Bảo hiểm xã hội từ lâu đã được xác lập là trụ cột cốt lõi của hệ thống an sinh quốc gia, đóng vai trò là "lưới đỡ" an toàn giúp người lao động chống chọi với những biến cố về sức khỏe, tai nạn và đảm bảo sự ổn định khi tuổi già bóng xế. Với mục tiêu xây dựng một nền an sinh xã hội bền vững, công bằng và minh bạch, Luật Bảo hiểm xã hội mới đã được ban hành với những sửa đổi mang tính đột phá, phản ánh hơi thở của thực tiễn nền kinh tế thị trường. Tuy nhiên, đi kèm với những quyền lợi mở rộng và cơ chế linh hoạt, Luật cũng thiết lập một "hành lang đỏ" nghiêm ngặt thông qua các quy định về những hành vi bị nghiêm cấm. Đây không chỉ đơn thuần là những rào cản pháp lý nhằm ngăn chặn các hành vi gian dối, trục lợi hay trốn đóng bảo hiểm, mà còn là thước đo đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của các chủ thể tham gia. Việc nhận diện rõ ràng và thấu đáo các hành vi bị nghiêm cấm trong Luật Bảo hiểm xã hội mới không chỉ giúp các cơ quan quản lý nâng cao hiệu lực thi hành pháp luật, mà còn là hồi chuông cảnh tỉnh đối với các doanh nghiệp và cá nhân, nhằm bảo vệ toàn diện quyền lợi chính đáng của người lao động và duy trì tính liêm chính cho quỹ an sinh quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

1. Ý nghĩa của việc quy định các hành vi bị cấm trong bảo hiểm xã hội

Việc quy định các hành vi bị nghiêm cấm trong bảo hiểm xã hội (BHXH) không đơn thuần là một biện pháp mang tính răn đe, mà là công cụ để bảo vệ niềm tin của công chúng vào hệ thống an sinh xã hội. Khi người lao động đóng góp một phần thu nhập của mình vào quỹ, họ kỳ vọng sự an toàn và minh bạch từ phía cơ quan quản lý và sự tuân thủ tuyệt đối từ người sử dụng lao động.

Dưới góc độ quản lý vĩ mô, các hành vi bị cấm tại Điều 9 đóng vai trò ngăn chặn sự thất thoát nguồn lực tài chính của quốc gia. Quỹ Bảo hiểm xã hội và Quỹ Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) là tài sản chung của hàng chục triệu người lao động; do đó, bất kỳ hành vi chiếm dụng hoặc sử dụng sai mục đích nào cũng có thể gây ra những hệ lụy dây chuyền, ảnh hưởng đến khả năng chi trả lương hưu và các trợ cấp ngắn hạn trong tương lai.

Hơn nữa, việc xác định rõ các hành vi bị cấm giúp cơ quan tư pháp và hành pháp có cơ sở vững chắc để xử lý vi phạm. Trong giai đoạn thực thi Luật Bảo hiểm xã hội 2014, nhiều kẽ hở pháp lý đã bị lợi dụng, đặc biệt là sự mập mờ giữa "nợ bảo hiểm" do khó khăn khách quan và "trốn đóng bảo hiểm" do cố tình. Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 (Luật 2024) đã giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách cụ thể hóa các tiêu chí định tính và định lượng cho các hành vi vi phạm, từ đó đảm bảo tính công bằng: doanh nghiệp làm đúng được bảo vệ, doanh nghiệp cố tình vi phạm phải bị trừng phạt.

2. Các hành vi bị nghiêm cấm về bảo hiểm xã hội theo quy định mới nhất

Luật Bảo hiểm xã hội 2024 đã mở rộng và chi tiết hóa các hành vi bị cấm so với luật cũ, phản ánh những biến tướng phức tạp của các vi phạm trong thực tế đời sống xã hội. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các nhóm hành vi theo quy định tại Điều 9:

Hành vi Nội dung chi tiết các hành vi bị nghiêm cấm Đối tượng tác động chính
 1 Chậm đóng, trốn đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm thất nghiệp.

Người sử dụng lao động (NSDLĐ)

 2 Chiếm dụng tiền hưởng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp.

NSDLĐ hoặc tổ chức trung gian

 3 Cản trở, gây khó khăn hoặc làm thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của đối tượng tham gia, thụ hưởng.

Cơ quan BHXH, NSDLĐ

 4 Gian lận, giả mạo hồ sơ trong việc thực hiện bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp.

Người lao động (NLĐ), NSDLĐ

 5 Sử dụng quỹ bảo hiểm xã hội, quỹ bảo hiểm thất nghiệp trái pháp luật.

Cơ quan quản lý quỹ

 6 Truy cập, khai thác, cung cấp cơ sở dữ liệu về BHXH, BHTN trái pháp luật.

Tổ chức, cá nhân khai thác dữ liệu

 7 Đăng ký, báo cáo sai sự thật; cung cấp thông tin không chính xác về BHXH, BHTN.

NSDLĐ, NLĐ

 8 Thông đồng, móc nối, bao che, giúp sức cho các hành vi vi phạm pháp luật.

Mọi đối tượng liên quan

 9 Cầm cố, mua bán, thế chấp, đặt cọc sổ bảo hiểm xã hội dưới mọi hình thức.

NLĐ, các đối tượng "tín dụng đen"

 10 Các hành vi khác theo quy định của luật.

Tùy trường hợp cụ thể

3. Các hành vi bị cấm phổ biến 

Để doanh nghiệp và người lao động có thể tự rà soát sự tuân thủ, cần đi sâu phân tích cơ chế vận hành của các hành vi bị cấm phổ biến nhất dưới góc nhìn của Luật 2024.

3.1. Hành vi chậm đóng và trốn đóng BHXH được định nghĩa thế nào?

Một trong những điểm đổi mới mang tính cách mạng của Luật 2024 là việc phân định rạch ròi giữa "chậm đóng" và "trốn đóng" thông qua các tiêu chí thời gian và quy trình đôn đốc.

- Chậm đóng: Được hiểu là hành vi của NSDLĐ chưa đóng hoặc đóng không đầy đủ số tiền BHXH, BHTN sau ngày đóng chậm nhất theo quy định. Chậm đóng còn bao gồm việc không đăng ký hoặc đăng ký không đầy đủ số người phải tham gia trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày hết thời hạn quy định. Về bản chất, chậm đóng thường được xem là lỗi thiếu hụt dòng tiền hoặc sơ suất trong quản lý hành chính.

- Trốn đóng: Đây là hành vi mang tính cố ý và nghiêm trọng hơn nhiều. NSDLĐ bị coi là trốn đóng nếu sau 60 ngày kể từ ngày hết thời hạn quy định mà vẫn không đăng ký hoặc đăng ký không đầy đủ số người tham gia. Đặc biệt, đối với số tiền đã đăng ký, nếu sau 60 ngày kể từ ngày đóng chậm nhất mà NSDLĐ vẫn không đóng hoặc đóng thiếu, đồng thời đã được cơ quan có thẩm quyền đôn đốc bằng văn bản, thì hành vi này chính thức được cấu thành là trốn đóng.

Sự phân định này mang lại ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với các đơn vị thực thi pháp luật. Chậm đóng chủ yếu bị xử lý bằng các biện pháp kinh tế (phạt lãi), trong khi trốn đóng là căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự.

3.2. Các hành vi gian lận, giả mạo hồ sơ để trục lợi quỹ BHXH là gì?

Trục lợi bảo hiểm xã hội đang trở thành một vấn đề nhức nhối với các thủ đoạn ngày càng tinh vi. Các hành vi này không chỉ làm thất thoát quỹ mà còn tạo ra sự bất công đối với những người tham gia trung thực. Các hình thức gian lận phổ biến bao gồm:

  • Lập hồ sơ khống: Người lao động phối hợp với các cơ sở y tế để lập hồ sơ bệnh án giả nhằm hưởng chế độ ốm đau hoặc tai nạn lao động khi thực tế không có sự cố xảy ra.
  • Giả mạo hồ sơ thai sản: Sử dụng giấy chứng sinh, giấy khai sinh giả hoặc mượn hồ sơ của người khác để nhận trợ cấp thai sản một lần.
  • Khai gian thời gian đóng để hưởng BHTN: Người lao động đã có việc làm mới nhưng không khai báo để tiếp tục nhận trợ cấp thất nghiệp, hoặc doanh nghiệp lập hồ sơ nghỉ việc giả cho nhân viên đang làm việc để trục lợi quỹ BHTN.
  • Mua bán sổ BHXH: Đây là hành vi mới được đưa vào danh mục cấm. Các đối tượng thu gom sổ của công nhân đang gặp khó khăn với giá rẻ, sau đó làm giả giấy ủy quyền hoặc hồ sơ để rút BHXH một lần nhằm hưởng chênh lệch.

3.3. Nghiêm cấm hành vi gây phiền hà, cửa quyền trong giải quyết

Luật 2024 không chỉ nhắm tới người tham gia mà còn siết chặt kỷ luật đối với chính cơ quan quản lý. Việc cản trở, gây khó khăn hoặc làm thiệt hại đến quyền lợi hợp pháp của đối tượng thụ hưởng là hành vi bị nghiêm cấm. Điều này bao gồm việc cán bộ BHXH tự ý yêu cầu thêm các giấy tờ không có trong quy định, kéo dài thời hạn giải quyết hồ sơ trái luật, hoặc có thái độ cửa quyền, hách dịch khi tiếp xúc với nhân dân. Quy định này nhằm thúc đẩy tiến trình cải cách hành chính và chuyển đổi số trong lĩnh vực bảo hiểm, đảm bảo mỗi đồng tiền đóng góp của người lao động được phản hồi bằng một dịch vụ công chất lượng cao.

4. Sự khác biệt giữa so với quy định cũ 

Việc nâng cấp từ Luật bảo hiểm xã hội năm 2014 (Luật 2014) lên Luật 2024 thể hiện một bước tiến dài trong kỹ thuật lập pháp và tư duy quản trị xã hội của Việt Nam.

Dưới thời điểm thi hành Luật 2014, tình trạng nợ BHXH kéo dài tại các doanh nghiệp diễn ra phổ biến nhưng cơ quan chức năng rất khó khởi tố theo Điều 216 Bộ luật Hình sự vì thiếu định nghĩa pháp lý rõ ràng về "thế nào là trốn đóng". Nhiều doanh nghiệp lách luật bằng cách đóng một phần nhỏ tiền nợ để khẳng định mình "không trốn" mà chỉ "chậm" do khó khăn.

Luật 2024 đã "khóa chặt" kẽ hở này bằng cách đưa ra mốc 60 ngày và bước đôn đốc hành chính bắt buộc. Việc bổ sung các hành vi trốn đóng cụ thể giúp minh bạch hóa quá trình tố tụng, tạo điều kiện thuận lợi cho cơ quan công an và viện kiểm sát trong việc thu thập chứng cứ và xác định yếu tố lỗi cố ý của chủ doanh nghiệp.

Tiêu chí so sánh Luật Bảo hiểm xã hội 2014 Luật Bảo hiểm xã hội 2024
Cấu trúc quy định

Quy định chung chung tại Điều 17 với 8 nhóm hành vi.

Quy định chi tiết tại Điều 9 với 10 nhóm hành vi, bao quát các vấn đề mới.

Phân định Chậm/Trốn

Không có định nghĩa cụ thể về trốn đóng trong văn bản Luật.

Định nghĩa định lượng rõ rệt: mốc 60 ngày và yêu cầu văn bản đôn đốc.

Hành vi về Sổ BHXH

Chưa đề cập đến việc cầm cố, mua bán sổ BHXH.

Nghiêm cấm tuyệt đối mọi hình thức cầm cố, mua bán, thế chấp sổ BHXH.

Bảo vệ dữ liệu

Chỉ cấm truy cập trái phép cơ sở dữ liệu.

Cấm cả việc cung cấp thông tin dữ liệu trái pháp luật, đáp ứng Luật An ninh mạng.

Đối tượng tham gia

Phạm vi đối tượng tham gia bắt buộc còn hạn chế.

Mở rộng đối tượng: chủ hộ kinh doanh, người quản lý không hưởng lương....

5. Hậu quả pháp lý khi thực hiện các hành vi bị nghiêm cấm

Hệ thống chế tài của Luật BHXH 2024 được xây dựng theo hướng tăng cường tính răn đe và bảo vệ triệt để quyền lợi người lao động. Các đơn vị vi phạm sẽ phải đối mặt với một chuỗi hệ lụy pháp lý và kinh tế nặng nề.

5.1. Truy cứu trách nhiệm hình sự và xử phạt vi phạm hành chính

Đây là sự phân cấp quan trọng nhất trong việc xử lý các hành vi bị cấm tại Điều 9.

- Xử phạt vi phạm hành chính: Theo các quy định hiện hành và dự kiến trong các nghị định hướng dẫn Luật 2024, hành vi trốn đóng BHXH nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng đối với cá nhân. Đối với tổ chức, mức phạt này sẽ nhân đôi (lên tới 150.000.000 đồng). Ngoài ra, hành vi làm giả hồ sơ để trục lợi có thể bị phạt từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng cho mỗi bộ hồ sơ vi phạm.

- Truy cứu trách nhiệm hình sự: Theo Điều 216 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025, các cá nhân hoặc pháp nhân thương mại trốn đóng bảo hiểm cho từ 10 người trở lên hoặc trốn đóng số tiền từ 50.000.000 đồng trở lên đã bị xử phạt hành chính mà còn vi phạm sẽ bị khởi tố. Hình phạt cao nhất có thể lên đến 7 năm tù giam và phạt tiền lên tới 1 tỷ đồng đối với cá nhân, và lên tới 3 tỷ đồng đối với pháp nhân. Đáng chú ý, việc không đóng số tiền bảo hiểm đã thu hoặc đã khấu trừ của người lao động được coi là tình tiết tăng nặng.

5.2. Biện pháp cưỡng chế tài chính

Luật 2024 áp dụng một mức lãi suất cố định và nghiêm khắc cho cả hành vi chậm đóng và trốn đóng: 0,03% mỗi ngày tính trên số tiền và số ngày vi phạm.

Số tiền lãi phải nộp = Số tiền vi phạm x 0,03% x Số ngày vi phạm

Ví dụ, nếu một doanh nghiệp nợ 1 tỷ đồng tiền BHXH trong vòng 90 ngày, số tiền lãi phát sinh sẽ là: 1.000.000.000 x 0,0003 x 90 = 27.000.000 đồng. Quy định này loại bỏ sự phụ thuộc vào biến động lãi suất ngân hàng, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiên liệu được hậu quả kinh tế và cơ quan BHXH dễ dàng thực hiện tính toán thu hồi.

5.3. Các biện pháp cưỡng chế mới và chế tài phi vật chất

Ngoài tiền phạt và tù tội, doanh nghiệp vi phạm Điều 9 còn phải đối mặt với các biện pháp cưỡng chế "mạnh tay" được học tập từ lĩnh vực quản lý thuế.

- Công khai danh tính: Tên doanh nghiệp nợ, trốn đóng BHXH sẽ bị bêu tên trên Cổng thông tin điện tử của BHXH Việt Nam và các phương tiện thông tin đại chúng. Điều này gây thiệt hại nghiêm trọng đến uy tín, làm mất cơ hội tham gia đấu thầu hoặc ký kết hợp đồng với các đối tác lớn vốn rất coi trọng trách nhiệm xã hội (ESG).

- Cấm thi đua, khen thưởng: Các đơn vị vi phạm sẽ bị loại khỏi danh sách xem xét các danh hiệu thi đua, khen thưởng của Chính phủ và các bộ ngành.

- Hạn chế xuất cảnh và hóa đơn: Dựa trên định hướng của Chính phủ và các kiến nghị từ Tổng Liên đoàn Lao động, các biện pháp như tạm hoãn xuất cảnh đối với người đại diện pháp luật và ngừng sử dụng hóa đơn đối với đơn vị trốn đóng bảo hiểm từ 6-12 tháng trở lên đang được tích cực hoàn thiện trong các văn bản hướng dẫn thi hành.

6. Làm thế nào để tuân thủ đúng quy định

Sự tuân thủ pháp luật về bảo hiểm xã hội không chỉ là nghĩa vụ mà còn là giải pháp quản trị rủi ro bền vững cho doanh nghiệp và là lá chắn an toàn cho người lao động.

6.1. Đối với doanh nghiệp

Các doanh nghiệp cần chủ động rà soát lại toàn bộ quy trình nhân sự và kế toán để thích ứng với Luật 2024 trước ngày 01/07/2025.

- Rà soát đối tượng tham gia mới: Cần đặc biệt lưu ý đến các nhóm đối tượng mới phải tham gia BHXH bắt buộc như: chủ hộ kinh doanh (có đăng ký kinh doanh), người quản lý doanh nghiệp hoặc điều hành hợp tác xã không hưởng lương, và người lao động làm việc không trọn thời gian có mức lương bằng hoặc cao hơn ngưỡng đóng thấp nhất. Việc bỏ sót các đối tượng này quá 60 ngày sẽ bị tính là hành vi chậm đóng/trốn đóng.

- Chuẩn hóa căn cứ đóng bảo hiểm: Doanh nghiệp phải đảm bảo tiền lương đóng BHXH bao gồm đầy đủ mức lương, phụ cấp và các khoản bổ sung ổn định theo hợp đồng lao động. Việc "lách" bảo hiểm bằng cách chia nhỏ lương thành các khoản trợ cấp không đóng bảo hiểm sẽ dễ bị phát hiện thông qua các đợt thanh tra liên ngành giữa cơ quan Thuế và cơ quan BHXH.

- Kiểm soát dòng tiền và lịch nộp: Bộ phận kế toán cần ưu tiên nguồn chi cho BHXH tương đương với tiền lương và thuế. Doanh nghiệp nên tận dụng các phương thức đóng điện tử và nộp sớm hơn thời hạn cuối cùng của tháng để tránh các lỗi kỹ thuật hệ thống dẫn đến việc bị tính là chậm nộp.

6.2. Đối với người lao động

Người lao động cần thay đổi tư duy từ người thụ hưởng thụ động sang người giám sát chủ động để bảo vệ quyền lợi của chính mình.

- Cài đặt và sử dụng ứng dụng VssID: Đây là công cụ quyền lực nhất hiện nay. Người lao động có thể kiểm tra xem hàng tháng công ty có trích tiền lương của mình để đóng bảo hiểm hay không. Nếu thấy quá trình đóng bị ngắt quãng hoặc mức lương đóng thấp hơn thực tế, người lao động có quyền yêu cầu NSDLĐ giải trình ngay lập tức.

- Lưu trữ hồ sơ lao động: Giữ kỹ hợp đồng lao động, bảng lương hàng tháng và sổ BHXH (nếu là bản giấy). Đây là những bằng chứng quan trọng nhất nếu xảy ra tranh chấp hoặc khi doanh nghiệp phá sản, bỏ trốn.

- Nói "Không" với các thỏa thuận trái luật: Không bao giờ đồng ý với đề nghị của doanh nghiệp về việc "không đóng bảo hiểm để lấy tiền mặt vào lương". Thỏa thuận này là vô hiệu về mặt pháp lý và người lao động sẽ là bên chịu thiệt thòi lớn nhất khi đau ốm, thai sản hoặc về già.

 

Kết luận

Các hành vi bị nghiêm cấm trong Luật Bảo hiểm xã hội mới chính là "thanh bảo kiếm" pháp lý bảo vệ sự tôn nghiêm của chính sách an sinh xã hội, đồng thời là lời khẳng định mạnh mẽ về quyết tâm của Nhà nước trong việc bài trừ các tiêu cực đang gây nhức nhối như trốn đóng, nợ đọng hay trục lợi quỹ bảo hiểm. Việc liệt kê chi tiết và mở rộng danh mục các hành vi vi phạm – từ việc gian lận hồ sơ, chiếm dụng tiền đóng bảo hiểm đến những hành vi gây khó khăn cho người lao động trong việc tiếp cận quyền lợi – đã tạo ra một khung khổ pháp lý vừa có tính răn đe, vừa mang tính giáo dục sâu sắc. Tuy nhiên, pháp luật chỉ thực sự phát huy sức mạnh khi đi đôi với tinh thần tự giác của cộng đồng doanh nghiệp và sự giám sát chặt chẽ của mỗi cá nhân lao động. Trong tương lai, việc thượng tôn pháp luật bảo hiểm xã hội không nên dừng lại ở việc đối phó để không bị xử phạt, mà cần phải trở thành một phần của văn hóa doanh nghiệp và ý thức hệ của mỗi công dân. Một hệ thống bảo hiểm xã hội trong sạch, không có chỗ cho các hành vi gian dối, chính là nền tảng vững chắc nhất để kiến tạo một xã hội công bằng, nhân văn, nơi mà mọi nỗ lực cống hiến của người lao động đều được ghi nhận và bảo vệ một cách trọn vẹn nhất.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!