên tắc “dân là gốc” trong hoạt động tư pháp, bảo đảm tính dân chủ, công minh và khách quan. Hội thẩm đóng vai trò là cầu nối giữa Tòa án và cộng đồng, góp phần phản ánh các giá trị đạo đức, kinh nghiệm sống và quan điểm công bằng trong quyết định xét xử. Đồng thời, cơ chế linh hoạt giữa HĐXX sơ thẩm và phúc thẩm đảm bảo sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố dân chủ và chuyên môn pháp lý, nâng cao hiệu quả và độ chính xác của quá trình xét xử hình sự.

6. Vai trò, nhiệm vụ và quyền hạn của Hội thẩm nhân dân trong chế độ xét xử

Trong hệ thống tố tụng hình sự Việt Nam, Hội thẩm nhân dân là yếu tố quan trọng để thực hiện nguyên tắc “thực hiện chế độ xét xử có Hội thẩm tham gia”, đảm bảo sự kết hợp giữa yếu tố dân chủ và chuyên môn pháp lý trong xét xử sơ thẩm. Vai trò, quyền hạn và trách nhiệm của Hội thẩm được thể hiện cụ thể qua các nguyên tắc sau:

6.1. Nguyên tắc độc lập và chỉ tuân theo pháp luật

Một trong những nền tảng cốt lõi của chế định Hội thẩm là nguyên tắc độc lập. Khi tham gia xét xử, Hội thẩm nhân dân hoạt động hoàn toàn độc lập, chỉ tuân theo pháp luật và không chịu bất kỳ sự chi phối hay áp lực từ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào. Nguyên tắc này không chỉ bảo đảm tính khách quan, công minh trong quá trình xét xử mà còn là cơ sở để bảo vệ quyền con người, quyền công dân và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Tính độc lập này cũng đảm bảo rằng Hội thẩm có thể sử dụng quyền biểu quyết trong nghị án một cách tự do, góp phần ngăn chặn những quyết định pháp luật bị áp dụng một cách máy móc hoặc thiếu công bằng. Đây là yếu tố then chốt để phán quyết của Tòa án vừa đúng pháp luật vừa phản ánh quan điểm dân chủ và giá trị đạo đức xã hội.

6.2. Vai trò ngang quyền trong nghị án

Điểm đặc trưng nổi bật của Hội thẩm là quyền ngang quyền với Thẩm phán trong nghị án. Khi Hội đồng xét xử thảo luận và biểu quyết các quyết định liên quan đến vụ án — bao gồm việc xác định tội danh, đánh giá chứng cứ, xác lập cấu thành tội phạm và quyết định mức hình phạt — Hội thẩm nhân dân có quyền biểu quyết bình đẳng với Thẩm phán. (Điều 326 Bộ luật tố tụng hình sự 2015)
Quyền ngang quyền này đảm bảo rằng quyết định của HĐXX không chỉ dựa trên cơ sở pháp lý mà còn dựa trên sự đánh giá khách quan từ quan điểm cộng đồng và kinh nghiệm sống của Hội thẩm. Nhờ đó, hoạt động xét xử phản ánh đầy đủ cả tính chuyên môn pháp lý và yếu tố dân chủ xã hội, góp phần nâng cao tính công minh và chính xác của phán quyết. Nếu quyền biểu quyết của Hội thẩm bị hạn chế về mặt thực chất, nguyên tắc dân chủ trong tư pháp sẽ không được thực hiện đầy đủ.

6.3. Nhiệm vụ và trách nhiệm pháp lý

Hội thẩm nhân dân có nhiệm vụ tham gia xét xử theo sự phân công của Chánh án Tòa án nơi họ được bầu hoặc cử. Họ phải thực hiện nhiệm vụ này nghiêm túc và không được từ chối, trừ khi có lý do chính đáng. Các cơ quan, tổ chức nơi Hội thẩm công tác có trách nhiệm tạo điều kiện để họ tham gia xét xử, không được phân công công việc khác làm cản trở quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Bên cạnh quyền hạn, Hội thẩm cũng chịu trách nhiệm pháp lý đối với quyết định của HĐXX. Nếu vi phạm pháp luật hoặc thực hiện nhiệm vụ không đúng quy định, Hội thẩm có thể bị xử lý kỷ luật, bãi nhiệm hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy theo mức độ vi phạm. Quy định này vừa củng cố tính nghiêm minh của pháp luật, vừa nâng cao trách nhiệm cá nhân trong việc tham gia xét xử, đảm bảo rằng mọi quyết định đều dựa trên cơ sở công bằng và khách quan.
Từ các nguyên tắc và quy định nêu trên, có thể thấy rằng Hội thẩm nhân dân đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện chế độ xét xử có Hội thẩm tham gia. Họ không chỉ là người bảo vệ tính dân chủ và công minh trong quá trình xét xử mà còn là cầu nối giữa Tòa án và cộng đồng, góp phần đảm bảo rằng phán quyết cuối cùng phản ánh cả giá trị pháp lý lẫn giá trị xã hội.

Kết luận 

Nguyên tắc xét xử có Hội thẩm tham gia là biểu hiện rõ nét của tính dân chủ trong tố tụng hình sự, bảo đảm quyền lực tư pháp được thực hiện của nhân dân. Hội thẩm nhân dân với vai trò ngang quyền trong nghị án góp phần nâng cao tính khách quan, công bằng và chính xác trong xét xử. Thực tiễn cho thấy, vẫn tồn tại những thách thức như hạn chế về thời gian nghiên cứu hồ sơ, năng lực chuyên môn và áp lực từ môi trường địa phương, ảnh hưởng đến hiệu quả thực chất của nguyên tắc này. Cần tăng cường đào tạo, cải thiện điều kiện làm việc và bảo đảm quyền biểu quyết đầy đủ cho Hội thẩm để khắc phục các hạn chế. Khi được thực hiện đầy đủ, nguyên tắc này không chỉ củng cố uy tín của Tòa án mà còn góp phần bảo vệ công lý và quyền lợi hợp pháp của người dân.
Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!