Trong hoạt động tố tụng hình sự, người tham gia tố tụng giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính khách quan và đúng pháp luật của quá trình giải quyết vụ án. Họ là những cá nhân, tổ chức có quyền, lợi ích hoặc nghĩa vụ liên quan đến vụ án hình sự. Thông qua việc cung cấp chứng cứ và thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình, họ góp phần làm sáng tỏ sự thật vụ án. Việc quy định rõ quyền và nghĩa vụ của họ giúp bảo vệ quyền con người trong tố tụng.

1. Khái niệm người tham gia tố tụng hình sự

Theo điểm c khoản 1 Điều 4 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) thì người tham gia tố tụng là cá nhân, cơ quan, tổ chức tham gia hoạt động tố tụng theo quy định của Bộ luật này.

Khác với cơ quan tiến hành tố tụng và người tiến hành tố tụng – những chủ thể đại diện cho quyền lực Nhà nước trong việc phát hiện, điều tra, truy tố và xét xử tội phạm – người tham gia tố tụng hình sự là các cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền, lợi ích hợp pháp liên quan đến vụ án hoặc có nghĩa vụ pháp lý phải tham gia vào quá trình tố tụng. Họ tham gia nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án thông qua việc cung cấp chứng cứ, trình bày ý kiến, yêu cầu hoặc lập luận liên quan đến hành vi phạm tội và người phạm tội. Trong vụ án hình sự có nhiều loại người tham gia tố tụng khác nhau như: bị can, bị cáo, người bị hại, người làm chứng, người bào chữa, người giám định… Mỗi chủ thể có vị trí, quyền và nghĩa vụ tố tụng riêng, phù hợp với vai trò của họ trong từng giai đoạn của quá trình tố tụng hình sự.

Bộ luật Tố tụng hình sự quy định cụ thể quyền và nghĩa vụ của từng loại người tham gia tố tụng, tương ứng với vị trí pháp lý của họ trong vụ án. Việc xác định rõ các quyền và nghĩa vụ này không chỉ giúp bảo đảm cho người tham gia tố tụng được thực hiện đầy đủ quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, mà còn ràng buộc trách nhiệm của cơ quan và người tiến hành tố tụng trong việc tôn trọng, bảo vệ các quyền đó. Đồng thời, đây cũng là cơ sở pháp lý để hoạt động tố tụng hình sự được tiến hành đúng pháp luật, khách quan, công bằng và hiệu quả.

Từ đó có thể khẳng định, người tham gia tố tụng hình sự là những cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền, lợi ích hợp pháp liên quan hoặc có nghĩa vụ pháp lý trong vụ án hình sự, tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi của mình hoặc góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Họ là bộ phận không thể thiếu trong quá trình tố tụng, giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính công bằng, minh bạch và thượng tôn pháp luật trong hoạt động tố tụng hình sự.

2. Phân loại người tham gia tố tụng hình sự

Điều 55 BLTTHS quy định những người tham gia tố tụng. Căn cứ vào vị trí, vai trò, quyền và nghĩa vụ của những người tham gia tố tụng đối với việc giải quyết vụ án, khoa học pháp lý tố tụng hình sự phân chia thành hai loại đó là:

  • Người tham gia tố tụng có quyền và lợi ích liên quan đến vụ án
  • Người tham gia tố tụng theo nghĩa vụ.

2.1. Người tham gia tố tụng có quyền và lợi ích liên quan đến vụ án

Đây là nhóm chủ thể nòng cốt, có quyền và lợi ích pháp lý gắn liền với kết quả giải quyết vụ án. Địa vị pháp lý của họ phản ánh mức độ buộc tội và sự ảnh hưởng của tội phạm.

Người tố giác, báo tin về tội phạm, kiến nghị khởi tố 

Theo Điều 56 BLTTHS, người tố giác, báo tin về tội phạm và người kiến nghị khởi tố là một loại người tham gia tố tụng, có vai trò đặc biệt quan trọng trong giai đoạn khởi đầu của quá trình giải quyết vụ án hình sự. Họ là những cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức cung cấp thông tin về hành vi có dấu hiệu tội phạm, làm cơ sở để cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xác minh và quyết định việc khởi tố vụ án.

Pháp luật tố tụng hình sự ghi nhận những người này là chủ thể độc lập trong tố tụng, có quyền và nghĩa vụ tố tụng nhất định nhằm bảo đảm việc tiếp nhận, xử lý nguồn tin về tội phạm được thực hiện khách quan, đầy đủ và đúng pháp luật.

- Người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố: Người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố là người tham gia tố tụng khi có tố giác, kiến nghị khởi tố họ do đã thực hiện hành vi vi phạm tội theo nhận định của người tố giác, người kiến nghị khởi tố.

Theo quy định tại Điều 57 BLTTHS, người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố có quyền được thông báo về hành vi bị tố giác hoặc bị kiến nghị khởi tố, cũng như được giải thích cụ thể về quyền và nghĩa vụ của mình trong quá trình tố tụng. Họ được quyền trình bày lời khai, nêu ý kiến, cung cấp chứng cứ, tài liệu, đồ vật hoặc đưa ra các yêu cầu liên quan nhằm bảo vệ quan điểm, quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân. Bên cạnh đó, họ còn có thể trình bày ý kiến đối với chứng cứ, tài liệu, đồ vật mà cơ quan tiến hành tố tụng thu thập được, đồng thời yêu cầu cơ quan này kiểm tra, đánh giá lại để bảo đảm tính khách quan, toàn diện của vụ việc.

Pháp luật cũng ghi nhận quyền tự bảo vệ hoặc nhờ người khác bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho mình, thể hiện nguyên tắc bình đẳng giữa các bên trong tố tụng hình sự. Người bị tố giác, bị kiến nghị khởi tố được quyền nhận thông báo về kết quả giải quyết tố giác, kiến nghị khởi tố và có quyền khiếu nại đối với các quyết định hoặc hành vi tố tụng nếu cho rằng việc giải quyết đó là trái pháp luật hoặc xâm phạm quyền lợi hợp pháp của họ.

Ngoài các quyền trên, họ còn có nghĩa vụ phải có mặt theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền để trình bày trung thực các tình tiết liên quan đến vụ việc. Nghĩa vụ này không chỉ bảo đảm cho hoạt động điều tra, xác minh được tiến hành thuận lợi mà còn giúp cơ quan tiến hành tố tụng làm sáng tỏ sự thật khách quan, tránh oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm.

- Bị can

Theo khoản 1 điều 60 BLTTHS thì Bị can là người hoặc pháp nhân bị khởi tố về hình sự. Quyền và nghĩa vụ của bị can là pháp nhân được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của pháp nhân theo quy định của Bộ luật này.

Tóm lại, Bị can là một loại người tham gia tố tụng, là cá nhân hoặc pháp nhân bị cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng quyết định khởi tố bị can do đã có dấu hiệu thực hiện hành vi phạm tội. Khi xác định hành vi của người, pháp nhân có dấu hiệu tội phạm, Cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền sẽ ra quyết định khởi tố bị can.

Bị can có các quyền được quy định trong Bộ luật tố tụng hình sự, cụ thể được quy định tại Khoản 2 và 3 Điều 60 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, cụ thể như sau:

Bị can có quyền được biết lý do mình bị khởi tố; được thông báo, giải thích về quyền và nghĩa vụ; nhận các quyết định tố tụng quan trọng như quyết định khởi tố bị can, quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn, bản kết luận điều tra, bản cáo trạng; quyền trình bày lời khai, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu; quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa; quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội; và quyền khiếu nại các quyết định, hành vi tố tụng.

Song song với các quyền, bị can cũng phải thực hiện những nghĩa vụ rõ ràng. Họ phải có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan có thẩm quyền và chấp hành các quyết định, yêu cầu hợp pháp trong quá trình tố tụng. Trong trường hợp vắng mặt mà không có lý do bất khả kháng hay trở ngại khách quan, bị can có thể bị áp giải và nếu bỏ trốn sẽ bị truy nã.

- Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt

Căn cứ Điều 110 BLTTHS, việc giữ người trong trường hợp khẩn cấp được áp dụng khi có căn cứ cho rằng người đó đang chuẩn bị thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng; hoặc ngay sau khi thực hiện tội phạm, có người phát hiện, xác nhận và cần giữ lại để ngăn chặn việc trốn tránh, tiêu hủy chứng cứ hoặc cản trở điều tra.

Việc giữ người trong trường hợp khẩn cấp chỉ mang tính tạm thời, thời hạn không quá 12 giờ, và trong mọi trường hợp phải có lệnh giữ người do Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra hoặc người được giao nhiệm vụ tiến hành tố tụng có thẩm quyền ban hành. Trong thời gian giữ, cơ quan có thẩm quyền phải thông báo ngay cho Viện kiểm sát có thẩm quyền để kiểm sát tính hợp pháp của việc giữ người.

Người bị bắt là người tham gia tố tụng khi họ bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang và bị bắt theo quyết định truy na của cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền. Người bị bắt được Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 quy định là người tham gia tố tụng có các quyền và nghĩa vụ khi họ tham gia tố tụng.

- Người bị tạm giữ

Theo khoản 1 Điều 59 BLTTHS quy định: "người bị tạm giữ là người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang, bị bắt theo quyết định truy nã hoặc người phạm tội tự thú, đầu thú và đối với họ đã có quyết định tạm giữ của cơ quan có thẩm quyền."

Người bị tạm giữ là người bị nghi thực hiện hành vi có dấu hiệu của tội phạm, việc tạm giữ nhằm ngăn chặn khả năng tiếp tục phạm tội, ngăn cản việc tiêu hủy chứng cứ hoặc cản trở hoạt động điều tra, đồng thời tạo điều kiện để cơ quan tiến hành tố tụng xác minh, làm rõ hành vi phạm tội, từ đó đưa ra quyết định tố tụng phù hợp như khởi tố, tạm giam hoặc trả tự do.

Như vậy, biện pháp tạm giữ vừa mang tính ngăn chặn, vừa mang tính kiểm tra, sàng lọc ban đầu trong quá trình điều tra, bảo đảm rằng các hành vi có dấu hiệu tội phạm được xem xét, xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.

- Bị cáo

Theo khoản 1 Điều 61 BLTTHS, “Bị cáo là người đã bị Tòa án quyết định đưa ra xét xử.” Như vậy, chỉ khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử của Tòa án, người bị can trong giai đoạn điều tra, truy tố mới chính thức trở thành bị cáo trong giai đoạn xét xử.

Về bản chất, bị cáo là chủ thể trung tâm trong quá trình xét xử hình sự, là người bị buộc tội và phải chịu sự xem xét, đánh giá của Tòa án về tính hợp pháp, có căn cứ của việc truy tố. Trong suốt quá trình xét xử, bị cáo được pháp luật bảo đảm đầy đủ các quyền con người và quyền công dân, bao gồm quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa, quyền được nói lời sau cùng, đưa ra chứng cứ, tài liệu, yêu cầu, và không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc nhận mình có tội.

Như vậy, bị cáo là người giữ vị trí trung tâm trong giai đoạn xét xử của tố tụng hình sự, vừa là đối tượng bị buộc tội, vừa là chủ thể có quyền được bảo vệ, thể hiện rõ nguyên tắc suy đoán vô tội và bảo đảm quyền bào chữa theo quy định của pháp luật.

- Bị hại

Theo khoản 1 Điều 62 BLTTHS quy định: “Bị hại là cá nhân bị thiệt hại về thể chất, tinh thần, tài sản hoặc là cơ quan, tổ chức bị thiệt hại về tài sản, uy tín do tội phạm gây ra.” Như vậy, bị hại là chủ thể chịu hậu quả trực tiếp từ hành vi phạm tội, có quyền và nghĩa vụ tham gia vào quá trình tố tụng để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Về bản chất pháp lý, bị hại là người chịu tác động tiêu cực trực tiếp của tội phạm, nên họ có vị trí đặc biệt trong vụ án hình sự. Bị hại không chỉ là người bị xâm hại quyền và lợi ích hợp pháp mà còn là nguồn cung cấp chứng cứ quan trọng, giúp cơ quan tiến hành tố tụng làm rõ bản chất của hành vi phạm tội, hậu quả và mức độ thiệt hại.

Cụ thể, trong vụ án hình sự, cá nhân bị xâm phạm sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm, tài sản hoặc cơ quan, tổ chức bị thiệt hại về tài sản, uy tín đều có thể được xác định là bị hại. Họ được thừa nhận tư cách tham gia tố tụng khi có quyết định của cơ quan có thẩm quyền và được hưởng nhiều quyền tố tụng quan trọng như: trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ, yêu cầu bồi thường thiệt hại, đề nghị khởi tố hoặc rút yêu cầu khởi tố trong một số tội danh, tham gia hỏi cung, đối chất, và khiếu nại các quyết định, hành vi tố tụng trái pháp luật.

Từ góc độ ý nghĩa, việc quy định tư cách bị hại trong tố tụng hình sự thể hiện rõ nguyên tắc bảo vệ quyền con người và công bằng trong tố tụng. Bị hại không chỉ là người thụ động chịu thiệt hại mà còn là chủ thể tích cực tham gia vào quá trình điều tra, truy tố, xét xử, góp phần bảo đảm công lý được thực thi và trách nhiệm hình sự được xác định đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.

Tóm lại, bị hại là người hoặc tổ chức bị tội phạm trực tiếp xâm hại đến quyền, lợi ích hợp pháp, được pháp luật tố tụng hình sự trao cho vị trí độc lập và quyền tố tụng riêng biệt để đảm bảo sự công bằng, khách quan và nhân đạo trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.

- Nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan 

Đây là các đương sự tham gia vào tố tụng hình sự để giải quyết các vấn đề dân sự phát sinh từ hành vi phạm tội, chủ yếu là vấn đề bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.   

Nguyên đơn dân sự là cá nhân, cơ quan, tổ chức bị thiệt hại do tội phạm gây ra và có đơn yêu cầu bồi thường. Nguyên đơn dân sự có quyền tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, đồng thời có nghĩa vụ tuân thủ các quy định tố tụng (Điều 63 BLTTHS)

Bị đơn dân sự là cá nhân, cơ quan, tổ chức mà pháp luật quy định phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi phạm tội của người khác gây ra. Bị đơn dân sự có quyền phản đối, đưa ra chứng cứ để chứng minh trách nhiệm bồi thường hoặc giảm trách nhiệm bồi thường theo quy định pháp luật (Điều 64 BLTTHS)

Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án là người mà quyền lợi, nghĩa vụ của họ có liên quan đến việc giải quyết vụ án hình sự, ví dụ như chủ sở hữu của tài sản bị chiếm đoạt (Điều 65 BLTTHS).

Các chủ thể này có các quyền và nghĩa vụ tố tụng tương tự nhau, bao gồm quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu; được thông báo về kết quả giải quyết vụ án liên quan đến yêu cầu của họ; tham gia phiên tòa; khiếu nại các quyết định tố tụng. Đồng thời, họ có nghĩa vụ phải có mặt theo giấy triệu tập và trình bày trung thực những tình tiết liên quan đến quyền và nghĩa vụ của mình.   

Việc lồng ghép giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự là một chủ trương đúng đắn, giúp giải quyết triệt để các hậu quả của tội phạm, tiết kiệm thời gian, chi phí và nguồn lực cho cả nhà nước và các bên liên quan. Tuy nhiên, trong nhiều vụ án phức tạp, có nhiều đương sự với các yêu cầu dân sự đa dạng, việc này có thể làm cho quá trình xét xử hình sự trở nên kéo dài và phức tạp hơn, đôi khi làm lu mờ trọng tâm của việc xét xử là xác định tội phạm và áp dụng hình phạt.

Trong tố tụng hình sự, địa vị pháp lý của một người bị nghi phạm tội không phải là cố định mà thay đổi theo từng giai đoạn của quá trình tố tụng, gắn liền với các quyết định pháp lý của cơ quan có thẩm quyền. Sự chuyển hóa này phản ánh mức độ chứng cứ và tính chất của sự buộc tội, từ giai đoạn ban đầu chỉ là nghi ngờ đến khi bị đưa ra xét xử chính thức.

- Người bào chữa

Người bào chữa đóng một vai trò không thể thiếu trong việc đảm bảo quyền bào chữa của người bị buộc tội, một trong những quyền con người cơ bản nhất trong tố tụng hình sự. Theo Điều 72 BLTTHS, người bào chữa có thể là luật sư, người đại diện của người bị buộc tội, bào chữa viên nhân dân, hoặc trợ giúp viên pháp lý. Chức năng chính của họ là sử dụng các biện pháp do pháp luật quy định để làm sáng tỏ những tình tiết xác định người bị buộc tội vô tội, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho họ, đồng thời góp phần hạn chế oan, sai và các vi phạm tố tụng từ phía các cơ quan có thẩm quyền.   

- Người bảo vệ quyền lợi của bị hại, đương sự

Theo Điều 84 BLTTHS, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự có thể là luật sư, người đại diện của cơ quan, tổ chức hoặc của người bị hại, đương sự, hoặc người khác được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng chấp nhận.

Những người này có quyền và nghĩa vụ tham gia tố tụng từ khi khởi tố vụ án, được đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật và các yêu cầu có liên quan đến việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người mà họ đại diện. Họ được tham gia hỏi cung, đối chất, tham gia phiên tòa, trình bày ý kiến để bảo vệ quan điểm và quyền lợi hợp pháp của bị hại, đương sự. Ngoài ra, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự còn có quyền khiếu nại đối với các quyết định hoặc hành vi tố tụng trái pháp luật của cơ quan, người tiến hành tố tụng.

Như vậy, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ pháp lý, giúp bảo đảm cho các quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại và các bên liên quan được thực thi đầy đủ, đồng thời góp phần bảo đảm tính khách quan, công bằng và minh bạch trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.

2.2. Người tham gia tố tụng theo nghĩa vụ

Người tham gia tố tụng theo nghĩa vụ là người bắt buộc phải tham gia tố tụng theo yêu cầu của các cơ quan tiến hành tố tụng. Họ có trách nhiệm cung cấp cho các cơ quan tiến hành tố tụng các tài liệu, chứng cứ có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ án. Nếu trong trường hợ họ không thực hiện quy định của pháp luật tố tụng hình sự đặt ra đối với họ thì họ có thể phải chịu các biện pháp cưỡng chế nhà nước hoặc phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

- Người làm chứng

Theo khoản 1 Điều 66 BLTTHS quy định người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến vụ án và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập để khai báo. Như vậy, người làm chứng không phải là người có quyền lợi hoặc nghĩa vụ trực tiếp trong vụ án, mà là người cung cấp thông tin khách quan, giúp làm rõ các tình tiết về hành vi phạm tội, người phạm tội, hậu quả xảy ra và những yếu tố khác liên quan đến vụ án.

Người làm chứng có quyền được thông báo, giải thích về quyền và nghĩa vụ của mình, được bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản và các quyền, lợi ích hợp pháp khác khi tham gia tố tụng. Họ cũng có quyền yêu cầu cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng biện pháp bảo vệ khi bị đe dọa, trả thù hoặc bị gây sức ép. Đồng thời, họ có nghĩa vụ phải có mặt theo giấy triệu tập, khai báo trung thực toàn bộ những gì mình biết liên quan đến vụ án và không được tiết lộ bí mật điều tra mà mình biết được.

Người làm chứng có vai trò quan trọng trong việc giúp cơ quan tiến hành tố tụng thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ. Lời khai của họ, nếu khách quan, chính xác và trung thực, sẽ là nguồn chứng cứ có giá trị cao, giúp xác định bản chất vụ án và trách nhiệm của người phạm tội. Ngược lại, nếu lời khai sai sự thật, người làm chứng có thể phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

.- Người chứng kiến

Theo khoản 1 Điều 67 BLTTHS, người chứng kiến là người được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng yêu cầu tham dự và chứng kiến một số hoạt động tố tụng theo quy định của pháp luật. Họ không phải là người có quyền lợi hay nghĩa vụ liên quan đến vụ án, mà được mời tham gia nhằm xác nhận tính hợp pháp và trung thực của các hoạt động tố tụng.

Các hoạt động thường có người chứng kiến bao gồm: khám nghiệm hiện trường, khám xét, thực nghiệm điều tra, thu giữ vật chứng, khai quật tử thi, nhận dạng, nhận biết giọng nói, mở niêm phong vật chứng... Việc có người chứng kiến tham gia giúp ngăn ngừa khả năng cơ quan tiến hành tố tụng vi phạm quy trình hoặc làm sai lệch chứng cứ.

Người chứng kiến có nghĩa vụ phải có mặt theo yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng, quan sát khách quan và xác nhận kết quả hoạt động mà họ chứng kiến. Đồng thời, họ có quyền được bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự và tài sản; được ghi nhận ý kiến nếu phát hiện có sai phạm trong quá trình thực hiện hoạt động tố tụng.

Về vai trò, người chứng kiến giúp củng cố tính hợp pháp của các chứng cứ và hoạt động tố tụng. Họ là bên thứ ba độc lập, giúp đảm bảo rằng các biện pháp như khám xét, thu giữ, hay thực nghiệm điều tra được tiến hành đúng quy định, tránh tình trạng ép buộc, giả tạo chứng cứ hay vi phạm quyền con người.

Tóm lại, người chứng kiến tuy không trực tiếp tham gia vào việc giải quyết vụ án nhưng giữ vị trí quan trọng trong việc giám sát và bảo đảm tính khách quan, minh bạch của hoạt động tố tụng hình sự, góp phần củng cố niềm tin vào sự công bằng của pháp luật.

- Người giám định, người định giá tài sản

Theo Điều 68 và Điều 69 BLTTHS, người giám định và người định giá tài sản đều là người tham gia tố tụng nhưng có phạm vi công việc và chuyên môn khác nhau.

Người giám định (Điều 68 BLTTHS) là người có trình độ chuyên môn phù hợp, được cơ quan có thẩm quyền trưng cầu hoặc được các bên yêu cầu giám định để xác định những vấn đề liên quan đến khoa học, kỹ thuật, y học, pháp y, tâm thần, sinh học, hóa học,... Ví dụ như giám định thương tích, giám định chữ viết, giám định ADN, giám định ma túy, giám định nguyên nhân chết người,… Kết luận giám định là nguồn chứng cứ quan trọng giúp xác định sự thật khách quan của vụ án.

Người định giá tài sản (Điều 69 BLTTHS) là cá nhân được cơ quan, tổ chức có thẩm quyền trưng cầu để xác định giá trị tài sản liên quan đến vụ án hình sự. Việc định giá tài sản thường được thực hiện trong các vụ án như trộm cắp, tham ô, hủy hoại tài sản, lừa đảo,… nhằm làm rõ yếu tố cấu thành tội phạm hoặc xác định mức độ thiệt hại. Kết luận định giá tài sản cũng được coi là nguồn chứng cứ hợp pháp.

Cả người giám định và người định giá tài sản đều có quyền và nghĩa vụ theo quy định pháp luật: họ có quyền được cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết cho việc thực hiện nhiệm vụ; được từ chối nếu nhận thấy mình không đủ năng lực hoặc có lý do khách quan ảnh hưởng đến tính khách quan của kết luận; đồng thời có nghĩa vụ tiến hành giám định, định giá trung thực, khách quan, đúng thời hạn và chịu trách nhiệm trước pháp luật về kết luận của mình.

Tóm lại, người giám định và người định giá tài sản là những người có chuyên môn kỹ thuật, hỗ trợ cơ quan tiến hành tố tụng trong việc xác minh sự thật vụ án. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính khoa học, chính xác và khách quan của hoạt động tố tụng hình sự, góp phần giúp việc giải quyết vụ án được công minh và đúng pháp luật.

- Người phiên dịch, người dịch thuật

Người phiên dịch và người dịch thuật là những người tham gia tố tụng có vai trò đặc biệt trong việc đảm bảo quyền được hiểu và được trình bày của những người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt hoặc có khiếm khuyết về ngôn ngữ, thính giác, nói năng.

Theo Điều 70 BLTTHS, người phiên dịch, người dịch thuật được cơ quan tiến hành tố tụng trưng cầu để phiên dịch lời nói hoặc dịch thuật tài liệu, giấy tờ, chứng cứ trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Việc có người phiên dịch, dịch thuật là bảo đảm quyền con người, quyền bình đẳng trong tố tụng hình sự, giúp mọi cá nhân, tổ chức đều có thể tham gia và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình dù có rào cản ngôn ngữ hay hạn chế về khả năng giao tiếp.

Người phiên dịch thường được mời trong trường hợp người tham gia tố tụng là người nước ngoài, người dân tộc thiểu số không sử dụng thành thạo tiếng Việt, hoặc người câm, điếc không thể giao tiếp bình thường. Họ có trách nhiệm phiên dịch trung thực, chính xác, đầy đủ nội dung lời nói, câu hỏi, câu trả lời giữa người tiến hành tố tụng và người được phiên dịch, bảo đảm không làm sai lệch nội dung, ý nghĩa lời khai.

Người dịch thuật có nhiệm vụ dịch các văn bản, tài liệu, chứng cứ từ tiếng nước ngoài hoặc ngôn ngữ khác sang tiếng Việt (và ngược lại) phục vụ cho hoạt động tố tụng. Công việc của họ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về nội dung, thuật ngữ pháp lý và ngữ cảnh nhằm tránh gây hiểu lầm hoặc sai lệch trong quá trình giải quyết vụ án.

Cả người phiên dịch và người dịch thuật đều có quyền và nghĩa vụ pháp lý rõ ràng: được thông báo nội dung công việc, được cung cấp tài liệu liên quan, được trả thù lao và bảo vệ trong khi thực hiện nhiệm vụ; đồng thời phải phiên dịch, dịch thuật trung thực, khách quan, đúng thời hạn, không được tiết lộ bí mật điều tra hoặc thông tin vụ án mà mình biết trong quá trình thực hiện công việc.

Tóm lại, người phiên dịch và người dịch thuật giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng, minh bạch và khả năng tiếp cận công lý của mọi cá nhân trong tố tụng hình sự. Họ là cầu nối ngôn ngữ, góp phần giúp quá trình tố tụng diễn ra thuận lợi, đúng pháp luật và tôn trọng quyền con người.

3. Ý nghĩa của việc quy định người tham gia tố tụng hình sự

Điều 55 BLTTHS quy định cụ thể, chi tiết về các chủ thể là người tham gia tố tụng không chỉ mang tính thủ tục pháp lý, mà còn thể hiện sâu sắc tinh thần thượng tôn pháp luật và bảo vệ quyền con người trong nền tư pháp hình sự. Đây là cơ sở quan trọng để bảo đảm công lý, đồng thời phản ánh tính nhân văn của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Trước hết, quy định về người tham gia tố tụng hình sự là nền tảng pháp lý để thực hiện các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự, đặc biệt là nguyên tắc bảo đảm quyền con người và quyền công dân. Dù ở bất kỳ vị trí nào — là bị can, bị cáo, người bị hại hay người làm chứng — mỗi cá nhân đều được pháp luật bảo vệ quyền trình bày, quyền cung cấp chứng cứ, quyền được bào chữa và được tham gia vào quá trình giải quyết vụ án theo đúng quy định. Nhờ vậy, mọi chủ thể trong vụ án hình sự đều có cơ hội bình đẳng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, qua đó góp phần xây dựng một nền tư pháp công bằng, dân chủ.

Bên cạnh đó, việc xác định rõ tư cách pháp lý của từng chủ thể tham gia tố tụng có ý nghĩa quan trọng trong việc làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Nguồn chứng cứ không chỉ đến từ các cơ quan tiến hành tố tụng mà còn được bổ sung, kiểm chứng thông qua thông tin của những người tham gia như bị hại, nhân chứng, người giám định hay bị cáo. Mỗi người mang đến một góc nhìn khác nhau, góp phần phản ánh toàn diện diễn biến vụ án và giúp việc điều tra, truy tố, xét xử đạt được kết quả khách quan, chính xác nhất.

Không chỉ có ý nghĩa về nội dung, việc quy định cụ thể người tham gia tố tụng còn mang giá trị thủ tục, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng. Mỗi chủ thể được xác định tư cách tham gia khác nhau tương ứng với các quyền, nghĩa vụ và giới hạn thẩm quyền của cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án. Điều này giúp tránh tình trạng lạm quyền, đảm bảo rằng mọi biện pháp tố tụng được thực hiện đúng trình tự, đúng người, đúng thẩm quyền, qua đó củng cố tính nghiêm minh và hiệu lực của pháp luật.

Việc quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng còn có ý nghĩa nâng cao tính minh bạch và công bằng của hoạt động tư pháp. Sự tham gia của các chủ thể độc lập như luật sư, người làm chứng, người giám định hay người định giá tài sản là yếu tố quan trọng đảm bảo tính công khai, kiểm soát chéo và tranh tụng dân chủ. Điều này không chỉ góp phần phát hiện, xử lý đúng người, đúng tội, không bỏ lọt tội phạm mà còn ngăn ngừa tình trạng oan sai - một vấn đề mang tính nhân đạo và nhân quyền sâu sắc trong thực tiễn tố tụng.

Từ những phân tích trên có thể thấy, việc quy định rõ ràng về người tham gia tố tụng hình sự mang cả ý nghĩa pháp lý và nhân văn sâu sắc. Nó không chỉ là sự cụ thể hóa các nguyên tắc pháp quyền mà còn thể hiện cam kết của Nhà nước trong việc bảo vệ con người, bảo đảm công lý và xây dựng một nền tư pháp công bằng, minh bạch, nhân đạo. Qua đó, tố tụng hình sự không chỉ là quá trình xử lý tội phạm, mà còn là quá trình khẳng định giá trị cao nhất của pháp luật: “Pháp luật vì con người, công lý vì lẽ phải.”

Kết luận 

Người tham gia tố tụng hình sự có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính khách quan, công bằng và đúng pháp luật của quá trình tố tụng. Họ góp phần làm sáng tỏ sự thật vụ án và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Tuy nhiên, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 vẫn còn một số hạn chế, thiếu rõ ràng và chưa phù hợp với thực tiễn. Do đó cần sửa đổi, bổ sung và hướng dẫn chi tiết hơn các quy định liên quan. Đồng thời tăng cường cơ chế bảo vệ và nâng cao năng lực cho người tiến hành tố tụng.

Nội dung được Luật Minh Khuê tổng hợp và phân tích. Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến hoạt động tố tụng hình sự, 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến.