1. Loại hợp đồng lao động được giao kết đối với người lao động cao tuổi?

Dựa theo quy định của Khoản 1 Điều 149 trong Bộ luật Lao động năm 2019, việc sử dụng người lao động cao tuổi được quy định như sau: Khi sử dụng người lao động cao tuổi, hai bên có thể thỏa thuận kí kết nhiều hợp đồng lao động xác định thời hạn.

Bên cạnh đó, theo quy định tại Điều 20 của Bộ luật Lao động 2019, về các loại hợp đồng lao động: Loại hợp đồng lao động: Hợp đồng lao động có thể thuộc một trong hai loại sau: Hợp đồng lao động không xác định thời hạn: Đây là loại hợp đồng mà trong đó hai bên không đặt ra thời hạn cụ thể cho hiệu lực của hợp đồng. Hợp đồng lao động xác định thời hạn: Đây là loại hợp đồng mà trong đó hai bên đặt ra thời hạn cụ thể cho hiệu lực của hợp đồng, không vượt quá 36 tháng tính từ thời điểm hợp đồng có hiệu lực.

Trong trường hợp hợp đồng lao động theo quy định tại điểm b của Khoản 1 này đã hết hạn nhưng người lao động vẫn tiếp tục làm việc, thì quy trình tiếp theo được thực hiện như sau: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày hợp đồng lao động hết hạn, cả hai bên phải thỏa thuận và kí kết một hợp đồng lao động mới. Trong thời gian chưa kí kết được hợp đồng mới, quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên sẽ tiếp tục được thực hiện theo hợp đồng cũ. Nếu sau 30 ngày kể từ ngày hợp đồng lao động hết hạn mà không có việc kí kết hợp đồng mới, thì hợp đồng cũ sẽ tự động chuyển sang loại hợp đồng không xác định thời hạn. Trong trường hợp hai bên kí kết hợp đồng lao động mới, nếu đó là hợp đồng lao động xác định thời hạn, thì chỉ được kí kết thêm một lần nữa. Sau đó, nếu người lao động vẫn tiếp tục làm việc, họ sẽ phải chuyển sang hợp đồng lao động không xác định thời hạn, trừ các trường hợp đặc biệt được quy định theo luật.

Vì vậy, người lao động cao tuổi có thể thỏa thuận và kí kết hợp đồng lao động xác định thời hạn, và có thể làm điều này nhiều lần nếu cần.

2. Sử dụng người lao động cao tuổi làm thêm giờ có được không?

Dựa theo quy định của Điều 149 trong Bộ Luật Lao động 2019, việc sử dụng người lao động cao tuổi được quy định như sau:

- Khi người lao động cao tuổi đang nhận lương hưu theo quy định của Luật Bảo hiểm Xã hội nhưng lại tiếp tục làm việc dưới hợp đồng lao động mới, ngoài các quyền lợi đã hưởng theo chế độ hưu trí, họ cũng sẽ được hưởng tiền lương và các quyền lợi khác theo quy định của pháp luật và hợp đồng lao động. Điều này đồng nghĩa với việc họ có quyền nhận các khoản tiền lương, phụ cấp và các quyền lợi khác như bất kỳ người lao động nào khác theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động mới, không bị ảnh hưởng bởi việc họ đang nhận lương hưu từ chế độ bảo hiểm xã hội.

- Mặc dù người lao động cao tuổi có thể tiếp tục làm việc dưới hợp đồng lao động mới sau khi đã nhận lương hưu, nhưng họ không được phép tham gia vào các công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc các công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của họ. Tuy nhiên, nếu công việc đó cần thiết và không thể thay thế, thì người sử dụng lao động phải đảm bảo được các điều kiện làm việc an toàn để bảo vệ sức khỏe của người lao động cao tuổi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ sức khỏe và an toàn lao động, đặc biệt là đối với những người lao động cao tuổi, và cũng phản ánh cam kết của pháp luật trong việc bảo vệ quyền lợi và sức khỏe của người lao động trong môi trường làm việc.

- Người sử dụng lao động có trách nhiệm quan tâm và chăm sóc sức khỏe của người lao động cao tuổi tại nơi làm việc. Điều này bao gồm việc đảm bảo điều kiện làm việc an toàn và lành mạnh cho người lao động cao tuổi, cung cấp thông tin và hỗ trợ cho họ về các chương trình bảo hiểm y tế và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe khác. Việc quan tâm và chăm sóc sức khỏe của người lao động cao tuổi không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là trách nhiệm xã hội và đạo đức của người sử dụng lao động, nhằm tạo điều kiện cho họ có môi trường làm việc lành mạnh và an toàn, giúp họ duy trì sức khỏe và hiệu suất làm việc.

Do đó, sau khi người lao động đã nghỉ hưu, nếu cả hai bên (người sử dụng lao động và người lao động) đều đồng ý và người lao động vẫn còn đủ sức khỏe, họ có thể kéo dài thời hạn hợp đồng lao động hiện tại hoặc kí kết một hợp đồng lao động mới. Việc này đều phụ thuộc vào sự đồng ý của cả hai bên và đảm bảo rằng người lao động vẫn có đủ sức khỏe để tiếp tục làm việc. Trong trường hợp cả hai bên đồng ý, họ cũng có quyền thỏa thuận về việc làm thêm giờ, tùy thuộc vào điều kiện và thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng lao động. Điều này cho phép người lao động cao tuổi tiếp tục hoạt động trong lực lượng lao động nếu họ mong muốn và có khả năng, đồng thời giúp tạo điều kiện cho sự linh hoạt và thỏa thuận giữa hai bên trong quan hệ lao động.

3. Quy định về đóng bảo hiểm y tế cho người lao động cao tuổi

Theo quy định tại Khoản 1 Điều 3 của Bộ luật Lao động 2019, người lao động được định nghĩa là người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận, nhận lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát từ phía người sử dụng lao động. Độ tuổi tối thiểu của người lao động là 15 tuổi, trừ những trường hợp được quy định tại Mục 1 Chương XI của Bộ luật Lao động 2019. Do đó, theo pháp luật lao động, không có sự giới hạn về độ tuổi tối đa của người lao động. Thuật ngữ người lao động trong pháp luật lao động được hiểu bao gồm cả người lao động cao tuổi.

Bên cạnh đó, theo quy định tại Điều 168 của Bộ luật Lao động 2019 thì người sử dụng lao động và người lao động phải tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp. Người lao động được hưởng các chế độ theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp. Người sử dụng lao động và người lao động được khuyến khích tham gia các hình thức bảo hiểm khác liên quan đến người lao động. Có nghĩa là, theo quy định này, cả người sử dụng lao động và người lao động cao tuổi đều phải tham gia bảo hiểm y tế theo quy định của pháp luật.

Ngoài ra, theo quy định tại Khoản 3 Điều 12 của Luật Bảo hiểm Y tế năm 2008, được điều chỉnh bởi Khoản 6 Điều 1 của Luật Bảo hiểm Y tế sửa đổi năm 2014, các điều sau được quy định:

- Nhóm do người lao động và người sử dụng lao động đóng bảo hiểm, bao gồm: Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn, hợp đồng lao động có thời hạn từ 3 tháng trở lên; người lao động là người quản lý doanh nghiệp và nhận tiền lương; cán bộ, công chức, viên chức (được gọi chung là người lao động); Người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn theo quy định của pháp luật.

- Nhóm do tổ chức bảo hiểm xã hội đóng bảo hiểm, bao gồm: Người hưởng lương hưu, trợ cấp mất sức lao động hàng tháng.

Do đó, trong trường hợp người lao động đang nhận lương hưu, tổ chức bảo hiểm xã hội sẽ đóng tiền bảo hiểm y tế cho họ. Trong trường hợp người lao động chưa đủ điều kiện để nhận lương hưu, họ sẽ tiếp tục đóng bảo hiểm y tế theo quy định của pháp luật. Việc đảm bảo bảo hiểm y tế cho người lao động là một phần quan trọng của chính sách bảo hiểm xã hội và nhằm bảo vệ sức khỏe và quyền lợi của người lao động trong mọi tình huống.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết: Người lao động bao nhiêu tuổi thì được gọi là người lao động cao tuổi? 

Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!