Hình phạt tử hình chỉ là biện pháp đặc biệt, được áp dụng trong phạm vi hẹp và không nhằm triệt tiêu cơ hội sống, cơ hội làm lại cuộc đời của con người một cách tuyệt đối. Các trường hợp được miễn thi hành án tử hình chính là “cánh cửa nhân đạo” mà pháp luật mở ra, vừa bảo đảm tính răn đe, nghiêm minh, vừa khẳng định nguyên tắc tôn trọng giá trị sinh mạng con người.

Do vậy, các trường hợp không thi hành án tử hình đối với người bị kết án không chỉ giúp hiểu rõ hơn về chính sách hình sự tiến bộ của Nhà nước, mà còn làm sáng tỏ sự kết hợp giữa tính nghiêm khắc và tính khoan hồng - hai trụ cột quan trọng trong nền tư pháp hình sự Việt Nam hiện nay.

 

1. Khái quát về Hình phạt tử hình trong Hệ thống pháp luật Hình sự Việt Nam

Trong hệ thống hình phạt của Nhà nước Việt Nam, tử hình là hình phạt đặc biệt và nghiêm khắc nhất, chỉ áp dụng đối với những người phạm các tội đặc biệt nghiêm trọng. Hình phạt này tước đi quyền sống của người bị kết án, một quyền cơ bản nhất của con người, nhằm loại bỏ sự tồn tại của người phạm tội nguy hiểm ra khỏi đời sống xã hội.   

Lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam cho thấy một xu hướng rõ rệt và nhất quán trong việc thu hẹp phạm vi áp dụng hình phạt tử hình. Từ 44 tội danh có hình phạt tử hình trong Bộ luật Hình sự năm 1985, con số này đã giảm xuống còn 29 tội danh vào Bộ luật hình sự năm 1999 và chỉ còn 18 tội danh trong Bộ luật Hình sự năm 2015. Sự thay đổi này không phải là một bước đi đột ngột mà là một quá trình tiến hóa có chủ đích, thể hiện sự cân bằng giữa tính nghiêm minh của pháp luật với chính sách nhân đạo của Đảng và Nhà nước. Việc giảm bớt các tội danh áp dụng hình phạt tử hình phản ánh quá trình tiếp thu các giá trị phổ quát về quyền con người, trong khi vẫn duy trì một công cụ răn đe mạnh mẽ đối với các tội phạm nguy hiểm nhất.

 

2. Phân biệt "Không áp dụng" và "Không thi hành án"

Việc phân biệt rõ ràng giữa "không áp dụng" và "không thi hành án" hình phạt tử hình là một điểm mấu chốt để hiểu cơ chế pháp lý của Việt Nam. Đây là hai giai đoạn khác nhau của quá trình tố tụng hình sự, thể hiện một cơ chế kiểm soát nhiều tầng nhằm đảm bảo sự công bằng và tính nhân đạo.

Không áp dụng hình phạt tử hình: Quy định tại khoản 2 Điều 40 Bộ luật Hình sự, áp dụng ngay từ giai đoạn xét xử. Điều này có nghĩa là Tòa án không được phép tuyên án tử hình đối với các đối tượng cụ thể, ngay cả khi họ phạm tội đặc biệt nghiêm trọng. Các đối tượng này bao gồm người dưới 18 tuổi khi phạm tội, phụ nữ có thai, phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, hoặc người đủ 75 tuổi trở lên khi phạm tội hoặc khi xét xử. Quy định này hoạt động như một "cơ chế phòng ngừa," ngăn không cho bản án tử hình được tuyên ngay từ đầu, bảo vệ các nhóm yếu thế trong xã hội.   

Không thi hành án tử hình: Quy định tại khoản 3 Điều 40 Bộ luật Hình sự, áp dụng sau khi bản án đã có hiệu lực pháp luật nhưng chưa được thi hành. Trong những trường hợp này, hình phạt tử hình đã được tuyên, nhưng sau đó sẽ được chuyển thành tù chung thân do các điều kiện pháp lý phát sinh. Đây là một "cơ chế khoan hồng" hoặc "cơ chế sửa sai," cho phép hệ thống tư pháp linh hoạt xem xét lại và thay đổi hình phạt sau khi đã tuyên án, thể hiện sự coi trọng sinh mạng con người ở giai đoạn cuối của quá trình tố tụng.

 

3. Trường hợp không thi hành án tử hình theo quy định mới

Căn cứ quy định mới nhất tại khoản 1 Điều 1 Bộ uật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định sửa đổi, bổ sung khoản 3 Điều 40 của Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017 quy định cụ thể về các trường hợp không thi hành án từ hình đối với người bị kết án như sau:

Điều 1. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự

1. Sửa đổi, bổ sung khoản 3 Điều 40 như sau:

“3. Không thi hành án tử hình đối với người bị kết án nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây:

a) Phụ nữ có thai hoặc phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi;

b) Người đủ 75 tuổi trở lên;

c) Người mắc bệnh ung thư giai đoạn cuối.”.

Từ căn cứ pháp lý trên, có thể phân tích chi tiết như sau:

3.1. Vì lý do nhân thân: Phụ nữ có thai, nuôi con dưới 36 tháng tuổi và Người đủ 75 tuổi trở lên

Pháp luật Việt Nam thể hiện chính sách nhân đạo sâu sắc đối với một số nhóm đối tượng đặc biệt.

Phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi: Quy định này không thi hành án tử hình đối với phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con nhỏ. Việc này không chỉ thể hiện sự khoan hồng đối với người mẹ mà còn bảo vệ quyền được sống và được chăm sóc của trẻ em, một đối tượng hoàn toàn vô tội. Đây là một chính sách nhân đạo sâu sắc, ưu tiên quyền của trẻ em hơn là việc trừng phạt người mẹ, và cũng phản ánh sự tuân thủ các cam kết quốc tế về quyền con người.   

Người đủ 75 tuổi trở lên: Tương tự, hình phạt tử hình sẽ không được thi hành đối với người bị kết án đủ 75 tuổi trở lên. Việc này là sự thừa nhận về mặt xã hội và y học rằng ở độ tuổi này, sức khỏe thể chất và tinh thần thường suy giảm, việc thi hành án trở nên không còn phù hợp. Dù có một số ý kiến tranh luận rằng người cao tuổi vẫn có thể là tội phạm nguy hiểm , chính sách này thể hiện sự ưu tiên của Nhà nước vào giá trị nhân văn, không còn chỉ đơn thuần tập trung vào tính răn đe tuyệt đối.   

3.2. Vì lý do tội danh: Các tội phạm tham nhũng và các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng khác

Một trong những thay đổi đột phá nhất của Bộ luật Hình sự sửa đổi, bổ sung 2025 là việc bãi bỏ hình phạt tử hình đối với 8 tội danh, trong đó có tội tham ô tài sản và tội nhận hối lộ. Luật Minh Khuê lập bảng danh sách các tội danh được bãi bỏ án tử hình theo Bộ luật Hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2025:

STT Tên tội danh và Điều luật tương ứng 
1 Tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân (Điều 109)
2 Tội phá hoại cơ sở vật chất - kỹ thuật của Nhà nước (Điều 114)
3 Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh (Điều 194)
4 Tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược (Điều 421)
5 Tội gián điệp (Điều 110)
6 Tội vận chuyển trái phép chất ma túy (Điều 251)
7 Tội tham ô tài sản (Điều 353)
8 Tội nhận hối lộ (Điều 354)

Đối với các tội phạm về tham nhũng, điều kiện để không thi hành án tử hình là người bị kết án phải chủ động nộp lại ít nhất ba phần tư tài sản tham ô, nhận hối lộ và hợp tác tích cực với cơ quan chức năng trong việc phát hiện, điều tra, xử lý tội phạm hoặc lập công lớn.   

Thay đổi này thể hiện một sự chuyển dịch chiến lược trong chính sách phòng, chống tham nhũng của Việt Nam. Thay vì tập trung vào việc trừng phạt cực đoan bằng cách loại bỏ "kẻ thù nội xâm" , pháp luật đã ưu tiên lợi ích vật chất cho Nhà nước và xã hội. Việc thu hồi tài sản được coi là một mục tiêu thiết thực và hiệu quả hơn một bản án tử hình mang tính biểu tượng. Điều này tạo ra một sự thay đổi mô hình, đặt giá trị của việc thu hồi tài sản công bị thất thoát cao hơn giá trị sinh mạng của tội phạm. Chính sách này giải quyết được vấn đề tài sản bị chiếm đoạt và mang lại lợi ích trực tiếp cho xã hội, dù vẫn gây ra nhiều tranh luận về mặt đạo đức. 

3.3. Quy định bổ sung mới: Người mắc bệnh hiểm nghèo (ung thư giai đoạn cuối)

Bộ luật Hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2025) còn bổ sung thêm một trường hợp không thi hành án tử hình mới: người bị kết án mắc bệnh ung thư giai đoạn cuối. Việc bổ sung này là một sự mở rộng đáng kể về mặt nhân đạo, thể hiện một bước tiến mới trong chính sách nhân văn hóa pháp luật hình sự.   

Trước đây, các điều kiện liên quan đến nhân thân thường mang tính cố định (tuổi, giới tính). Nay, việc bổ sung một tình trạng sức khỏe cụ thể, không thể hồi phục, cho thấy sự thừa nhận rằng việc thi hành án tử hình đối với một người cận kề cái chết tự nhiên là không cần thiết, tàn bạo và vô nghĩa. Quy định này cũng đặt ra một thách thức mới cho hệ thống tư pháp, vì việc xác định "ung thư giai đoạn cuối" đòi hỏi phải có sự tham gia của các chuyên gia y tế. Điều này làm cho thủ tục thi hành án trở nên phức tạp hơn, nhưng lại là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và công bằng của quyết định, đồng thời ngăn chặn việc lợi dụng kẽ hở pháp lý. Luật Minh Khuê lập bảng so sánh các trường hợp không áp dụng và không thi hành án tử hình, cụ thể:

Trường hợp Quy định theo BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) Quy định theo BLHS sửa đổi, bổ sung 2025 
Người dưới 18 tuổi Không áp dụng hình phạt tử hình khi phạm tội. Không áp dụng hình phạt tử hình khi phạm tội.
Phụ nữ có thai hoặc nuôi con dưới 36 tháng tuổi Không áp dụng và không thi hành án tử hình. Không áp dụng và không thi hành án tử hình.
Người đủ 75 tuổi trở lên Không áp dụng và không thi hành án tử hình. Không áp dụng và không thi hành án tử hình.
Người phạm tội tham nhũng Không thi hành án nếu nộp lại ít nhất 3/4 tài sản, hợp tác tích cực hoặc lập công lớn. Vẫn áp dụng quy định tương tự. Đồng thời, hình phạt tử hình bị bãi bỏ cho tội danh này.
Người mắc bệnh hiểm nghèo Không có quy định cụ thể. Bổ sung trường hợp không thi hành án tử hình đối với người mắc bệnh ung thư giai đoạn cuối.
 

4. So sánh pháp luật Việt Nam với xu hướng và tiêu chuẩn Quốc tế

Những thay đổi pháp lý cho thấy một sự dịch chuyển đáng kể trong chính sách hình sự của Việt Nam, chuyển từ "trừng trị tuyệt đối" sang "trừng trị có tính nhân đạo và phục hồi". Việc thu hẹp phạm vi tội danh có thể bị tử hình, đặc biệt đối với các tội tham nhũng, cho thấy pháp luật đang hướng đến việc khuyến khích người phạm tội khắc phục hậu quả, mang lại lợi ích thực tế cho Nhà nước và xã hội. Việc cho phép chuyển án tử hình thành tù chung thân nếu người phạm tội tham nhũng chủ động nộp lại tài sản tạo ra một sự thay đổi mô hình, đặt giá trị của việc thu hồi tài sản công bị thất thoát cao hơn giá trị sinh mạng của tội phạm. Chính sách này, tuy gây tranh cãi về mặt đạo đức, nhưng được đánh giá là rất thực dụng và có thể hiệu quả hơn trong việc chống tham nhũng, tạo động lực cho các bị cáo khai báo và hợp tác để thu hồi tài sản. 

Trong bối cảnh quốc tế, xu hướng bãi bỏ án tử hình đang ngày càng phổ biến. Việt Nam giữ lập trường "trung lập" nhưng đang tiến dần đến việc hạn chế và có thể bãi bỏ hình phạt này trong tương lai. Việc pháp luật Việt Nam ngày càng tương thích với các công ước quốc tế về quyền con người, như Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý mà còn là một động thái ngoại giao quan trọng. Điều 6 của ICCPR quy định hình phạt tử hình chỉ được áp dụng đối với "những tội phạm nghiêm trọng nhất".   

Bảngso sánh quy định về hình phạt tử hình của Việt Nam và Công ước ICCPR:

Tiêu chí Quy định tại Việt Nam (BLHS 2025) Quy định tại Công ước ICCPR (Điều 6)
Phạm vi áp dụng

Áp dụng cho một số tội đặc biệt nghiêm trọng (10 tội danh sau khi bãi bỏ 8 tội danh theo BLHS 2025).   

Chỉ áp dụng đối với "những tội nghiêm trọng nhất," được các chuyên gia quốc tế định nghĩa là các tội liên quan đến cố ý giết người.   

Đối tượng không áp dụng

Người dưới 18 tuổi khi phạm tội; phụ nữ có thai, phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi; người đủ 75 tuổi trở lên khi phạm tội hoặc xét xử.   

Không được phép tuyên án tử hình với người dưới 18 tuổi và không thi hành án tử hình đối với phụ nữ mang thai.   

Cơ chế chuyển đổi

Hình phạt tử hình được chuyển thành tù chung thân trong các trường hợp không thi hành án hoặc được ân giảm.   

Khuyến khích các quốc gia tiến tới việc xóa bỏ án tử hình.   

Việc Việt Nam giảm số lượng tội danh có hình phạt tử hình, đặc biệt là các tội danh không trực tiếp gây chết người như tham nhũng, là một bước đi phù hợp với khuyến nghị của ICCPR. Điều này thể hiện sự hội nhập và cam kết của Việt Nam đối với các giá trị nhân quyền phổ quát, qua đó nâng cao vị thế của quốc gia trên trường quốc tế. 

 

5. Bất cập và đề xuất kiến nghị

Mặc dù có những bước tiến lớn, việc áp dụng các quy định mới vẫn tiềm ẩn một số bất cập trong thực tiễn.

Vướng mắc trong thủ tục: Các văn bản pháp luật hiện hành chưa có quy định cụ thể về thủ tục giải quyết các trường hợp tạm đình chỉ thi hành án do bệnh hiểm nghèo, đặc biệt là khi tình trạng sức khỏe của người bị kết án chưa phục hồi. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng pháp luật.   

Tính thiếu cụ thể: Vẫn còn sự khác biệt trong việc giải thích một số thuật ngữ pháp lý, ví dụ như "người già yếu" (khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự) có thể không đồng nhất với quy định về "người đủ 75 tuổi trở lên" (khoản 3 Điều 40).   

Để khắc phục những bất cập này, cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết, bổ sung về quy trình giám định y khoa và các thủ tục xét duyệt tạm đình chỉ thi hành án. Ngoài ra, việc tăng cường truyền thông và giáo dục pháp luật trong xã hội là cần thiết để tạo sự đồng thuận về các chính sách hình sự nhân đạo, đặc biệt khi các quy định mới có thể gây tranh cãi trong dư luận.

 

6. Tố tụng và thi hành án liên quan đến việc chuyển đổi hình phạt

6.1. Các thủ tục tư pháp đặc biệt và phức tạp

Trước khi thi hành án tử hình, bản án phải trải qua một quy trình xem xét đặc biệt và phức tạp. Sau khi bản án có hiệu lực pháp luật, hồ sơ vụ án phải được gửi ngay cho Chánh án Tòa án nhân dân Tối cao và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân Tối cao để xem xét kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm.   

  • Kháng nghị giám đốc thẩm: Là thủ tục xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi có sai sót nghiêm trọng trong quá trình tố tụng, điều tra, truy tố hoặc áp dụng pháp luật.   
  • Kháng nghị tái thẩm: Áp dụng khi có "tình tiết mới" được phát hiện sau khi bản án có hiệu lực, làm thay đổi cơ bản nội dung của vụ án.   

Các thủ tục này là những "lưới an toàn" cuối cùng của hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam. Chúng đảm bảo rằng mọi bản án tử hình đều được rà soát kỹ lưỡng, nhiều tầng, từ cấp sơ thẩm, phúc thẩm đến giám đốc thẩm/tái thẩm. Điều này thể hiện sự thận trọng tối đa của Nhà nước trước khi tước đi sinh mạng của một con người, giảm thiểu nguy cơ oan sai một cách hiệu quả.   

6.2. Quyền xin ân giảm án tử hình và thẩm quyền của Chủ tịch nước

Theo quy định tại Điều 367 Bộ luật Tố tụng hình sự, người bị kết án tử hình có quyền gửi đơn xin ân giảm lên Chủ tịch nước trong vòng 07 ngày kể từ ngày bản án có hiệu lực pháp luật.   

Thẩm quyền: Chủ tịch nước là người duy nhất có thẩm quyền ân giảm án tử hình. Thẩm quyền này thể hiện chính sách nhân đạo ở cấp cao nhất của Nhà nước, giảm hình phạt tử hình xuống tù chung thân.   

Quy trình: Việc thi hành án sẽ bị hoãn nếu người bị kết án có đơn xin ân giảm. Bản án chỉ được thi hành sau khi Chủ tịch nước bác đơn xin ân giảm. Việc xem xét đơn xin ân giảm được thực hiện hết sức thận trọng, thậm chí Văn phòng Chủ tịch nước có thể cử tổ công tác về địa phương để nắm thêm dư luận xã hội và ý kiến của cấp ủy Đảng, chính quyền để đảm bảo quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng. Đây là cơ hội pháp lý cuối cùng cho người bị kết án, cho thấy sự coi trọng tuyệt đối của pháp luật Việt Nam đối với sinh mạng con người.

Kết luận

Các thay đổi pháp lý này thể hiện sự phát triển mạnh mẽ của chính sách hình sự Việt Nam theo hướng văn minh, phù hợp với xu hướng chung của thế giới về hạn chế và tiến tới bãi bỏ án tử hình. Việc giảm bớt hình phạt tử hình đối với các tội danh không liên quan trực tiếp đến tính mạng con người cho thấy một sự chuyển dịch chiến lược sang các giải pháp mang tính thực tiễn và phục hồi cao hơn.   

Trong tương lai, có thể dự báo rằng Việt Nam sẽ tiếp tục thu hẹp phạm vi áp dụng hình phạt tử hình, tiến tới mục tiêu hạn chế tối đa và có thể là bãi bỏ hình phạt này đối với các tội danh cụ thể khác. Quá trình này sẽ tiếp tục được thúc đẩy bởi sự hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển của hệ thống pháp luật theo hướng tôn trọng và bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền sống, ở mức cao nhất.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.