1. Có được áp dụng biện pháp cưỡng chế kê biên tài sản với người nộp thuế đang trong thời gian chữa bệnh?

Biện pháp cưỡng chế kê biên tài sản là một quy định quan trọng trong lĩnh vực quản lý thuế tại Việt Nam, được rõ ràng và chi tiết hóa trong Điều 133 của Luật Quản lý thuế 2019. Theo đó, khi người nộp thuế đối mặt với tình trạng nợ thuế và cần phải thực hiện biện pháp cưỡng chế, một trong những phương thức áp dụng là kê biên tài sản.

- Tuy nhiên, quy định tại khoản 1 của Điều 133 này cũng đặt ra một ngoại lệ quan trọng. Cụ thể, biện pháp kê biên tài sản không áp dụng trong trường hợp người nộp thuế là cá nhân đang trong thời gian chữa bệnh tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được thành lập theo quy định của pháp luật. Điều này mang đến sự linh hoạt và nhân quả trong việc xử lý các trường hợp nợ thuế, đặc biệt là khi người nộp thuế đang phải đối mặt với tình trạng sức khỏe không tốt và cần thời gian chữa trị.

- Như vậy, quy định này thể hiện sự quan tâm đến phương diện nhân văn và con người trong quản lý thuế. Việc không áp dụng biện pháp kê biên tài sản cho những người đang trong quá trình chữa bệnh là một biện pháp nhân quả, giúp bảo vệ quyền lợi và sức khỏe của người nộp thuế trong bối cảnh khó khăn.

- Ngoài ra, quy định cũng xác định rõ giá trị tài sản bị kê biên, mà theo đó, nó tương đương với số tiền thuế đã ghi trong quyết định cưỡng chế và cả chi phí phát sinh cho việc tổ chức thi hành cưỡng chế. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc xác định giá trị tài sản để đền bù nghĩa vụ thuế.

- Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng không phải tất cả các loại tài sản đều có thể được kê biên. Quy định tại khoản 3 của Điều 133 liệt kê những loại tài sản không được kê biên, bao gồm các mặt hàng như thuốc chữa bệnh, lương thực, thực phẩm phục vụ nhu cầu thiết yếu cho người bị cưỡng chế và gia đình, cùng với công cụ lao động.

Như vậy, quy định về việc không áp dụng biện pháp kê biên tài sản trong trường hợp người nộp thuế đang trong thời gian chữa bệnh tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo quy định của pháp luật là một bước tiến quan trọng, nhấn mạnh sự nhân văn và linh hoạt trong quản lý thuế, nhằm bảo vệ quyền lợi và sức khỏe của người nộp thuế trong những thời kỳ khó khăn

 

2. Thẩm quyền quyết định áp dụng biện pháp cưỡng chế kê biên tài sản đối với người nộp thuế?

Thẩm quyền quyết định việc áp dụng biện pháp cưỡng chế kê biên tài sản đối với người nộp thuế là một quy trình quan trọng trong hệ thống quản lý thuế của một quốc gia. Điều này đòi hỏi sự chặt chẽ và rõ ràng trong việc xác định người hoặc cơ quan có thẩm quyền thực hiện quyết định này. Trong ngữ cảnh của Luật Quản lý thuế 2019, thẩm quyền này được mô tả chi tiết và cụ thể tại Điều 126 của văn bản này.

- Theo quy định tại Điều 126, có ba cơ quan chính có thẩm quyền ra quyết định về việc áp dụng biện pháp cưỡng chế kê biên tài sản. Đầu tiên là Thủ trưởng cơ quan quản lý thuế, người đứng đầu tổ chức có trách nhiệm quản lý và thực hiện các hoạt động thu thuế trong khu vực của họ. Thủ trưởng cơ quan này có quyền ra quyết định cưỡng chế khi có các căn cứ liên quan đến thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế.

- Thứ hai, Cục trưởng Cục Điều tra chống buôn lậu thuộc Tổng cục Hải quan cũng có thẩm quyền tương tự. Điều này áp dụng trong trường hợp có liên quan đến các vi phạm liên quan đến buôn lậu và các hành vi vi phạm thuế liên quan. Thực hiện cưỡng chế kê biên tài sản là một biện pháp quan trọng để đảm bảo tuân thủ và tính minh bạch trong quản lý thuế.

- Thứ ba, Cục trưởng Cục Kiểm tra sau thông quan cũng nằm trong danh sách những cơ quan có thẩm quyền. Các hoạt động kiểm tra sau thông quan thường liên quan đến việc đảm bảo rằng các hàng hóa được nhập khẩu hoặc xuất khẩu tuân thủ đúng quy định và các thuế liên quan được nộp đầy đủ. Trong trường hợp phát hiện vi phạm, cưỡng chế kê biên tài sản có thể được áp dụng để bảo vệ quyền và lợi ích của quốc gia.

- Ngoài ra, theo quy định của Điều 125, việc thu hồi các loại giấy chứng nhận quan trọng như giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã, giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, giấy phép thành lập và hoạt động, giấy phép hành nghề cũng được thực hiện theo quy định của pháp luật. Điều này giúp tăng cường quyền lực của biện pháp cưỡng chế bằng cách giữ lại các văn bằng và chứng chỉ quan trọng, tạo áp lực đối với người nộp thuế để tuân thủ các quy định thuế.

Tóm lại, việc xác định ai có thẩm quyền quyết định áp dụng biện pháp cưỡng chế kê biên tài sản đối với người nộp thuế là rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quản lý thuế. Sự rõ ràng trong quy định này giúp định rõ trách nhiệm và quyền lực của các cơ quan quản lý thuế, tạo nền tảng cho quá trình thi hành pháp luật và bảo vệ lợi ích của cộng đồng và quốc gia.

 

3. Gửi cho những ai đối với Quyết định áp dụng biện pháp cưỡng chế kê biên tài sản?

Biện pháp cưỡng chế kê biên tài sản là một trong những biện pháp quan trọng trong lĩnh vực quản lý thuế, được quy định rõ trong Điều 127 của Luật Quản lý thuế 2019 tại khoản 2. Quyết định áp dụng biện pháp này được thực hiện thông qua các bước và quy trình cụ thể để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả.

- Trước hết, quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế được thực hiện dưới sự chủ trì của cơ quan có thẩm quyền, có sự phối hợp với các cơ quan liên quan. Các yếu tố quan trọng cần được xác định rõ trong quyết định này bao gồm mục đích, lý do, phạm vi cưỡng chế, biện pháp cụ thể và thời hạn thực hiện. Ngoài ra, quyết định cũng phải xác định rõ thời gian và địa điểm thực hiện, cũng như cơ quan chủ trì và cơ quan phối hợp thực hiện quyết định cưỡng chế.

- Quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế phải được gửi đến các bên liên quan, bao gồm đối tượng bị cưỡng chế, cơ quan quản lý thuế cấp trên trực tiếp và các tổ chức, cá nhân có liên quan. Điều này đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều được thông báo và có cơ hội bảo vệ quyền lợi của mình. Trong trường hợp có đủ điều kiện thực hiện giao dịch điện tử, quyết định cưỡng chế có thể được gửi bằng phương thức điện tử và cập nhật trên cổng thông tin điện tử của cơ quan quản lý thuế. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình gửi và nhận thông tin, đồng thời tăng cường tính hiện đại và hiệu quả của hệ thống.

- Ngoài ra, nếu biện pháp cưỡng chế được thực hiện bằng các biện pháp khác như trích tiền từ tài khoản hoặc phong tỏa tài khoản của đối tượng bị cưỡng chế, quyết định này sẽ có hiệu lực thi hành trong khoảng thời gian cụ thể. Thời hạn này được xác định là 30 ngày kể từ ngày ban hành quyết định, nhằm đảm bảo rằng biện pháp cưỡng chế được thực hiện một cách nhanh chóng và linh hoạt.

- Quan trọng nhất, quyết định cưỡng chế có hiệu lực trong thời hạn 01 năm kể từ ngày ban hành quyết định. Điều này giúp đảm bảo rằng biện pháp cưỡng chế được thực hiện trong một khoảng thời gian hợp lý và không kéo dài quá mức cần thiết. Thời hạn này cũng tạo điều kiện cho đối tượng bị cưỡng chế và các bên liên quan để thực hiện các biện pháp phục hồi, điều chỉnh hoặc đối kháng nếu cần thiết.

Tóm lại, quyết định áp dụng biện pháp cưỡng chế kê biên tài sản không chỉ là một quy trình pháp lý mà còn là một cơ hội để tất cả các bên liên quan tham gia vào quá trình đảm bảo công bằng và tuân thủ pháp luật. Bằng cách này, hệ thống quản lý thuế có thể hoạt động hiệu quả và minh bạch, đồng thời bảo vệ quyền lợi của cả nhà nước và các đối tượng kinh doanh.

Xem thêm >>> Kê biên tài sản là gì? Đối tượng, thẩm quyền ra quyết định kê biên tài sản

Nếu quý khách có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến bài viết hoặc các quy định pháp luật, chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ và giúp đỡ. Để được tư vấn và giải đáp một cách nhanh chóng và tốt nhất, quý khách có thể liên hệ với chúng tôi qua tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn