Trong bối cảnh công nghệ thông tin và viễn thông phát triển mạnh mẽ, tình hình các vụ lừa đảo chiếm đoạt tài sản, đặc biệt là thông qua thủ đoạn mạo danh, đang diễn ra hết sức phức tạp và gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho xã hội. Kẻ phạm tội đã lợi dụng sự thiếu cảnh giác của người dân để thực hiện các cuộc tấn công có chủ đích, sử dụng công nghệ cao để giả mạo danh tính, chức vụ và số điện thoại của các cơ quan, tổ chức uy tín. Tình trạng này không chỉ gây thiệt hại lớn về mặt tài chính mà còn làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin của công chúng vào hệ thống ngân hàng, viễn thông và các cơ quan công quyền.

"Hành vi mạo danh" trong các vụ lừa đảo qua điện thoại là việc sử dụng các công nghệ như VoIP, phần mềm giả mạo số điện thoại, hay tin nhắn tự động để ngụy trang danh tính thật của kẻ lừa đảo. Mục đích là để chiếm đoạt tài sản của nạn nhân. Các tổ chức thường xuyên bị lợi dụng danh nghĩa bao gồm các cơ quan nhà nước như Công an, Viện Kiểm sát, Tòa án, cũng như các tổ chức tài chính như ngân hàng và Trung tâm Tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC). Bên cạnh đó, các đối tượng còn giả mạo nhân viên của các công ty viễn thông, bưu điện, cơ quan thuế và điện lực để tạo lòng tin.

Một yếu tố làm gia tăng sự tinh vi của các thủ đoạn này là việc kẻ lừa đảo sử dụng dữ liệu cá nhân bị rò rỉ làm công cụ tâm lý. Thay vì thực hiện các cuộc gọi ngẫu nhiên, chúng có thể đọc chính xác họ tên, số căn cước công dân, số tài khoản ngân hàng và thậm chí cả lịch sử tín dụng của nạn nhân để tạo ra một "ảo tưởng" về tính xác thực. Điều này khiến nạn nhân tin tưởng một cách tuyệt đối, vượt qua rào cản phòng vệ ban đầu và dễ dàng bị thao túng tâm lý. Sự kết hợp giữa công nghệ giả mạo và thông tin cá nhân chính xác đã biến các vụ lừa đảo này thành những cuộc tấn công có tính toán, nhằm vào sự hoang mang và sợ hãi của nạn nhân.  

Về bản chất pháp lý, hành vi mạo danh để lừa đảo chiếm đoạt tài sản bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam. Đây được xác định là Tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017. Hành vi này sẽ được phân tích sâu hơn về cấu thành tội phạm và các khung hình phạt cụ thể trong các phần tiếp theo của bài viết.

1. Truy cứu trách nhiệm hình sự với hành vi mạo danh nhân viên tổng đài lừa đảo

Hành vi mạo danh tổng đài để lừa đảo thường là sự kết hợp của hai tội danh trên. Thủ đoạn gian dối (Điều 174) được thực hiện thông qua phương tiện kỹ thuật (Điều 290) như sử dụng dịch vụ VoIP để giả mạo số điện thoại. Sự tồn tại song song của hai điều luật này không phải là sự trùng lặp mà là sự bổ sung cần thiết của hệ thống pháp luật. Điều 174 là một tội danh truyền thống, áp dụng cho mọi hình thức lừa đảo, trong khi Điều 290 được bổ sung để đặc thù hóa và xử lý hiệu quả hơn các tội phạm sử dụng công nghệ cao. Điều này giúp các cơ quan tố tụng có công cụ pháp lý sắc bén hơn để đối phó với sự phát triển nhanh chóng của tội phạm số. Các cơ quan chức năng có thể truy tố các đối tượng về cả hai tội danh hoặc chỉ một tội danh tùy thuộc vào bản chất và phương thức thực hiện của vụ việc.  

Để một hành vi cấu thành "Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản" theo Điều 174, yếu tố "chiếm đoạt được tài sản" là một dấu hiệu bắt buộc. Tội phạm chỉ được coi là hoàn thành khi kẻ phạm tội đã chiếm giữ được tài sản của người khác sau khi sử dụng thủ đoạn gian dối. Mặc dù ý định chiếm đoạt tài sản là một yếu tố quan trọng và phải có từ trước khi thực hiện hành vi gian dối, việc có ý định thôi là chưa đủ để truy cứu trách nhiệm hình sự về tội danh này.  

Nếu một nạn nhân nhận ra kịch bản lừa đảo và không thực hiện việc chuyển tiền, hoặc giao dịch chuyển khoản bị ngân hàng kịp thời chặn lại, hành vi của kẻ lừa đảo sẽ không cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Tuy nhiên, các hành vi chuẩn bị khác của tội phạm như làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức hoặc truy cập trái phép vào mạng máy tính để thu thập thông tin vẫn có thể bị xử lý hình sự theo các tội danh tương ứng như Điều 341 hoặc Điều 290 Bộ luật Hình sự.

2. Các kịch bản và thủ đoạn mạo danh tinh vi

Các đối tượng lừa đảo thường thu thập thông tin cá nhân của nạn nhân qua các ứng dụng mạng xã hội (Facebook, Zalo) hoặc các web đen, sau đó sử dụng các kịch bản đã được dàn dựng sẵn để thực hiện hành vi chiếm đoạt. Các kịch bản phổ biến nhất bao gồm:  

Mạo danh Công an, Viện Kiểm sát: Đe dọa nạn nhân liên quan đến các vụ án hình sự như rửa tiền, ma túy, hoặc có tài khoản ngân hàng liên quan đến tội phạm. Sau đó, chúng yêu cầu nạn nhân phải chuyển tiền vào một "tài khoản kiểm tra của cơ quan điều tra" để chứng minh sự trong sạch. Kẻ lừa đảo thường có lời lẽ đe dọa, gây áp lực và yêu cầu nạn nhân giữ bí mật thông tin.  

Mạo danh Ngân hàng, Nhà mạng: Thông báo tài khoản ngân hàng của nạn nhân có giao dịch bất thường, có nợ xấu cần xử lý hoặc thông báo trúng thưởng. Mục đích chính là lừa lấy mã OTP, thông tin đăng nhập hoặc mật khẩu để chiếm đoạt tiền.  

Mạo danh Cán bộ (Giáo viên, nhân viên y tế): Báo tin người thân của nạn nhân gặp tai nạn, yêu cầu chuyển tiền gấp để phẫu thuật hoặc cứu chữa, đánh vào tâm lý hoảng loạn của nạn nhân. 

3. Phân tích tâm lý nạn nhân

Các đối tượng lừa đảo đã khai thác triệt để các yếu tố tâm lý để vô hiệu hóa sự cảnh giác của nạn nhân. Các yếu tố tâm lý chính bao gồm:  

Tâm lý sợ hãi và hoảng loạn: Khi bị đe dọa liên quan đến các vấn đề pháp lý hoặc tính mạng của người thân, nạn nhân thường mất kiểm soát cảm xúc và dễ dàng làm theo yêu cầu của đối tượng mà không có sự kiểm chứng.  

Lòng tham và sự tò mò: Kẻ lừa đảo lợi dụng tâm lý "muốn làm giàu nhanh chóng" bằng cách đưa ra những lời mời gọi đầu tư với lợi nhuận "khủng" hoặc các chương trình trúng thưởng hấp dẫn. Sự tò mò cũng khiến nạn nhân chủ động bấm vào các đường link lạ hoặc tìm kiếm thông tin theo hướng dẫn của kẻ lừa đảo.  

Lòng trắc ẩn: Các đối tượng lừa đảo có thể dựng lên các câu chuyện giả mạo về thiên tai, dịch bệnh hoặc người thân gặp nạn để kêu gọi quyên góp, lợi dụng lòng thương người của nạn nhân.  

Các đối tượng lừa đảo thường sử dụng một chiến lược kết hợp giữa thao túng tâm lý và công nghệ cao. Ban đầu, chúng sử dụng công nghệ VoIP để giả mạo số điện thoại, hiển thị một đầu số quen thuộc của ngân hàng hoặc cơ quan công an, từ đó tạo ra niềm tin ban đầu cho nạn nhân. Khi niềm tin đã được thiết lập, chúng bắt đầu áp dụng các thủ đoạn tâm lý như đe dọa hoặc tạo áp lực về thời gian, yêu cầu nạn nhân chuyển tiền "ngay lập tức". Sự kết hợp này làm cho nạn nhân mất đi khả năng tư duy phản biện và hành động theo cảm tính, dẫn đến việc tự nguyện giao tài sản.  

Kết luận 

Vấn nạn lừa đảo mạo danh nhân viên tổng đài là một biểu hiện phức tạp của tội phạm công nghệ cao, đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều để giải quyết. Bản chất của tội phạm này là sự kết hợp giữa thủ đoạn gian dối (Điều 174) và phương tiện công nghệ cao (Điều 290), được hỗ trợ bởi một hệ sinh thái tội phạm chuyên nghiệp và phân tán. Mặc dù pháp luật đã có những quy định tương đối đầy đủ, việc thực thi vẫn gặp nhiều khó khăn do tính chất xuyên biên giới và sự tinh vi của các thủ đoạn che giấu.

Để xây dựng một không gian mạng an toàn hơn, cần có sự chung tay của toàn xã hội.

Về phía Nhà nước: Cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý để bắt kịp với các phương thức lừa đảo mới. Đồng thời, tăng cường hợp tác quốc tế trong điều tra và dẫn độ tội phạm xuyên quốc gia.

Về phía doanh nghiệp: Các doanh nghiệp viễn thông và tài chính cần phối hợp chặt chẽ với cơ quan chức năng để kiểm soát chặt chẽ việc đăng ký SIM chính chủ, rà soát và xử lý các tài khoản ngân hàng "ma". Việc triển khai các giải pháp công nghệ để nhận diện và ngăn chặn các cuộc gọi, giao dịch đáng ngờ cũng là một bước đi cần thiết. 

Về phía cộng đồng: Nâng cao nhận thức và trang bị kiến thức pháp luật, kỹ năng số cho người dân, đặc biệt là các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương như người lớn tuổi và sinh viên. Việc này sẽ tạo ra "tấm lá chắn" hiệu quả nhất, giúp mỗi cá nhân có thể chủ động đối phó và không để kẻ xấu có cơ hội thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản.

Mọi thắc mắc về pháp lý quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!