1. Thẩm vấn là gì?

Thẩm vấn là dạng phỏng vấn khi các nhân viên thực thi pháp luật, quân nhân và các nhân viên cơ quan tình báo thực hiện với mục tiêu lấy được thông tin hữu ích. Việc thẩm vấn có thể liên quan đến một loạt các kỹ thuật, từ việc phát triển mối quan hệ với đối tượng đến tra tấn đối tượng.

2. Mô hình tố tụng hình sự thẩm vấn

Tố tụng theo mô hình này nghĩa là huy động các cơ quan tố tụng chuyên nghiệp của Nhà nước (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát/Viện công tố, Tòa án) vào quá trình đi tìm sự thật của vụ án, các cơ quan này cùng được giao trách nhiệm chứng minh tội phạm.

Về bản chất, tố tụng thẩm vấn đặt mục đích tìm kiếm sự thật là nhiệm vụ tối quan trọng. Trình tự giải quyết vụ án hình sự được xem như là một cuộc điều tra, trong đó, người tiến hành điều tra là đại diện của quyền lực Nhà nước và phương pháp điều tra là thẩm vấn. Tòa án giải quyết vụ án dựa trên hồ sơ vụ án kết hợp với việc tiếp tục thẩm vấn tại phiên tòa. Tòa án điều hành mọi tiến trình vụ án. Khi một vụ việc được đưa đến cho Tòa án, Tòa án sẽ nắm giữ trách nhiệm tìm kiếm sự thật cho riêng mình. Điều này ngược lại với mô hình tranh tụng, nơi mà bồi thẩm đoàn giao quyền chủ động cho công tố viên và luật sư tại phiên tòa và chỉ quyết định khi bị thuyết phục bởi lý lẽ, chứng cứ của một trong hai bên. Yếu tố công bằng chi phối mô hình tố tụng tranh tụng thì ở mô hình này bị gạt sang một bên trong việc tìm kiếm sự thật.

Khác với mô hình tố tụng tranh tụng, vai trò của cơ quan nhà nước trong việc tham gia tố tụng theo mô hình này là chủ yếu. Hiện diện trong suốt quá trình tố tụng là một hồ sơ vụ án hình sự thống nhất được lập từ giai đoạn điều tra và là nơi chứa đựng chứng cứ xác định tội phạm. Các cơ quan tiến hành tố tụng, bao gồm Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án là những chủ thể đóng vai trò chính trong toàn bộ quá trình tố tụng và chi phối toàn bộ mô hình tố tụng. Các cơ quan tiến hành tố tụng là chủ thể xác định sự thật khách quan của vụ án, có toàn quyền trong việc xây dựng hồ sơ vụ án và coi đó là chứng cứ để xem xét định tội.

Thẩm phán đóng vai trò chủ động trong mô hình này. Kết quả của quá trình điều tra trước khi mở phiên tòa có ý nghĩa to lớn đối với phán quyết của thẩm phán. Chính vì thế, nhiệm vụ của thẩm phán tại phiên tòa là kiểm tra, thẩm định lại các chứng cứ đã được thu thập trước đó. Điều này lý giải tại sao việc xem xét và đánh giá tính có căn cứ và tính hợp pháp của chứng cứ được coi là đặc trưng của tố tụng thẩm vấn. Việc đặt nặng hoạt động điều tra ở giai đoạn tiền tố tụng trước khi mở phiên tòa đòi hỏi các bên gồm cảnh sát điều tra, đại diện Viện công tố và đặc biệt là thẩm phán phải tập trung vào việc chứng minh tội phạm, do đó các chức năng tố tụng không được phân định một cách rõ ràng, cụ thể mà chủ yếu tập trung vào Tòa án. Tòa án vừa chi phối, giám sát hoạt động điều tra trước phiên tòa, vừa thực hiện chức năng xét xử. Phiên tòa với bản chất của cuộc điều tra lại, điều tra tiếp được tiến hành bởi thẩm phán nên sự tham gia của Công tố viên và bên bào chữa trở nên hình thức, dẫn đến quyền bào chữa của người bị cáo bị hạn chế. So với công tố viên, vai trò của người bào chữa trong tố tụng thẩm vấn không được coi trọng. Công tố viên thường xuất hiện trong vụ kiện sớm hơn so với luật sư bào chữa.

3. Ưu điểm của mô hình tố tụng hình sự thẩm vấn

Ưu điểm của mô hình này là Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc tìm kiếm sự thật, nên trong chừng mực nhất định, quyền và lợi ích của Nhà nước và xã hội luôn được bảo vệ tốt hơn khi quyền đó xâm phạm bởi cá nhân người phạm tội. Với cách thức thẩm tra truyền thống, sự thật nhanh chóng được tìm kiếm.

Với bản chất không đặt nặng hình thức như tố tụng tranh tụng, tố tụng thẩm vấn coi sự thật sau cùng của vụ án là mục đích được mong chờ, do đó, những sai phạm không đáng kể trong thủ tục có thể được bỏ qua nếu mục đích chứng minh tội phạm vẫn được giải quyết. Thủ tục phiên tòa đơn giản, nhanh chóng. Việc xét xử không cần thiết phải có mặt đầy đủ những người tham gia tố tụng, chứng cứ thu thập chỉ cần thẩm tra lại tại phiên tòa và gánh nặng xét hỏi do Tòa án đảm nhận.

Tuy nhiên, với việc thẩm phán luôn chiếm ưu thế nổi trội hơn trong suốt quá trình giải quyết vụ án nên giai đoạn xét xử tại phiên tòa chỉ đơn thuần là xác minh lại những gì đã được tìm thấy ở giai đoạn trước đó. Chứng cứ là do thẩm phán điều tra tập hợp nên việc thẩm vấn bị xem là đi ngược lại nguyên tắc vô tư, khách quan và việc tranh luận tại phiên tòa trở nên vô nghĩa. Mặt khác, quyền con người trong tố tụng thẩm vấn bị buộc tội bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Mặc dù mục đích của tố tụng thẩm vấn là bảo vệ người bị buộc tội chống lại những cáo buộc thiếu cơ sở, xong những tiềm tàng do sự lạm dụng kéo dài của thủ tục tố tụng tiền xét xử là hiển nhiên. Trên thực tế, bị cáo có thể phải trải qua một thời gian bị giam giữ, thiếu thốn những điều kiện cần thiết cho việc bào chữa. Do đó, so với tố tụng tranh tụng, quyền bào chữa của người bị buộc tội ở tố tụng thẩm vấn thực chất chỉ là quyền mang tính hình thức, vai trò của người bào chữa bị coi nhẹ và quyền của người bị buộc tội không được bảo đảm. Điều này làm mất ý nghĩa của tố tụng hình sự, tạo tiền đề cho sự lạm dụng quyền lực nhà nước, ảnh hưởng đến quyền lợi của công dân.

4. Khiếm khuyết của mô hình tố tụng thẩm vấn

Với việc theo đuổi mô hình tố tụng thẩm vấn, nền tư pháp hình sự Việt Nam thực sự đã đạt được nhiều thành tựu trong công cuộc phòng, chống tội phạm, đặc biệt là tỷ lệ phát hiện tội phạm đạt cao (trên 70%), trong đó án rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng đạt gần 95% số vụ phạm tội xảy ra, việc bỏ lọt tội phạm và người phạm tội được hạn chế một cách căn bản. Tuy nhiên, sự nhấn mạnh quá mức đến việc tìm kiếm sự thật vụ án nhằm đẩy mạnh công cuộc phòng, chống tội phạm tất yếu dẫn đến sự coi nhẹ các giá trị khác trong tố tụng, nổi bật nhất là tính công bằng của phiên tòa và các quyền con người của người bị buộc tội.

Có ý kiến cho rằng, mô hình tố tụng thẩm vấn tất yếu sẽ dẫn đến thiên kiến buộc tội của thẩm phán. Có thể thấy, các chứng cứ của vụ án được thu thập và thể hiện trong hồ sơ vụ án, cũng thể hiện quan điểm của cơ quan công tố và cơ quan điều tra. Bởi chức năng buộc tội, nên hồ sơ vụ án thường nhấn mạnh đến các chứng cứ buộc tội hơn là chứng cứ vô tội. Các chứng cứ không phù hợp với quan điểm và nhận định của cơ quan công tố và cơ quan điều tra có thể bị bỏ qua, vô tình hoặc cố ý, trong quá trình xây dựng hồ sơ vụ án. Vì lẽ đó, khi thẩm phán xem xét hồ sơ vụ án sẽ thường bị ấn tượng bởi chứng cứ buộc tội hơn là các dấu hiệu vô tội. Mặt khác, mặc dù người bị buộc tội và người bào chữa có quyền thu thập tài liệu để chứng minh sự vô tội, nhưng pháp luật tố tụng hình sự hiện hành lại không hề quy định bất kỳ quy trình pháp lý mang tính bắt buộc nào nhằm đưa các tài liệu này vào trong hồ sơ vụ án để trở thành chứng cứ. Do đó, các chứng cứ do bên bào chữa đưa ra có thể không được xem xét bởi thẩm phán tại phiên tòa. Từ đó, mô hình tố tụng thẩm vấn tất yếu dẫn đến thiên kiến buộc tội của thẩm phán đối với người bị buộc tội, và không đảm bảo được tính công bằng, vô tư, không thiên vị của phiên tòa hình sự.

Ngoài ra, việc trao quyền lực lớn cho Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát trong khi cơ chế giám sát việc bảo đảm quyền con người trong quá trình điều tra còn nhiều hạn chế đã dẫn đến tình trạng bức cung, nhục hình ở một số nơi. Theo một báo cáo của Tòa án nhân dân tối cao, trong giai đoạn 1/1/2012 đến 31/12/2013, có 23 cán bộ điều tra bị khởi tố với hành vi dùng nhục hình trong điều tra. Một số liệu khác của Viện kiểm sát nhân dân tối cao cho thấy có 37 bị can bị truy tố về hành vi bức cung, dùng nhục hình từ năm 2006 đến hết tháng 6/2013. Việc sử dụng nhục hình trong điều tra nhằm lấy lời khai là sự xâm phạm trực tiếp đến quyền bất khả xâm phạm về tính mạng, sức khỏe của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự. Đồng thời, các vi phạm về trình tự, thủ tục hiếm khi dẫn đến sự loại trừ chứng cứ được thu thập dựa trên sự vi phạm đó cũng không tạo ra lực cản cho sự vi phạm các quyền cá nhân của người bị buộc tội để thu thập chứng cứ nhằm tìm ra sự thật của vụ án.

5. Những đặc điểm căn bản trong tố tụng xét hỏi

- Tố tụng xét hỏi (tố tụng thẩm vấn) là mô hình tố tụng ở những quốc gia theo truyền thống luật dân sự, như Pháp, Đức…Trong mô hình này, Thẩm phán, công tố viên có vị trí trung tâm trong việc chứng minh vụ án, luật sư chỉ đóng vai trò thứ yếu.

- Thủ tục tố tụng được quy định cụ thể trong các Bộ luật tố tụng do Quốc hội thông qua. Thẩm phán phải nghiêm chỉnh tuân theo các quy định của luật, và có thẩm quyền hạn chế trong việc giải thích các quy định này.

6. Thủ tục tố tụng hình sự trong mô hình tố tụng xét hỏi

6.1. Những nguyên tắc chung

- Công tố viên và Thẩm phán có vai trò tích cực trong việc chứng minh vụ án, luật sư chỉ có vai trò thứ yếu. Theo nguyên tắc này, công tố viên và Thẩm phán sẽ xác định những nhân chứng của vụ án; Thẩm phán là người triệu tập họ đến phiên tòa.

- Công tố viên và Thẩm phán điều tra sẽ xem xét tất cả các chứng cứ của vụ án, nếu thấy đủ bằng chứng để kết tội thì mới truy tố và đưa vụ án ra xét xử. Điều này cho thấy việc điều tra trước khi vụ án được đưa ra tòa là thủ tục rất quan trọng. Do đó, rất dễ dẫn đến việc xét xử vụ án chỉ như là một “phiên tòa trình diễn”.

Điều này cũng dẫn đến nguyên tắc “suy đoán vô tội” và nguyên tắc về “quyền im lặng” không được coi trọng đúng mức.

- Nguyên tắc xét xử công khai, theo đó, tất cả các vụ án đều phải đưa ra phiên tòa xét xử không chấp nhận nguyên tắc “mặc cả nhận tội”.

- Không có quy định về nguyên tắc “loại trừ chứng cứ”, do đó công tố viên và Thẩm phán điều tra phải xem xét mọi loại chứng cứ để có thể có cơ sở vững chắc khi đưa ra phán quyết về vụ án, nếu vụ án chưa đủ chứng cứ để xét xử thì vụ án sẽ bị yêu cầu điều tra bổ sung hoặc bị đình chỉ.

6.2. Trình tự phiên tòa hình sự

Bước 1: Chuẩn bị phiên tòa

- Trên cơ sở nguyên cứu hồ sơ vụ án, Thẩm phán xét xử sẽ triệu tập những người tham gia tố tụng đến phiên tòa.

- Tòa án vẫn có thể mở phiên tòa nếu luật sư bào chữa, bị cáo hoặc nhân chứng vắng mặt. Trong tố tụng tranh tụng thì Tòa án không thể mở phiên tòa trong trường hợp này.

Bước 2: Trình tự phiên tòa

- Thẩm phán khai mạc phiên tòa.

- Công tố viên trình bày cáo trạng.

- Thẩm phán điều hành và trực tiếp thẩm vấn bị cáo, nhân chứng.

- Các bên tranh luận.

Tại phiên tòa, không có bên nào có thể đưa thêm hoặc phản đối các tài liệu có trong hồ sơ, vì vậy, phiên tòa chỉ là nhắc lại và kiểm tra các chứng cứ đã thu thập ở giai đoạn điều tra có trong hồ sơ vụ án (“án tại hồ sơ”).

Bài viết tham khảo:

1. Các yếu tố tranh tụng trong mô hình tố tụng thẩm vấn truyền thống của Việt Nam; THS. Võ Minh Kỳ; Kiểm sát viên sơ cấp, Viện kiểm sát nhân dân quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ.

2. Mô hình tố tụng hình sự của một số nước trên thế giới và một số gợi mở cho Việt Nam trong quá trình sửa đổi Bộ luật tố tụng hình sự; Nguyễn Thảo (Ban Nội chính Trung ương).

3. Tố tụng tranh tụng và tố tụng xét hỏi; Ngô Cường (Tạp chí Tòa án Nhân dân điện tử).