1. Quy định pháp luật về xác định mức độ khuyết tật

Theo quy định của Nghị định 28/2012/NĐ-CP, mức độ khuyết tật được phân loại như sau:

- Người khuyết tật đặc biệt nặng là những người gặp khuyết tật nghiêm trọng, dẫn đến việc hoàn toàn mất chức năng, không thể tự kiểm soát hoặc thực hiện các hoạt động cơ bản trong cuộc sống hàng ngày như di chuyển, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân và các nhu cầu sinh hoạt khác mà yêu cầu sự giám sát, trợ giúp và chăm sóc toàn diện của người khác.

- Người khuyết tật nặng là những người gặp khuyết tật ảnh hưởng đến một phần hoặc giới hạn chức năng, không thể tự kiểm soát hoặc thực hiện một số hoạt động cơ bản trong cuộc sống hàng ngày như di chuyển, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân và các nhu cầu sinh hoạt khác mà yêu cầu sự giám sát, trợ giúp và chăm sóc.

- Người khuyết tật nhẹ là những người gặp khuyết tật không thuộc các trường hợp quy định tại Khoản 1 và Khoản 2 của quy định này.

Theo quy định của pháp luật, mức độ khuyết tật được chia thành ba loại: người khuyết tật đặc biệt nặng, người khuyết tật nặng và người khuyết tật nhẹ. Các mức độ khuyết tật này được quy định nhằm xác định và phân loại để đưa ra các chính sách, quyền lợi và biện pháp hỗ trợ phù hợp cho người khuyết tật. Bằng cách nhận biết và đáp ứng đúng nhu cầu của từng loại khuyết tật, chúng ta có thể tạo điều kiện tốt hơn cho cuộc sống và phát triển của những người này, đồng thời thúc đẩy sự công bằng và đồng hành với họ trên con đường hòa nhập và phát triển xã hội.

 

2. Xác định mức độ khuyết tật

Theo quy định tại Nghị định 28/2012/NĐ-CP, mức độ khuyết tật được xác định như sau:

Quy trình xác định mức độ khuyết tật:

- Hội đồng xác định mức độ khuyết tật sẽ sử dụng các tiêu chí y tế, xã hội và các phương pháp khác để đánh giá mức độ khuyết tật. Họ sẽ quan sát trực tiếp người khuyết tật trong quá trình thực hiện các hoạt động đơn giản hàng ngày để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt cá nhân. Đồng thời, họ sẽ sử dụng bộ câu hỏi theo quy định để xác định mức độ khuyết tật, trừ khi có quy định khác.

- Hội đồng giám định y khoa sẽ xác định và kết luận về dạng tật và mức độ khuyết tật đối với các trường hợp được quy định tại Điều 15 Luật người khuyết tật.

- Đối với những người khuyết tật đã có kết luận của Hội đồng giám định y khoa về khả năng tự phục vụ và mức độ suy giảm khả năng lao động trước ngày Nghị định có hiệu lực, Hội đồng xác định mức độ khuyết tật sẽ dựa trên kết luận của Hội đồng giám định y khoa để xác định mức độ khuyết tật như sau:

+ Người khuyết tật đặc biệt nặng: Khi Hội đồng giám định y khoa kết luận rằng người đó không còn khả năng tự phục vụ hoặc mức độ suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên.

+ Người khuyết tật nặng: Khi Hội đồng giám định y khoa kết luận rằng người đó có khả năng tự phục vụ sinh hoạt nếu có sự trợ giúp một phần hoặc mức độ suy giảm khả năng lao động từ 61% đến 80%.

+ Người khuyết tật nhẹ: Khi Hội đồng giám định y khoa kết luận rằng người đó có khả năng tự phục vụ sinh hoạt hoặc mức độ suy giảm khả năng lao động dưới 61%.

- Trường hợp kết luận của Hội đồng giám định y khoa trước ngày Nghị định có hiệu lực không rõ về khả năng tự phục vụ và mức độ suy giảm khả năng lao động, Hội đồng xác định mức độ khuyết tật sẽ thực hiện việc xác định mức độ khuyết tật cho người khuyết tật theo quy định tại Khoản 1 Điều này.

- Ngân sách nhà nước sẽ đảm bảo kinh phí để thực hiện việc xác định mức độ khuyết tật và cấp giấy xác nhận khuyết tật theo phân cấp quản lý ngân sách nhà nước.

- Bộ Tài chính, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hướng dẫn về kinh phí quy định tại khoản 5 Điều này.

 

2. Thủ tục xác định mức độ khuyết tật

Thủ tục xác định mức độ khuyết tật là quá trình quan trọng để xác định mức độ khuyết tật của một người, từ đó cung cấp cho họ các quyền lợi và chính sách ưu đãi tương ứng. Dưới đây là quy trình thủ tục xác định mức độ khuyết tật ở Việt Nam:

- Đối tượng:

Thủ tục áp dụng cho người từ đủ 6 tuổi trở lên, có nhu cầu xác định mức độ khuyết tật của mình.

- Hồ sơ:

Người xác định mức độ khuyết tật cần chuẩn bị các giấy tờ sau:

+ Đơn đề nghị xác định mức độ khuyết tật: Đây là đơn xin xác định mức độ khuyết tật của người đăng ký.

+ Giấy tờ tùy thân: Bao gồm chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân của người xác định mức độ khuyết tật.

+ Hồ sơ bệnh án: Bản sao hồ sơ bệnh án, giấy chứng nhận khám bệnh, báo cáo chẩn đoán của bác sĩ chuyên khoa, và các tài liệu y tế khác có liên quan.

+ Các giấy tờ khác liên quan: Nếu cần thiết, người xác định mức độ khuyết tật cần chuẩn bị các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan xét duyệt.

- Thủ tục:

- Bước 1: Người xác định mức độ khuyết tật nộp hồ sơ tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú. Hồ sơ sẽ được tiếp nhận và ghi nhận ngày nộp.

- Bước 2: Hội đồng xác định mức độ khuyết tật thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện sẽ xét duyệt hồ sơ và thực hiện kiểm tra sức khỏe trực tiếp hoặc qua hồ sơ bệnh án.

- Bước 3: Sau khi xét duyệt hồ sơ và kiểm tra sức khỏe, Hội đồng sẽ đưa ra quyết định xác định mức độ khuyết tật của người đăng ký. Kết quả này sẽ được ghi nhận trong hồ sơ và thông báo cho người khuyết tật hoặc người đại diện hợp pháp trong vòng 7 ngày làm việc kể từ ngày quyết định được ban hành.

Qua quy trình này, người khuyết tật sẽ nhận được xác nhận về mức độ khuyết tật của mình và có thể tận dụng các quyền lợi và chính sách ưu đãi mà pháp luật đảm bảo để cải thiện cuộc sống và tham gia vào xã hội một cách đầy đủ và đồng bộ hơn. Đồng thời, xã hội cũng cần tạo ra môi trường thuận lợi và đồng lòng hỗ trợ người khuyết tật để họ có thể sống độc lập và tham gia xã hội một cách đầy đủ và bình đẳng

 

3. Quyền lợi của người khuyết tật theo mức độ

Người khuyết tật theo từng mức độ được hưởng các quyền lợi khác nhau. Dưới đây là một số quyền lợi của người khuyết tật theo từng mức độ:

(1) Khuyết tật đặc biệt nặng:

- Được hưởng trợ cấp hàng tháng từ ngân sách nhà nước.

- Miễn giảm hoặc được hưởng chính sách ưu đãi đối với học phí, lệ phí thi cử.

- Được ưu tiên trong tuyển dụng, bố trí việc làm theo quy định của pháp luật.

- Được sử dụng các dịch vụ hỗ trợ khác như chăm sóc sức khỏe, giáo dục, đào tạo, phục hồi chức năng, hỗ trợ kỹ thuật và xã hội theo quy định.

(2) Khuyết tật nặng:

- Được hưởng trợ cấp hàng tháng từ ngân sách nhà nước.

- Miễn giảm hoặc được hưởng chính sách ưu đãi đối với học phí, lệ phí thi cử.

- Được ưu tiên trong tuyển dụng, bố trí việc làm theo quy định của pháp luật.

- Có thể sử dụng một số dịch vụ hỗ trợ khác như chăm sóc sức khỏe, giáo dục, đào tạo, phục hồi chức năng, hỗ trợ kỹ thuật và xã hội theo quy định.

(3) Khuyết tật nhẹ:

- Được hưởng trợ cấp hàng tháng từ ngân sách nhà nước.

- Miễn giảm hoặc được hưởng chính sách ưu đãi đối với học phí, lệ phí thi cử.

- Có thể sử dụng một số dịch vụ hỗ trợ khác như chăm sóc sức khỏe, giáo dục, đào tạo, phục hồi chức năng, hỗ trợ kỹ thuật và xã hội theo quy định.

Bài viết liên quan: Các chế độ cho người khuyết tật trong học tập và các khoản trợ cấp, hỗ trợ

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề: Một người có thể tham gia bao nhiêu bảo hiểm nhân thọ? Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn và rất hân hạnh được đồng hành cùng quý khách!