- 1. Quy định về đánh giá học sinh tiểu học môn Giáo dục thể chất theo Thông tư 27
- 1.1. Cơ sở pháp lý và lộ trình triển khai hệ thống đánh giá mới
- 1.2. Nguyên tắc đánh giá bằng nhận xét và sự loại bỏ điểm số
- 2. Làm thế nào để viết lời nhận xét môn Giáo dục thể chất đúng chuẩn sư phạm
- 2.1. Cấu trúc ba thành phần của một lời nhận xét chuyên nghiệp
- 2.2. Ngôn ngữ và phong cách trình bày trong học bạ
- 3. Tổng hợp các mẫu lời nhận xét môn Giáo dục thể chất theo Thông tư 27 chi tiết nhất
- 3.1. Mẫu nhận xét dành cho học sinh hoàn thành xuất sắc/nổi trội (Mức T)
- 3.2. Mẫu nhận xét dành cho học sinh hoàn thành tốt nhiệm vụ
- 3.3. Mẫu nhận xét dành cho học sinh hoàn thành (Mức Đạt)
- 3.4. Mẫu nhận xét dành cho học sinh chưa hoàn thành (Cần cố gắng)
- 4. Gợi ý mẫu nhận xét môn Giáo dục thể chất theo Thông tư 27 chia theo từng khối lớp
- 4.1. Lời nhận xét môn Giáo dục thể chất lớp 1, 2, 3 (Giai đoạn kiến thức cơ bản)
- 4.2. Lời nhận xét môn Giáo dục thể chất lớp 4, 5 (Giai đoạn hình thành kỹ năng vận động thể thao)
- 5. Mẫu lời nhận xét môn Giáo dục thể chất theo Thông tư 27 chuẩn nhất
- 5.1. Nhận xét học bạ môn Giáo dục thể chất theo Thông tư 27
- 5.2. Nhận xét học bạ môn Giáo dục thể chất lớp 1 theo Thông tư 27
- 5.3. Nhận xét học bạ môn Giáo dục thể chất lớp 2 theo Thông tư 27
- 5.4. Nhận xét học bạ môn Giáo dục thể chất lớp 3 theo Thông tư 27
- 5.5. Nhận xét học bạ môn Giáo dục thể chất lớp 4 theo Thông tư 22
- 5.6. Nhận xét học bạ môn Giáo dục thể chất lớp 5 theo Thông tư 22
Việc đánh giá học sinh tiểu học tại Việt Nam đã trải qua một cuộc cải cách mang tính lịch sử với sự ra đời của Thông tư số 27/2020/TT-BGDĐT. Bài viết này của Luật Minh Khuê phân tích chuyên sâu về hệ thống đánh giá môn Giáo dục thể chất (GDTC), một phân môn không chỉ đơn thuần rèn luyện kỹ năng vận động mà còn là trụ cột trong việc hình thành nhân cách, phẩm chất và năng lực cốt lõi cho thế hệ trẻ theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018.
1. Quy định về đánh giá học sinh tiểu học môn Giáo dục thể chất theo Thông tư 27
Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT không chỉ là một văn bản quy định về mặt hành chính mà còn là sự chuyển dịch tư duy từ việc đánh giá để phân loại sang đánh giá để thúc đẩy sự phát triển. Đối với môn Giáo dục thể chất, sự thay đổi này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng do đặc thù của môn học liên quan trực tiếp đến thể trạng, năng khiếu và tâm lý của trẻ em.
1.1. Cơ sở pháp lý và lộ trình triển khai hệ thống đánh giá mới
Thông tư 27 quy định một lộ trình áp dụng cuốn chiếu theo từng năm học, bắt đầu từ những khối lớp thấp nhất để đảm bảo tính đồng bộ và sự thích nghi của cả giáo viên lẫn học sinh. Lộ trình này được thiết lập như sau:
| Năm học | Khối lớp áp dụng Thông tư 27 |
| 2020 - 2021 | Lớp 1 |
| 2021 - 2022 | Lớp 2 |
| 2022 - 2023 | Lớp 3 |
| 2023 - 2024 | Lớp 4 |
| 2024 - 2025 | Lớp 5 |
Sự phân kỳ này cho thấy nỗ lực của Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc hiện thực hóa mô hình đánh giá năng lực một cách bền vững. Đối với giáo viên GDTC, việc hiểu rõ lộ trình này giúp họ chuẩn bị tâm thế và hồ sơ chuyên môn tương ứng với từng giai đoạn phát triển thể chất của học sinh.
1.2. Nguyên tắc đánh giá bằng nhận xét và sự loại bỏ điểm số
Một trong những thay đổi căn bản nhất là việc chuyển từ đánh giá bằng điểm số sang đánh giá hoàn toàn bằng nhận xét đối với các nội dung thường xuyên và định kỳ của môn GDTC. Nguyên tắc cốt lõi của việc đánh giá này bao gồm:
- Đánh giá vì sự tiến bộ: Coi trọng việc động viên, khuyến khích sự cố gắng trong học tập và rèn luyện của học sinh.
- Tính công bằng và khách quan: Đảm bảo đánh giá đúng mức độ đáp ứng yêu cầu cần đạt mà không so sánh học sinh này với học sinh khác.
- Sự phối hợp đa bên: Kết hợp đánh giá của giáo viên (quan trọng nhất), sự tự đánh giá của học sinh, sự nhận xét của bạn bè và ý kiến từ cha mẹ học sinh.
Hệ thống đánh giá mới chia nội dung thành hai phần chính: đánh giá quá trình học tập (đối với môn học) và đánh giá sự hình thành, phát triển phẩm chất, năng lực. Điều này tạo ra một cái nhìn đa chiều về học sinh, không chỉ nhìn vào việc em đó chạy nhanh bao nhiêu, mà còn nhìn vào việc em đó có ý thức giữ gìn vệ sinh sân tập hay biết hợp tác với đồng đội trong trò chơi hay không.
2. Làm thế nào để viết lời nhận xét môn Giáo dục thể chất đúng chuẩn sư phạm
Viết nhận xét không chỉ là việc mô tả lại những gì đã diễn ra mà là một quá trình tương tác sư phạm có chủ đích. Một lời nhận xét chuẩn mực theo Thông tư 27 cần phải đạt được sự cân bằng giữa tính chuyên môn và tính nhân văn.
2.1. Cấu trúc ba thành phần của một lời nhận xét chuyên nghiệp
Để lời nhận xét mang lại giá trị định hướng thực sự, giáo viên cần tuân thủ cấu trúc "kiềng ba chân" sau đây:
- Ghi nhận sự tiến bộ hoặc điểm nổi trội: Đây là phần mở đầu mang tính khích lệ. Giáo viên cần nêu rõ những gì học sinh đã làm tốt so với yêu cầu cần đạt hoặc so với chính bản thân học sinh ở giai đoạn trước.
- Chỉ ra hạn chế cần khắc phục: Phần này cần được viết một cách khách quan, tập trung vào kỹ năng cụ thể mà học sinh chưa hoàn thiện. Tránh dùng những từ ngữ tiêu cực, gây áp lực.
- Đề xuất biện pháp hỗ trợ: Đây là giá trị gia tăng của Thông tư 27. Giáo viên phải đưa ra lời khuyên hoặc hành động cụ thể để học sinh cải thiện, ví dụ như "cần rèn luyện thêm kỹ năng thăng bằng" hoặc "nên tham gia tích cực hơn vào hoạt động nhóm".
2.2. Ngôn ngữ và phong cách trình bày trong học bạ
Lời nhận xét trong học bạ cần sử dụng ngôn từ tích cực, rõ ràng và có tính chất cá nhân hóa cao. Giáo viên nên tránh việc sử dụng các cụm từ sáo rỗng như "Học tốt", "Hoàn thành nhiệm vụ" một cách lặp đi lặp lại cho mọi học sinh. Thay vào đó, việc sử dụng các động từ chỉ hành vi như "Thành thạo", "Biết cách phối hợp", "Chủ động" giúp phụ huynh và học sinh hiểu rõ hơn về năng lực thực tế.
3. Tổng hợp các mẫu lời nhận xét môn Giáo dục thể chất theo Thông tư 27 chi tiết nhất
Việc phân loại nhận xét theo các mức độ đạt được giúp giáo viên hệ thống hóa quá trình đánh giá và đảm bảo tính thống nhất trong toàn trường.
3.1. Mẫu nhận xét dành cho học sinh hoàn thành xuất sắc/nổi trội (Mức T)
Những học sinh này không chỉ đạt được các yêu cầu về kỹ thuật mà còn bộc lộ những năng khiếu đặc thù và phẩm chất lãnh đạo trong các hoạt động thể chất.
| Khía cạnh năng lực | Mẫu nhận xét chi tiết |
| Năng lực vận động | Thực hiện các động tác đẹp, rõ ràng, đúng biên độ và nhịp điệu của bài thể dục phát triển chung; có năng khiếu đặc biệt trong bộ môn bóng đá. |
| Ý thức kỷ luật | Luôn nghiêm túc, tích cực trong tập luyện; thực hiện tốt việc vệ sinh sân tập và chuẩn bị dụng cụ học tập chu đáo. |
| Khả năng tổ chức | Mạnh dạn, tự tin trong các hoạt động; biết cách điều khiển nhóm tập luyện và hướng dẫn bạn cùng tiến bộ. |
| Tinh thần thể thao | Thể hiện tinh thần thể thao cao thượng, biết chấp nhận thắng thua và luôn đoàn kết với bạn bè trong thi đấu. |
Những nhận xét này không chỉ khẳng định thành tích mà còn hướng học sinh đến việc phát huy vai trò làm gương và hỗ trợ cộng đồng lớp học.
3.2. Mẫu nhận xét dành cho học sinh hoàn thành tốt nhiệm vụ
Học sinh hoàn thành tốt là những em đáp ứng đầy đủ và thường xuyên các yêu cầu của chương trình, có thái độ học tập tích cực.
- "Hoàn thành tốt các nội dung, bài tập kỹ thuật của môn học; biết ứng dụng các động tác vào hoạt động tập luyện hàng ngày."
- "Thực hiện thành thạo các tư thế và kỹ năng vận động cơ bản; có ý thức rèn luyện và bảo vệ sức khỏe rất tốt."
- "Tích cực và sáng tạo trong các trò chơi vận động; biết phối hợp nhịp nhàng với bạn khi thực hiện bài tập nhóm."
- "Nhanh nhẹn, trung thực trong tập luyện; có khả năng tự sửa sai động tác thông qua quan sát giáo viên làm mẫu."
3.3. Mẫu nhận xét dành cho học sinh hoàn thành (Mức Đạt)
Mức hoàn thành là mức độ phổ biến nhất, phản ánh việc học sinh đáp ứng được các yêu cầu cơ bản nhưng có thể chưa duy trì được sự ổn định hoặc chưa thực sự nổi bật ở một số kỹ thuật khó.
| Nội dung cụ thể | Lời nhận xét gợi ý |
| Đội hình đội ngũ | Thực hiện được các động tác đội hình đội ngũ cơ bản như tập hợp hàng dọc, hàng ngang và dóng hàng. |
| Bài tập thể dục | Thuộc bài thể dục phát triển chung; tuy nhiên một số động tác tay và chân cần dứt khoát và đúng nhịp hơn. |
| Kỹ năng vận động | Biết cách chơi và tham gia tích cực các trò chơi vận động đúng luật; cần rèn luyện thêm sự khéo léo và sức bền. |
| Vệ sinh và chuẩn bị | Bước đầu biết giữ gìn vệ sinh sân tập và chuẩn bị dụng cụ theo hướng dẫn; cần chú ý hơn về trang phục tập luyện. |
3.4. Mẫu nhận xét dành cho học sinh chưa hoàn thành (Cần cố gắng)
Mục tiêu tối thượng của lời nhận xét ở mức độ này là tạo ra sự thay đổi tích cực, không phải là sự trừng phạt hay dán nhãn.
- "Em chưa thực sự tự giác trong giờ học, còn hay đùa nghịch; cần tập trung nghe hướng dẫn của giáo viên để thực hiện đúng động tác."
- "Kỹ năng thực hiện các bài tập phối hợp và thăng bằng còn hạn chế; em cần tích cực luyện tập thêm dưới sự hỗ trợ của giáo viên."
- "Chưa thuộc bài thể dục phát triển chung; em cần chú ý quan sát tranh ảnh và làm theo mẫu của giáo viên nhiều hơn."
- "Em còn rụt rè khi tham gia các trò chơi vận động; cần mạnh dạn hơn trong việc giao tiếp và phối hợp với các bạn trong nhóm."
.png)
4. Gợi ý mẫu nhận xét môn Giáo dục thể chất theo Thông tư 27 chia theo từng khối lớp
Năng lực vận động và đặc điểm tâm lý của học sinh thay đổi đáng kể qua từng năm học. Vì vậy, lời nhận xét cần bám sát chương trình giáo dục phổ thông 2018 cho từng khối lớp.
4.1. Lời nhận xét môn Giáo dục thể chất lớp 1, 2, 3 (Giai đoạn kiến thức cơ bản)
Ở giai đoạn này, trọng tâm là việc hình thành thói quen tập luyện, ý thức kỷ luật hàng ngũ và các kỹ năng vận động thô.
- Lớp 1: Nhấn mạnh vào việc làm quen với môi trường mới. "Em biết cách chào, báo cáo và xin phép khi vào, ra lớp; thực hiện đúng các tư thế tay và chân cơ bản.". Hoặc "Biết cách chơi và tham gia tích cực vào các trò chơi vận động rèn luyện phản xạ.".
- Lớp 2: Tập trung vào sự nhịp nhàng và phối hợp. "Thực hiện bài thể dục phát triển chung đúng nhịp hô; biết cách dàn hàng, dồn hàng nhanh chóng và chính xác.".
- Lớp 3: Bắt đầu chú ý đến sự khéo léo và tương tác nhóm. "Thực hiện tốt các bài tập phối hợp và khéo léo; có tinh thần đoàn kết, biết giúp đỡ bạn trong quá trình chơi trò chơi.".
4.2. Lời nhận xét môn Giáo dục thể chất lớp 4, 5 (Giai đoạn hình thành kỹ năng vận động thể thao)
Đến lớp 4 và lớp 5, học sinh bắt đầu tiếp cận với các môn thể thao dân tộc và thể thao hiện đại, đòi hỏi kỹ thuật cao hơn và tư duy chiến thuật đơn giản.
- Lớp 4: "Thành thạo kỹ thuật nhảy dây kiểu chụm hai chân; thực hiện tốt các bài tập rèn luyện sức mạnh và tốc độ.". "Nắm vững kiến thức cơ bản về đội hình đội ngũ và các tư thế vận động mới.".
- Lớp 5: "Thực hiện tốt bài thể dục phát triển chung với hoa hoặc cờ; có năng khiếu nổi bật trong môn tâng cầu.". "Biết tự tổ chức và điều khiển các trò chơi vận động quy mô nhỏ trong tổ, nhóm; thể hiện tính trách nhiệm cao.".
5. Mẫu lời nhận xét môn Giáo dục thể chất theo Thông tư 27 chuẩn nhất
5.1. Nhận xét học bạ môn Giáo dục thể chất theo Thông tư 27
| Hoàn thành tốt | Hoàn thành |
|
|
5.2. Nhận xét học bạ môn Giáo dục thể chất lớp 1 theo Thông tư 27
| MỨC HT | NĂNG LỰC THỂ CHẤT |
| T | Thực hiện tốt vệ sinh sân tập và chuẩn bị dụng cụ trong tập luyện |
| Thực hiện tốt các chủ đề của môn học, phát huy tốt năng khiếu Thể dục nhịp điệu. | |
| Thực hiện tốt bài thể dục, tham gia tích cực các trò chơi được học | |
| Mạnh dạn trong các hoạt động cũng như biết cách điều khiển nhóm tập luyện | |
| Hoàn thành tốt lượng vận động của bài tập tư thế và kỹ năng vận động cơ bản. | |
| Tham gia tốt các trò chơi và chơi tích cực, đúng luật cùng nhóm | |
| Nhanh nhẹn trong các trò chơi, tham gia các hoạt động của nhóm một cách tích cực, có hiệu quả | |
| Tích cực, trung thực trong tập luyện và hoạt động tập thể | |
| H | Thực hiện được một số chủ đề của môn học nhưng em cần mạnh dạn hơn trong quá trình hoạt động theo cặp đôi, nhóm |
| Có tham gia vào các trò chơi vận động nhưng chưa tích cực | |
| Bước đầu biết thực hiện vệ sinh sân tập và chuẩn bị dụng cụ trong tập luyện. | |
| Em đã thực hiện cơ bản nội dung, động tác đã học, cần cố gắng hơn trong tập luyện | |
| Em đã biết quan sát tranh ảnh và động tác làm mẫu của giáo viên để tập luyện. | |
| Có ý thức rèn luyện, biết tham gia các hoạt động được giao | |
| Em biết thực hiện các biện pháp giữ gìn vệ sinh để bảo vệ sức khoẻ. | |
| Em biết tự giác tập luyện thể dục, thể thao. | |
| Em biết chọn lựa các hoạt động phù hợp với sức khoẻ. | |
| Hoàn thành được kỹ thuật, động tác nội dung đã học | |
| Hoàn thành lượng vận động của bài tập | |
| C | Em chưa mạnh dạn trao đổi ý kiến trong quá trình học tập và rèn luyện. |
| Em chưa tích cực tham gia hợp tác nhóm và trao đổi ý kiến. | |
| Em chưa có tinh thần tự giác trong rèn luyện, còn nói chuyện riêng và hay đùa nghịch trong giờ học. | |
| Em chưa mạnh dạn trong giao tiếp và hợp tác. |
5.3. Nhận xét học bạ môn Giáo dục thể chất lớp 2 theo Thông tư 27
| Môn học | Năng lực đặc thù |
| Biết thực hiện vệ sinh cá nhân, đảm bảo an toàn trong tập luyện. | Em giữ gìn vệ sinh thân thể đúng cách; |
| Biết quan sát tranh ảnh và động tác làm mẫu của giáo viên để tập luyện. | Em tự giác tập luyện thể dục, thể thao; |
| Thực hiện được nội dung đội hình đội ngũ; | Em lựa chọn tốt tham gia hoạt động phù hợp với bản thân; |
| Thực hiện được các động tác bài tập thể dục; | Em có khả năng tự điều chỉnh cảm xúc cá nhân; |
| Thực hiện được các tư thế và kĩ năng vận động cơ bản; | Em có khả năng tự điều chỉnh cảm xúc cá nhân; |
| Thực hiện được các động tác cơ bản của nội dung thể thao | Em tự giác chia sẻ, quan tâm với mọi người; |
| Tham gia tích cực các trò chơi vận động rèn luyện tư thế, tác phong, phản xạ | Em lựa chọn tốt cách ăn mặc phù hợp với thời tiết; |
| Em hoàn thành tốt lượng vận động của bài tập; | Em tích cực tham gia cổ vũ, động viên bạn; |
| Em nghiêm túc, tích cực trong tập luyện và hoạt động tập thể. Bước đầu hình thành thói quen tập thể dục; | Em thực hiện tốt các biện pháp giữ gìn vệ sinh để bảo vệ sức khoẻ; |
5.4. Nhận xét học bạ môn Giáo dục thể chất lớp 3 theo Thông tư 27
| Môn học | Năng lực đặc thù |
| Bước đầu biết lựa chọn môi trường tự nhiên có lợi trong tập luyện. | Em giữ gìn vệ sinh thân thể đúng cách; |
| Biết quan sát tranh ảnh và động tác làm mẫu của giáo viên để tập luyện. | Em tự giác tập luyện thể dục, thể thao; |
| Thực hiện được nội dung đội hình đội ngũ; | Em lựa chọn tốt tham gia hoạt động phù hợp với bản thân; |
| Thực hiện được các động tác bài tập thể dục; | Em có khả năng tự điều chỉnh cảm xúc cá nhân; |
| Thực hiện được các tư thế và kĩ năng vận động cơ bản; | Em có khả năng tự điều chỉnh cảm xúc cá nhân; |
| Thực hiện được các động tác cơ bản của nội dung thể thao. | Em tự giác chia sẻ, quan tâm với mọi người; |
| Tham gia tích cực các trò chơi vận động rèn luyện tư thế, tác phong, phản xạ. | Em lựa chọn tốt cách ăn mặc phù hợp với thời tiết; |
| Bước đầu tự sửa sai động tác thông qua nghe, quan sát và tập luyện. | Em tích cực tham gia cổ vũ, động viên bạn; |
| Hoàn thành lượng vận động của bài tập. | Em thực hiện tốt các biện pháp giữ gìn vệ sinh để bảo vệ sức khoẻ; |
5.5. Nhận xét học bạ môn Giáo dục thể chất lớp 4 theo Thông tư 22
| MỨC HT | NĂNG LỰC THỂ CHẤT |
| T | Mạnh dạn trong các hoạt động, biết cách điều khiển lớp tập luyện. |
| Tự tổ chức được nhóm tập luyện cũng như trò chơi vận động. | |
| Thực hiện tốt bài thể dục, tham gia tích cực các trò chơi vận động. | |
| Thực hiện tốt nội dung Đội hình đội ngũ, tham gia tích cực các trò chơi vận động. | |
| Thực hiện tốt bài tập của môn Thể thao tự chọn: Tâng cầu. | |
| Linh hoạt, sáng tạo trong học tập. | |
| Hoàn thành tốt các động tác, bài tập, kỹ thuật môn học. | |
| Thực hiện được những bài tập phối hợp và khéo léo. | |
| Ứng dụng tốt một số động tác vào hoạt động và tập luyện. | |
| H | Biết hợp tác với bạn trong tập luyện TDTT |
| Biết tham gia vào các trò chơi vận động. | |
| Bước đầu biết giữ gìn vệ sinh thân thể đúng cách và chuẩn bị dụng cụ trong tập luyện. | |
| Biết quan sát tranh ảnh và động tác làm mẫu của giáo viên để tập luyện. | |
| Có ý thức rèn luyện, biết tham gia các hoạt động được giao | |
| Biết thực hiện các biện pháp giữ gìn vệ sinh để bảo vệ sức khoẻ. | |
| Biết tự giác tập luyện thể dục, thể thao. | |
| Biết tham gia được các trò chơi đúng luật. | |
| Biết cách tập hợp hàng ngang, cách dóng hàng và điểm số. | |
| Hoàn thành lượng vận động của bài tập | |
| Thực hiện được các động tác cả bài Thể dục phát triển chung | |
| Hoàn thành các động tác, bài tập môn học. | |
| Thực hiện được những động tác Đội hình đội ngũ. | |
| Sáng tạo, linh hoạt trong khi chơi trò chơi vận động.. | |
| Thực hiện được các bài Rèn luyện kỹ năng vận động cơ bản. | |
| C | Em chưa có tinh thần tự giác trong rèn luyện, còn nói chuyện riêng và hay đùa nghịch trong giờ học. |
| Em chưa mạnh dạn trong giao tiếp và hợp tác. |
5.6. Nhận xét học bạ môn Giáo dục thể chất lớp 5 theo Thông tư 22
| MỨC HT | NĂNG LỰC THỂ CHẤT |
| T | Mạnh dạn trong các hoạt động, biết cách điều khiển lớp tập luyện. |
| Tự tổ chức được nhóm tập luyện cũng như trò chơi vận động. | |
| Thực hiện tốt bài thể dục, tham gia tích cực các trò chơi vận động. | |
| Thực hiện tốt nội dung Đội hình đội ngũ, tham gia tích cực các trò chơi vận động. | |
| Thực hiện tốt bài tập của môn Thể thao tự chọn: Tâng cầu. | |
| Thực hiện tốt nội dung môn học, phát huy tốt năng khiếu môn tâng cầu | |
| Linh hoạt, sáng tạo trong học tập. | |
| Hoàn thành tốt các động tác, bài tập, kỹ thuật môn học. | |
| Thực hiện được những bài tập phối hợp và khéo léo. | |
| Ứng dụng tốt một số động tác vào hoạt động và tập luyện. | |
| H | Biết hợp tác với bạn trong tập luyện TDTT |
| Biết tham gia vào các trò chơi vận động. | |
| Bước đầu biết giữ gìn vệ sinh thân thể đúng cách và chuẩn bị dụng cụ trong tập luyện. | |
| Biết quan sát tranh ảnh và động tác làm mẫu của giáo viên để tập luyện. | |
| Có ý thức rèn luyện, biết tham gia các hoạt động được giao | |
| Biết thực hiện các biện pháp giữ gìn vệ sinh để bảo vệ sức khoẻ. | |
| Biết tự giác tập luyện thể dục, thể thao. | |
| Biết tham gia được các trò chơi đúng luật. | |
| Biết cách tập hợp hàng ngang, cách dóng hàng và điểm số. | |
| Hoàn thành lượng vận động của bài tập | |
| Thực hiện được các động tác cả bài Thể dục phát triển chung | |
| Hoàn thành các động tác, bài tập môn học. | |
| Thực hiện được những động tác Đội hình đội ngũ. | |
| Sáng tạo, linh hoạt trong khi chơi trò chơi vận động.. | |
| Thực hiện được các bài Rèn luyện kỹ năng vận động cơ bản. | |
| C | Em chưa có tinh thần tự giác trong rèn luyện, còn nói chuyện riêng và hay đùa nghịch trong giờ học. |
| Em chưa mạnh dạn trong giao tiếp và hợp tác. |
Hệ thống đánh giá học sinh tiểu học môn Giáo dục thể chất theo Thông tư 27 là một công cụ mạnh mẽ để thay đổi diện mạo giáo dục thể chất tại Việt Nam. Thay vì những con số khô khan, những lời nhận xét chân thành, sâu sắc và chuyên nghiệp sẽ là nguồn động lực to lớn giúp học sinh yêu thích vận động và phát triển toàn diện.
Đối với giáo viên, việc nắm vững các mẫu nhận xét và quy trình công nghệ trên VnEdu là cần thiết, nhưng quan trọng hơn cả là sự quan sát tận tụy trong từng tiết học. Đối với các nhà quản lý, việc tạo điều kiện cho giáo viên bồi dưỡng nghiệp vụ về "kỹ năng viết nhận xét" và tối ưu hóa hệ thống quản trị dữ liệu sẽ đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của Thông tư 27 trong thực tiễn học đường.
Thông qua việc đánh giá đúng đắn, môn Giáo dục thể chất không chỉ rèn luyện cơ bắp, mà còn rèn luyện cả ý chí, kỷ luật và tinh thần đồng đội cho thế hệ tương lai.