1. Quy định hiện hành về phụ cấp nhà ở:

Phụ cấp nhà ở là một khoản tiền mà công ty hỗ trợ cho người lao động ngoài tiền lương để thuê nhà ở, nhằm khuyến khích và giữ chân người lao động làm việc tại doanh nghiệp. Điều này giúp tạo ra một môi trường làm việc thuận lợi và thoải mái hơn cho nhân viên, đồng thời giúp giảm áp lực tài chính của họ trong việc tìm kiếm chỗ ở. Lưu ý rằng, đây là một khoản chi không bắt buộc nên không phải doanh nghiệp nào cũng có chế độ phụ cấp nhà ở cho người lao động. Việc áp dụng chế độ này thường phụ thuộc vào chính sách và điều kiện của từng công ty cũng như tình hình kinh doanh và nguồn lực tài chính của họ.

Hiện nay, pháp luật không có quy định cụ thể hạn chế mức phụ cấp nhà ở tối đa mà công ty có thể chi cho người lao động. Các công ty thường tự căn cứ vào hoạt động kinh doanh của mình cũng như chính sách phúc lợi dành cho nhân viên để quyết định mức chi phù hợp. Điều này cho phép các doanh nghiệp linh hoạt điều chỉnh chính sách phụ cấp nhà ở theo nhu cầu và điều kiện cụ thể của họ.

Theo quy định tại Thông tư 96/2015/TT-BTC và Thông tư 78/2014/TT-BTC, khi doanh nghiệp ký hợp đồng lao động với người lao động và trong đó có ghi khoản chi về tiền nhà mà doanh nghiệp trả cho người lao động, khoản chi này sẽ được xem xét tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp. Điều kiện để khoản chi này được tính vào chi phí được trừ là cần có đầy đủ hoá đơn và chứng từ theo quy định của pháp luật, quy chế công ty. Cụ thể, để được tính vào chi phí được trừ, cần có các điều kiện sau:

- Quy định trong hợp đồng lao động: Hợp đồng lao động phải rõ ràng quy định về việc doanh nghiệp sẽ hỗ trợ khoản tiền thuê nhà này, và khoản này phải mang tính chất tiền lương, tiền công.

- Quy định trong các hồ sơ của doanh nghiệp:

+ Thoả ước lao động tập thể: Cần có các điều khoản liên quan đến việc hỗ trợ tiền thuê nhà.

+ Quy chế tài chính của công ty, tổng công ty, tập đoàn: Cần có quy định cụ thể về việc chi trả tiền thuê nhà và các điều kiện liên quan.

+ Quy chế thưởng do Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc, Giám đốc quy định theo quy chế tài chính của công ty, tổng công ty: Nếu có các khoản phụ cấp tiền thuê nhà được quy định trong quy chế thưởng của các cấp quản lý cao cấp, cần tuân thủ các quy định này.

Việc đảm bảo có đầy đủ chứng từ và hồ sơ liên quan là rất quan trọng để đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch của việc chi trả này, đồng thời giúp doanh nghiệp có thể tính vào chi phí được trừ khi tính thuế.

 

2. Quy định về thuế thu nhập cá nhân 

Theo quy định tại Khoản 2 Điều 11 của Thông tư 92/2015/TT-BTC và Điểm đ Khoản 2 Điều 2 của Thông tư 111/2013/TT-BTC, khoản tiền thuê nhà, điện nước và các dịch vụ kèm theo (nếu có) đối với nhà ở do đơn vị sử dụng lao động trả hộ sẽ được tính vào thu nhập chịu thuế theo số thực tế trả hộ, nhưng không vượt quá 15% tổng thu nhập chịu thuế phát sinh tại đơn vị, không phân biệt nơi trả thu nhập.

Nếu khoản phụ cấp nhà ở cung cấp cho người lao động có giá trị thấp hơn hoặc bằng 15% tổng thu nhập chịu thuế (chưa bao gồm tiền thuê nhà), thì phần đó sẽ phải được tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân. Tuy nhiên, phần còn lại của khoản phụ cấp nhà ở do người sử dụng lao động trả hộ, tức là khoản phụ cấp vượt quá 15% tổng thu nhập chịu thuế, sẽ không phải tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân. Điều này giúp cân nhắc và điều chỉnh tỷ lệ phụ cấp nhà ở phù hợp với điều kiện tài chính và chính sách của doanh nghiệp mà không gây áp lực tài chính không cần thiết cho người lao động, đồng thời giúp tối ưu hóa các khoản thuế thu nhập cá nhân được đóng góp cho ngân sách nhà nước.

=> Theo quy định, khoản tiền phụ cấp nhà ở do doanh nghiệp chi trả thay cho người lao động sẽ được tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân (TNCN) theo số thực tế chi trả. Tuy nhiên, sẽ được miễn thuế nếu khoản phụ cấp này không vượt quá 15% tổng thu nhập chịu thuế phát sinh của người lao động, không bao gồm tiền thuê nhà, điện nước và các dịch vụ kèm theo. Nếu tổng số tiền phụ cấp nhà ở không vượt quá 15% của tổng thu nhập chịu thuế của người lao động, thì khoản này sẽ được miễn thuế TNCN. Tuy nhiên, nếu tổng số tiền phụ cấp vượt quá 15% của tổng thu nhập chịu thuế, thì phần vượt quá này sẽ được tính vào thu nhập chịu thuế TNCN.

Nếu một người lao động có tổng thu nhập chịu thuế phát sinh là 10.000.000 đồng mỗi tháng và doanh nghiệp chi trả khoản phụ cấp nhà ở là 1.500.000 đồng mỗi tháng, thì khoản phụ cấp này sẽ được miễn thuế TNCN vì nó không vượt quá 15% tổng thu nhập chịu thuế (15% x 10.000.000 đồng = 1.500.000 đồng).

 

3. Phụ cấp nhà ở có tính lương đóng BHXH không?

Căn cứ vào quy định tại Khoản 2 Điều 6 của Quyết định 595/QĐ-BHXH năm 2017, tiền lương tháng đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc không bao gồm các khoản chế độ và phúc lợi khác như sau:

- Tiền thưởng theo quy định của Bộ luật lao động, tiền thưởng sáng kiến: Đây là các khoản thưởng được công ty trả cho nhân viên dựa trên thành tích làm việc hoặc các thành tích sáng tạo, không phải là phần của tiền lương cố định mà được trả riêng biệt.

- Tiền ăn giữa ca: Là khoản tiền được trả cho nhân viên để chi trả các bữa ăn giữa ca làm việc, không phải là phần của tiền lương cố định.

- Các khoản hỗ trợ xăng xe, điện thoại, đi lại, tiền nhà ở, tiền giữ trẻ, nuôi con nhỏ: Đây là các khoản tiền mà công ty cung cấp cho nhân viên như hỗ trợ chi phí đi lại, chi phí thuê nhà, chi phí giữ trẻ, nuôi con nhỏ, không phải là phần của tiền lương cố định.

- Hỗ trợ khi người lao động có thân nhân bị chết, người lao động có người thân kết hôn, sinh nhật của người lao động, trợ cấp cho người lao động gặp hoàn cảnh khó khăn khi bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp: Đây là các khoản tiền được cung cấp cho nhân viên trong các tình huống đặc biệt như mất mát gia đình, kỷ niệm cá nhân hoặc hỗ trợ trong các tình huống khó khăn, không phải là phần của tiền lương cố định.

- Các khoản hỗ trợ, trợ cấp khác ghi thành mục riêng trong hợp đồng lao động theo quy định của pháp luật: Các khoản hỗ trợ và trợ cấp khác được ghi rõ trong hợp đồng lao động và không phải là phần của tiền lương cố định.

Do đó, theo quy định trên, khoản phụ cấp nhà ở mà người lao động nhận được không được tính vào tiền lương đóng bảo hiểm xã hội, bởi vì nó không phải là một phần của tiền lương cố định mà là một khoản phụ cấp riêng biệt.

 

4. Ví dụ minh hoạ: 

Đối với người lao động, tổng thu nhập chịu thuế phát sinh là 10.000.000 đồng/tháng, chưa bao gồm tiền thuê nhà, điện nước và dịch vụ kèm theo.

Tuy nhiên, người lao động được nhận mức phụ cấp nhà ở từ doanh nghiệp là 1.500.000 đồng/tháng. Với mức phụ cấp này, vì 1.500.000 đồng ít hơn hoặc bằng 15% x 10.000.000 đồng, nên khoản phụ cấp này được miễn thuế Thuế Thu Nhập Cá Nhân (TNCN). Điều này có nghĩa là số tiền phụ cấp nhà ở được coi là không chịu thuế TNCN và không được tính vào tổng thu nhập chịu thuế của người lao động.

Quý khách xem thêm bài viết sau: Người lao động muốn nghỉ việc phải báo trước bao nhiêu ngày?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.