Trong tố tụng hình sự, Hội đồng xét xử (HĐXX) đóng vai trò trung tâm, vừa là cơ quan xét xử vừa là hiện thân của nguyên tắc “xét xử công bằng, vì nhân dân”. Việc tổ chức, thành phần và cơ chế hoạt động của HĐXX được Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 quy định rõ ràng, nhằm bảo đảm tính pháp lý, khách quan và dân chủ trong quá trình xét xử. Thông qua sự kết hợp giữa Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân ở cấp sơ thẩm, cùng với cơ cấu Thẩm phán chuyên môn tại cấp phúc thẩm, HĐXX không chỉ thực hiện việc áp dụng pháp luật một cách chính xác mà còn phản ánh lẽ phải, đạo lý và tiếng nói của nhân dân. Bên cạnh đó, cơ chế thay đổi thành viên HĐXX được xây dựng nhằm phòng ngừa xung đột lợi ích, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự, đồng thời nâng cao uy tín và minh bạch của Tòa án.

1. Cơ sở pháp lý và quy định về thành phần Hội đồng xét xử trong tố tụng hình sự

Cơ sở pháp lý quy định về Hội đồng xét xử (HĐXX) được xác định tại Điều 254 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 Đây là văn bản pháp luật duy nhất và có giá trị pháp lý cao nhất điều chỉnh toàn bộ các quy trình, nguyên tắc và cơ chế tổ chức xét xử trong tố tụng hình sự ở Việt Nam. Mọi quy định liên quan đến tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn, cũng như thành phần của HĐXX đều phải căn cứ vào bộ luật này. Việc xác định rõ căn cứ pháp lý giúp đảm bảo tính hợp pháp, thống nhất và minh bạch trong hoạt động xét xử, đồng thời tạo cơ sở cho việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia tố tụng.

Hội đồng xét xử không phải là một cơ quan tư pháp tồn tại thường xuyên mà là một tổ chức tố tụng được thành lập theo từng vụ án cụ thể. Việc tổ chức này chỉ hình thành khi có vụ án cần được xét xử và tự chấm dứt khi hoàn thành nhiệm vụ cho thấy tính đặc thù và linh hoạt của Hội đồng xét xử trong hệ thống tòa án Việt Nam. Cơ chế hoạt động này bảo đảm cho quá trình xét xử diễn ra khách quan, đúng pháp luật, đồng thời phù hợp với từng loại vụ án và từng cấp xét xử, từ sơ thẩm, phúc thẩm đến giám đốc thẩm hay tái thẩm.

Về thành phần, Hội đồng xét xử thể hiện rõ nguyên tắc kết hợp giữa yếu tố pháp lý và yếu tố nhân dân – một đặc trưng cơ bản của nền tư pháp xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Trong đó, Thẩm phán là người được Nhà nước bổ nhiệm theo quy định pháp luật, có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm trong hoạt động xét xử, đồng thời giữ vai trò Chủ tọa phiên tòa. Họ chịu trách nhiệm điều hành toàn bộ diễn biến phiên tòa, điều khiển việc xét hỏi, tranh luận và đưa ra phán quyết. Thẩm phán đại diện cho yếu tố pháp lý và quyền lực tư pháp của Nhà nước, bảo đảm việc áp dụng pháp luật thống nhất, chính xác và nghiêm minh.

Cùng tham gia với Thẩm phán là Hội thẩm nhân dân – những người đại diện cho nhân dân, được bầu hoặc cử tham gia vào hoạt động xét xử tại các tòa án địa phương. Dù không nhất thiết phải có trình độ chuyên môn sâu về pháp luật, Hội thẩm được lựa chọn dựa trên uy tín, đạo đức, hiểu biết xã hội và khả năng phản ánh tiếng nói, quan điểm của cộng đồng. Sự tham gia của họ mang lại yếu tố “tình” cho hoạt động xét xử – thể hiện tính công bằng, hợp lý và phản ánh lẽ phải của đời sống xã hội, qua đó bảo đảm tính dân chủ và sự giám sát của nhân dân đối với hoạt động tư pháp.

Sự phối hợp giữa Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân trong Hội đồng xét xử là một thiết kế mang tính cốt lõi của mô hình tư pháp Việt Nam. Cấu trúc này không chỉ nhằm bảo đảm cho phán quyết của Tòa án đúng đắn về mặt pháp lý mà còn hướng đến sự phù hợp với thực tiễn xã hội và chuẩn mực đạo lý chung. Nhờ đó, hoạt động xét xử không chỉ là quá trình áp dụng pháp luật một cách máy móc, mà còn là sự thể hiện của công lý xã hội – nơi pháp luật và lẽ phải được dung hòa, phản ánh nguyên tắc “xét xử công bằng, vì nhân dân”.

Từ góc độ tổng quát, có thể khẳng định rằng Hội đồng xét xử là trung tâm của hoạt động tư pháp trong tố tụng hình sự Việt Nam. Cơ chế này vừa mang tính pháp lý nghiêm ngặt, bảo đảm quyền lực tư pháp được thực thi đúng đắn, vừa thể hiện yếu tố nhân văn và dân chủ, gắn kết giữa Nhà nước pháp quyền và nhân dân. Quy định rõ ràng trong Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 về tổ chức, thẩm quyền và thành phần của Hội đồng xét xử không chỉ khẳng định nguyên tắc “Tòa án xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật” mà còn thể hiện tinh thần “Nhân dân tham gia quản lý nhà nước, quản lý xã hội” trong lĩnh vực tư pháp, qua đó góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý và pháp quyền.

2. Thành phần của Hội đồng xét xử sơ thẩm vụ án hình sự gồm những ai?

Thành phần của Hội đồng xét xử sơ thẩm là một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu bởi các bị can, bị cáo, người bào chữa và cả thân nhân của họ trước khi phiên tòa diễn ra. Việc xác định chính xác “ai sẽ xét xử mình” không chỉ mang ý nghĩa tâm lý mà còn là cơ sở để bảo đảm quyền được xét xử công bằng theo quy định của pháp luật. Căn cứ khoản 1 Điều 254 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm không được quy định cố định, mà phụ thuộc trực tiếp vào mức độ nghiêm trọng và tính chất phức tạp của vụ án.

Đối với phần lớn các vụ án hình sự, Hội đồng xét xử sơ thẩm gồm một Thẩm phán và hai Hội thẩm nhân dân. Đây là cơ cấu phổ biến, được áp dụng cho các vụ án thuộc loại ít nghiêm trọng, nghiêm trọng hoặc rất nghiêm trọng, khi tính chất của vụ án không đòi hỏi phải có sự tăng cường về chuyên môn hay giám sát đặc biệt. Cấu trúc ba thành viên này thể hiện sự cân bằng giữa yếu tố pháp lý do Thẩm phán đảm nhiệm và yếu tố nhân dân do hai Hội thẩm đại diện, bảo đảm nguyên tắc xét xử tập thể, công khai và dân chủ.

Tuy nhiên, trong những vụ án đặc biệt nghiêm trọng, phức tạp hoặc có mức hình phạt cao nhất là tù chung thân hoặc tử hình, pháp luật yêu cầu thành phần Hội đồng xét xử được mở rộng, gồm hai Thẩm phán và ba Hội thẩm nhân dân. Sự tăng cường này phản ánh yêu cầu về chuyên môn pháp lý sâu sắc hơn của Hội đồng xét xử, đồng thời củng cố tính giám sát của nhân dân. Ở những vụ án có nhiều bị cáo, nhiều tội danh, tình tiết chứng cứ phức tạp hoặc mâu thuẫn, thành phần mở rộng này giúp bảo đảm tính khách quan và toàn diện của phán quyết, hạn chế sai sót và bảo đảm quyền lợi của các bên tham gia tố tụng.

Đáng chú ý, trong các vụ án có bị cáo là người dưới 18 tuổi, pháp luật có quy định riêng mang tính nhân văn sâu sắc tại Điều 423 BLTTHS 2015. Theo đó, thành phần Hội đồng xét xử dù ở mô hình 1+2 hay 2+3 đều phải có ít nhất một Hội thẩm là người có hiểu biết hoặc kinh nghiệm về tâm lý, giáo dục thanh thiếu niên – có thể là giáo viên, cán bộ Đoàn thanh niên hoặc người có kinh nghiệm thực tiễn trong công tác bảo vệ, giáo dục trẻ em. Việc bổ sung thành phần này không nhằm tăng cường năng lực chuyên môn pháp lý mà nhằm mang đến cho Hội đồng xét xử một góc nhìn xã hội, nhân bản hơn, giúp đánh giá đúng nguyên nhân, hoàn cảnh và tâm lý của người chưa thành niên phạm tội. Quy định này thể hiện rõ tinh thần “giáo dục, phục hồi” thay vì chỉ “trừng phạt” trong chính sách hình sự đối với người chưa thành niên.

Trong cơ chế tổ chức của Hội đồng xét xử là giá trị biểu quyết ngang nhau giữa Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân tại phòng nghị án. Trong Hội đồng ba người, hai Hội thẩm có thể biểu quyết theo ý kiến khác với Thẩm phán và quyết định đó vẫn có giá trị pháp lý. Tương tự, trong Hội đồng năm người, ba Hội thẩm vẫn chiếm đa số so với hai Thẩm phán. Cơ chế này cho thấy nhà làm luật Việt Nam đã chủ động thiết kế để bảo đảm yếu tố nhân dân thực sự có tiếng nói quyết định trong hoạt động tư pháp, chứ không chỉ dừng ở mức tượng trưng.

Từ các quy định trên, có thể nhận thấy rằng thành phần của Hội đồng xét xử sơ thẩm vụ án hình sự ở Việt Nam được tổ chức một cách linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo tính pháp lý, tính dân chủ và tính nhân văn. Cấu trúc này thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa quyền lực tư pháp chuyên môn của Thẩm phán và tiếng nói của nhân dân thông qua Hội thẩm, qua đó góp phần bảo đảm cho việc xét xử vừa đúng pháp luật, vừa phù hợp với lẽ phải và đời sống xã hội.

3. Thành phần Hội đồng xét xử phúc thẩm vụ án hình sự

Đối với những người có kháng cáo hoặc Viện kiểm sát có kháng nghị sau khi có bản án sơ thẩm, họ cần phải nắm rõ HĐXX cấp phúc thẩm và đây là nơi có sự thay đổi lớn nhất.

Thành phần HĐXX phúc thẩm được quy định tại khoản 2 điều 254 BlTTHS 2015. Theo đó, HĐXX phúc thẩm luôn bao gồm ba Thẩm phán. Thực tiễn xét xử, ví dụ tại Tòa án nhân dân cấp cao, cũng xác nhận thành phần này bao gồm 01 Thẩm phán - Chủ tọa phiên tòa và 02 Thẩm phán thành viên.    

Sự vắng mặt của Hội thẩm không phải là thiếu sót, mà là chủ đích lập pháp, xuất phát từ chính bản chất của xét xử phúc thẩm:

- Bản chất của giai đoạn sơ thẩm trong tố tụng hình sự là xét xử sự kiện. Đây là cấp xét xử đầu tiên, nơi Tòa án tiến hành xem xét, đánh giá toàn bộ chứng cứ, lời khai, tài liệu nhằm xác định sự thật khách quan của vụ án. Phiên tòa sơ thẩm tập trung làm rõ các câu hỏi cốt lõi như: “Sự việc đã diễn ra như thế nào?”, “Bị cáo có thực hiện hành vi đó hay không?”, “Hành vi đó có cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật hay không?”. Nói cách khác, mục tiêu của xét xử sơ thẩm là xác định bản chất thật của hành vi bị truy tố, trên cơ sở đó đưa ra phán quyết về tội danh, trách nhiệm hình sự và hình phạt phù hợp

- Bản chất của xét xử phúc thẩm trong tố tụng hình sự không phải là việc xét xử lại vụ án từ đầu, mà là giai đoạn xem xét lại tính pháp lý của bản án hoặc quyết định sơ thẩm khi có kháng cáo hoặc kháng nghị. Mục đích chính của phúc thẩm là kiểm tra xem Tòa án cấp sơ thẩm đã áp dụng pháp luật có đúng đắn, đầy đủ và phù hợp với các quy định hiện hành hay chưa; quy trình tố tụng có được bảo đảm đúng trình tự, thủ tục; và việc đánh giá chứng cứ, xác định tội danh, cũng như quyết định hình phạt có đúng pháp luật, khách quan và công bằng hay không. Phiên tòa phúc thẩm vì vậy không nhằm mục đích điều tra lại hay xét xử lại toàn bộ vụ án, mà chủ yếu tập trung vào việc đánh giá những sai sót pháp lý có thể xảy ra ở cấp sơ thẩm. Trong trường hợp cần thiết, Tòa án cấp phúc thẩm có thể xem xét bổ sung chứng cứ, làm rõ một số tình tiết nhằm bảo đảm cho việc ra phán quyết được chính xác hơn.

Công việc này đòi hỏi "tính chất chuyên môn" và "chuyên môn pháp lý sâu rộng". Đây là công việc thuần túy kỹ thuật pháp lý, do đó, chỉ có các Thẩm phán chuyên nghiệp (thường là Thẩm phán trung cấp, cao cấp) mới đảm nhận. Hội thẩm (đại diện cho tiếng nói nhân dân về sự kiện) không còn vai trò ở giai đoạn này.   

Sự thay đổi này cũng mang ý nghĩa chiến lược quan trọng đối với người tham gia tố tụng. Tại tòa sơ thẩm, một lập luận có thể cần phải thuyết phục cả "tình" (Hội thẩm) và "lý" (Thẩm phán). Tuy nhiên, tại tòa phúc thẩm, lập luận phải tập trung tuyệt đối vào "lý" — chỉ ra các sai sót pháp lý, vi phạm tố tụng, hoặc áp dụng sai điều luật — để thuyết phục một hội đồng gồm ba chuyên gia pháp lý.

3. Phân biệt Hội đồng xét xử sơ thẩm và phúc thẩm

 

Tiêu chí HĐXX Sơ thẩm (Khoản 1 Điều 254) HĐXX Phúc thẩm (Khoản 1 Điều 254)
Thành phần Thẩm phán và Hội thẩm Chỉ có Thẩm phán
Số lượng (Phổ biến)

1 Thẩm phán và 2 Hội thẩm  (phổ biến)

 

2 Thầm phán + 3 Hội thẩm (nghiêm trọng/án tử hình)

3 Thẩm phán
Mục đích chính

Phiên tòa sơ thẩm có bản chất là “xét xử sự kiện”, nghĩa là đánh giá toàn bộ sự kiện, chứng cứ, và hành vi phạm tội của bị cáo để ra phán quyết lần đầu. Mục tiêu vừa là xác định “sự việc đã diễn ra như thế nào”, vừa áp dụng đúng pháp luật.

Phiên tòa phúc thẩm có bản chất là “xem xét lại việc áp dụng pháp luật”, tức không xét xử lại toàn bộ sự kiện từ đầu mà tập trung vào việc đánh giá pháp lý, đảm bảo quyết định sơ thẩm được ban hành đúng luật, không vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, và các chứng cứ, tội danh đã được xác định có căn cứ hay không.Phiên tòa phúc thẩm có bản chất là “xem xét lại việc áp dụng pháp luật”, tức không xét xử lại toàn bộ sự kiện từ đầu mà tập trung vào việc đánh giá pháp lý, đảm bảo quyết định sơ thẩm được ban hành đúng luật, không vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, và các chứng cứ, tội danh đã được xác định có căn cứ hay không.

Sự tham gia của Hội thẩm

Có (bắt buộc). Hội thẩm mang tiếng nói của nhân dân, đại diện cho lương tri và đạo lý xã hội, góp phần đưa ra quyết định công bằng, khách quan.

Không có. Phiên tòa phúc thẩm được thực hiện chủ yếu bởi Thẩm phán để bảo đảm tính chính xác trong việc áp dụng pháp luật, yếu tố nhân dân không tham gia trực tiếp vào việc biểu quyết.

 4. Các trường hợp thay đổi thành viên Hội đồng xét xử

Các quy định về thay đổi thành viên Hội đồng xét xử (HĐXX) phản ánh nguyên tắc cốt lõi trong tố tụng hình sự Việt Nam: đảm bảo tính khách quan, vô tư và công bằng trong hoạt động xét xử. Việc này không chỉ bảo vệ quyền lợi của các đương sự mà còn nâng cao uy tín và tính minh bạch của Tòa án.

Theo Điều 49 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, Thẩm phán hoặc Hội thẩm phải được thay đổi hoặc từ chối tham gia xét xử trong những trường hợp nhất định, chủ yếu nhằm loại bỏ xung đột lợi ích và bảo đảm nguyên tắc “không xét xử lại chính mình”.

Trước hết, xung đột lợi ích trực tiếp là một trong những căn cứ quan trọng nhất. Thành viên HĐXX phải bị thay đổi nếu họ đồng thời là bị hại, đương sự trong vụ án, hoặc là người thân thích gần gũi (vợ, chồng, bố, mẹ, con, anh, chị, em…) của các đương sự. Điều này nhằm tránh tình trạng thiên vị hoặc lợi dụng quyền lực để can thiệp vào phán quyết, đảm bảo mọi quyết định được đưa ra trên cơ sở khách quan, không bị chi phối bởi mối quan hệ cá nhân.

Tiếp theo là nguyên tắc “không xét xử lại chính mình”. Thẩm phán hoặc Hội thẩm phải bị thay đổi nếu trước đó đã tham gia vụ án với vai trò khác như điều tra viên, cán bộ điều tra, kiểm sát viên, người bào chữa, giám định viên, phiên dịch hoặc đã tham gia xét xử sơ thẩm (trong trường hợp HĐXX phúc thẩm) hoặc xét xử phúc thẩm (trong trường hợp HĐXX giám đốc thẩm). Quy định này tạo ra “bức tường lửa” pháp lý, đảm bảo việc đánh giá lại vụ án được thực hiện bởi những người không liên quan trực tiếp đến quyết định trước đó, tránh mâu thuẫn lợi ích và bảo vệ tính trung thực của quá trình tố tụng.

Ngoài ra, xung đột trong nội bộ HĐXX cũng là một yếu tố cần lưu ý. Nếu các thành viên trong cùng một HĐXX là người thân thích với nhau, việc tham gia xét xử có thể gây ảnh hưởng đến tính khách quan và công bằng của phiên tòa, do đó cần được điều chỉnh.

Cuối cùng, pháp luật cũng quy định một trường hợp “mở” quan trọng: thành viên HĐXX phải bị thay đổi nếu có căn cứ rõ ràng cho thấy họ có thể không thực hiện nhiệm vụ một cách vô tư. Khác với các căn cứ “cứng” như quan hệ thân thích hay đã tham gia xét xử trước đó, căn cứ này mang tính chủ quan hơn và đòi hỏi người đề nghị thay đổi phải chứng minh bằng bằng chứng cụ thể, rõ ràng, không dựa trên cảm giác hay suy đoán cá nhân.

Tóm lại, các quy định về thay đổi thành viên HĐXX được xây dựng nhằm bảo đảm tính khách quan, minh bạch và sự công bằng trong xét xử. Chúng vừa loại bỏ những xung đột lợi ích rõ ràng vừa tạo cơ chế giám sát đối với những trường hợp có nguy cơ mất vô tư, qua đó nâng cao uy tín của hệ thống tư pháp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các đương sự.

Kết luận

Có thể khẳng định rằng, cơ cấu và hoạt động của Hội đồng xét xử trong tố tụng hình sự Việt Nam vừa mang tính pháp lý nghiêm ngặt, vừa thể hiện yếu tố dân chủ và nhân văn. Sự linh hoạt trong thành phần HĐXX sơ thẩm và phúc thẩm, cùng với các quy định về thay đổi thành viên khi có xung đột lợi ích, không chỉ bảo đảm xét xử công bằng, khách quan mà còn góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý và pháp quyền. Quy định này phản ánh sự hài hòa giữa yếu tố “lý” và “tình”, giữa pháp luật và lẽ phải, thể hiện tinh thần xét xử vì nhân dân, đúng với nguyên tắc hoạt động của Tòa án trong một xã hội pháp quyền.

Trên đây là tư vấn của Luật Minh Khuê, Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900.6162 để được giải đáp. Rất mong nhận được sự hợp tác!