1. Hợp đồng chuyển nhượng toàn bộ dự án bất động sản phải công chứng?

Việc hợp đồng chuyển nhượng toàn bộ dự án bất động sản có yêu cầu phải được công chứng hoặc chứng thực không thể thiếu, theo quy định tại Điều 17 của Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014. Theo đó:

- Đầu tiên, chúng ta cần hiểu rõ về các loại hợp đồng kinh doanh bất động sản. Có năm loại hợp đồng chính như sau:

+ Hợp đồng mua bán nhà, công trình xây dựng.

+ Hợp đồng cho thuê nhà, công trình xây dựng.

+ Hợp đồng thuê mua nhà, công trình xây dựng.

+ Hợp đồng chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất.

+ Hợp đồng chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ dự án bất động sản.

- Tất cả các hợp đồng kinh doanh bất động sản đều phải được lập thành văn bản. Việc công chứng hoặc chứng thực hợp đồng được thực hiện theo thỏa thuận của các bên, trừ khi đó là hợp đồng mua bán, thuê mua nhà, công trình xây dựng hoặc hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất mà các bên là hộ gia đình hoặc cá nhân theo quy định tại khoản 2 của Điều 10 trong Luật Kinh doanh bất động sản. Trong những trường hợp này, hợp đồng phải được công chứng hoặc chứng thực.

- Thời điểm có hiệu lực của hợp đồng được quyết định bởi thỏa thuận và ghi trong hợp đồng. Trong trường hợp hợp đồng đã được công chứng hoặc chứng thực, thời điểm có hiệu lực là thời điểm công chứng hoặc chứng thực. Trong trường hợp không có thỏa thuận, công chứng hoặc chứng thực, thời điểm có hiệu lực của hợp đồng là thời điểm các bên ký kết hợp đồng.

- Chính phủ quy định các loại hợp đồng mẫu kinh doanh bất động sản để tạo sự đồng nhất và thống nhất trong hoạt động kinh doanh bất động sản. Những hợp đồng mẫu này giúp đảm bảo tính hợp pháp và rõ ràng cho các giao dịch liên quan đến bất động sản.

Theo quy định trên, hợp đồng chuyển nhượng toàn bộ dự án bất động sản được coi là một trong những loại hợp đồng kinh doanh bất động sản. Tuy nhiên, việc hợp đồng này có yêu cầu phải được lập thành văn bản nhưng không bắt buộc công chứng hoặc chứng thực.

Hợp đồng chuyển nhượng toàn bộ dự án bất động sản là một loại hợp đồng quan trọng trong lĩnh vực bất động sản. Khi một dự án bất động sản được chuyển nhượng, tức là quyền sở hữu và quyền sử dụng dự án được chuyển giao từ bên chuyển nhượng cho bên nhận nhượng. Hợp đồng này thường được lập để đảm bảo tính pháp lý và rõ ràng trong quá trình chuyển nhượng dự án.

Theo quy định tại Điều 17 của Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014, hợp đồng chuyển nhượng toàn bộ dự án bất động sản không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực. Tuy nhiên, việc công chứng hoặc chứng thực hợp đồng có thể được thực hiện nếu các bên thỏa thuận. Tạo sự linh hoạt và tuân thủ quyền tự do của các bên trong việc lựa chọn công chứng hoặc chứng thực hợp đồng.

Tuy không bắt buộc công chứng hoặc chứng thực, việc lập hợp đồng chuyển nhượng toàn bộ dự án bất động sản thành văn bản vẫn là một yêu cầu cần thiết. Việc lưu trữ và trình bày các điều khoản, điều kiện và cam kết của các bên trong hợp đồng giúp tăng tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro trong quá trình chuyển nhượng.

Tóm lại, hợp đồng chuyển nhượng toàn bộ dự án bất động sản là một loại hợp đồng kinh doanh bất động sản quan trọng. Mặc dù không bắt buộc công chứng hoặc chứng thực, việc lập hợp đồng này thành văn bản là cần thiết để đảm bảo tính pháp lý và rõ ràng trong quá trình chuyển nhượng dự án.

 

2. Nội dung có trong hợp đồng chuyển nhượng toàn bộ dự án bất động sản bao gồm?

Theo quy định tại Điều 53 của Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2014, hợp đồng chuyển nhượng toàn bộ dự án bất động sản là một tài liệu quan trọng đồng thời cũng là nền tảng pháp lý quan trọng để các bên thực hiện việc chuyển nhượng một dự án bất động sản một cách minh bạch, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi bên.

Đầu tiên, trong hợp đồng này, các bên phải rõ ràng chỉ ra thông tin về bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng, bao gồm tên và địa chỉ của họ. Giúp xác định rõ vai trò và trách nhiệm của mỗi bên trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Thông tin cơ bản của dự án bất động sản đã được phê duyệt cũng phải được nêu rõ trong hợp đồng, bao gồm các thông tin về vị trí, quy mô, mục đích sử dụng, diện tích, và các giấy tờ liên quan khác đã được cấp phép.

Đặc biệt, hợp đồng cũng phải cung cấp thông tin chi tiết về toàn bộ dự án chuyển nhượng, bao gồm mọi điều khoản và điều kiện liên quan đến việc chuyển nhượng, đảm bảo sự minh bạch và công bằng cho cả hai bên.

Một phần quan trọng khác của hợp đồng là việc xác định giá chuyển nhượng và phương thức thanh toán. Các bên cần thống nhất được giá trị cụ thể của dự án và thời gian thanh toán phù hợp với khả năng tài chính của họ.

Ngoài ra, hợp đồng cũng phải quy định rõ thời hạn bàn giao toàn bộ dự án và hồ sơ liên quan, đảm bảo sự đồng thuận và thực hiện đúng hạn các nghĩa vụ của mỗi bên.

Các quyền và nghĩa vụ của các bên cũng cần được phân chia một cách rõ ràng trong hợp đồng, bảo đảm tính công bằng và minh bạch trong quá trình thực hiện.

Ngoài ra, hợp đồng cũng cần xác định rõ trách nhiệm của các bên trong việc thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến quyền sử dụng đất, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật.

Trong trường hợp có vi phạm hợp đồng, hợp đồng cần quy định rõ trách nhiệm và các biện pháp phạt pháp lý để đảm bảo tuân thủ của các bên.

Hợp đồng cũng cần quy định rõ các biện pháp giải quyết tranh chấp giữa các bên, từ đó giảm thiểu rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi của mỗi bên.

Cuối cùng, hợp đồng cần xác định rõ thời điểm có hiệu lực và thời điểm kết thúc của nó, tạo điều kiện cho việc thực hiện một cách minh bạch và hiệu quả.

 

3. Mức phạt doanh nghiệp lập hợp đồng chuyển nhượng toàn bộ dự án bất động sản không đủ nội dung chính?

Theo quy định tại Điều 58 của Nghị định số 16/2022/NĐ-CP, mức xử phạt vi phạm hành chính đối với doanh nghiệp lập hợp đồng chuyển nhượng toàn bộ dự án bất động sản không đủ nội dung chính được quy định như sau:

- Hành vi vi phạm và mức xử phạt: Nếu doanh nghiệp lập hợp đồng kinh doanh bất động sản không được lập thành văn bản hoặc không đầy đủ các nội dung chính theo quy định hoặc trái quy định của pháp luật, sẽ bị xử phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 120.000.000 đồng.

- Biện pháp khắc phục hậu quả: Trường hợp doanh nghiệp vi phạm hành vi quy định tại điểm c khoản 1 của Điều này, cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền sẽ buộc doanh nghiệp lập hợp đồng theo đúng quy định.

Bên cạnh đó, theo quy định tại Điều 4 Nghị định số 16/2022/NĐ-CP, mức phạt tiền áp dụng cho vi phạm hành chính được quy định như sau:

Hình thức xử phạt, mức phạt tiền tối đa, biện pháp khắc phục hậu quả và thẩm quyền xử phạt: Mức phạt tiền quy định tại Nghị định này là mức phạt áp dụng đối với tổ chức (trừ mức phạt quy định tại điểm a, điểm b, điểm c khoản 1 Điều 24; điểm a, điểm b, điểm c khoản 1 Điều 59, điểm a khoản 3 Điều 64, Điều 65, khoản 1 (trừ điểm e) Điều 70 Nghị định này là mức phạt đối với cá nhân). Đối với cùng một hành vi vi phạm hành chính thì mức phạt tiền đối với cá nhân bằng 1/2 mức phạt tiền đối với tổ chức.

 

Xem thêm >> Hướng dẫn thủ tục để mở văn phòng dịch vụ ký gửi nhà đất, môi giới bất động sản?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.