Tố tụng hình sự là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể nhằm đảm bảo tính khách quan, công bằng và bảo vệ các quyền cơ bản của công dân. Trong số các chủ thể này, người thân thích của người bị buộc tội, người bị hại, hay người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Họ không chỉ là chỗ dựa tinh thần mà còn có thể là nguồn thông tin, nhân chứng, hoặc thậm chí là người bào chữa, bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong một số trường hợp được pháp luật quy định. Việc nghiên cứu, làm rõ phạm vi, địa vị pháp lý, và vai trò của người thân thích là cần thiết, qua đó góp phần hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân và nâng cao hiệu quả của hoạt động tố tụng hình sự ở Việt Nam. 

1. Người thân thích là gì?

Để xác định một cách chính xác và có cơ sở pháp lý về khái niệm "người thân thích", cần phải viện dẫn trực tiếp đến văn bản quy phạm pháp luật có giá trị cao nhất trong lĩnh vực này. Theo đó, định nghĩa về "người thân thích" được quy định cụ thể và duy nhất tại Khoản 1, Điều 4 của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, bổ sung sửa đổi 2025 (BLTTHS 2015).

Điều luật này nằm trong phần "Những quy định chung", tại mục "Giải thích từ ngữ", cho thấy đây là một định nghĩa mang tính nền tảng, được sử dụng để diễn giải và áp dụng thống nhất cho toàn bộ các quy định khác có liên quan trong Bộ luật. Việc đặt định nghĩa này ở vị trí đầu của văn bản pháp luật khẳng định tầm quan trọng của nó như một "chìa khóa" để hiểu đúng và áp dụng chính xác các quyền và nghĩa vụ tố tụng đặc thù.

Cụ thể, Khoản 1, Điều 4 BLTTHS 2015 quy định nguyên văn như sau:

Người thân thích của người tham gia tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng là người có quan hệ với người tham gia tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng gồm vợ, chồng; cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi; ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột; cụ nội, cụ ngoại; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột; cháu ruột mà người tham gia tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng là bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột.”    

Định nghĩa này là cơ sở pháp lý vững chắc và duy nhất để xác định tư cách "người thân thích" trong mọi giai đoạn của quá trình tố tụng hình sự, từ khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử đến thi hành án.

2. Người thân thích trong tố tụng hình sự bao gồm những ai?

Dựa trên định nghĩa được trích dẫn tại Khoản 1, Điều 4 BLTTHS 2015, danh sách những người được coi là "người thân thích" được xác định một cách rõ ràng và có phạm vi tương đối rộng, chủ yếu dựa trên quan hệ hôn nhân và huyết thống trực hệ. Để thuận tiện cho việc tra cứu và áp dụng, có thể phân loại các đối tượng này thành các nhóm sau:

Nhóm 1: Quan hệ vợ, chồng

  • Vợ, chồng: Đây là mối quan hệ được xác lập hợp pháp dựa trên việc đăng ký kết hôn.

Nhóm 2: Quan hệ cha, mẹ và con

  • Cha đẻ, mẹ đẻ, con đẻ: Mối quan hệ huyết thống trực hệ gần nhất.
  • Cha nuôi, mẹ nuôi, con nuôi: Mối quan hệ được xác lập hợp pháp thông qua thủ tục nhận con nuôi theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình.

Nhóm 3: Quan hệ ông, bà và cháu

  • Ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại.
  • Cháu nội, cháu ngoại.

Nhóm 4: Quan hệ anh, chị, em ruột

  • Anh ruột, chị ruột, em ruột (bao gồm cả cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha).

Nhóm 5: Quan hệ thế hệ cụ

  • Cụ nội, cụ ngoại.

Nhóm 6: Quan hệ bác, chú, cậu, cô, dì và cháu ruột

  • Bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột.
  • Cháu ruột: Đây là trường hợp mà người tham gia tố tụng (ví dụ: người làm chứng) là bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, hoặc dì ruột của người bị buộc tội.

Một điểm pháp lý cần đặc biệt lưu ý là phạm vi của định nghĩa này có tính chất liệt kê và không mở rộng. Điều này có nghĩa là những mối quan hệ không được nêu tên một cách rõ ràng trong điều luật sẽ không được coi là "người thân thích" trong tố tụng hình sự. Ví dụ, các mối quan hệ như anh, chị, em họ; cha/mẹ vợ, cha/mẹ chồng; anh/chị/em dâu, rể; cha dượng, mẹ kế (trừ khi có quan hệ cha/mẹ nuôi hợp pháp) đều không thuộc phạm vi của định nghĩa này. Việc pháp luật giới hạn phạm vi một cách chặt chẽ như vậy là một sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc bảo vệ các mối quan hệ gia đình thiêng liêng và việc bảo đảm hiệu quả của hoạt động điều tra, truy tố tội phạm, tránh tạo ra một "vùng miễn trừ" quá rộng có thể cản trở việc làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án.

3. Các quyền và nghĩa vụ tố tụng đặc thù liên quan đến "người thân thích"

Từ định nghĩa pháp lý về "người thân thích", BLTTHS 2015 quy định một số quyền và nghĩa vụ tố tụng đặc biệt mà chỉ nhóm đối tượng này mới có. Đây chính là những hệ quả pháp lý trực tiếp và quan trọng nhất.

3.1. Quyền từ chối khai báo

Đây được xem là đặc quyền tố tụng quan trọng nhất dành cho người thân thích. Quyền này được ghi nhận cụ thể tại hai điều luật, áp dụng cho các tư cách tham gia tố tụng khác nhau:

  • Đối với người làm chứng: Điểm d Khoản 2 Điều 87 BLTTHS 2015 quy định người làm chứng có quyền: "Từ chối khai báo những tình tiết mà mình biết được liên quan đến bí mật cá nhân, bí mật gia đình của mình, người thân thích của mình...".
  • Đối với bị hại, đương sự: Điểm c Khoản 3 Điều 88 BLTTHS 2015 quy định bị hại, đương sự hoặc người đại diện của họ có quyền: "Từ chối khai báo những tình tiết mà mình biết được liên quan đến bí mật cá nhân, bí mật gia đình của mình, người thân thích của mình...".

Theo đó, khi một người được triệu tập với tư cách là người làm chứng, bị hại hoặc đương sự, nếu họ là người thân thích của người bị buộc tội (bị can, bị cáo), họ có quyền hợp pháp để từ chối trả lời các câu hỏi của cơ quan tiến hành tố tụng về những tình tiết liên quan đến vụ án. Cơ quan tiến hành tố tụng phải tôn trọng quyền này và không được dùng bất kỳ biện pháp nào để ép buộc họ phải khai báo.

3.2. Quyền được bào chữa hoặc lựa chọn người bào chữa

Quyền bào chữa là một trong những quyền con người cơ bản trong tố tụng hình sự. BLTTHS 2015 đã mở rộng chủ thể có quyền lựa chọn người bào chữa, trong đó có người thân thích.

Điểm b Khoản 1 Điều 74 BLTTHS 2015 quy định rằng người bào chữa do "Người đại diện hoặc người thân thích của người bị buộc tội" lựa chọn. Quy định này đặc biệt có ý nghĩa trong các trường hợp người bị buộc tội đang bị tạm giữ, tạm giam, bị hạn chế về khả năng liên lạc và tự mình tìm kiếm, liên hệ với luật sư. Người thân thích có thể chủ động thay mặt người bị buộc tội để ký hợp đồng dịch vụ pháp lý, làm thủ tục đăng ký bào chữa, đảm bảo quyền lợi của người thân mình được bảo vệ kịp thời ngay từ những giai đoạn đầu của quá trình tố tụng.   

Mặc dù pháp luật ưu tiên người bào chữa là luật sư, trong một số trường hợp, người đại diện của người bị buộc tội (có thể là người thân thích) cũng có thể tham gia bào chữa.

3.3. Các quyền khác liên quan đến việc tạm giữ, tạm giam

Khi một người bị áp dụng các biện pháp ngăn chặn như tạm giữ, tạm giam, người thân thích của họ cũng có những quyền quan trọng:

  • Quyền được thông báo: Theo quy định tại Điều 60 (Bị can) và Điều 61 (Bị cáo) của BLTTHS 2015, cơ quan có thẩm quyền phải thông báo cho gia đình và chính quyền địa phương khi tiến hành khởi tố bị can. Tương tự, khi một người bị tạm giữ, gia đình họ cũng có quyền được thông báo.
  • Quyền thăm gặp: Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 quy định rõ về quyền được gặp thân nhân của người bị tạm giữ, tạm giam. Người bị tạm giam được gặp thân nhân một lần trong một tháng, mỗi lần không quá một giờ. Việc thăm gặp phải được sự đồng ý của cơ quan đang thụ lý vụ án và tuân thủ nội quy của cơ sở giam giữ.   

3.4. Nghĩa vụ và các trường hợp bị loại trừ

Bên cạnh các quyền, pháp luật cũng đặt ra giới hạn để đảm bảo tính khách quan. Cụ thể, người thân thích của người bị buộc tội hoặc của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng không được làm người chứng kiến trong các hoạt động tố tụng như khám xét, đối chất, nhận dạng.... Quy định này nhằm ngăn chặn sự thiếu khách quan, đảm bảo các hoạt động điều tra được diễn ra một cách minh bạch, đúng pháp luật.   

4. Ý nghĩa pháp lý của việc xác định người thân thích trong tố tụng hình sự

Việc BLTTHS 2015 dành riêng một định nghĩa pháp lý chi tiết cho "người thân thích" không phải là ngẫu nhiên mà xuất phát từ những mục đích lập pháp sâu sắc, nhằm cân bằng giữa quyền lực của nhà nước và quyền con người, đồng thời bảo vệ các giá trị xã hội nền tảng.

Thứ nhất, quy định này nhằm bảo vệ mối quan hệ gia đình và phù hợp với đạo đức xã hội. Pháp luật tố tụng hình sự, với bản chất là một công cụ cưỡng chế của nhà nước, thừa nhận rằng việc buộc một cá nhân phải cung cấp lời khai hoặc thực hiện các hành vi tố tụng khác chống lại người thân ruột thịt của mình sẽ đẩy họ vào một tình thế xung đột đạo đức nghiêm trọng. Điều này không chỉ gây tổn thương tâm lý sâu sắc mà còn đi ngược lại truyền thống văn hóa và các giá trị về gia đình của xã hội Việt Nam. Do đó, việc tạo ra một hành lang pháp lý đặc thù cho người thân thích là sự thể hiện tính nhân đạo của pháp luật.   

Thứ hai, định nghĩa "người thân thích" là cơ sở pháp lý để xác định các quyền và nghĩa vụ tố tụng đặc thù. Đây là ý nghĩa quan trọng nhất về mặt thủ tục. Nếu không có một định nghĩa rõ ràng, các quyền như từ chối khai báo hay lựa chọn người bào chữa sẽ trở nên mơ hồ và khó áp dụng trên thực tế. Định nghĩa tại Điều 4 BLTTHS 2015 tạo ra một "lớp chủ thể" được pháp luật công nhận, từ đó làm phát sinh các quyền và nghĩa vụ tương ứng được quy định tại các điều luật khác.

Thứ ba, đây là một cơ chế quan trọng nhằm bảo đảm quyền con người, đặc biệt là quyền bào chữa của người bị buộc tội. Trong một vụ án hình sự, người bị buộc tội thường ở thế yếu hơn so với các cơ quan tiến hành tố tụng vốn có trong tay quyền lực nhà nước và các công cụ điều tra chuyên nghiệp. Việc cho phép người thân thích tham gia hỗ trợ, chẳng hạn như lựa chọn người bào chữa , thăm gặp, tiếp tế, là một cách để củng cố mạng lưới hỗ trợ xung quanh người bị buộc tội, giúp họ không bị cô lập và có điều kiện tốt hơn để thực hiện quyền bào chữa của mình, qua đó góp phần bảo đảm nguyên tắc tranh tụng và suy đoán vô tội.   

Kết luận

Tóm lại, người thân thích giữ một vị trí không thể thiếu trong cơ cấu chủ thể của tố tụng hình sự. Họ không chỉ góp phần đảm bảo nguyên tắc bảo vệ quyền con người mà còn là cầu nối quan trọng giữa các cơ quan tiến hành tố tụng và người bị buộc tội/bị hại, cung cấp bằng chứng hoặc thực hiện hoạt động bào chữa/bảo vệ theo quy định. Nghiên cứu đã chỉ ra những thành tựu và hạn chế trong quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng liên quan đến địa vị pháp lý của họ. Để nâng cao hiệu quả tố tụng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân, cần thiết phải tiếp tục hoàn thiện các quy định của BLTTHS về phạm vi người thân thích, quyền từ chối khai báo và các trường hợp được miễn trừ trách nhiệm, đồng thời tăng cường hướng dẫn áp dụng thống nhất trong thực tiễn.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!