1. Quy định pháp luật về ngân hàng thương mại góp vốn, mua cổ phần doanh nghiệp bảo hiểm

Dựa trên khoản 4 và khoản 5 Điều 111 Luật Các tổ chức tín dụng 2024 về việc góp vốn, mua cổ phần của ngân hàng thương mại, có những quy định sau:

- Ngân hàng thương mại được phép thành lập, mua lại các công ty con, công ty liên kết hoạt động trong các lĩnh vực như quản lý nợ và khai thác tài sản, kiều hối, vàng, bao thanh toán, phát hành thẻ tín dụng, tín dụng tiêu dùng, dịch vụ trung gian thanh toán, và thông tin tín dụng.

- Ngân hàng thương mại có thể góp vốn, mua cổ phần của các doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực sau: Bảo hiểm, chứng khoán, kiều hối, vàng, bao thanh toán, phát hành thẻ tín dụng, tín dụng tiêu dùng, dịch vụ trung gian thanh toán, thông tin tín dụng; Các lĩnh vực khác không quy định tại điểm a khoản này sau khi có sự chấp thuận bằng văn bản của Ngân hàng Nhà nước.

- Việc thành lập, mua lại công ty con, công ty liên kết theo quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều này phải có sự chấp thuận bằng văn bản của Ngân hàng Nhà nước. Thống đốc Ngân hàng Nhà nước sẽ quy định về điều kiện, hồ sơ, thủ tục chấp thuận cho việc thành lập, mua lại công ty con, công ty liên kết, và việc góp vốn, mua cổ phần của ngân hàng thương mại; điều kiện tăng vốn tại công ty con, công ty liên kết của ngân hàng thương mại; và hoạt động của các công ty này trong lĩnh vực quản lý nợ và khai thác tài sản.

- Ngân hàng thương mại thành lập công ty con, công ty liên kết phải tuân thủ theo các quy định của Luật này và các quy định pháp luật liên quan khác. Ngân hàng thương mại và công ty con của ngân hàng thương mại được phép mua và nắm giữ cổ phần của các tổ chức tín dụng khác trong điều kiện và giới hạn quy định bởi Thống đốc Ngân hàng Nhà nước.

Như vậy, ngân hàng thương mại có quyền góp vốn và mua cổ phần của doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bảo hiểm. Điều này tạo ra cơ hội cho ngân hàng thương mại mở rộng phạm vi hoạt động của mình và đầu tư vào lĩnh vực bảo hiểm, trong khi vẫn tuân thủ các quy định và hạn chế được đề ra trong Luật để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong hoạt động kinh doanh.

 

2. Các trường hợp ngân hàng thương mại góp vốn, mua cổ phần doanh nghiệp bảo hiểm cụ thể

Theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024, ngân hàng thương mại được phép góp vốn và mua cổ phần của các doanh nghiệp hoạt động trong nhiều lĩnh vực như bảo hiểm, chứng khoán, kiều hối, vàng, bao thanh toán, phát hành thẻ tín dụng, tín dụng tiêu dùng, dịch vụ trung gian thanh toán, và thông tin tín dụng. Việc ngân hàng thương mại tham gia vào các lĩnh vực này có thể mang lại nhiều cơ hội kinh doanh và mở rộng phạm vi hoạt động của họ trong lĩnh vực tài chính, bao gồm:

- Đầu tư vào các công ty bảo hiểm giúp mở rộng dịch vụ tài chính của ngân hàng và tăng cường khả năng đa dạng hóa doanh thu;

- Tham gia vào thị trường chứng khoán giúp tạo ra nguồn thu nhập từ hoạt động giao dịch chứng khoán và quản lý tài sản;

- Đầu tư vào lĩnh vực này giúp tăng cơ hội hưởng lợi từ hoạt động giao dịch ngoại hối và dịch vụ liên quan đến hối đoái ngoại tệ;

- Tham gia vào thị trường vàng giúp tận dụng cơ hội từ việc quản lý và đầu tư vào kim loại quý;

- Mở rộng dịch vụ thanh toán và các sản phẩm tài chính liên quan giúp tăng cường thu nhập từ các hoạt động thanh toán;

- Đầu tư vào các sản phẩm này giúp mở rộng cơ hội kinh doanh trong lĩnh vực tín dụng và tiêu dùng cá nhân.

Tuy nhiên, Luật cũng quy định cấm các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, cũng như người quản lý, người điều hành, và nhân viên của các tổ chức này gắn việc bán sản phẩm bảo hiểm không bắt buộc với việc cung ứng sản phẩm, dịch vụ ngân hàng dưới mọi hình thức. Điều này có nghĩa là, mặc dù các ngân hàng thương mại có quyền đầu tư vào các lĩnh vực như bảo hiểm, họ không được phép ép buộc hoặc ràng buộc khách hàng phải mua các sản phẩm bảo hiểm không bắt buộc khi sử dụng các sản phẩm hoặc dịch vụ ngân hàng.

Quy định này giúp đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong mối quan hệ giữa ngân hàng và khách hàng, đồng thời ngăn chặn các hành vi tiêu cực có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của người tiêu dùng. Người tiêu dùng không bị buộc phải mua các sản phẩm bảo hiểm khi sử dụng dịch vụ ngân hàng, giúp bảo vệ quyền lợi và lựa chọn của họ.

Ngân hàng không được phép sử dụng vị thế của mình trong ngành ngân hàng để ép buộc khách hàng mua các sản phẩm bảo hiểm mà họ không cần thiết hoặc không muốn. Quy định này giúp đảm bảo sự trung lập trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng, ngăn chặn xung đột lợi ích giữa việc cung cấp dịch vụ ngân hàng và bán các sản phẩm bảo hiểm. Ngân hàng phải tập trung vào cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính chất lượng cao mà không gắn kèm yêu cầu mua các sản phẩm bảo hiểm, từ đó tăng cường minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động kinh doanh.

 

3. Đánh giá tác động của việc ngân hàng thương mại góp vốn, mua cổ phần của doanh nghiệp bảo hiểm

Việc ngân hàng thương mại góp vốn và mua cổ phần của các doanh nghiệp bảo hiểm có thể có những tác động tích cực và tiêu cực như sau:

- Tác động tích cực:

+ Tăng cường sự liên kết giữa ngành ngân hàng và ngành bảo hiểm: Sự liên kết này có thể tạo điều kiện cho việc hợp tác chiến lược giữa hai ngành, giúp tối ưu hóa tài nguyên và khai thác các cơ hội kinh doanh mới. Có thể tạo ra các sản phẩm và dịch vụ tài chính kết hợp giữa ngân hàng và bảo hiểm, mang lại lợi ích cho cả hai bên và khách hàng.

+ Mở rộng cơ hội kinh doanh cho ngân hàng thương mại: Đầu tư vào ngành bảo hiểm mở ra cơ hội tăng trưởng doanh thu mới cho ngân hàng thương mại thông qua việc hưởng lợi từ lĩnh vực bảo hiểm. Đa dạng hóa trong hoạt động kinh doanh giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sức mạnh tài chính của ngân hàng.

+ Nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp cho khách hàng: Sự cạnh tranh giữa ngân hàng và các công ty bảo hiểm có thể tạo ra áp lực cần thiết để cải thiện dịch vụ và sản phẩm, mang lại lợi ích cho khách hàng thông qua sự đa dạng hóa và chất lượng cao hơn.

- Tác động tiêu cực:

+ Nguy cơ xung đột lợi ích giữa hoạt động ngân hàng và bảo hiểm: Có thể xảy ra xung đột lợi ích khi ngân hàng thương mại đồng thời tham gia vào lĩnh vực bảo hiểm, dẫn đến mất trung lập và tạo ra các tình huống xung đột lợi ích giữa các bộ phận trong tổ chức. Rủi ro tiềm ẩn là ngân hàng sử dụng thông tin về khách hàng từ hoạt động ngân hàng để ưu tiên bán các sản phẩm bảo hiểm của mình.

+ Ảnh hưởng đến sự an toàn, ổn định của hệ thống tài chính: Sự kết hợp giữa ngân hàng và bảo hiểm có thể tạo ra mối liên kết phức tạp, tăng nguy cơ cho sự ổn định của hệ thống tài chính nếu một trong hai ngành gặp vấn đề. Nếu ngân hàng gặp khó khăn, nó có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các công ty bảo hiểm liên kết và ngược lại.

+ Giảm tính cạnh tranh trong ngành bảo hiểm: Sự tham gia của ngân hàng thương mại có thể làm giảm tính cạnh tranh trong ngành bảo hiểm bằng cách giảm số lượng công ty hoạt động độc lập và tạo ra ưu thế cho các công ty có liên kết với ngân hàng. Điều này có thể làm hạn chế sự lựa chọn và đa dạng hóa cho người tiêu dùng.

Việc đánh giá này cần xem xét cả các lợi ích và rủi ro để đảm bảo sự cân nhắc kỹ lưỡng trong việc quyết định tham gia của ngân hàng thương mại vào ngành bảo hiểm.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Quy định về bán bảo hiểm qua ngân hàng cập nhật mới nhất. Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu trực tiếp tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!