1. Người lao động có phải thử việc nếu ký hợp đồng lao động 03 tháng?

Dựa trên quy định của Điều 24 Bộ luật Lao động 2019, việc thỏa thuận về nội dung thử việc giữa người sử dụng lao động và người lao động có thể được ghi rõ trong hợp đồng lao động chính thức hoặc trong một hợp đồng thử việc riêng biệt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thử việc không áp dụng đối với những người lao động ký kết hợp đồng có thời hạn dưới một tháng. Việc ghi rõ nội dung thử việc trong hợp đồng lao động hoặc ký kết một hợp đồng thử việc riêng biệt giúp định rõ các điều khoản và điều kiện của giai đoạn thử việc, bao gồm thời gian thử việc, mục tiêu công việc, quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên trong thời gian này. Mục đích chính của thử việc là cho cả người sử dụng lao động và người lao động có cơ hội thử nghiệm khả năng làm việc và phù hợp với môi trường làm việc trước khi cam kết lâu dài.

Do đó, trong trường hợp anh/chị ký hợp đồng lao động với thời hạn 3 tháng, công ty có thể đề xuất với anh/chị về việc ký kết một hợp đồng thử việc để thử nghiệm khả năng làm việc của anh/chị trong một thời gian nhất định trước khi chính thức đưa vào làm việc. Điều này có thể giúp giảm thiểu rủi ro cho cả công ty và nhân viên khi có sự không phù hợp trong môi trường làm việc.

Ngoài ra, dựa trên quy định của Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 về thời gian thử việc, thời gian này được xác định thông qua sự thỏa thuận giữa hai bên, dựa trên đặc điểm và độ phức tạp của công việc. Tuy nhiên, chỉ được phép thử việc một lần đối với mỗi công việc, với các điều kiện sau: Thời gian thử việc không vượt quá 180 ngày cho các công việc liên quan đến vai trò quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp; Thời gian thử việc không vượt quá 60 ngày cho các công việc yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên; Thời gian thử việc không vượt quá 30 ngày cho các công việc yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ; Thời gian thử việc không vượt quá 06 ngày làm việc cho các công việc khác. Những quy định này giúp tạo ra sự công bằng và minh bạch trong quá trình thử việc, đồng thời đảm bảo rằng thời gian thử việc không kéo dài quá mức cần thiết và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến người lao động.

2. Xử lý thế nào khi kết thúc thời gian thử việc?

Dựa theo Điều 27 của Bộ luật Lao động 2019, việc kết thúc thời gian thử việc được quy định như sau:

- Khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động cần thông báo kết quả thử việc cho người lao động. Trong thông báo, người sử dụng lao động thường sẽ đánh giá hiệu suất làm việc của người lao động trong suốt giai đoạn thử việc và xác định liệu họ đạt được các tiêu chuẩn cần thiết cho việc tiếp tục làm việc trong vị trí đó hay không. Việc thông báo kết quả thử việc là quan trọng để cả hai bên đều hiểu rõ về tình trạng của mối quan hệ lao động và có thể đưa ra quyết định phù hợp cho tương lai.

- Nếu kết quả thử việc đạt yêu cầu, có hai trường hợp mà người sử dụng lao động tiếp tục: Nếu đã thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động chính thức, người sử dụng lao động tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã ký kết, mà đã bao gồm giai đoạn thử việc. Thông thường, các điều khoản và điều kiện liên quan đến thời gian thử việc, mục tiêu và tiêu chí đánh giá trong giai đoạn thử việc sẽ được đề cập trong phần tương ứng của hợp đồng lao động chính thức. Nếu đã thỏa thuận thử việc qua một hợp đồng thử việc riêng biệt, sau khi kết thúc thời gian thử việc và kết quả đạt yêu cầu, người sử dụng lao động cần ký kết hợp đồng lao động mới với người lao động. Hợp đồng mới này sẽ thay thế hợp đồng thử việc và chính thức đưa người lao động vào làm việc với các điều khoản và điều kiện đã thỏa thuận.

- Nếu kết quả thử việc không đạt yêu cầu, hợp đồng lao động đã ký kết hoặc hợp đồng thử việc sẽ chấm dứt. Cụ thể, nếu đã ký kết hợp đồng lao động chính thức và kết quả thử việc không đạt yêu cầu, thì hợp đồng lao động này sẽ chấm dứt theo quy định trong hợp đồng hoặc theo quy định pháp luật. Nếu đã ký kết hợp đồng thử việc riêng biệt và kết quả thử việc không đạt yêu cầu, thì hợp đồng thử việc này sẽ chấm dứt theo quy định trong hợp đồng thử việc hoặc theo quy định pháp luật. Trong trường hợp này, việc chấm dứt mối quan hệ lao động có thể đi kèm với các quy định về thanh toán lương, các quyền lợi khác của người lao động và các thủ tục hành chính khác liên quan.

- Trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã ký mà không cần thông báo trước và không cần bồi thường. Điều này giúp đảm bảo rằng cả hai bên đều được bảo vệ và đối xử công bằng trong quá trình làm việc.

Do đó, trong trường hợp anh/chị ký hợp đồng lao động với thời hạn xác định là 3 tháng, công ty vẫn có quyền thỏa thuận với anh/chị về việc thử việc. Tiền lương trong thời gian thử việc được hai bên thỏa thuận nhưng không thấp hơn 85% mức lương của công việc đó. Anh/chị có thể tham khảo các quy định trên để bảo vệ quyền lợi của mình khi thảo luận về nội dung hợp đồng và thời gian thử việc.

3. Xử phạt với công ty yêu cầu người lao động thử việc quá thời gian quy định

Dựa trên Điều 10 của Nghị định 12/2022/NĐ-CP, vi phạm các quy định về thử việc sẽ bị xử phạt như sau:

- Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có một trong các hành vi sau: Yêu cầu người lao động thử việc trong trường hợp hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng; Không thông báo kết quả thử việc cho người lao động theo quy định.

- Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có một trong các hành vi sau: Yêu cầu người lao động thử việc quá một lần cho một công việc; Thực hiện thử việc vượt quá thời gian quy định; Trả lương cho người lao động trong thời gian thử việc dưới 85% mức lương của công việc đó; Không giao kết hợp đồng lao động với người lao động khi thử việc đạt yêu cầu, đối với trường hợp hai bên đã thỏa thuận giao kết hợp đồng thử việc.

- Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc người sử dụng lao động trả đủ tiền lương của công việc cho người lao động khi vi phạm các quy định tại điểm a khoản 1, điểm a, b, c khoản 2 của Điều này; Buộc người sử dụng lao động giao kết hợp đồng lao động với người lao động khi vi phạm quy định tại điểm d khoản 2 của Điều này.

Theo khoản 1 của Điều 6 trong Nghị định 12/2022/NĐ-CP, quy định như sau về mức phạt tiền, thẩm quyền xử phạt và nguyên tắc áp dụng đối với hành vi vi phạm hành chính nhiều lần: Mức phạt tiền áp dụng cho các hành vi vi phạm quy định tại Chương II, Chương III và Chương IV của Nghị định này đối với cá nhân là mức phạt được quy định cụ thể, trừ các trường hợp được miễn phạt như quy định tại các điều khoản cụ thể. Mức phạt tiền đối với tổ chức là gấp đôi mức phạt tiền đối với cá nhân. Do đó, trong trường hợp công ty yêu cầu người lao động thử việc vượt quá thời gian quy định, công ty sẽ bị phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng. Đồng thời, công ty cũng phải bắt buộc trả đủ tiền lương của công việc đó cho người lao động.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết: Lao động thử việc có phải ký hợp đồng không ? Nội dung của hợp đồng lao động thử việc là gì ? 

Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!