Khám xét, bao gồm khám xét nơi ở, nơi làm việc, địa điểm, phương tiện và khám xét người, là một biện pháp cưỡng chế tố tụng hình sự nghiêm khắc, ảnh hưởng trực tiếp đến các quyền cơ bản của con người, quyền công dân đã được Hiến pháp ghi nhận, đặc biệt là quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở và thân thể.
Việc hiểu rõ các quy định này là vô cùng quan trọng để công dân có thể giám sát việc thi hành công vụ, tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi đối mặt với tình huống bị khám xét. Phân tích chi tiết, chuẩn xác các quy định của pháp luật, đặc biệt là các "lưu ý" then chốt về thủ tục và các quyền mà người bị khám xét cần phải biết.
1. Căn cứ và các trường hợp được tiến hành khám xét theo quy định
Trước khi xét đến thẩm quyền, cần làm rõ khi nào biện pháp khám xét được áp dụng. Pháp luật không cho phép khám xét một cách tùy tiện, dựa trên "nghi ngờ" chung chung. Việc khám xét phải dựa trên những căn cứ pháp lý cụ thể.
Theo quy định tại Điều 192 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (viết tắt là BLTTHS 2015), việc khám xét người, chỗ ở, nơi làm việc, địa điểm, phương tiện, hoặc thu giữ thư tín, điện tín, bưu kiện, dữ liệu điện tử chỉ được tiến hành khi có một trong các căn cứ sau đây:
- Có căn cứ để nhận định rằng trong người, chỗ ở, nơi làm việc, địa điểm hoặc phương tiện đó có chứa: công cụ, phương tiện phạm tội;
- Có căn cứ để nhận định có: tài liệu, đồ vật, tài sản do phạm tội mà có;
- Có căn cứ để nhận định có: dữ liệu điện tử liên quan trực tiếp đến vụ án;
- Cần thiết để phát hiện người đang bị truy nã hoặc người bị bắt cóc, giải cứu nạn nhân.
Cụm từ "có căn cứ để nhận định" đặt ra một ngưỡng pháp lý. Điều này có nghĩa là cơ quan chức năng phải có thông tin, bằng chứng cụ thể (ví dụ: lời khai, kết quả trinh sát, tin báo) cho thấy việc khám xét là cần thiết và có khả năng tìm thấy các đối tượng trên, chứ không phải là một hành động khám xét tùy tiện để "dò tìm" vi phạm.
Thẩm quyền ra lệnh khám xét được quy định tại Điều 193 BLTTHS 2015. Tuy nhiên, Điều 193 không liệt kê chi tiết các chủ thể mà quy định bằng cách dẫn chiếu đến các điều khoản khác trong Bộ luật. Cụ thể:
- Trường hợp thông thường (Khoản 1 Điều 193): Những người có thẩm quyền ra lệnh khám xét là những người có thẩm quyền ra lệnh bắt bị can, bị cáo để tạm giam, được quy định tại Khoản 1 Điều 113 BLTTHS 2015.
- Trường hợp khẩn cấp (Khoản 2 Điều 193): Những người có thẩm quyền ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp (quy định tại Khoản 2 Điều 110 BLTTHS 2015) cũng có quyền ra lệnh khám xét.
Để giúp bạn đọc có cái nhìn tổng quan và dễ tra cứu nhất, Luật Minh Khuê tổng hợp danh sách các chủ thể có thẩm quyền ra lệnh khám xét (bao gồm cả các chủ thể được dẫn chiếu) trong bảng dưới đây:
| STT | Chủ thể có thẩm quyền ra lệnh khám xét | Căn cứ (Dẫn chiếu từ Điều 193) | VKS phê chuẩn |
| Nhóm 1 | Cơ quan Điều tra (CQĐT) và cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra | ||
| 1 | Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp (Công an, Quân đội) | Khoản 1 Điều 113 | BẮT BUỘC (trừ khi VKS phê chuẩn lệnh bắt tạm giam) |
| 2 | Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (như Bộ đội Biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, Kiểm ngư...) | Khoản 1 Điều 113; Khoản 2 Điều 35 | BẮT BUỘC |
| 3 | Chỉ huy đơn vị quân đội độc lập cấp trung đoàn và tương đương; Đồn trưởng Đồn Biên phòng; Chỉ huy trưởng Vùng Cảnh sát biển... (Trường hợp khẩn cấp) | Khoản 2 Điều 110 | Không (Nhưng phải báo cáo VKS trong 24h) |
| Nhóm 2 | Viện kiểm sát (VKS) | ||
| 4 | Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân các cấp | Khoản 1 Điều 113 | Không (VKS tự ra lệnh) |
| 5 | Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự các cấp | Khoản 1 Điều 113 | Không (VKS tự ra lệnh) |
| Nhóm 3 | Tòa án (TA) | ||
| 6 | Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân các cấp | Khoản 1 Điều 113 | Không (Thẩm quyền giai đoạn xét xử) |
| 7 | Chánh án, Phó Chánh án Tòa án quân sự các cấp | Khoản 1 Điều 113 | Không |
| 8 | Hội đồng xét xử (Khi vụ án đang được xét xử) | Khoản 1 Điều 113 | Không |
| Nhóm 4 | Trường hợp khẩn cấp đặc biệt | ||
| 9 | Người chỉ huy tàu bay, tàu biển khi rời sân bay, bến cảng (Trường hợp khẩn cấp) | Khoản 2 Điều 110 | Không (Nhưng phải báo cáo VKS trong 24h) |
Việc có nhiều cơ quan cùng có thẩm quyền (CQĐT, VKS, Tòa án) phản ánh sự phân chia quyền lực và trách nhiệm trong các giai đoạn tố tụng khác nhau:
- Giai đoạn Điều tra: Chủ yếu là thẩm quyền của Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát.
- Giai đoạn Truy tố: Thẩm quyền thuộc về Viện kiểm sát.
- Giai đoạn Xét xử: Thẩm quyền thuộc về Tòa án (Chánh án, Hội đồng xét xử).
2. Phân biệt thẩm quyền ra lệnh khám xét của Viện kiểm sát và Cơ quan điều tra
Trong giai đoạn điều tra (giai đoạn phổ biến nhất mà người dân tiếp xúc với việc khám xét), việc phân biệt thẩm quyền giữa Cơ quan điều tra (CQĐT) và Viện kiểm sát (VKS) là điểm mấu chốt để xác định tính hợp pháp của lệnh.
Sự nhầm lẫn về điểm này có thể khiến người dân không biết cách bảo vệ quyền lợi của mình. Theo Điều 193 BLTTHS 2015, có hai trường hợp chính :
Trường hợp 1: Cơ quan điều tra ra lệnh khám xét
- Ai ký lệnh: Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp.
- Điều kiện bắt buộc: Lệnh khám xét trong trường hợp này BẮT BUỘC "phải được Viện kiểm sát có thẩm quyền phê chuẩn trước khi thi hành".
Trường hợp 2: Viện kiểm sát ra lệnh khám xét
- Ai ký lệnh: Viện trưởng hoặc Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân (hoặc VKS quân sự) các cấp.
- Điều kiện: VKS có quyền tự mình ra lệnh khám xét (ví dụ: khi phát hiện CQĐT có vi phạm hoặc trong trường hợp VKS tự điều tra). Lệnh này không cần bất kỳ cơ quan nào khác phê chuẩn.
Cơ chế "kiểm soát kép" (CQĐT ra lệnh, VKS phê chuẩn) là một "tấm khiên" pháp lý quan trọng để bảo vệ công dân. Nó đảm bảo rằng quyết định khám xét (vốn ảnh hưởng lớn đến quyền công dân) của CQĐT phải chịu sự giám sát và đồng ý của một cơ quan kiểm sát tư pháp độc lập (VKS) trước khi được thực thi.
Khi cơ quan chức năng thi hành lệnh khám xét (do CQĐT ban hành), người dân có quyền yêu cầu xem lệnh và phải kiểm tra kỹ. Lệnh phải có hai con dấu và hai chữ ký của Thủ trưởng/Phó Thủ trưởng CQĐT (người ra lệnh) VÀ (2) Dấu và chữ ký "Phê chuẩn" của Viện trưởng/Phó Viện trưởng VKS.Nếu lệnh khám xét của CQĐT mà không có sự phê chuẩn của VKS (trừ trường hợp khẩn cấp theo Điều 110), lệnh đó là vô giá trị và việc khám xét là trái pháp luật.
3. Cần lưu ý gì về trình tự, thủ tục khi thi hành lệnh khám xét
Việc có một lệnh khám xét hợp pháp (đúng thẩm quyền, đúng căn cứ) mới chỉ là điều kiện cần. Để cuộc khám xét hợp pháp, nó còn phải tuân thủ tuyệt đối điều kiện đủ: đó là trình tự, thủ tục khi thi hành.
Nếu cơ quan thi hành lệnh vi phạm các thủ tục được quy định tại Điều 194, 195, 198, 199 BLTTHS 2015, cuộc khám xét đó vẫn có thể bị coi là trái pháp luật và người dân có quyền khiếu nại. Dưới đây là những lưu ý quan trọng nhất.
3.1. Khi khám xét nơi ở
Khám xét nơi ở là biện pháp ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến quyền riêng tư và sinh hoạt của gia đình. Do đó, Điều 195 BLTTHS 2015 quy định các thủ tục giám sát rất chặt chẽ.
Về thời gian (Giải quyết nỗi lo khám xét ban đêm): "Không được bắt đầu việc khám xét chỗ ở vào ban đêm" (Giờ ban đêm được tính từ 22 giờ đến 06 giờ sáng hôm sau). Chỉ có một ngoại lệ duy nhất là "trường hợp khẩn cấp nhưng phải ghi rõ lý do vào biên bản". Cơ quan chức năng không được phép khởi sự cuộc khám xét lúc 23 giờ đêm chỉ vì lý do thuận tiện. Họ chỉ được làm vậy nếu có lý do khẩn cấp thực sự (ví dụ: nguy cơ tẩu tán chứng cứ ngay lập tức) và lý do này phải được ghi rõ vào biên bản. Nếu một cuộc khám xét bắt đầu hợp pháp lúc 20 giờ (ban ngày) và kéo dài qua 22 giờ, thì vẫn hợp pháp.
Trường hợp bình thường thành phần phải có mặt :
- Người bị khám xét (chủ hộ) HOẶC người từ đủ 18 tuổi trở lên cùng chỗ ở (người nhà).
- Đại diện chính quyền xã, phường, thị trấn (ví dụ: công an khu vực, tổ trưởng dân phố được ủy quyền).
- Người chứng kiến (thường là hàng xóm).
Trường hợp chủ nhà/người nhà cố tình vắng mặt, bỏ trốn việc khám xét vẫn được tiến hành nhưng thành phần bắt buộc phải có:
- Đại diện chính quyền xã, phường, thị trấn.
- Hai người chứng kiến (tăng số lượng người chứng kiến lên 02 người).
Sự có mặt của "đại diện chính quyền" và "người chứng kiến" là bắt buộc trong mọi trường hợp. Đây là những người làm chứng khách quan cho toàn bộ quá trình khám xét, xác nhận những gì diễn ra và những gì bị thu giữ. Người bị khám xét có quyền từ chối bắt đầu cuộc khám xét nếu chưa có mặt đầy đủ các thành phần này.
3.2. Khi khám xét người
Việc khám xét người ảnh hưởng trực tiếp đến danh dự, nhân phẩm. Điều 194 BLTTHS 2015 quy định các biện pháp bảo vệ nhân phẩm rất nghiêm ngặt.
Người thi hành lệnh phải "đọc lệnh và đưa cho người bị khám xét đọc lệnh đó". Phải "giải thích cho người bị khám xét... biết quyền và nghĩa vụ của họ". Phải "yêu cầu người bị khám xét đưa ra các tài liệu, đồ vật có liên quan" trước. Nếu họ từ chối hoặc đưa không đầy đủ, lúc đó mới "tiến hành khám xét".
Việc khám xét người phải do người cùng giới thực hiện và có người khác cùng giới chứng kiến. Điều này có nghĩa là, một cán bộ nam không có quyền khám xét một công dân nữ và ngược lại, bất kể tình huống nào.
Pháp luật cho phép khám người mà không cần lệnh viết trong 02 trường hợp:
- Khi bắt người (bắt quả tang, bắt khẩn cấp, bắt truy nã).
- Khi có căn cứ để khẳng định người đang có mặt tại nơi khám xét (ví dụ: khách đến chơi nhà) đang giấu trong người vũ khí, hung khí, chứng cứ...
Tuy nhiên, "không cần lệnh" không có nghĩa là "không có quy tắc". Ngay cả trong các trường hợp khẩn cấp này, quy định về bảo vệ nhân phẩm (phải do người cùng giới thực hiện) tại Khoản 2 Điều 194 vẫn là bắt buộc.
3.3. Biên bản khám xét
Biên bản khám xét là tài liệu pháp lý quan trọng nhất, là bằng chứng ghi lại toàn bộ sự việc. Đây cũng là "vũ khí" pháp lý của người dân nếu cần khiếu nại sau này. Mọi trường hợp khám xét đều phải được lập biên bản và đưa vào hồ sơ vụ án (Khoản 4 Điều 193 BLTTHS 2015).
Biên bản phải được lập theo quy định chung tại Điều 133 và Điều 178 BLTTHS 2015. Các nội dung quan trọng nhất người dân cần kiểm tra là:
- Địa điểm, giờ, ngày, tháng, năm tiến hành.
- Thời gian bắt đầu và thời gian kết thúc (rất quan trọng để đối chiếu với quy định "khám ban đêm").
- Họ tên, chữ ký của những người tham gia (cán bộ, đại diện chính quyền, người chứng kiến, chủ nhà).
- Mô tả diễn biến cuộc khám xét.
- Mô tả chi tiết: Tên, số lượng, tình trạng của các tài liệu, đồ vật bị thu giữ hoặc niêm phong (theo Điều 198 BLTTHS 2015).
Tuyệt đối không ký vào biên bản nếu chưa đọc kỹ. Nếu phát hiện vi phạm trình tự (ví dụ: khám xét bắt đầu lúc 23:00 mà không có lý do khẩn cấp; khám xét mà không có đại diện chính quyền), người dân phải kiên quyết yêu cầu ghi rõ sự thật này vào biên bản (ví dụ: "Cuộc khám xét bắt đầu lúc 23:00"; "Tại thời điểm khám xét vắng mặt đại diện chính quyền"). Nếu cơ quan thi hành từ chối ghi ý kiến, người dân có quyền từ chối ký và ghi rõ lý do (ví dụ: "Tôi không ký vì biên bản không ghi đúng/đủ ý kiến của tôi").
Kết luận
Khám xét là một biện pháp tố tụng có tính cưỡng chế cao, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền con người, quyền công dân. Do đó, pháp luật quy định một "hàng rào" pháp lý chặt chẽ để giám sát hoạt động này. Việc nắm vững các quy định này không chỉ là kiến thức pháp lý mà còn là công cụ quan trọng nhất để người dân giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước và bảo vệ các quyền cơ bản của mình một cách hợp pháp khi đối mặt với tình huống bị khám xét.
Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực tố tụng hình sự về điều tra vụ án hình sự, Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. Trân trọng./.