Trong giai đoạn hiện nay, khi xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền, một trong những nguyên tắc, yêu cầu cơ bản nhất là đảm bảo, bảo vệ các quyền con người bằng pháp luật và các biện pháp xã hội. Trong các quyền cơ bản của công dân được thể hiện theo các nhóm quyền như: nhóm quyền công dân về dân sự, chính trị, các quyền về kinh tế, xã hội và văn hóa, thì một trong những quyền đặc biệt là quyền được khiếu nại, tố cáo của công dân. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, cá nhân có quyền tố cáo với cơ quan, người có thẩm quyền về hành vi vi phạm pháp luật của bất kỳ người có thẩm quyền tiến hành tố tụng nào gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Tố cáo trong tố tụng hình sự Việt Nam có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, là một trong những quyền cơ bản của công dân được Hiến pháp quy định. Tố cáo trong tố tụng hình sự là một trong những nội dung quan trọng thể hiện quyền cơ bản của công dân, có quan hệ mật thiết với Luật Tố cáo và các quy định về tố cáo trong các lĩnh vực khác. Người tố cáo, người bị tố cáo trong tố tụng hình sự có quyền và nghĩa vụ quy định tại Điều 479, Điều 40 Bộ luật tố tụng hình sự (BLTTHS) 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025. 

1. Khái niệm về tố cáo và cơ chế bảo vệ người tố cáo, bị tố cáo

Tố cáo là khái niệm rộng, chỉ hành vi vi phạm pháp luật nói chung, quy tắc ứng xử, hoặc vi phạm đạo đức, là quyền của công dân, được giải quyết theo quy trình hành chính, kỷ luật hoặc pháp luật phòng chống tham nhũng. Ngược lại, Tố giác về tội phạm (Điều 144 BLTTHS 2015) là việc cá nhân phát hiện và tố cáo hành vi có dấu hiệu cấu thành tội phạm với cơ quan có thẩm quyền. Tố giác không chỉ là quyền mà trong một số trường hợp, là nghĩa vụ của công dân (nếu không thực hiện có thể phạm tội "không tố giác tội phạm") và được giải quyết theo quy trình tố tụng hình sự.

Tố cáo là việc công dân theo thủ tục do pháp luật quy định báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết về hành vi vi phạm pháp luật của bất cứ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, cơ quan, tổ chức.

Người bị tố cáo là cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân bị người khác trình báo về hành vi vi phạm pháp luật mà họ cho là đã gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, cơ quan, tổ chức. Đây là đối tượng bị cơ quan chức năng có thẩm quyền xem xét, giải quyết vụ việc tố cáo. 

Tố cáo trong tố tụng hình sự là việc công dân theo trình tự, thủ tục do pháp luật tố tụng hình sự quy định báo cho cơ quan, cá nhân có thẩm quyền biết về hành vi vi phạm pháp luật của bất cứ người có thẩm quyền tiến hành tố tụng và/hoặc người có thẩm quyền tiến hành một số hoạt động tố tụng nào gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại đến lợi ích Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, cơ quan, tổ chức. Hành vi vi phạm pháp luật đó chưa có dấu hiệu của tội phạm.

Quyền và nghĩa vụ của người tố cáo trong tố tụng hình sự là quyền của cá nhân, tổ chức được sử dụng để tố cáo cho cơ quan, cá nhân có thẩm quyền biết về hành vi vi phạm pháp luật của bất cứ người có thẩm quyền tiến hành tố tụng và/hoặc người có thẩm quyền tiến hành một số hoạt động tố tụng nào gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại đến lợi ích Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, cơ quan, tổ chức. Và nghĩa vụ của cá nhân, tổ chức khi phát hiện hành vi vi phạm pháp luật của bất cứ người có thẩm quyền tiến hành tố tụng và/hoặc người có thẩm quyền tiến hành một số hoạt động tố tụng nào gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại đến lợi ích Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, cơ quan, tổ chức phải báo cho cơ quan, cá nhân có thẩm quyền để kịp thời ngăn chặn và xử lý.

Về bảo vệ Người tố cáo (Luật Tố cáo 2018), pháp luật quy định việc bảo vệ toàn diện. Việc bảo vệ không chỉ giới hạn ở việc giữ bí mật thông tin cá nhân của người tố cáo mà còn mở rộng đến người thân thích (vợ, chồng, cha mẹ, con cái), bao gồm bảo vệ vị trí công tác, việc làm, tính mạng, sức khỏe, tài sản, danh dự, nhân phẩm. Đặc biệt, khi có nguy cơ bị xâm hại ngay tức khắc, người tố cáo có quyền đề nghị áp dụng biện pháp bảo vệ ngay lập tức bằng văn bản, hoặc trong trường hợp khẩn cấp có thể đề nghị qua điện thoại. Nếu cơ quan nhà nước không thực hiện được việc bảo vệ dẫn đến thiệt hại cho người tố cáo, cần có chính sách để Nhà nước bồi thường thiệt hại cho họ. Đối với Người bị tố cáo, khung bảo vệ được thể hiện thông qua quyền được thông báo về nội dung tố cáo, quyền chứng minh sự thật và quyền được bồi thường thiệt hại nếu tố cáo là không đúng sự thật.

2. Quy định về quyền và nghĩa vụ của người tố cáo trong tố tụng hình sự

Căn cứ Điều 479 BLTTHS  quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của người tố cáo, thiết lập trách nhiệm và quyền lợi song song trong quá trình thực hiện quyền tố cáo của công dân như sau: 

"Điều 479. Quyền và nghĩa vụ của người tố cáo

1. Người tố cáo có quyền:

a) Gửi đơn hoặc trực tiếp tố cáo với cơ quan, người có thẩm quyền;

b) Yêu cầu giữ bí mật họ tên, địa chỉ, bút tích của mình;

c) Được nhận quyết định giải quyết tố cáo;

d) Yêu cầu cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng bảo vệ khi bị đe dọa, trù dập, trả thù.

2. Người tố cáo có nghĩa vụ:

a) Trình bày trung thực về nội dung tố cáo, cung cấp thông tin, tài liệu liên quan đến việc tố cáo;

b) Nêu rõ họ tên, địa chỉ của mình;

c) Chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu cố ý tố cáo sai sự thật." 

Người tố cáo có các quyền cơ bản như gửi đơn hoặc trực tiếp tố cáo với cơ quan có thẩm quyền và được nhận quyết định giải quyết tố cáo. Quan trọng hơn, họ có quyền yêu cầu giữ bí mật họ tên, địa chỉ, bút tích của mình, và quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng bảo vệ khi bị đe dọa, trù dập, trả thù. Quyền yêu cầu bảo vệ này là cơ chế cốt lõi nhằm khuyến khích công dân, với các biện pháp bảo vệ toàn diện bao gồm cả vị trí công tác, tài sản và danh dự của bản thân và người thân thích. Việc áp dụng biện pháp bảo vệ có thể được thực hiện khẩn cấp nếu có nguy cơ bị xâm hại ngay tức khắc.

Người tố cáo phải thực hiện nghĩa vụ trình bày trung thực về nội dung tố cáo, cung cấp thông tin, tài liệu liên quan, và nêu rõ họ tên, địa chỉ của mình. Nghĩa vụ quan trọng nhất là chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu cố ý tố cáo sai sự thật. Sự ràng buộc trách nhiệm pháp lý này là then chốt để ngăn chặn hành vi lạm dụng quyền tố cáo. Hành vi cố ý tố cáo sai sự thật nếu cấu thành tội phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội Vu khống (Điều 156 BLHS 2015). Hành vi này bao gồm việc bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền. Tội Vu khống có khung hình phạt tù cao nhất lên đến 07 năm, và nếu được thực hiện bằng cách Sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội, người phạm tội sẽ chịu mức hình phạt tăng nặng.

3. Quy định  ề Quyền và nghĩa vụ của người bị tố cáo 

Căn cứ Điều 480 BLTTHS là cơ chế pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo quyền tự bảo vệ, khôi phục danh dự và quyền lợi cho người bị tố cáo, quy định chi tiết quyền và nghĩa vụ của người bị tố cáo như sau: 

"Điều 480. Quyền và nghĩa vụ của người bị tố cáo

1. Người bị tố cáo có quyền:

a) Được thông báo về nội dung tố cáo;

b) Đưa ra bằng chứng để chứng minh nội dung tố cáo là không đúng sự thật;

c) Được nhận quyết định giải quyết tố cáo;

d) Được khôi phục quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, được phục hồi danh dự, được bồi thường thiệt hại do việc tố cáo không đúng gây ra;

đ) Yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xử lý người tố cáo sai sự thật.

2. Người bị tố cáo có nghĩa vụ:

a) Giải trình về hành vi bị tố cáo; cung cấp thông tin, tài liệu liên quan khi cơ quan, người có thẩm quyền yêu cầu;

b) Chấp hành quyết định giải quyết tố cáo;

c) Bồi thường thiệt hại, bồi hoàn, khắc phục hậu quả do hành vi tố tụng trái pháp luật của mình gây ra."

Người bị tố cáo có quyền được thông báo về nội dung tố cáo, được nhận quyết định giải quyết tố cáo, và quyền đưa ra bằng chứng để chứng minh nội dung tố cáo là không đúng sự thật. Quyền đưa ra bằng chứng gỡ tội là nền tảng của nguyên tắc tranh tụng. Khác với BLTTHS 2003 (thường "xem nhẹ" chứng cứ gỡ tội), BLTTHS 2015 và các chỉ thị của VKSND Tối cao yêu cầu cơ quan tố tụng phải có trách nhiệm xem xét, đánh giá và đưa ra kết luận khách quan về cả chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội do người bị tố cáo/bào chữa cung cấp. Ngoài ra, họ có quyền được khôi phục quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, được phục hồi danh dự, được bồi thường thiệt hại do việc tố cáo không đúng gây ra, và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý người tố cáo sai sự thật. Nếu bị thiệt hại về danh dự/tinh thần, họ có quyền yêu cầu bồi thường theo Bộ luật Dân sự (tổn thất tinh thần tối đa không quá 10 tháng lương cơ sở nếu không thỏa thuận được). Trường hợp bị oan sai trong tố tụng hình sự, người bị tạm giam hoặc đã chấp hành hình phạt tù mà được xác định không phạm tội sẽ được Nhà nước bồi thường theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017.

Người bị tố cáo có nghĩa vụ giải trình về hành vi bị tố cáo, cung cấp thông tin, tài liệu liên quan khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu, và phải chấp hành quyết định giải quyết tố cáo. Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, bồi hoàn, khắc phục hậu quả do hành vi tố tụng trái pháp luật của mình gây ra phát sinh khi người bị tố cáo bị kết luận là có vi phạm và phải chịu trách nhiệm dân sự hoặc bồi thường/hoàn trả cho Nhà nước. Nếu hành vi của người này là hành vi trái pháp luật của người thi hành công vụ (dẫn đến oan sai), Nhà nước sẽ bồi thường trước cho người bị oan sai theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017, sau đó yêu cầu người thi hành công vụ vi phạm phải hoàn trả lại một khoản tiền cho ngân sách nhà nước.

4. Kết luận

Qua phân tích Điều 479 và Điều 480 Bộ luật tố tụng hình sự 2015 được sửa đổi, bổ sung 2025 cho thấy rõ nguyên tắc cân bằng và trách nhiệm trong pháp luật Việt Nam. Khung pháp lý này không chỉ bảo vệ quyền tố cáo của công dân thông qua các cơ chế giữ bí mật và bảo vệ toàn diện (Luật Tố cáo 2018), mà còn nghiêm minh bảo vệ danh dự của người bị tố cáo bằng cách tăng cường nguyên tắc tranh tụng (đặc biệt đối với chứng cứ gỡ tội) và thiết lập cơ chế bồi thường rõ ràng (BLDS, Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017) cho các trường hợp bị tố cáo hoặc bị truy cứu trách nhiệm oan sai. Sự cân bằng này là nền tảng để duy trì sự công bằng và tính chính xác của quá trình tố tụng, đồng thời khuyến khích sự tham gia có trách nhiệm của công dân trong việc giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại số: 1900.6162 để được giải đáp.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.