1. Khái niệm người tham gia tố tụng
Người tham gia tố tụng là những cá nhân hoặc tổ chức có liên quan và tham gia vào quá trình xét xử của hệ thống pháp lý. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo việc xét xử công bằng và minh bạch, đồng thời giúp làm rõ các vấn đề pháp lý trong vụ án. Các người tham gia tố tụng có thể bao gồm nhiều đối tượng khác nhau, mỗi đối tượng đều có vai trò và trách nhiệm riêng biệt trong quá trình tố tụng.
2. Các loại tố tụng và người tham gia
2.1. Tố tụng hình sự
Theo điểm c khoản 1 Điều 4, Điều 55 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người tham gia tố tụng hình sự bao gồm:
Người tham gia tố tụng là các cá nhân, cơ quan, tổ chức có liên quan trong quá trình tố tụng theo Bộ luật Tố tụng hình sự, bao gồm:
- Người tố giác, báo tin về tội phạm: Cung cấp thông tin về hành vi phạm tội hoặc đề nghị khởi tố.
- Người bị tố giác, bị kiến nghị khởi tố: Người hoặc tổ chức bị cáo buộc phạm tội.
- Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp: Người bị giữ tạm thời trong tình huống khẩn cấp.
- Người bị bắt: Người bị bắt giữ theo quy định pháp luật.
- Người bị tạm giữ: Người bị giữ trong thời gian ngắn để phục vụ điều tra.
- Bị can: Người hoặc pháp nhân bị khởi tố.
- Bị cáo: Người hoặc pháp nhân bị đưa ra xét xử.
- Bị hại: Cá nhân hoặc tổ chức bị thiệt hại do hành vi phạm tội.
- Nguyên đơn dân sự: Cá nhân, cơ quan, tổ chức yêu cầu bồi thường thiệt hại.
- Bị đơn dân sự: Cá nhân, cơ quan, tổ chức phải chịu trách nhiệm bồi thường.
- Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan: Người có quyền lợi hoặc nghĩa vụ liên quan đến vụ án.
- Người làm chứng: Người biết các tình tiết liên quan và được triệu tập để cung cấp thông tin.
- Người chứng kiến: Người chứng kiến các hoạt động tố tụng.
- Người giám định: Người có chuyên môn thực hiện giám định theo yêu cầu.
- Người định giá tài sản: Người định giá tài sản theo yêu cầu của cơ quan tố tụng.
- Người phiên dịch, người dịch thuật: Người hỗ trợ phiên dịch hoặc dịch tài liệu.
- Người bào chữa: Người bảo vệ quyền lợi của bị cáo hoặc người bị buộc tội.
- Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự: Người bảo vệ quyền lợi của bị hại hoặc đương sự.
- Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác, bị kiến nghị khởi tố: Người bảo vệ quyền lợi của người bị tố giác hoặc bị kiến nghị khởi tố.
- Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân phạm tội: Người đại diện của tổ chức hoặc pháp nhân bị cáo buộc.
2.2. Tố tụng dân sự
Căn cứ theo Điều 68, 75, 77, 79, 81, 85 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, người tham gia tố tụng trong vụ việc dân sự bao gồm:
- Đương sự:
+ Nguyên đơn: Người khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết khi quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.
+ Bị đơn: Người bị kiện hoặc bị yêu cầu giải quyết khi quyền lợi của nguyên đơn bị xâm phạm.
+ Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan: Người không phải là nguyên đơn hoặc bị đơn nhưng quyền lợi, nghĩa vụ của họ liên quan đến vụ án.
- Đương sự trong việc dân sự:
+ Người yêu cầu giải quyết việc dân sự: Người yêu cầu Tòa án công nhận hoặc không công nhận một sự kiện pháp lý ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của họ.
+ Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong việc dân sự: Người có quyền lợi hoặc nghĩa vụ liên quan nhưng không yêu cầu giải quyết việc dân sự.
- Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự: Người hoặc tổ chức bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, thường là luật sư.
- Người làm chứng: Người biết các tình tiết liên quan và được Tòa án triệu tập để cung cấp thông tin.
- Người giám định: Chuyên gia có kiến thức chuyên môn được yêu cầu để giám định và cung cấp chứng cứ.
- Người phiên dịch: Người dịch giữa các ngôn ngữ khi có người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt.
- Người đại diện:
+ Theo pháp luật: Người đại diện theo quy định pháp luật cho cá nhân hoặc pháp nhân.
+ Theo ủy quyền: Người được ủy quyền đại diện cho người khác trong tố tụng.
2.3. Tố tụng hành chính
Theo khoản 7, 8, 9, 10 Điều 3; Điều 61 đến Điều 64 Luật Tố tụng hành chính 2015, khoản 7 Điều 2 Luật Kiểm toán nhà nước sửa đổi 2019, người tham gia tố tụng hành chính bao gồm:
- Đương sự:
+ Người khởi kiện: Cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính, quyết định kỷ luật buộc thôi việc, quyết định giải quyết khiếu nại liên quan đến xử lý vụ việc cạnh tranh, hoạt động kiểm toán nhà nước, hoặc danh sách cử tri.
+ Người bị kiện: Cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyết định hành chính, hành vi hành chính, quyết định kỷ luật, hoặc danh sách cử tri bị khởi kiện.
+ Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan: Cơ quan, tổ chức, cá nhân không khởi kiện hoặc bị kiện nhưng có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án và được Tòa án chấp nhận đưa vào tham gia tố tụng.
- Người đại diện của đương sự:
+ Theo pháp luật: Người đại diện theo quy định pháp luật.
+ Theo ủy quyền: Người được ủy quyền đại diện cho đương sự trong tố tụng.
- Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự: Người tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, thường là luật sư hoặc chuyên gia.
- Người làm chứng: Người biết các tình tiết liên quan đến vụ án, được đương sự đề nghị và Tòa án triệu tập. Người mất năng lực hành vi dân sự không thể làm chứng.
- Người giám định: Chuyên gia có kiến thức và kinh nghiệm về lĩnh vực cần giám định, được lựa chọn hoặc trưng cầu bởi Tòa án hoặc các bên đương sự.
- Người phiên dịch:
+ Phiên dịch ngôn ngữ: Người có khả năng dịch giữa các ngôn ngữ khi có người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt, được chọn hoặc chấp nhận bởi Tòa án.
+ Phiên dịch cho người khuyết tật: Người biết chữ cho người khuyết tật nhìn hoặc ngôn ngữ ký hiệu cho người khuyết tật nghe, nói. Nếu không có, người đại diện hoặc thân thích của người khuyết tật có thể làm phiên dịch nếu được Tòa án chấp nhận.
3. Quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng
Quyền của người tham gia tố tụng
- Tham gia và trình bày ý kiến: Người tham gia tố tụng có quyền tham gia vào các phiên tòa, hội nghị và các hoạt động tố tụng khác, trình bày ý kiến và lập luận của mình về vụ án.
- Cung cấp chứng cứ và tài liệu: Có quyền yêu cầu tòa án thu thập chứng cứ, tài liệu cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình và cung cấp chứng cứ liên quan đến vụ án.
- Yêu cầu và phản đối: Có quyền yêu cầu tòa án thực hiện các biện pháp tố tụng cần thiết và phản đối các hành vi, quyết định không phù hợp với quyền lợi của mình.
- Được thông tin: Có quyền được thông báo về tiến trình của vụ án, các quyết định của tòa án và các quyền và nghĩa vụ của mình trong quá trình tố tụng.
Nghĩa vụ của người tham gia tố tụng
- Trung thực và cung cấp thông tin: Người tham gia tố tụng phải cung cấp thông tin, chứng cứ một cách trung thực và đầy đủ theo yêu cầu của tòa án.
- Tuân thủ quy định pháp luật: Phải tuân thủ các quy định pháp luật và các yêu cầu của tòa án trong quá trình tố tụng, bao gồm việc thực hiện các nghĩa vụ theo yêu cầu của tòa án và tham gia đúng thời gian.
- Bảo vệ quyền lợi hợp pháp: Cần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong quá trình tố tụng một cách hợp pháp và chính xác.
- Thực hiện quyết định của tòa án: Phải thực hiện các quyết định của tòa án liên quan đến vụ án, bao gồm các quyết định về việc cung cấp chứng cứ, tham gia phiên tòa và các nghĩa vụ khác theo quy định.
4. Vai trò của người tham gia tố tụng
- Đương sự:
+ Nguyên đơn và bị đơn: Có vai trò quyết định trong việc khởi kiện hoặc phản đối các yêu cầu trong vụ án dân sự hoặc hành chính. Nguyên đơn đề nghị tòa án giải quyết khi quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm, trong khi bị đơn là bên bị kiện và có trách nhiệm phản hồi yêu cầu của nguyên đơn.
+ Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan: Cung cấp thông tin và chứng cứ cần thiết để bảo vệ quyền và nghĩa vụ liên quan đến vụ án, đảm bảo quyền lợi của mình được xem xét trong quá trình tố tụng.
- Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp:
+ Luật sư: Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, cung cấp tư vấn pháp lý, đại diện trong các phiên tòa và hỗ trợ đương sự trong việc thu thập chứng cứ và lập luận.
+ Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khác: Đối với bị hại hoặc người bị tố giác, vai trò của họ là hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, đảm bảo rằng quyền lợi hợp pháp của đương sự được bảo vệ và thực hiện đúng quy định của pháp luật.
- Người làm chứng: Đưa ra các tình tiết và thông tin có liên quan đến vụ án, giúp tòa án làm rõ sự thật và đưa ra quyết định chính xác.
- Người giám định: Cung cấp ý kiến chuyên môn và đánh giá về các vấn đề kỹ thuật hoặc khoa học cần thiết cho việc giải quyết vụ án, hỗ trợ tòa án trong việc hiểu và đánh giá các chứng cứ.
- Người phiên dịch: Giúp đương sự không sử dụng được tiếng Việt hoặc các tài liệu không bằng tiếng Việt hiểu rõ nội dung tố tụng, đảm bảo rằng không có sự hiểu lầm hoặc bất công trong quá trình tố tụng.
- Người đại diện: Đại diện cho đương sự hoặc pháp nhân trong tố tụng, thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật, đảm bảo rằng quyền lợi và nghĩa vụ của các bên được thực hiện đầy đủ và chính xác.
Xem thêm: Người tham gia tố tụng hình sự là gì ? Phân loại người tham gia tố tụng hình sự
Trên đây là toàn bộ nội dung tư vấn của Luật Minh Khuê. Quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp.