Trong bất kỳ nền tư pháp nào, hành trình đi tìm công lý luôn tiềm ẩn những rủi ro và sai sót, bởi lẽ hoạt động tố tụng, dù được vận hành bởi những quy trình chặt chẽ nhất, vẫn mang trong mình yếu tố con người. Oan sai trong tố tụng hình sự, do đó, là một thực tế đau xót và là thách thức lớn nhất đối với bất kỳ nhà nước pháp quyền nào. Nó không chỉ gây ra những tổn thất không thể bù đắp về vật chất, tinh thần và danh dự cho một cá nhân và gia đình họ, mà còn làm xói mòn niềm tin của công chúng vào sự công minh của pháp luật. Trước thực tế đó, thước đo sự trưởng thành và văn minh của một hệ thống pháp luật không nằm ở việc nó có tuyệt đối không sai lầm hay không, mà ở chỗ nó đối diện và khắc phục những sai lầm đó như thế nào.

Tại Việt Nam, sự thừa nhận trách nhiệm của Nhà nước đối với những thiệt hại do hoạt động công vụ gây ra đã được nâng lên thành một nguyên tắc hiến định, thể hiện cam kết cao nhất trong việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Chế định bồi thường thiệt hại cho người bị oan sai trong tố tụng hình sự, được ghi nhận tại Điều 31 của Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) và cụ thể hóa trong Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017, chính là sự thể chế hóa sâu sắc cam kết đó. Đây không đơn thuần là một cơ chế bồi hoàn tài chính, mà là một thiết chế pháp lý toàn diện nhằm phục hồi nhân phẩm, danh dự và các quyền lợi đã bị xâm phạm, đồng thời đóng vai trò như một công cụ hữu hiệu để kiểm soát quyền lực nhà nước, buộc các cơ quan và người tiến hành tố tụng phải thận trọng và có trách nhiệm hơn trong từng quyết định của mình.  

1. Quyền được bồi thường của người bị thiệt hại trong TTHS

Quyền được bồi thường thiệt hại trong tố tụng hình sự là một trong những quyền cơ bản của con người, thuộc nhóm các quyền dân sự, được pháp luật quốc tế và quốc gia công nhận. Về bản chất, đây là quyền của người bị bắt, tạm giữ, tạm giam, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án trái pháp luật được yêu cầu các cơ quan nhà nước có thẩm quyền phải đền bù, khôi phục lại những giá trị về vật chất, tinh thần và danh dự đã bị tổn thất do hành vi trái pháp luật của cơ quan, người tiến hành tố tụng gây ra. 

Cơ sở pháp lý của quyền này được ghi nhận trong các văn bản pháp lý cấp cao nhất. Công ước quốc tế về các Quyền dân sự và chính trị năm 1966 khẳng định rằng bất kỳ ai là nạn nhân của việc bắt hoặc giam giữ bất hợp pháp đều có quyền yêu cầu được bồi thường. Tại Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 đã hiến định rõ quyền này, khẳng định: "người bị bắt, tạm giữ, tạm giam, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án trái pháp luật có quyền được bồi thường thiệt hại về vật chất, tinh thần và phục hồi danh dự". Quyền được bồi thường không tự động phát sinh mà phải dựa trên những căn cứ pháp lý rõ ràng. Để Nhà nước có trách nhiệm bồi thường, cần phải có đủ hai điều kiện cơ bản:

(1) Phải có văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác định hành vi của người thi hành công vụ là trái pháp luật

(2) Phải có thiệt hại thực tế xảy ra đối với người bị thiệt hại do hành vi trái pháp luật đó gây ra. Đây không chỉ là quyền yêu cầu bồi thường một cách bị động, mà còn bao hàm quyền chủ động đề nghị mức bồi thường thiệt hại và các biện pháp bảo đảm bồi thường.   

2. Nguyên tắc bồi thường cho người bị oan, sai 

2.1. Đối tượng được bồi thường

Khoản 1, Điều 31 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) liệt kê một cách toàn diện các đối tượng có quyền được bồi thường: "Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, bị tạm giữ, tạm giam, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án oan, trái pháp luật...". Danh sách này tạo thành một chuỗi khép kín, bao quát toàn bộ các giai đoạn của quá trình tố tụng hình sự, từ thời điểm một công dân lần đầu tiên bị hạn chế quyền tự do cho đến khi đã chấp hành xong bản án. Sự bao quát này thể hiện ý chí của nhà làm luật trong việc đảm bảo rằng, bất kể sai lầm gây oan sai xảy ra ở giai đoạn nào, dù là sơ khởi hay cuối cùng, người bị thiệt hại đều có cơ sở pháp lý để yêu cầu bồi thường.

2.2. Khái niệm "oan, trái pháp luật"

Cụm từ "oan, trái pháp luật" là yếu tố then chốt để xác định phạm vi trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. "Oan" là một khái niệm pháp lý cốt lõi, được hiểu là tình trạng một người bị các cơ quan tiến hành tố tụng quy kết trách nhiệm hình sự trong khi trên thực tế họ không thực hiện hành vi phạm tội. Luật trách nhiệm bồi thường của nhà nước 2017 (TNBTCNN) đã cụ thể hóa các trường hợp pháp lý được coi là "oan" và làm phát sinh trách nhiệm bồi thường, chẳng hạn như khi có bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của cơ quan có thẩm quyền xác định không có sự việc phạm tội hoặc hành vi không cấu thành tội phạm; khi đã hết thời hạn điều tra vụ án mà không chứng minh được bị can đã thực hiện tội phạm; hoặc khi người bị bắt, tạm giữ mà sau đó có quyết định trả tự do vì người đó không thực hiện hành vi vi phạm pháp luật.

Cần phân biệt giữa "oan" và "sai" trong tố tụng hình sự, bởi khái niệm "sai" có phạm vi rộng hơn. Mọi trường hợp làm oan người vô tội đều là hệ quả của việc làm "sai" (trái pháp luật), nhưng không phải mọi hành vi "sai" của cơ quan tố tụng đều dẫn đến "oan". Một ví dụ điển hình là trường hợp một người bị khởi tố, tạm giam về một tội danh nghiêm trọng nhưng thực tế hành vi chỉ cấu thành một tội ít nghiêm trọng hơn.

Việc áp dụng biện pháp tạm giam kéo dài trong trường hợp này là "sai" và "trái pháp luật", nhưng vì người đó cuối cùng vẫn bị kết tội nên không được coi là bị "oan" theo định nghĩa của Luật TNBTCNN và không thuộc đối tượng được bồi thường theo cơ chế này. Điều này cho thấy một giới hạn của luật hiện hành. Về thuật ngữ "trái pháp luật" trong cụm từ "oan, trái pháp luật", nó không phải là một điều kiện độc lập mà là thuộc tính nội tại của hành vi gây ra tình trạng "oan". Bất kỳ hành vi nào của người có thẩm quyền dẫn đến việc làm oan người vô tội thì bản chất đã là hành vi trái pháp luật.

2.3. Các loại thiệt hại được bồi thường

Khoản 1 Điều 31 xác định ba nhóm quyền lợi cần được khôi phục cho người bị oan, bao gồm bồi thường thiệt hại về vật chất, tinh thần và phục hồi danh dự. Các quyền này được Luật TNBTCNN 2017 cụ thể hóa.

Trước hết, thiệt hại về vật chất bao gồm các khoản có thể tính toán được bằng tiền, như thiệt hại do tài sản bị xâm phạm, thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút, các chi phí hợp lý cho việc đi lại, chữa bệnh, và các thiệt hại vật chất khác phát sinh do người bị thiệt hại chết. 

Thiệt hại về tinh thần được pháp luật lượng hóa để đảm bảo tính khách quan, thống nhất, thường được tính toán dựa trên số ngày thực tế bị giam giữ nhân với một hệ số của mức lương cơ sở. Cách tiếp cận này giúp việc xác định bồi thường trở nên dễ áp dụng hơn, dù có thể chưa phản ánh hết mức độ tổn thương đặc thù của mỗi cá nhân.

Trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng là người bị thi hành án tử hình oan, mức bồi thường tổn thất về tinh thần được xác định là 360 tháng lương cơ sở. Cuối cùng, việc phục hồi danh dự là một phần không thể thiếu, nhằm khôi phục lại nhân phẩm và uy tín cho người bị oan thông qua hình thức xin lỗi và cải chính công khai trực tiếp tại nơi cư trú, nơi làm việc hoặc đăng trên các phương tiện thông tin đại chúng.

3. Nguyên tăc bồi thường cho "người khác bị thiệt hại"

3.1. Xác định phạm vi "người khác"

Khoản 2, Điều 31 BLTTHS mở rộng phạm vi trách nhiệm bồi thường của Nhà nước khi quy định: "Người khác bị thiệt hại do cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng gây ra có quyền được Nhà nước bồi thường thiệt hại". Đây là một quy định rất tiến bộ và nhân văn, thừa nhận rằng hậu quả của một vụ án oan không chỉ giới hạn ở người bị kết tội mà còn lan rộng, gây tổn thất nặng nề cho cả gia đình và người thân của họ.

Mặc dù luật không định nghĩa cụ thể "người khác" là ai, nhưng dựa trên các nguyên tắc của pháp luật dân sự về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, có thể luận giải rằng "người khác" ở đây chủ yếu là những người thân thích của người bị oan (như cha, mẹ, vợ, chồng, con) và phải gánh chịu những thiệt hại trực tiếp, có thể chứng minh được.

Các thiệt hại này có thể bao gồm thiệt hại vật chất như mất đi khoản cấp dưỡng từ người bị oan, chi phí đi lại thăm nuôi, chi phí thuê luật sư, chi phí mai táng, và cả những thiệt hại tinh thần như những tổn thất về tâm lý, tình cảm do mất đi người thân hoặc phải chứng kiến người thân chịu oan khuất.

3.2. Điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường

Để "người khác" được bồi thường, cần phải thỏa mãn đồng thời các điều kiện, bao gồm việc phải có hành vi trái pháp luật của cơ quan tố tụng, có thiệt hại thực tế (vật chất hoặc tinh thần) xảy ra đối với "người khác", và phải có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi gây oan sai và thiệt hại thực tế đó.

Tuy nhiên, việc áp dụng quy định này trên thực tế gặp nhiều khó khăn. Luật TNBTCNN 2017 và các văn bản hướng dẫn dường như tập trung chủ yếu vào việc giải quyết bồi thường cho người bị oan trực tiếp mà chưa có quy định chi tiết về thủ tục, cách xác định và lượng hóa thiệt hại cho nhóm đối tượng "người khác". Sự thiếu vắng này tạo ra một khoảng trống pháp lý, khiến việc chứng minh và yêu cầu bồi thường trở nên phức tạp. Do đó, để giải quyết các yêu cầu này, các cơ quan có thẩm quyền có thể phải viện dẫn và áp dụng tương tự các quy định của Bộ luật Dân sự về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

4. Cơ quan có trách nhiệm và thủ tục yêu cầu bồi thường

4.1. Xác định cơ quan chịu trách nhiệm bồi thường

Nguyên tắc chung được xác định trong Luật TNBTCNN là cơ quan trực tiếp quản lý người thi hành công vụ có hành vi trái pháp luật gây ra thiệt hại sẽ là cơ quan có trách nhiệm giải quyết bồi thường. Trách nhiệm này được phân định rõ ràng theo từng giai đoạn tố tụng mà sai phạm gây oan sai xảy ra.

Cụ thể, trong giai đoạn khởi tố và điều tra, nếu có các hành vi như bắt, giữ, tạm giam hay khởi tố oan, Cơ quan Điều tra đã ra các quyết định tố tụng sẽ là đơn vị chịu trách nhiệm chính. Ở giai đoạn truy tố, nếu Viện kiểm sát ra cáo trạng truy tố oan, trách nhiệm sẽ thuộc về Viện kiểm sát. Trong giai đoạn xét xử, Tòa án đã ra bản án kết tội oan sẽ phải chịu trách nhiệm. Đối với các thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm, Tòa án cấp đã ra quyết định hủy án của cấp dưới để rồi sau đó tuyên vô tội sẽ là cơ quan chịu trách nhiệm.

Cuối cùng, trong giai đoạn thi hành án, các sai phạm như giam người quá thời hạn hoặc thi hành án tử hình oan sẽ thuộc về trách nhiệm của cơ quan thi hành án hình sự và Tòa án đã ra quyết định thi hành án.

4.2. Quy trình yêu cầu bồi thường 

Quy trình yêu cầu bồi thường được thiết kế theo các bước rõ ràng nhằm đảm bảo tính minh bạch và khả thi. Quá trình bắt đầu bằng việc người yêu cầu chuẩn bị và nộp hồ sơ. Yếu tố quan trọng nhất trong hồ sơ là văn bản làm căn cứ, tức là văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác định người đó bị oan, ví dụ như quyết định đình chỉ điều tra vì không có sự việc phạm tội hoặc bản án tuyên vô tội đã có hiệu lực pháp luật. Kèm theo đó là đơn yêu cầu bồi thường, giấy tờ tùy thân và các tài liệu, chứng cứ chứng minh thiệt hại thực tế. Người yêu cầu cần lưu ý thời hiệu yêu cầu bồi thường là 03 năm, kể từ ngày nhận được văn bản làm căn cứ, một điểm mới so với thời hiệu 02 năm của luật cũ.

Sau khi nộp, cơ quan có trách nhiệm sẽ tiếp nhận và thụ lý hồ sơ, kiểm tra tính hợp lệ và đầy đủ, đồng thời có thể hướng dẫn người yêu cầu bổ sung nếu cần thiết. Bước tiếp theo là xác minh thiệt hại và thương lượng, nơi cơ quan giải quyết sẽ cử người có trách nhiệm tiến hành xác minh các thiệt hại được nêu trong đơn và sau đó tổ chức một buổi thương lượng công khai với người yêu cầu bồi thường hoặc đại diện của họ để thống nhất về mức bồi thường.

Dựa trên kết quả thương lượng, cơ quan sẽ ra quyết định và tiến hành chi trả. Nếu thương lượng thành công, người đứng đầu cơ quan có trách nhiệm sẽ ra Quyết định giải quyết bồi thường. Nếu thương lượng không thành, người yêu cầu bồi thường có quyền khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu giải quyết. Việc chi trả tiền bồi thường thường được thực hiện một lần bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản. Song song với việc bồi thường vật chất, cơ quan có trách nhiệm phải tiến hành thủ tục phục hồi danh dự cho người bị oan bằng hình thức xin lỗi và cải chính công khai theo quy định của pháp luật.

Kết luận

Nhìn lại toàn bộ hệ thống các quy phạm pháp luật xoay quanh Điều 31 Bộ luật Tố tụng Hình sự, có thể khẳng định rằng cơ chế bồi thường thiệt hại cho người bị oan sai không chỉ là một tập hợp các quy định thủ tục mà còn là sự kết tinh của tư duy pháp quyền hiện đại. Nó phản ánh một nguyên lý sâu sắc rằng quyền lực của nhà nước, dù được trao để bảo vệ trật tự và công lý, phải luôn đi kèm với trách nhiệm giải trình. Việc pháp luật quy định một lộ trình rõ ràng, từ việc xác định các trường hợp bị oan, các loại thiệt hại được đền bù, cho đến việc chỉ định cơ quan chịu trách nhiệm và các bước thủ tục cụ thể, đã tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch để người dân có thể thực thi quyền hiến định của mình.

Cơ chế này mang một ý nghĩa xã hội to lớn, vượt ra ngoài phạm vi của một vụ việc cá nhân. Đối với người bị oan, đó là sự thừa nhận chính thức của Nhà nước về sai lầm, là hành động phục hồi nhân phẩm và là phương tiện để họ tái hòa nhập cuộc sống. Đối với các cơ quan tiến hành tố tụng, đó là một cơ chế giám sát hữu hiệu, một lời nhắc nhở thường trực về hậu quả của việc lạm dụng quyền lực hoặc tắc trách trong nghiệp vụ. Và đối với toàn xã hội, đó là sự củng cố niềm tin vào một nhà nước thượng tôn pháp luật, một nhà nước không chỉ biết trừng phạt tội phạm mà còn biết nhận lỗi và sửa sai. Hành trình hoàn thiện pháp luật về bồi thường oan sai vẫn còn tiếp diễn, nhưng những nền tảng đã được xây dựng là một minh chứng mạnh mẽ cho sự tiến bộ của nền tư pháp Việt Nam, khẳng định giá trị cốt lõi của công lý không chỉ nằm ở việc kết tội đúng người, đúng tội, mà còn ở việc bảo vệ đến cùng những người vô tội.

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!