1. Mục đích mở lối thông quan vận chuyển hàng hóa thuộc cửa khẩu quốc tế
Theo quy định tại Điều 4 Nghị định 112/2014/NĐ-CP, được sửa đổi bởi khoản 2 Điều 1 Nghị định 34/2023/NĐ-CP thì các loại cửa khẩu biên giới không chỉ là điểm kết nối quan trọng giữa các quốc gia mà còn đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy hoạt động thương mại và giao lưu quốc tế. Trong đó, lối mở biên giới và các lối thông quan, đường chuyên dụng vận chuyển hàng hóa thuộc các cửa khẩu quốc tế và cửa khẩu chính (còn được gọi là cửa khẩu song phương) là những điểm nút chính để thực hiện các hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, vật phẩm và cũng như việc di chuyển qua lại biên giới theo thỏa thuận giữa các chính phủ.
Các lối thông quan và đường chuyên dụng này không chỉ là những con đường vật chất, mà còn là biểu tượng của sự hợp tác và giao thương giữa các quốc gia. Chúng mở ra cơ hội mới cho sự phát triển kinh tế và đóng góp vào sự thịnh vượng chung của cả khu vực. Đồng thời, việc quản lý và duy trì các lối thông quan này cũng đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên để đảm bảo an ninh, an toàn và tính hiệu quả của hoạt động biên giới.
Theo quy định hiện hành, các lối thông quan và đường chuyên dụng vận chuyển hàng hóa tại cửa khẩu quốc tế đã được mở ra để thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu, cũng như để tiếp nhận và gửi đi hàng hóa, vật phẩm theo các quy định hợp pháp. Điều này không chỉ là một bước tiến quan trọng trong việc tạo lập và duy trì mối quan hệ thương mại mạnh mẽ giữa các quốc gia, mà còn là một biểu hiện rõ ràng của sự hợp tác và thịnh vượng chung.
Bên cạnh việc đáp ứng nhu cầu về xuất nhập khẩu hàng hóa, các lối thông quan và đường chuyên dụng này còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự giao lưu và hợp tác giữa các cộng đồng biên giới. Chúng là cầu nối giữa các quốc gia, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi văn hóa, kỹ thuật, và cả quan hệ nhân sự. Với sự đồng thuận và thỏa thuận giữa các nước liên quan, việc mở rộng và duy trì các cửa khẩu này không chỉ đem lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần vào sự hòa bình và ổn định trong khu vực. Do đó, việc duy trì và phát triển mạng lưới các lối thông quan và đường chuyên dụng này là một ưu tiên hàng đầu của các quốc gia trong thời đại hiện nay.
2. Thẩm quyền mở lối thông quan vận chuyển hàng hóa thuộc cửa khẩu quốc tế?
Tại Điều 19 Nghị định 112/2014/NĐ-CP, được sửa đổi bởi điểm a, điểm b và điểm c khoản 11 Điều 1 Nghị định 34/2023/NĐ-CP thì quyền thẩm quyền mở và nâng cấp các cửa khẩu biên giới không chỉ là việc đơn thuần mở ra cánh cửa giao thương giữa các quốc gia, mà còn là quyết định chiến lược có ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển kinh tế và xã hội của các vùng biên giới. Để đảm bảo quá trình này diễn ra một cách hợp lý và hiệu quả, các bước thực hiện đều phải tuân theo quy định chặt chẽ của pháp luật cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết và tham gia.
- Thứ nhất, quyết định về việc mở, nâng cấp cửa khẩu quốc tế và các cửa khẩu chính cần phải được Chính phủ quyết định, dựa trên cơ sở của luật pháp nội địa và các cam kết quốc tế. Đây không chỉ là một quy trình hành chính mà còn là sự thể hiện của trách nhiệm và sự nhận thức về vai trò quan trọng của cửa khẩu biên giới trong việc kết nối và phát triển kinh tế xã hội.
- Thứ hai, đối với việc mở cửa khẩu phụ và lối mở biên giới, Ủy ban nhân dân tỉnh biên giới phải tiến hành theo quy trình được xác định cẩn thận. Điều này bao gồm việc thảo luận, đàm phán với các cơ quan, bộ ngành có liên quan để đảm bảo rằng quyết định được đưa ra là có cơ sở và sẽ mang lại lợi ích cho cả cộng đồng và quốc gia. Đồng thời, sự đồng thuận từ phía Chính phủ cũng là một yếu tố không thể thiếu trong quá trình này, đảm bảo rằng quyết định cuối cùng được thực hiện có tính chất hợp pháp và được thực hiện một cách chặt chẽ.
Theo quy định hiện hành, Chính phủ chịu trách nhiệm quyết định việc mở lối thông quan vận chuyển hàng hóa, tuân theo nghiêm túc quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã cam kết. Điều này không chỉ là biểu hiện của sự tôn trọng và tuân thủ quy định pháp luật, mà còn là bảo đảm cho việc hoạt động giao thương diễn ra một cách minh bạch, công bằng và hiệu quả, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của kinh tế và xã hội.
3. Trình tự mở lối thông quan vận chuyển hàng hóa thuộc cửa khẩu quốc tế
Điều 20 Nghị định 112/2014/NĐ-CP, được sửa đổi và bổ sung bởi điểm a và điểm h khoản 12 Điều 1 Nghị định 34/2023/NĐ-CP quy định quá trình mở lối thông quan vận chuyển hàng hóa tại các cửa khẩu quốc tế được tiến hành theo các chỉ dẫn cụ thể đã được điều chỉnh và cập nhật theo Nghị định 34/2023/NĐ-CP. Cụ thể, quy trình này được điều chỉnh và bổ sung thông qua các điểm a, b, c và d trong khoản 12 Điều 1 của Nghị định nêu trên, nhằm đảm bảo sự linh hoạt và hiệu quả trong quản lý cũng như phát triển của các cửa khẩu biên giới.
- Đầu tiên, theo điểm a, khi nhận được đề nghị từ Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh biên giới sẽ tiến hành thành lập một đoàn công tác đa ngành, đại diện cho các Sở, ngành liên quan trong tỉnh. Đoàn công tác này sẽ tiến hành khảo sát và xác định các yếu tố quan trọng như địa điểm mở hoặc nâng cấp cửa khẩu, tình trạng cơ sở vật chất, trang thiết bị, lực lượng kiểm tra, lưu lượng hàng hóa và người di chuyển. Trong thời hạn 10 ngày làm việc sau khi hoàn thành khảo sát, Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh sẽ tổng hợp và đề xuất với Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh về việc mở hoặc nâng cấp cửa khẩu.
- Tiếp theo, theo điểm b, trong thời hạn không quá 15 ngày làm việc sau khi nhận được đề xuất từ Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh, Ủy ban nhân dân tỉnh biên giới sẽ gửi văn bản đến chính quyền địa phương cấp tỉnh biên giới của nước láng giềng, đề nghị tiến hành các cuộc hội đàm nhằm thống nhất về các vấn đề như địa điểm mở hoặc nâng cấp, và kế hoạch thực hiện cụ thể, bao gồm thời gian dự kiến cho quá trình mở hoặc nâng cấp cửa khẩu. Điều này đảm bảo rằng quá trình mở cửa khẩu được thực hiện một cách đồng nhất và hợp tác giữa các bên liên quan.
- Trong quá trình đề xuất và xem xét việc mở hoặc nâng cấp các cửa khẩu biên giới, thời gian và các bước thực hiện được quy định cụ thể để đảm bảo sự minh bạch, công bằng và hiệu quả. Cụ thể, sau khi hoàn thành cuộc hội đàm với chính quyền cấp tỉnh biên giới của nước láng giềng, Ủy ban nhân dân tỉnh biên giới sẽ báo cáo Chính phủ (thông qua Bộ Ngoại giao) bằng một hồ sơ chi tiết. Hồ sơ này bao gồm các tài liệu quan trọng như báo cáo thuyết minh về việc mở hoặc nâng cấp cửa khẩu, sơ đồ và bản đồ quy hoạch tổng thể khu vực, báo cáo đánh giá tác động đến kinh tế, xã hội, quốc phòng và an ninh, cùng các biên bản thỏa thuận từ cuộc hội đàm. Quá trình này được hoàn tất trong thời hạn 20 ngày làm việc.
- Sau khi nhận được báo cáo hồ sơ từ Ủy ban nhân dân tỉnh biên giới, Bộ Ngoại giao sẽ chủ trì và phối hợp với các Bộ và ngành có liên quan như Quốc phòng, Công an, Công Thương, Tài chính, Kế hoạch và Đầu tư, Xây dựng, Giao thông vận tải, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Y tế, Tài nguyên và Môi trường để tiến hành khảo sát địa điểm cụ thể cần mở hoặc nâng cấp cửa khẩu. Quá trình này sẽ được hoàn thành trong thời hạn 30 ngày làm việc, đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra dựa trên cơ sở thẩm định kỹ lưỡng và đánh giá toàn diện.
- Để đảm bảo sự minh bạch và tính hiệu quả trong quá trình quyết định mở hoặc nâng cấp các cửa khẩu biên giới, các bước tiến hành được định rõ và tuân theo một thời hạn cụ thể. Theo đó, trong vòng 20 ngày làm việc sau khi hoàn thành khảo sát, Bộ Ngoại giao sẽ tổng hợp kết quả của khảo sát cùng với ý kiến tham gia từ các Bộ và báo cáo Chính phủ. Quyết định cuối cùng về việc mở hoặc nâng cấp cửa khẩu quốc tế và cửa khẩu chính sẽ được Chính phủ đưa ra trong thời hạn này.
- Tiếp theo, trong vòng 10 ngày làm việc sau khi Chính phủ có quyết định, Bộ Ngoại giao sẽ gửi công hàm cho nước láng giềng thông báo chủ trương của Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đồng ý mở hoặc nâng cấp cửa khẩu. Điều này nhấn mạnh sự tôn trọng và thông báo chính thức về quyết định của Chính phủ, đồng thời tạo điều kiện cho quá trình hợp tác và thực hiện các biện pháp cần thiết.
- Trong quá trình chuẩn bị cho sự khai trương hoặc hoạt động chính thức của các cửa khẩu biên giới, việc thông báo và phối hợp được thực hiện một cách chặt chẽ và kịp thời. Theo đó, trong thời hạn 10 ngày làm việc sau khi nhận được sự đồng ý từ nước láng giềng thông qua công hàm ngoại giao, Bộ Ngoại giao sẽ thông báo cho Ủy ban nhân dân tỉnh biên giới để tiến hành các bước tiếp theo. Trong vòng 5 ngày làm việc sau khi nhận được phản hồi từ chính quyền địa phương của nước láng giềng, Ủy ban nhân dân tỉnh biên giới sẽ tiếp tục thông báo cho các bộ và ngành có liên quan để phối hợp thực hiện các biện pháp cần thiết. Điều này đảm bảo rằng quá trình khai trương hoặc hoạt động chính thức diễn ra một cách suôn sẻ và được thực hiện trong tinh thần hợp tác và hiệu quả nhất.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Trường hợp khai bổ sung khi hàng hóa đã được thông quan được quy định như thế nào. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.