1. Hợp đồng lao động theo Nghị định 68/2000/NĐ-CP

Nghị định 68/2000/NĐ-CP (cũng gọi là Nghị định 68) và Điều 3 của Nghị định 161/2018/NĐ-CP là hai văn bản quy định về hợp đồng lao động tại Việt Nam. Dưới đây là một số điểm quan trọng về các quy định này:

Hợp đồng lao động theo Nghị định 68/2000/NĐ-CP: Đây là hợp đồng lao động được ký kết giữa cơ quan hành chính nhà nước, đơn vị sự nghiệp và người lao động. Nó quy định các quyền, nghĩa vụ và điều kiện lao động của người lao động.

Bảng lương theo Nghị định 204/2004/NĐ-CP: Nghị định này quy định về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang. Các cá nhân làm công việc theo quy định tại Nghị định 68 và áp dụng bảng lương quy định tại Nghị định 204 sẽ có mức lương được xác định theo quy định này.

Nghị định 161/2018/NĐ-CP: Điều 3 của Nghị định này quy định về hợp đồng lao động mới sau khi chuyển từ Nghị định 68. Theo đó, mức lương trong hợp đồng lao động mới không thể thấp hơn mức lương hiện hưởng của người lao động. Điều này đảm bảo rằng người lao động không bị mất quyền lợi về mức lương khi chuyển từ hợp đồng theo Nghị định 68 sang hợp đồng theo Nghị định 161.

Việc thực hiện, thay đổi, chấm dứt, thanh lý và giải quyết tranh chấp về hợp đồng lao động sẽ tuân theo các quy định của pháp luật lao động hiện hành, bao gồm Bộ luật lao động 2012 và các quy định khác liên quan.

Lưu ý rằng thông tin này dựa trên kiến thức của tôi đến thời điểm tháng 9 năm 2021, và có thể có sự thay đổi hoặc bổ sung sau thời điểm đó. Để đảm bảo tính chính xác, bạn nên tham khảo với nguồn thông tin chính thức hoặc cơ quan pháp luật tại Việt Nam.

2. Điều kiện ký hợp đồng lao động theo Nghị định 68/2000/NĐ-CP

Để được ký hợp đồng lao động theo Nghị định 68/2000/NĐ-CP tại Việt Nam, cá nhân cần phải đáp ứng các điều kiện sau đây:

Có đủ sức khỏe: Cá nhân phải có đủ sức khỏe để làm việc, và điều này phải được xác nhận thông qua việc khám sức khỏe và có chứng nhận từ cơ sở khám sức khỏe theo hướng dẫn của Bộ Y tế.

Có lý lịch rõ ràng: Cá nhân phải có lý lịch rõ ràng, và điều này thường được xác nhận bởi cơ quan có thẩm quyền.

Có khả năng đáp ứng yêu cầu công việc: Cá nhân cần phải có khả năng đáp ứng yêu cầu của vị trí công việc cụ thể mà họ muốn ký hợp đồng lao động.

Không trong thời gian bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc án phạt tù cải tạo: Điều này đảm bảo rằng người lao động không đang trong tình trạng phải chấp nhận trách nhiệm hình sự hoặc thụ động trong hình phạt tù cải tạo không giam giữ. Điều này cũng áp dụng cho những người đang bị áp dụng biện pháp giáo dục tại địa phương hoặc đưa vào cơ sở chữa bệnh. Nếu người lao động đang trong thời gian bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc án phạt tù cải tạo, việc ký kết hợp đồng lao động có thể bị ảnh hưởng hoặc không thực hiện được. Điều này đảm bảo rằng người ký hợp đồng không phải đối mặt với các vấn đề pháp lý hoặc hình phạt trong quá trình thực hiện hợp đồng lao động.

Không trong thời gian bị cấm hành nghề hoặc làm công việc liên quan đến công việc ký hợp đồng: Điều này bảo đảm rằng cá nhân không đang bị cấm thực hiện công việc hoặc nghề nghiệp cụ thể, liên quan đến công việc mà họ muốn ký hợp đồng lao động. Nếu cá nhân đang bị cấm hành nghề hoặc làm công việc liên quan đến công việc mà họ muốn ký hợp đồng lao động, thì việc ký kết hợp đồng sẽ không thực hiện được, hoặc nó có thể bị hủy bỏ do vi phạm quy định này. Điều này đảm bảo rằng người ký hợp đồng không vi phạm các quy định liên quan đến hành nghề hoặc công việc của họ và đảm bảo tính pháp lý của hợp đồng lao động.

Những điều kiện này đều nhằm đảm bảo tính hợp pháp và đúng đắn của quá trình ký kết hợp đồng lao động và bảo vệ quyền lợi của cả người lao động và cơ quan/công ty.

3. Chỉ ký hợp đồng với người có thẩm quyền

Quy định về việc chỉ ký hợp đồng lao động với người có thẩm quyền là một phần quan trọng của quy trình ký kết hợp đồng lao động tại Việt Nam. Quy định này đảm bảo rằng việc ký hợp đồng được thực hiện bởi người có thẩm quyền và đại diện cho cơ quan hoặc đơn vị sử dụng lao động một cách hợp pháp và đúng quy định. Cụ thể:

Đối với các cơ quan hành chính: Hợp đồng lao động chỉ được ký kết với người đứng đầu cơ quan hành chính. Người này phải được xác định là đầu mối có quyền quản lý biên chế và kinh phí quản lý hành chính từ ngân sách nhà nước hoặc được ủy quyền bằng văn bản. Điều này đảm bảo rằng chỉ có người có thẩm quyền tối cao trong cơ quan hành chính mới có quyền ký kết hợp đồng lao động.

Đối với đơn vị sự nghiệp công lập: Hợp đồng lao động chỉ được ký kết với người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập sử dụng lao động hợp đồng. Người này phải có thẩm quyền ký hợp đồng lao động cho đơn vị sự nghiệp công lập đó. Theo đó, hợp đồng lao động chỉ được ký kết với người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập sử dụng lao động hợp đồng, và người này phải có thẩm quyền ký hợp đồng lao động cho đơn vị sự nghiệp công lập đó. Quy định này đảm bảo rằng quá trình ký kết hợp đồng lao động trong đơn vị sự nghiệp công lập được thực hiện theo quyền hạn và trách nhiệm của người đứng đầu đơn vị, đảm bảo tính hợp pháp và đúng quy định của quy trình ký kết hợp đồng lao động tại Việt Nam.

Những quy định này giúp đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm và quản lý chặt chẽ trong việc ký kết hợp đồng lao động giữa người lao động và cơ quan hoặc đơn vị sử dụng lao động, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích của cả hai bên.

4. Mức lương của hợp đồng lao động 

Theo quy định tại Khoản 2 Điều 4 Thông tư 03/2019/TT-BNV thì việc ký kết, thực hiện, thay đổi, chấm dứt, thanh lý và giải quyết tranh chấp giữa các bên tham gia hợp đồng lao động theo Nghị định 68/2000/NĐ-CP thực hiện theo các quy định của pháp luật về hợp đồng lao động.

Đồng nghĩa việc ký kết, thực hiện hợp đồng lao động theo Nghị định 68/2000/NĐ-CP thực hiện theo các quy định của pháp luật về hợp đồng lao động.

Do đó, mức lương của lao động hợp đồng làm việc theo Nghị định 68/2000/NĐ-CP sẽ do người lao động thỏa thuận với cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập để thực hiện công việc nhất định nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng. Theo đó thì theo quy định của pháp luật thì lương lao động thì sẽ do người lao động thỏa thuận với cơ quan nhà nước, nhà nước không có quy định một cách giới hạn về mức lương, tuy nhiên thì mức lương các bên thỏa thuận không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng. 

5. Lao động hợp đồng theo Nghị định 68/2000/NĐ-CP không được coi là viên chức

Theo quy định của Luật Viên chức 2010, viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng thông qua thi tuyển hoặc xét tuyển, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc và hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật.

Trong khi đó, lao động hợp đồng theo Nghị định 68/2000/NĐ-CP không phải là viên chức. Họ là người lao động ký kết hợp đồng lao động với cơ quan hành chính hoặc đơn vị sự nghiệp, nhưng họ không nằm trong định nghĩa của viên chức. Mức lương và quyền lợi của họ có thể được thỏa thuận dựa trên hợp đồng lao động và không bị ràng buộc bởi quy định về lương của viên chức. Các quyền và nghĩa vụ của họ được xác định trong hợp đồng lao động và phụ thuộc vào thỏa thuận giữa người lao động và cơ quan hành chính hoặc đơn vị sự nghiệp.

Cả hai loại công việc này có tính chất và quyền lợi khác nhau và được quản lý theo các quy định riêng biệt của pháp luật tại Việt Nam.

Tham khảo thêm: Mức lương đối với lao động hợp đồng theo Nghị định 68/2000/NĐ-CP được quy định như thế nào?