Án treo là một biện pháp miễn chấp hành hình phạt tù có điều kiện, thể hiện chính sách nhân đạo của pháp luật Việt Nam. Nó tạo cơ hội cho người phạm tội tự cải tạo và tái hòa nhập cộng đồng mà không cần bị cách ly khỏi xã hội, đồng thời giảm gánh nặng cho hệ thống trại giam và ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, việc áp dụng án treo cho tội cố ý gây thương tích theo Khoản 2 Điều 134 Bộ luật Hình sự là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa tính nghiêm minh và khoan hồng.

1. Tội cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe người khác

Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là một trong những tội xâm phạm nghiêm trọng đến quyền bất khả xâm phạm về sức khỏe của con người. Khoản 2 Điều 134 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định về hành vi phạm tội này với nhiều tình tiết định khung tăng nặng đáng chú ý. Cụ thể, khung hình phạt cho tội danh này được quy định là bị phạt tù từ 02 năm đến 06 năm khi người phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây:

​Mặc dù mức hình phạt tối thiểu của khoản 2 là 02 năm, nằm trong ngưỡng có thể được xem xét án treo (không quá 03 năm tù), mức hình phạt tối đa lên đến 05 năm. Điều này tạo ra một rào cản pháp lý đáng kể, buộc Tòa án phải áp dụng các quy định đặc biệt để có thể tuyên một mức án dưới 03 năm, từ đó mới đủ điều kiện cho bị cáo hưởng án treo.

>> Xem thêm: Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại đến sức khỏe của người khác tại Điều 134 Bộ luật Hình sự 

2. Hưởng án treo cho khoản 2 của tội cố ý gây thương tích được không ?

Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã hướng dẫn chi tiết các điều kiện để người bị xử phạt tù có thể được xem xét cho hưởng án treo. Một người bị xét xử theo Khoản 2 Điều 134 BLHS và muốn được hưởng án treo phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau đây:

- Bị xử phạt tù không quá 03 năm: Đây là điều kiện đầu tiên và mang tính chất định lượng. Với khung hình phạt của Khoản 2 Điều 134 (2 đến 6 năm), Tòa án phải cân nhắc để tuyên mức án dưới 03 năm.

- Có nhân thân tốt: Được coi là có nhân thân tốt nếu ngoài lần phạm tội này, người phạm tội luôn chấp hành đúng chính sách, pháp luật và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của công dân ở nơi cư trú, nơi làm việc. Nghị quyết cũng làm rõ các trường hợp đã bị kết án nhưng được xóa án tích hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính, xử lý kỷ luật đã quá 06 tháng vẫn có thể được xem xét.

- Có từ 02 tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự trở lên: Trong đó, bắt buộc phải có ít nhất 01 tình tiết giảm nhẹ quy định tại Khoản 1 Điều 51 BLHS, và không có tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự quy định tại Khoản 1 Điều 52 BLHS. Nếu có tình tiết tăng nặng, số tình tiết giảm nhẹ phải nhiều hơn số tình tiết tăng nặng từ 02 tình tiết trở lên, trong đó có ít nhất 01 tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

- Có nơi cư trú rõ ràng hoặc nơi làm việc ổn định: Điều kiện này nhằm đảm bảo người được hưởng án treo có thể được các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền giám sát và giáo dục hiệu quả trong thời gian thử thách.

- Xét thấy không cần phải bắt chấp hành hình phạt tù: Tòa án phải đánh giá rằng người phạm tội có khả năng tự cải tạo và việc cho họ hưởng án treo không gây nguy hiểm cho xã hội; không ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.

- Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP cũng chỉ ra một số trường hợp không được hưởng án treo, bao gồm: người chủ mưu, cầm đầu, ngoan cố chống đối, có tính chất côn đồ, dùng thủ đoạn xảo quyệt; người bỏ trốn; người phạm tội mới trong thời gian thử thách; người bị xét xử trong cùng một lần về nhiều tội.

Như đã nêu ở trên, mức hình phạt tối đa của Khoản 2 Điều 134 BLHS (06 năm tù) vượt quá giới hạn 03 năm để có thể được hưởng án treo. Để giải quyết vấn đề này, Tòa án phải áp dụng một cơ chế pháp lý đặc biệt để tuyên mức án dưới mức thấp nhất của khung hình phạt được áp dụng (tức là dưới 02 năm tù). Cơ chế này chính là Điều 54 BLHS.

Điều 54 BLHS quy định các trường hợp Tòa án có thể quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt được áp dụng nhưng phải trong khung hình phạt liền kề nhẹ hơn. Điều kiện để áp dụng quy định này là người phạm tội có ít nhất hai tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự quy định tại Khoản 1 Điều 51 BLHS.

Mối liên hệ giữa các điều luật diễn ra như sau: Một người phạm tội theo Khoản 2 Điều 134 không thể trực tiếp được hưởng án treo nếu mức án Tòa án dự kiến tuyên vượt quá 03 năm. Do đó, để đáp ứng điều kiện tiên quyết của Điều 65 BLHS, Tòa án cần phải xem xét áp dụng Điều 54. Việc áp dụng Điều 54 lại phụ thuộc vào việc người phạm tội có ít nhất hai tình tiết giảm nhẹ được liệt kê cụ thể tại Khoản 1 Điều 51 BLHS. Quá trình này tạo nên một chuỗi logic chặt chẽ: muốn hưởng án treo, cần có mức phạt dưới 03 năm; muốn có mức phạt dưới 03 năm, cần áp dụng Điều 54; muốn áp dụng Điều 54, cần có đủ tình tiết giảm nhẹ theo quy định.

3. Các trường hợp không được hưởng án treo 

Mặc dù người phạm tội cố ý gây thương tích theo Khoản 2 Điều 134 BLHS có thể được xem xét hưởng án treo nếu đáp ứng các điều kiện chung, Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cũng quy định rõ các trường hợp mà Tòa án không xem xét cho hưởng án treo. Việc xác định các trường hợp này là rất quan trọng để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, đặc biệt đối với một tội danh có tính chất bạo lực như cố ý gây thương tích. Các trường hợp đó bao gồm:

  • Người phạm tội có vai trò đặc biệt: Người chủ mưu, cầm đầu, chỉ huy, ngoan cố chống đối, có tính chất côn đồ, dùng thủ đoạn xảo quyệt hoặc có tính chất chuyên nghiệp sẽ không được hưởng án treo.
  • Người phạm tội đã bỏ trốn: Nếu người thực hiện hành vi phạm tội đã bỏ trốn và bị các cơ quan tiến hành tố tụng đề nghị truy nã, họ cũng sẽ không được hưởng án treo. Tuy nhiên, nếu họ đã ra đầu thú trước khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử, họ vẫn có thể được xem xét.
  • Người phạm tội lại trong thời gian thử thách: Người được hưởng án treo nếu lại phạm tội mới trong thời gian thử thách sẽ không được xem xét hưởng án treo cho tội danh trước.
  • Phạm nhiều tội trong cùng một lần: Nếu người phạm tội bị xét xử trong cùng một lần về nhiều tội, họ sẽ không được hưởng án treo. Tuy nhiên, có một số ngoại lệ như: các tội phạm đã thực hiện đều là tội phạm ít nghiêm trọng; người phạm tội là đồng phạm có vai trò không đáng kể; hoặc người phạm tội là người dưới 18 tuổi.

Những quy định này nhằm sàng lọc những người phạm tội có tính chất đặc biệt nguy hiểm hoặc có thái độ không thành khẩn, không hợp tác, đảm bảo rằng án treo chỉ được áp dụng cho những người có khả năng và mong muốn thực sự cải tạo.

4. Bản án thực tế

Trong quá trình nghiên cứu, việc tìm kiếm các bản án công bố cụ thể về tội "Cố ý gây thương tích" theo Khoản 2 Điều 134 BLHS và được hưởng án treo là rất hiếm. Thay vào đó, các trường hợp được tuyên án treo phổ biến hơn lại thuộc về tội "Cố ý gây thương tích trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" theo Điều 135 BLHS. Sự khác biệt này không phải ngẫu nhiên mà phản ánh một xu hướng xét xử quan trọng: Tòa án thường chỉ áp dụng án treo cho các vụ án cố ý gây thương tích khi có những tình tiết đặc biệt, mang tính "ngoại lệ," làm giảm đáng kể mức độ nguy hiểm của hành vi. Việc Tòa án chọn áp dụng một tội danh có cấu thành giảm nhẹ như Điều 135, thay vì Điều 134 thông thường, chính là một cách để cân bằng giữa sự nghiêm minh và lòng khoan dung, đồng thời tạo ra một cơ sở vững chắc hơn để áp dụng án treo.

Các bản án dưới đây, mặc dù thuộc Điều 135, vẫn cung cấp những minh họa cụ thể về các yếu tố quyết định việc hưởng án treo trong các vụ án cố ý gây thương tích.

- Trường hợp 1: Vụ án Hoàng Công M (Phúc thẩm)

  • Tóm tắt vụ án: Hoàng Công M đã gây thương tích 31% cho chính cha mình sau khi ông liên tục bạo hành gia đình.
  • Quyết định của Tòa án: Ban đầu, Tòa án sơ thẩm tuyên phạt 06 năm tù. Tuy nhiên, Tòa án phúc thẩm đã sửa tội danh sang "Cố ý gây thương tích trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" và xử phạt bị cáo 24 tháng cải tạo không giam giữ.
  • Phân tích các yếu tố then chốt: Quyết định này cho thấy Tòa án đã đánh giá hành vi của bị cáo không chỉ dựa trên hậu quả, mà còn dựa trên nguyên nhân và bối cảnh đặc biệt của vụ án. Yếu tố "kích động mạnh" từ hành vi sai trái của người bị hại, cùng với việc người bị hại có đơn xin giảm nhẹ và án treo cho bị cáo, đã trở thành những tình tiết giảm nhẹ đặc biệt, làm thay đổi toàn bộ bản chất vụ án và quyết định hình phạt.

- Trường hợp 2: Vụ án Hoàng Văn T (Sơ thẩm)

  • Tóm tắt vụ án: Hoàng Văn T dùng gậy đánh người khác, gây thương tích 48%, sau khi bị người này và một đối tượng khác đuổi đánh, đồng thời vợ bị xô ngã.
  • Quyết định của Tòa án: Tòa án tuyên phạt 9 tháng cải tạo không giam giữ cho tội danh "Cố ý gây thương tích trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh".
  • Phân tích các yếu tố then chốt: Tương tự như vụ án trên, tình trạng bị kích động do hành vi tấn công từ phía người bị hại là yếu tố then chốt. Dù tỷ lệ thương tật khá cao, nhưng Tòa án đã nhận định rằng hành vi của bị cáo là một phản ứng tự vệ, mất kiểm soát do bị dồn ép, chứ không phải do tính côn đồ hay chủ ý ngay từ ban đầu.

Kết luận 

Tóm lại, để được hưởng án treo cho tội cố ý gây thương tích theo Khoản 2 Điều 134 BLHS, người phạm tội phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện chung của án treo, bao gồm mức phạt tù không quá 03 năm, có nhân thân tốt và có đủ tình tiết giảm nhẹ. Để đạt được mức án dưới 03 năm, Tòa án thường phải áp dụng Điều 54 BLHS, yêu cầu người phạm tội có ít nhất hai tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Các yếu tố quan trọng khác là sự thành khẩn khai báo, tự nguyện bồi thường, và việc bị hại có đơn xin giảm nhẹ hình phạt. Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào sự đánh giá của Tòa án về khả năng tự cải tạo của bị cáo và việc áp dụng án treo không gây nguy hiểm cho xã hội.

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tiếp. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!