1. Thành phần hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh theo Nghị định 23/2024 thế nào ?

Thành phần của hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh, như được quy định trong Nghị định 23/2024/NĐ-CP, là một phần không thể thiếu để đảm bảo tính chính xác, minh bạch và công bằng trong quá trình thực hiện dự án. Dưới đây là một mô tả chi tiết về các thành phần này:

- Văn bản thỏa thuận của các bên:

+ Căn cứ pháp lý ký kết hợp đồng dự án: Phần này cung cấp các thông tin về cơ sở pháp lý mà hợp đồng được thiết lập trên đó, bao gồm các quy định, luật lệ và các văn bản pháp luật liên quan.

+ Thông tin về các bên ký kết hợp đồng dự án: Bao gồm thông tin đầy đủ và chính xác về các bên tham gia vào hợp đồng, bao gồm tên, địa chỉ và thông tin liên lạc.

+ Hồ sơ hợp đồng và thứ tự ưu tiên: Một mô tả chi tiết về nội dung của hợp đồng và các tài liệu kèm theo, cũng như thứ tự ưu tiên trong trường hợp có sự xung đột hoặc không rõ ràng giữa các điều khoản.

+ Thời hạn hợp đồng và thời điểm có hiệu lực của hợp đồng: Xác định thời gian bắt đầu và kết thúc của hợp đồng, cũng như các điều khoản về gia hạn và chấm dứt hợp đồng.

- Điều kiện chung của hợp đồng:

+ Nội dung áp dụng chung: Bao gồm các điều khoản và điều kiện mà tất cả các bên phải tuân thủ trong quá trình thực hiện hợp đồng, bao gồm cả các quy định về trách nhiệm, thanh toán và giải quyết tranh chấp.

+ Nội dung đặc thù: Được thiết kế để phản ánh các yêu cầu cụ thể và đặc biệt của dự án, bao gồm các điều khoản liên quan đến quản lý dự án, chất lượng sản phẩm/dịch vụ và các yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

- Điều kiện cụ thể của hợp đồng:

+ Nội dung tương ứng với điều kiện chung: Cung cấp các điều khoản và điều kiện được áp dụng đặc biệt cho từng dự án cụ thể, có thể bao gồm các yêu cầu về thời gian, nguồn lực và kỹ thuật.

- Phụ lục hợp đồng:

+ Quy định chi tiết: Đây là phần được sử dụng để mô tả và giải thích các điều khoản cụ thể của hợp đồng, có thể bao gồm các quy định về bảo mật thông tin, quản lý rủi ro, hoặc các điều khoản pháp lý phức tạp khác.

Mỗi thành phần của hợp đồng đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và quản lý các quan hệ giữa các bên tham gia vào dự án đầu tư kinh doanh. Đảm bảo rằng các điều khoản được xác định rõ ràng, minh bạch và phù hợp sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và tin cậy trong quá trình thực hiện dự án.

 

2. Quy định về nội dung cơ bản của hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh theo quy định của pháp luật

Căn cứ dựa theo quy định tại Nghị định 23/2024/NĐ-CP có quy định như sau:

Hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh, theo quy định của Nghị định 23/2024, bao gồm một loạt các nội dung cơ bản để đảm bảo rằng các bên tham gia hiểu rõ và thực hiện đúng các cam kết và nghĩa vụ của mình. Dưới đây là phân tích chi tiết về các nội dung này:

- Giải thích từ ngữ: Mục này cung cấp các định nghĩa và giải thích về các thuật ngữ và từ viết tắt được sử dụng trong hợp đồng. Điều này nhằm mục đích đảm bảo rằng tất cả các bên đều hiểu rõ ý nghĩa và phạm vi của các thuật ngữ được sử dụng.

- Mục tiêu, phạm vi và quy mô của dự án: Nêu rõ mục tiêu tổng quan và cụ thể của dự án, cũng như quy mô và công suất dự án. Đây là phần quan trọng để định rõ phạm vi và mục tiêu của dự án từ đầu.

- Địa điểm thực hiện dự án: Xác định địa điểm cụ thể của dự án, bao gồm diện tích sử dụng đất và các công trình liên quan. Điều này là cần thiết để xác định rõ ràng phạm vi vùng đất và quy mô của dự án.

- Thời hạn hợp đồng và tiến độ thực hiện dự án: Quy định về thời hạn của hợp đồng và các mốc thời gian quan trọng trong quá trình thực hiện dự án. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện theo đúng tiến độ và kế hoạch đã đề ra.

- Bồi thường, hỗ trợ, tái định cư (nếu có); tiến độ giao đất, cho thuê đất, điều kiện sử dụng đất, mặt nước, tài nguyên khác và công trình có liên quan: Quy định về việc bồi thường, hỗ trợ và tái định cư (nếu cần), cũng như các điều kiện liên quan đến sử dụng đất, mặt nước và tài nguyên khác liên quan đến dự án.

- Doanh nghiệp do nhà đầu tư thành lập để quản lý dự án: Nêu rõ mô hình tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp, cũng như các cam kết liên quan đến việc quản lý dự án.

- Nghĩa vụ của nhà đầu tư: Liệt kê các nghĩa vụ mà nhà đầu tư phải thực hiện, bao gồm việc bảo đảm tài chính, thực hiện các cam kết và tuân thủ các quy định pháp luật.

- Trách nhiệm của người có thẩm quyền hoặc bên mời thầu: Xác định trách nhiệm của các bên có thẩm quyền trong việc thực hiện dự án, bao gồm việc bàn giao đất và thực hiện các thủ tục liên quan đến dự án.

- Sửa đổi hợp đồng dự án: Xác định các trường hợp có thể sửa đổi hợp đồng và quy trình thực hiện sửa đổi.

- Chấm dứt hợp đồng dự án: Quy định về các trường hợp và điều kiện chấm dứt hợp đồng, cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên trong trường hợp này.

- Pháp luật điều chỉnh: Xác định phạm vi của pháp luật áp dụng cho hợp đồng và quan hệ liên quan đến dự án.

- Giải quyết tranh chấp: Quy định về cơ chế giải quyết tranh chấp giữa các bên.

- Thanh lý hợp đồng: Quy định về quy trình và thủ tục thanh lý hợp đồng, cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình này.

- Điều khoản phạt vi phạm: Quy định về các khoản phạt trong trường hợp các bên vi phạm các điều khoản của hợp đồng.

- Các quy định khác: Các điều khoản khác do các bên thỏa thuận, nhưng phải tuân thủ quy định của pháp luật.

Mỗi phần của hợp đồng này đề cập đến các khía cạnh cụ thể của dự án và định rõ các cam kết và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh. 

 

3. Quy định về lập, phê duyệt bảng theo dõi tiến độ thực hiện các hoạt động lựa chọn nhà đầu tư

Căn cứ dựa theo quy định tại Điều 11 của Nghị định 23/2024/NĐ-CP có quy định cụ thể như sau về việc lập, phê duyệt bảng theo dõi tiến độ thực hiện các hoạt động lựa chọn nhà đầu tư. Cụ thể như sau:

- Người lập bảng theo dõi: Theo quy định, người có thẩm quyền giao cơ quan, đơn vị trực thuộc, hoặc cơ quan chuyên môn để lập bảng theo dõi tiến độ thực hiện các hoạt động lựa chọn nhà đầu tư. Bảng này được lập theo mẫu quy định trong Phụ lục I kèm theo Nghị định.

- Người phê duyệt bảng theo dõi: Quyết định về việc phê duyệt bảng theo dõi tiến độ các hoạt động lựa chọn nhà đầu tư thuộc trách nhiệm của người có thẩm quyền. Trong bảng này, thông tin về bên mời thầu, hình thức và phương thức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư, cũng như thời gian bắt đầu tổ chức lựa chọn nhà đầu tư được ghi rõ.

- Thời điểm phê duyệt bảng: Đối với các dự án đầu tư kinh doanh được chấp thuận chủ trương đầu tư theo pháp luật, bảng theo dõi tiến độ lựa chọn nhà đầu tư có thể được phê duyệt độc lập hoặc đồng thời với quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư.

- Đồng thời với thông tin dự án: Trong trường hợp dự án không yêu cầu chấp thuận chủ trương đầu tư, bảng theo dõi tiến độ lựa chọn nhà đầu tư cần được phê duyệt đồng thời với thông tin về dự án đầu tư kinh doanh.

- Đăng tải bảng theo dõi: Cơ quan có thẩm quyền phải tổ chức đăng tải bảng theo dõi tiến độ thực hiện các hoạt động lựa chọn nhà đầu tư trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Thời hạn chậm nhất để đăng tải là 05 ngày làm việc kể từ ngày văn bản phê duyệt được ban hành.

Những quy định này nhằm mục đích đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quá trình lựa chọn nhà đầu tư cho các dự án đầu tư kinh doanh. Việc lập và phê duyệt bảng theo dõi tiến độ giúp các bên liên quan nắm bắt được tiến độ của các hoạt động và đảm bảo rằng quá trình lựa chọn nhà đầu tư diễn ra một cách trơn tru.

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết nhất 

Tham khảo thêm: Khái niệm và đặc điểm của dự án đầu tư kinh doanh bất động sản