1. Trong giao kết hợp đồng im lặng có được xem là đồng ý không?

Theo quy định của Điều 393 Bộ luật Dân sự năm 2015, việc chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng được xác định như sau:

- Quy định thứ nhất: Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng là hành động của bên được đề nghị đối với việc đồng ý với toàn bộ nội dung của đề nghị đó. Điều này có nghĩa là khi một bên nhận được một đề nghị giao kết hợp đồng từ bên khác, việc chấp nhận đề nghị đó sẽ xảy ra khi bên nhận đề nghị đồng ý với tất cả các điều khoản và điều kiện được nêu ra trong đề nghị.

- Quy định thứ hai: Sự im lặng của bên được đề nghị không thể coi là việc chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, trừ khi có sự thỏa thuận rõ ràng hoặc theo thói quen đã được thiết lập giữa các bên. Điều này có nghĩa là nếu bên được đề nghị không phản hồi hoặc không đưa ra một phản ứng rõ ràng đối với đề nghị giao kết hợp đồng, thì sự im lặng đó không được xem là việc chấp nhận đề nghị. Tuy nhiên, trong trường hợp các bên đã có sự thỏa thuận trước đó hoặc đã thiết lập một thói quen trong việc chấp nhận đề nghị bằng cách im lặng, thì sự im lặng có thể được coi là việc chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng.

Như vậy, theo quy định của Điều 393 Bộ luật Dân sự năm 2015, việc chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng có thể xảy ra khi bên được đề nghị đồng ý với toàn bộ nội dung của đề nghị hoặc thông qua sự thỏa thuận hoặc thói quen đã được thiết lập giữa các bên. Do đó, theo quy định của Điều 393 Bộ Luật Dân sự năm 2015, sự im lặng trong giao kết hợp đồng không được coi là sự trả lời từ bên được đề nghị giao kết hợp đồng và không tự động được xem là đồng ý chấp nhận giao kết hợp đồng. Tuy nhiên, nếu có thỏa thuận hoặc thói quen đã tồn tại và được lặp đi lặp lại nhiều lần giữa các bên về việc im lặng được xem là đồng ý chấp nhận giao kết hợp đồng.

 

2. Trường hợp im lặng được xem là đồng ý chấp nhận giao kết hợp đồng?

Theo quy định của Điều 393 trong Bộ Luật Dân sự năm 2015, có một số ngoại lệ đối với việc im lặng trong quá trình giao kết hợp đồng, bao gồm:

- Thỏa thuận đặc biệt hoặc thói quen đã được xác lập giữa các bên: Trong một số trường hợp, các bên có thể đạt được thỏa thuận rõ ràng về việc im lặng được coi là đồng ý giao kết hợp đồng. Ví dụ, trong một hợp đồng cụ thể, có thể quy định rõ ràng rằng sự im lặng của bên nhận đề nghị trong vòng 7 ngày sẽ được xem là đồng ý chấp nhận đề nghị. Hoặc, trong quá trình giao dịch trước đó, hai bên đã thiết lập một thói quen, trong đó bên nhận đề nghị sẽ giữ im lặng nếu đồng ý và phản hồi chỉ khi không đồng ý.

- Quy định của pháp luật đặc biệt: Ngoài ra, có thể có các quy định đặc biệt trong pháp luật liên quan đến việc im lặng trong giao kết hợp đồng. Những quy định này có thể chỉ định rõ rằng sự im lặng của bên được đề nghị sẽ được coi là đồng ý hoặc từ chối giao kết hợp đồng.

Tuy nhiên, để áp dụng các ngoại lệ này, cần phải có sự thỏa thuận rõ ràng hoặc thói quen đã được thiết lập giữa các bên. Việc áp dụng các quy định đặc biệt hoặc thỏa thuận về im lặng là một vấn đề tùy thuộc vào sự đồng ý của các bên và sự rõ ràng của các điều khoản được thỏa thuận.

Vì vậy, theo quy định của Điều 393 Bộ Luật Dân sự năm 2015, ngoại lệ cho sự im lặng trong giao kết hợp đồng có thể bao gồm thỏa thuận hoặc thói quen đã được xác lập giữa các bên, cũng như các quy định đặc biệt trong pháp luật liên quan đến việc im lặng. Tuy nhiên, việc áp dụng các ngoại lệ này yêu cầu sự đồng ý và rõ ràng từ các bên liên quan.

3. Hậu quả pháp lý

Theo quy định của Điều 393 trong Bộ Luật Dân sự năm 2015, hậu quả pháp lý của việc im lặng trong quá trình giao kết hợp đồng có những điểm quan trọng như sau:

- Nếu bên được đề nghị giữ im lặng và không có trường hợp ngoại lệ, họ có quyền từ chối đề nghị giao kết hợp đồng mà không chịu bất kỳ trách nhiệm pháp lý nào. Điều này có nghĩa là nếu bên nhận đề nghị quyết định không phản hồi hoặc không đưa ra một phản ứng rõ ràng đối với đề nghị giao kết hợp đồng, họ không bị buộc phải chấp nhận hoặc đảm bảo trách nhiệm pháp lý liên quan đến đề nghị đó.

- Tuy nhiên, việc bên đề nghị hiểu lầm sự im lặng của bên nhận là một đồng ý có thể dẫn đến tranh chấp và kiện tụng. Điều này có nghĩa là nếu bên đề nghị sai lầm trong việc giải thích ý nghĩa của sự im lặng từ phía bên nhận, có thể xảy ra mâu thuẫn và tranh cãi về việc có hay không sự đồng ý và hiểu lầm đó có thể dẫn đến các vụ kiện và tranh chấp pháp lý.

Vì vậy, theo quy định của Điều 393 Bộ Luật Dân sự năm 2015, hậu quả pháp lý của sự im lặng trong quá trình giao kết hợp đồng là bên được đề nghị có quyền từ chối mà không chịu trách nhiệm pháp lý, trong khi sự hiểu lầm về ý nghĩa của sự im lặng có thể dẫn đến tranh chấp và kiện tụng giữa các bên.

 

4. Khuyến nghị

Để đảm bảo tránh hiểu lầm và tranh chấp trong quá trình giao kết hợp đồng, các bên liên quan nên thực hiện việc trao đổi thông tin một cách rõ ràng và ghi chép lại kết quả của cuộc trao đổi đó. Điều này giúp đảm bảo sự rõ ràng và minh bạch về các điều khoản và điều kiện của hợp đồng.

Trong trường hợp một bên cảm thấy không chắc chắn về nội dung của đề nghị, họ nên yêu cầu bên đề nghị cung cấp giải thích rõ ràng hơn về các điều khoản cũng như tiến hành thương lượng lại trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Điều này giúp đảm bảo rằng các bên đã hiểu đúng và đồng ý với nhau về các điều kiện và cam kết trong hợp đồng.

Việc trao đổi thông tin rõ ràng và ghi chép lại kết quả trao đổi không chỉ giúp tránh hiểu lầm mà còn tạo nền tảng cho sự tin tưởng và sự chia sẻ thông tin giữa các bên. Điều này làm tăng khả năng thực hiện hợp đồng một cách hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ xảy ra tranh chấp trong tương lai.

Tóm lại, để đảm bảo sự rõ ràng và tránh tranh chấp, các bên nên thực hiện việc trao đổi thông tin rõ ràng, ghi chép lại kết quả trao đổi và yêu cầu giải thích rõ ràng hoặc thương lượng lại các điều khoản khi cần thiết. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một hợp đồng mạnh mẽ và đảm bảo sự hài lòng của tất cả các bên liên quan.

 

5. Trả lời đề nghị giao kết hợp đồng tối đa trong thời gian là bao lâu?

Theo quy định tại Điều 394 của Bộ Luật Dân sự năm 2015, việc trả lời đề nghị giao kết hợp đồng có các quy định sau đây về thời hạn:

- Khi bên đề nghị giao kết hợp đồng đã đặt ra một thời hạn cụ thể cho việc trả lời, thì việc trả lời chấp nhận chỉ có hiệu lực khi được thực hiện trong thời hạn đó. Trong trường hợp bên đề nghị nhận được phản hồi sau khi thời hạn đã qua, thì sự chấp nhận này sẽ được coi là một đề nghị mới từ bên chậm trả lời.

Nếu bên đề nghị không nêu rõ thời hạn trả lời, thì việc trả lời chấp nhận chỉ có hiệu lực nếu được thực hiện trong một thời hạn hợp lý. Thời hạn này sẽ phụ thuộc vào tính chất của hợp đồng và các điều kiện cụ thể liên quan.

- Trong trường hợp thông báo chấp nhận giao kết hợp đồng được gửi chậm do lý do khách quan mà bên đề nghị biết hoặc nên biết về lý do này, thì thông báo chấp nhận vẫn có hiệu lực, trừ khi bên đề nghị trả lời ngay lập tức không đồng ý với chấp nhận đó của bên được đề nghị.

- Khi các bên trực tiếp giao tiếp với nhau, bao gồm cả trường hợp giao tiếp thông qua điện thoại hoặc các phương tiện khác, bên được đề nghị phải trả lời ngay lập tức với việc chấp nhận hoặc không chấp nhận, trừ khi các bên đã thỏa thuận về thời hạn trả lời cụ thể trước đó.

Hiện tại, theo quy định của pháp luật dân sự hiện hành, không có quy định cụ thể về thời hạn trả lời đề nghị giao kết hợp đồng. Thời hạn trả lời đề nghị giao kết hợp đồng sẽ tùy thuộc vào bên đề nghị giao kết, và lời chấp nhận chỉ có hiệu lực khi được thực hiện trong thời hạn đó. Điều này có nghĩa là, khi bên đề nghị gửi một đề nghị giao kết hợp đồng đến bên được đề nghị, bên được đề nghị sẽ phải trả lời và thông báo về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận đề nghị đó trong thời hạn mà bên đề nghị đã đặt ra. Lời chấp nhận chỉ được coi là hợp lệ nếu được truyền đạt trước khi thời hạn đề ra kết thúc.

Trong trường hợp bên được đề nghị không trả lời hoặc không trả lời đúng thời hạn, việc trả lời sau thời hạn đề ra sẽ không được xem là lời chấp nhận mà có thể coi như một đề nghị mới từ bên chậm trả lời. Điều này có thể tạo ra sự bất đồng và không chắc chắn trong quá trình thương thảo và giao kết hợp đồng. Tuy nhiên, trong trường hợp các bên đã thỏa thuận trước đó về thời hạn trả lời cụ thể, thì thời hạn này sẽ áp dụng và lời chấp nhận chỉ được coi là hợp lệ nếu được truyền đạt trong thời hạn đã thỏa thuận.

Do đó, việc quy định thời hạn trả lời đề nghị giao kết hợp đồng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu lực của các đề nghị và thông báo giữa các bên. Nó cũng giúp tạo ra sự minh bạch và đáng tin cậy trong quá trình thương thảo và giao kết hợp đồng.

Bài viết liên quan: Thời điểm giao kết hợp đồng là gì? Cho ví dụ giao kết hợp đồng?

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề: Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!