Khởi tố bị can là một hành vi tố tụng mang tính chất quyết định, đánh dấu sự chuyển đổi trọng tâm trong quy trình tố tụng hình sự. Nó chuyển từ việc điều tra hành vi phạm tội (vụ án) sang truy cứu trách nhiệm hình sự đối với một chủ thể cụ thể, bao gồm cá nhân hoặc pháp nhân. Hành vi này chính thức xác lập địa vị pháp lý của người bị buộc tội với tư cách là "Bị can", kéo theo việc áp dụng đầy đủ các quyền và nghĩa vụ tố tụng được pháp luật bảo vệ.
Quyết định khởi tố bị can phải dựa trên cơ sở Hiến định, đặc biệt là Hiến pháp năm 2013, nơi quy định rõ ràng và đầy đủ quyền của người bị buộc tội. Việc khởi tố bị can kích hoạt các quyền cơ bản như quyền tự bào chữa, quyền nhờ luật sư hoặc người khác bào chữa. Việc xác lập tư cách bị can là điểm khởi đầu mà tại đó, các quyền cơ bản của người bị buộc tội (quy định tại Điều 58, Điều 59, Điều 60 BLTTHS) được kích hoạt một cách đầy đủ. Điều này yêu cầu cơ quan tố tụng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về thu thập chứng cứ, đảm bảo quyền bào chữa, và chỉ được áp dụng các biện pháp cưỡng chế khi có căn cứ hợp pháp. Việc này góp phần tăng cường pháp chế, bảo vệ các quyền và tự do của công dân.
1. Khởi tố bị can là gì?
Theo Khoản 1 Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2025, bị can được định nghĩa như sau: "Bị can là người hoặc pháp nhân bị khởi tố về hình sự. Quyền và nghĩa vụ của bị can là pháp nhân được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của pháp nhân theo quy định của Bộ luật này."
Khởi tố bị can, căn cứ Khoản 1 Điều 179 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2025: " Khi có đủ căn cứ để xác định một người hoặc pháp nhân đã thực hiện hành vi mà Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm thì Cơ quan điều tra ra quyết định khởi tố bị can."
Khởi tố vụ án hình sự (KTVT) và Khởi tố bị can (KTBC) là hai hoạt động tố tụng hình sự nối tiếp nhau, nhưng có tính chất, mục đích và đối tượng hoàn toàn khác biệt. Mặc dù cả hai đều là quyết định bắt đầu điều tra công khai theo trình tự tố tụng hình sự, sự phân biệt này là cần thiết để xác định chính xác thời điểm các quyền tố tụng được áp dụng.
Phân biệt Khởi tố Vụ án hình sự và Khởi tố Bị can được thể hiện qua bảng so sánh sau:
| Tiêu chí | Khởi tố Vụ án hình sự | Khởi tố Bị can |
| Mục đích | Xác định có hay không dấu hiệu tội phạm, mở đầu hoạt động tố tụng hình sự. | Xác định cá nhân/pháp nhân cụ thể đã thực hiện hành vi phạm tội, xác lập tư cách bị can. |
| Đối tượng | Hành vi có dấu hiệu tội phạm (Vụ án) | Người hoặc pháp nhân cụ thể (Bị can) |
| Vị trí Tố tụng | Giai đoạn độc lập (Giai đoạn đầu tiên) | Hành vi tố tụng, nằm trong Giai đoạn Điều tra |
| Căn cứ | Dấu hiệu tội phạm (Tố giác, Tin báo, Kiến nghị...) | Đủ căn cứ xác định đã thực hiện hành vi phạm tội (Điều 179) |
2. Trình tự và thẩm quyền khởi tố bị can
2.1. Thẩm quyền ra quyết định
Việc khởi tố bị can được thực hiện bởi các cơ quan có thẩm quyền theo quy định tại Điều 153 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2025. Cơ quan Điều tra đóng vai trò chủ đạo trong việc ra quyết định khởi tố bị can khi đã có đủ căn cứ xác định một người hoặc pháp nhân đã thực hiện hành vi phạm tội.
Tuy nhiên, Viện kiểm sát (VKS) giữ vai trò kiểm sát hoạt động tư pháp hình sự. VKS có thẩm quyền yêu cầu Cơ quan điều tra ra quyết định khởi tố bị can. Nếu Cơ quan điều tra không thực hiện yêu cầu này, Viện kiểm sát có quyền trực tiếp ra quyết định khởi tố bị can. Việc VKS có quyền trực tiếp ra quyết định khởi tố bị can cho thấy vai trò chủ động và kiểm sát tối cao của VKS trong việc đảm bảo pháp chế, ngăn chặn việc bỏ lọt tội phạm trong hoạt động tố tụng hình sự.
2.2. Thủ tục phê chuẩn
Để đảm bảo tính hợp pháp và có căn cứ của việc buộc tội, quyết định khởi tố bị can do Cơ quan điều tra ra phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn. Thủ tục phê chuẩn này được quy định tại Điều 179 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2025 với thời hạn nghiêm ngặt nhằm kiểm soát quyền lực tư pháp và ngăn chặn việc áp dụng biện pháp cưỡng chế vô căn cứ.
Cơ quan Điều tra có trách nhiệm gửi quyết định khởi tố và tài liệu liên quan đến việc khởi tố bị can cho Viện kiểm sát cùng cấp để xét phê chuẩn trong thời hạn 24 giờ kể từ khi ra quyết định.
VKS, sau khi nhận được quyết định, phải ra quyết định phê chuẩn hoặc quyết định hủy bỏ quyết định khởi tố bị can hoặc yêu cầu bổ sung chứng cứ, tài liệu làm căn cứ để quyết định việc phê chuẩn trong thời hạn 03 ngày. Nếu VKS yêu cầu bổ sung chứng cứ, thời hạn ra quyết định phê chuẩn hoặc hủy bỏ là 03 ngày kể từ ngày nhận được chứng cứ, tài liệu bổ sung.
Thủ tục phê chuẩn chặt chẽ này là cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp quan trọng. Việc giới hạn thời gian (24 giờ gửi đi, 3 ngày phê duyệt) nhằm đảm bảo rằng các quyết định ảnh hưởng đến quyền tự do cá nhân được xem xét nhanh chóng, ngăn chặn việc buộc tội vội vàng, thiếu cân nhắc kỹ lưỡng, và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực như bắt, giam giữ vô căn cứ, làm oan người vô tội.
3. Khởi tố bị can có phải là một giai đoạn tố tụng không?
Việc xác định bản chất pháp lý của Khởi tố bị can (KTBC) là một vấn đề lý luận quan trọng trong khoa học luật tố tụng hình sự. Dựa trên cấu trúc và chức năng của BLTTHS 2015, KTBC được xác định là một hành vi tố tụng trọng yếu, chứ không phải là một giai đoạn tố tụng hình sự độc lập.
3.1. Tiêu chí xác định giai đoạn tố tụng hình sự
Giai đoạn tố tụng hình sự là một phần độc lập của quy trình tố tụng, có chức năng, nhiệm vụ độc lập, được thực hiện bởi các cơ quan có thẩm quyền và kết thúc bằng một quyết định pháp lý quan trọng làm cơ sở chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
Ví dụ:
Giai đoạn Khởi tố vụ án có chức năng xác định dấu hiệu tội phạm, kết thúc bằng Quyết định Khởi tố hoặc Không Khởi tố Vụ án.
Giai đoạn Điều tra có chức năng thu thập và củng cố chứng cứ, kết thúc bằng Kết luận điều tra đề nghị truy tố hoặc Quyết định Đình chỉ Điều tra.
3.2. Vị trí của khởi tố bị can trong cấu trúc tố tụng
Khởi tố bị can không đáp ứng các tiêu chí của một giai đoạn tố tụng độc lập. Thay vào đó, nó được quy định tại Điều 179 BLTTHS, là một hành vi tố tụng cụ thể, nằm trọn vẹn trong Giai đoạn Điều tra vụ án hình sự.
Giai đoạn Điều tra bắt đầu sau khi có quyết định khởi tố vụ án và kết thúc bằng một trong các quyết định cuối cùng của cơ quan Điều tra. Trong suốt quá trình điều tra, khi cơ quan có thẩm quyền xác định được chủ thể đã thực hiện hành vi phạm tội, họ sẽ ra quyết định khởi tố bị can.
Chức năng của KTBC không phải là một chức năng độc lập của một giai đoạn, mà là chức năng cụ thể hóa chủ thể chịu trách nhiệm trong phạm vi chức năng lớn hơn của Giai đoạn Điều tra (tức là thu thập và củng cố chứng cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự người có lỗi).
Dựa trên phân tích cấu trúc, Khởi tố bị can không phải là một giai đoạn tố tụng hình sự độc lập. Nếu KTBC được coi là một giai đoạn, nó sẽ tạo ra sự chồng chéo về chức năng và thẩm quyền với Giai đoạn Điều tra. Khởi tố bị can chỉ là quyết định mang tính chất là điều kiện để áp dụng các biện pháp điều tra và cưỡng chế cụ thể đối với người bị buộc tội (như tạm giam, áp giải, hỏi cung), vốn là các hoạt động nằm trong khuôn khổ Giai đoạn Điều tra. Việc xác định KTBC là một hành vi tố tụng then chốt đảm bảo sự thống nhất và liên tục của quá trình Điều tra vụ án hình sự.
4. Kết luận
Khởi tố bị can là khi có đủ căn cứ để xác định một người hoặc pháp nhân đã thực hiện hành vi mà Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm thì Cơ quan điều tra ra quyết định khởi tố bị can.
Khởi tố bị can là một hành vi tố tụng trọng yếu và là điều kiện pháp lý để chuyển đổi đối tượng điều tra từ hành vi sang chủ thể chịu trách nhiệm. Hành vi này không phải là một giai đoạn tố tụng hình sự độc lập, mà là một hành vi then chốt nằm trong Giai đoạn Điều tra, có chức năng cụ thể hóa chủ thể bị buộc tội (người hoặc pháp nhân) và kích hoạt đầy đủ các quyền bào chữa của họ theo Điều 60 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2025.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Các thông tin trên có giá trị tham khảo. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác quý bạn đọc vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại số: 1900 6162 để được giải đáp.
Rất mong nhận được sự hợp tác!
Trân trọng./.