1. Trường hợp do lỗi của người sử dụng lao động
Trong trường hợp do lỗi của người sử dụng lao động, có ba tình huống cụ thể có thể xảy ra:
- Người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động hoặc điều chỉnh nội dung hợp đồng làm giảm sút điều kiện làm việc, chế độ đãi ngộ của người lao động: Hành vi này vi phạm quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động theo quy định của pháp luật lao động. Người lao động có quyền bảo vệ quyền lợi của mình bằng cách yêu cầu giải quyết hợp đồng lao động theo đúng quy định pháp luật hoặc thông qua các cơ quan quản lý lao động.
- Người sử dụng lao động không bố trí việc làm cho người lao động khi có đủ điều kiện làm việc, không cung cấp dụng cụ, bảo hộ lao động và điều kiện làm việc an toàn, vệ sinh lao động theo quy định của pháp luật: Đây là vi phạm nghiêm trọng đối với quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động, gây ra rủi ro cho sức khỏe và an toàn của người lao động. Trong trường hợp này, người lao động có quyền yêu cầu sự can thiệp của các cơ quan có thẩm quyền để bảo vệ quyền lợi của mình và đòi hỏi sự tuân thủ của người sử dụng lao động.
- Người sử dụng lao động vi phạm pháp luật về lao động, về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế dẫn đến việc người lao động phải ngừng việc: Hành vi này không chỉ gây tổn thất cho người lao động mà còn đe dọa đến sự ổn định của hệ thống lao động và bảo hiểm xã hội. Người lao động có thể yêu cầu các cơ quan quản lý lao động và bảo hiểm xã hội can thiệp để bảo vệ quyền lợi của mình và đòi hỏi sự chịu trách nhiệm của người sử dụng lao động.
Trong mọi tình huống trên, người lao động có quyền yêu cầu sự can thiệp của các cơ quan quản lý lao động và pháp luật để bảo vệ quyền lợi và lợi ích của mình. Theo quy định trên, tiền lương ngừng việc chỉ được chi trả khi người lao động bị ngừng việc do lỗi của người sử dụng lao động. Điều này bảo đảm rằng người lao động chỉ nhận được sự bồi thường khi họ không còn có thể làm việc do lỗi của nhà tuyển dụng, giữ cho quyền lợi của họ được bảo vệ một cách công bằng.
2. Trường hợp do nguyên nhân khách quan
Trong một số trường hợp, việc thay đổi hoặc hủy bỏ hợp đồng lao động có thể xảy ra do các nguyên nhân khách quan. Dưới đây là một số trường hợp phổ biến:
- Do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa: Các tình huống không lường trước như động đất, lụt lội, hoặc dịch bệnh như đại dịch COVID-19 có thể gây ra tình trạng khẩn cấp, buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh hoặc hủy bỏ hợp đồng lao động để đảm bảo an toàn cho nhân viên và cộng đồng.
- Do di dời địa điểm hoạt động của doanh nghiệp theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Trong một số trường hợp, cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể yêu cầu doanh nghiệp phải di dời địa điểm hoạt động do các lý do bảo đảm an toàn, môi trường, hoặc phát triển kinh tế- xã hội. Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể phải thay đổi hoặc hủy bỏ hợp đồng lao động với một số nhân viên.
- Do sự cố về điện, nước mà không do lỗi của người sử dụng lao động: Các sự cố về cung cấp điện, nước có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của doanh nghiệp, gây ra tình trạng không thể tiếp tục duy trì môi trường làm việc an toàn và hiệu quả. Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh hợp đồng lao động hoặc tạm ngưng hoạt động cho đến khi sự cố được khắc phục.
- Do lý do kinh tế: Các biến động trên thị trường, sụt giảm doanh thu, hoặc các vấn đề tài chính có thể buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh hoặc hủy bỏ hợp đồng lao động để cắt giảm chi phí hoặc điều chỉnh cơ cấu tổ chức.
Trong trường hợp vì sự cố về điện, nước mà không do lỗi của người sử dụng lao động hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa, di dời địa điểm hoạt động theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc vì lý do kinh tế, hai bên sẽ thỏa thuận về tiền lương ngừng việc.
3. Trường hợp khác
Trong trường hợp khác, người lao động được hưởng lương ngừng việc trong các tình huống sau đây:
- Người lao động nghỉ việc theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Trong một số trường hợp, cơ quan nhà nước có thể yêu cầu người lao động nghỉ việc để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt như các cuộc kiểm tra, thanh tra, điều tra, hoặc tạm đình chỉ hoạt động của doanh nghiệp. Trong thời gian nghỉ này, người lao động có thể được hưởng lương ngừng việc tùy theo quy định của pháp luật.
- Người lao động nghỉ việc để tham gia các hoạt động đoàn thể, xã hội theo quy định của pháp luật: Theo quy định của pháp luật, người lao động có quyền nghỉ việc để tham gia các hoạt động đoàn thể, xã hội như các cuộc biểu tình, hội thảo, hoạt động tình nguyện, và được hưởng lương ngừng việc trong thời gian này.
- Người lao động nghỉ việc để hưởng chế độ thai sản, chế độ ốm đau, chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp: Trong các trường hợp này, người lao động nghỉ việc để chăm sóc bản thân hoặc gia đình trong thời gian cần thiết và được hưởng lương ngừng việc theo quy định của pháp luật và chính sách của doanh nghiệp.
- Người lao động nghỉ việc để thực hiện nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ dân quân, tự vệ: Trong trường hợp người lao động phải thực hiện nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ dân quân hoặc tự vệ, họ có quyền nghỉ việc từ công ty và được hưởng lương ngừng việc trong thời gian đó, theo quy định của pháp luật và chính sách của doanh nghiệp.
Trong mọi trường hợp trên, việc hưởng lương ngừng việc là một quyền lợi của người lao động để bảo vệ quyền lợi và lợi ích cá nhân trong các tình huống đặc biệt.
=> Căn cứ vào Điều 99 của Bộ luật Lao động 2019, việc trả tiền lương ngừng việc được quy định như sau:
- Trường hợp do lỗi của người sử dụng lao động: Nếu việc ngừng việc là do lỗi của người sử dụng lao động, người lao động sẽ được trả đủ tiền lương theo hợp đồng lao động.
- Trường hợp do lỗi của người lao động: Nếu việc ngừng việc là do lỗi của người lao động, người đó sẽ không được trả lương. Tuy nhiên, những người lao động khác trong cùng đơn vị phải ngừng việc cũng sẽ được trả lương theo mức do hai bên thỏa thuận nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu.
- Trường hợp vì sự cố hoặc yếu tố khách quan:
Trong trường hợp ngừng việc do sự cố về điện, nước mà không phải do lỗi của người sử dụng lao động, hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa, di dời địa điểm hoạt động theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, hoặc vì lý do kinh tế, hai bên sẽ thỏa thuận về tiền lương ngừng việc như sau:
+ Trường hợp ngừng việc từ 14 ngày làm việc trở xuống, tiền lương ngừng việc được thỏa thuận không thấp hơn mức lương tối thiểu.
+ Trường hợp phải ngừng việc trên 14 ngày làm việc, tiền lương ngừng việc được hai bên thỏa thuận nhưng phải đảm bảo tiền lương ngừng việc trong 14 ngày đầu tiên không thấp hơn mức lương tối thiểu.
Dựa vào quy định trên, người lao động chỉ được trả lương ngừng việc khi phải ngừng việc do lỗi của người sử dụng lao động. Trong các trường hợp khác, tiền lương ngừng việc được thỏa thuận theo quy định của pháp luật và không thấp hơn mức lương tối thiểu.
Quý khách xem thêm bài viết sau: Người lao động muốn nghỉ việc phải báo trước bao nhiêu ngày?
Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.